Series (6)
Lateral

Còn ống động mạch
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Khó thở tiến triển.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tim to rõ rệt (marked cardiomegaly) chủ yếu do giãn nhĩ trái và thất trái.
- Giãn động mạch phổi chính (dilatation of the main pulmonary artery).
- Giàu mạch phổi hai bên (bilateral pulmonary plethora).
- Phát hiện thông liên động mạch (patent ductus arteriosus - PDA) với đường kính khoảng 16 mm.
- Động mạch chủ lên (ascending aorta) giãn, cung động mạch chủ (aortic arch) cũng giãn; đường kính động mạch chủ trở lại giới hạn bình thường ở đoạn động mạch chủ ngực xuống gần (proximal descending thoracic aorta).
- Dày thành thất phải nhẹ, gợi ý phì đại thất phải (right ventricular hypertrophy).
Sau can thiệp:
- Ghi nhận thiết bị đóng PDA (PDA closure device), vị trí đặt phù hợp (appropriately positioned).
- Đường viền động mạch phổi giãn rõ, kèm giàu mạch phổi hai bên.
- Viền tim giãn to (enlarged cardiac contour) ổn định so với trước.
DISCUSSION:
Thông liên động mạch (patent ductus arteriosus) là một dạng bệnh tim bẩm sinh, trong đó ống động mạch (ductus arteriosus) – một cấu trúc bào thai nối giữa động mạch chủ (aorta) và động mạch phổi (pulmonary artery) – không đóng lại sau sinh. Bình thường, ống động mạch sẽ tự đóng trong vòng 48 giờ sau khi sinh. Khi ống này vẫn mở, gây tái lưu máu từ động mạch chủ sang động mạch phổi, dẫn đến tăng gánh thể tích cho thất trái, giãn tim, và giàu mạch phổi. Nếu không được điều trị, có thể dẫn đến suy tim và tăng áp động mạch phổi.
Chẩn đoán
- Thông liên động mạch (patent ductus arteriosus).
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thông liên nhĩ
- 2.Thông liên thất
- 3.Tăng huyết áp phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh
Điểm giảng dạy
- "Thông liên động mạch gây shunt trái sang phải, dẫn đến quá tải thể tích cho tim trái và tuần hoàn phổi tăng."
- "PDA kéo dài không điều trị có thể dẫn đến giãn nhĩ trái, thất trái và động mạch phổi, cuối cùng là tăng áp động mạch phổi."
- "Các dấu hiệu hình ảnh như tim to, giàu mạch phổi và giãn động mạch phổi là gợi ý chẩn đoán quan trọng cho PDA có ý nghĩa huyết động."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Atrial septal aneurysm - type 1R (Aneurysm septum nhĩ - loại 1R)

Embolic stroke due to patent foramen ovale (Đột quỵ nhồi máu do foramen ovale còn mở)

Atrial septal aneurysm (Phình màng ngăn nhĩ)

Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula (Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải)

Secundum ASD

Atrial septal aneurysm - type 1R (Aneurysm vách ngăn nhĩ - loại 1R)





