Series (3)
Oblique C+ arterial phase

Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực không điển hình.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Đường rò giữa xoang vành phải và đường ra thất phải (fistula between the right coronary sinus and the RVOT), với vị trí đổ vào ngay phía trước van động mạch phổi (drainage just proximal to the pulmonary valve).
THẢO LUẬN: Chụp CT động mạch vành đã cho thấy một trường hợp rò động mạch vành vào buồng tim (coronary cameral fistula) hiếm gặp, xuất phát từ xoang vành phải và đổ vào đường ra thất phải ngay phía trước van động mạch phổi. CT đồng bộ hóa điện tâm đồ (ECG-gated CT) cho phép mô tả chính xác đường rò, vị trí xuất phát và đường thoát của nó.
Ca lâm sàng này làm nổi bật vai trò của chụp CT động mạch vành trong việc xác định giải phẫu của các luồng thông tim mạch bẩm sinh (congenital cardiovascular shunts) hiếm gặp và mối tương quan của chúng với các cấu trúc tim lân cận.
Chẩn đoán
Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải (Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Vỡ phình xoang Valsalva
- 2.Rò động mạch vành vào tâm nhĩ phải
- 3.Thông liên thất
Điểm giảng dạy
- "Rò động mạch vành vào buồng tim là dị tật mạch máu bẩm sinh hiếm gặp, kết nối động mạch vành hoặc xoang vành với một buồng tim."
- "Chụp CT động mạch vành đồng bộ hóa điện tâm đồ (ECG-gated CT) rất hiệu quả trong việc mô tả chính xác giải phẫu, nguồn gốc và vị trí đổ vào của đường rò."
- "Hầu hết các đường rò động mạch vành đổ vào các buồng tim bên phải có áp lực thấp, chẳng hạn như thất phải, nhĩ phải hoặc động mạch phổi."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Crohn disease

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Midventricular hypertrophic cardiomyopathy

Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)

Neonatal osteomyelitis (Viêm tủy xương - trẻ sơ sinh)



