Series (5)
Ultrasound

U xơ tuyến vú (Fibroadenoma)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Theo dõi khối u vú phải sờ thấy được (palpable right breast lump).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Một khối choán chỗ (mass) giảm âm (hypoechoic), hình bầu dục (oval), giới hạn rõ (well-circumscribed), kích thước 23 x 10 mm với bờ dạng thùy nhẹ (slightly lobulated margins) và các dải tăng âm (echogenic strands) thưa thớt, nằm tại vị trí 10 giờ thuộc phần tư trên ngoài (UOQ).
- Tổn thương có hướng song song (parallel orientation) và biểu hiện chủ yếu là mềm trên siêu âm đàn hồi nén (strain elastography).
- Ghi nhận hai tổn thương khác có hình ảnh siêu âm tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn tổn thương kể trên ở cả hai vú.
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Xét thấy sự ổn định về kích thước của tổn thương đáng kể nhất giữa hai lần siêu âm vú cách nhau 6 tháng, cùng với hình ảnh siêu âm điển hình và các đặc điểm thăm khám lâm sàng (khối nhẵn, di động khi sờ nắn), gợi ý (suggestive of) một u xơ tuyến (fibroadenoma), phương án theo dõi bằng siêu âm hàng năm thay vì lấy mẫu mô (tissue sampling) đã được cân nhắc.
Chẩn đoán
U xơ tuyến vú (Fibroadenoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U diệp thể
- 2.Nang vú
- 3.U tuyến ống
Điểm giảng dạy
- “U xơ tuyến là khối u vú lành tính phổ biến nhất ở phụ nữ trẻ.”
- “Các đặc điểm siêu âm điển hình bao gồm hình bầu dục, giới hạn rõ và hướng song song ('rộng hơn cao').”
- “Sự ổn định theo thời gian và độ mềm trên siêu âm đàn hồi nén là những chỉ số mạnh mẽ của một tổn thương lành tính.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Breast fibromatosis (Fibromatosis vú)

Breast juvenile papillomatosis

Plexiform neurofibroma of the breast (U neurofibroma dạng rối - ngực)

Breast cancer with osteosarcomatous differentiation (Ung thư vú có biệt hóa dạng xương mô (Breast cancer with osteosarcomatous differentiation))

Breast hamartoma (Hamartoma vú)

Breast hamartoma (Hamartoma vú)



