Series (13)
Coronal (T2)

U nang nội mạc tử cung hai bên
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng mãn tính.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
-
đôi buồng trứng (bilateral ovaries) có khối u nang (cystic lesions) với đặc điểm MRI phù hợp với u nang nội mạc tử cung (consistent with endometriomas), kích thước lớn hơn ở bên trái (larger on the left side).
-
Không thấy nốt thành tường tăng ngấm thuốc (no enhancing mural nodules) hoặc thành phần đặc không tăng ngấm thuốc (or solid components) để gợi ý chuyển đổi ác tính (to suggest malignant transformation).
-
Siêu âm hoặc MRI tái khám ngắn hạn (short‑interval follow‑up ultrasound or MRI) sau chu kỳ kinh nguyệt, khoảng 6–8 tuần (after the menstrual cycle, approximately within 6–8 weeks) có thể được cân nhắc để ghi nhận sự tồn tại, điều này sẽ hỗ trợ chẩn đoán u nang nội mạc tử cung hơn là nang máu (may be considered to document persistence, which would further support the diagnosis of endometriomas rather than hemorrhagic cysts).
Chẩn đoán
u nang nội mạc tử cung hai bên (bilateral ovarian endometriomas)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nang buồng trứng xuất huyết
- 2.U nang tuyến buồng trứng
- 3.Ung thư buồng trứng
Điểm giảng dạy
- "U nang nội mạc tử cung thường biểu hiện là tổn thương dạng nang với tín hiệu cường độ cao trên chuỗi T1-weighted MRI do sản phẩm máu mãn tính."
- "Hiện tượng 'bóng tối' (shading) trên ảnh T2-weighted rất đặc hiệu cho u nang nội mạc tử cung, do nồng độ sắt cao từ xuất huyết lặp đi lặp lại."
- "Tái khám ngắn hạn (6-8 tuần) giúp phân biệt u nang nội mạc tử cung với nang xuất huyết, vì nang xuất huyết thường tự hết trong khi u nang nội mạc tử cung thường tồn tại."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Ruptured ectopic pregnancy (Thai ngoài tử cung vỡ)

Ovarian dysgerminoma (U nghịch mầm buồng trứng)

Ovarian dermoid cyst with floating ball sign (U nang da bì buồng trứng - dấu bóng nổi)

Left tubal block and hydrosalpinx (Tắc ống tử cung trái và hydrosalpinx)

Adult granulosa cell tumor (U tế bào hạt người lớn)
Tubal Ectopic Pregnancy (Chửa ngoài tử cung vòi trứng)




