Series (10)
Axial T1

Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Sốt kèm theo giảm thị lực đột ngột.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Phát hiện nhiều tổn thương bất đối xứng ở chất trắng vùng vỏ và dưới vỏ bán cầu đại não hai bên, tăng tín hiệu trên hình ảnh T2/FLAIR, có nơi lan đến thể chai (corpus callosum).
- Các vùng tăng tín hiệu mờ nhạt thấy ở nhân trong bên (medial thalami) hai bên.
- Thấy dày lên và tăng tín hiệu ở đoạn nội nhãn cầu, nội hốc mắt của cả hai dây thần kinh thị giác (optic nerves), trong khi đoạn trong ống thị giác (intracanalicular), đoạn sọ não (intracranial) và giao thoa thị giác (optic chiasm) được bảo tồn – gợi ý viêm dây thần kinh thị giác hai bên (bilateral optic neuritis).
Kết quả xét nghiệm phòng thí nghiệm cho thấy kháng thể kháng MOG trong huyết thanh dương tính (positive for serum anti-MOG antibodies).
Chẩn đoán
Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (Myelin oligodendrocyte glycoprotein antibody-associated disease - MOGAD)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn phổ viêm tủy thị giác kháng thể kháng AQP4 (NMOSD)
- 2.Đa xơ cứng (MS)
- 3.Viêm tủy não lan tỏa cấp tính (ADEM)
Điểm giảng dạy
- "MOGAD thường biểu hiện bằng viêm dây thần kinh thị giác hai bên, thường không ảnh hưởng đến giao thoa thị giác và đường dẫn thị giác, giúp phân biệt với NMOSD."
- "Kháng thể kháng MOG là dấu ấn sinh học đặc hiệu giúp chẩn đoán MOGAD và phân biệt với các bệnh mất myelin khác."
- "Tổn thương nhân trong bên và chất trắng vỏ - dưới vỏ ở bán cầu đại não kèm triệu chứng toàn thân như sốt có thể gợi ý MOGAD hoặc biểu hiện giống ADEM."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula (Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải)

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)
Chẩn đoán phân biệt

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis))

Spinal cord ischaemia

Acute disseminated encephalomyelitis mimicking multiple sclerosis (Viêm não tủy rải rác cấp tính giả dạng xơ cứng rải rác)

Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)