Series (5)
Axial (PD fat sat)

Gãy bong rễ dây chằng chéo sau (PCL avulsion fracture)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu gối kéo dài sau chấn thương cách đây 2 tháng.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN: Gãy bong rễ dây chằng chéo sau (posterior cruciate ligament avulsion fracture) liên quan đến điểm bám xương chày là một chấn thương đầu gối ít gặp, thường do lực trực tiếp tác động vào phía trước xương chày gần. Dựa trên sự hiện diện của một mảnh xương bị lệch vị trí tối thiểu với tính liên tục của dây chằng chéo sau được bảo toàn, chấn thương này phù hợp với gãy bong loại Meyers và McKeever type II.
Chẩn đoán
Gãy bong rễ dây chằng chéo sau (PCL avulsion fracture)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy bong rễ dây chằng chéo trước
- 2.Gãy Segond
- 3.Gãy nhô xương chày
Điểm giảng dạy
- "Gãy bong rễ dây chằng chéo sau thường do lực trực tiếp tác động vào phía trên xương chày, thường gặp trong chấn thương đập vào bảng taplo ô tô."
- "Phân loại Meyers và McKeever được sử dụng để đánh giá độ lệch của mảnh xương bong ra; loại II có nghĩa là mảnh xương bị bản lề nhưng vỏ xương sau còn nguyên vẹn."
- "Sự bảo toàn tính liên tục của dây chằng cho thấy tiên lượng chữa trị tốt hơn so với đứt giữa thân dây chằng."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Lateral Tibial Plateau Fracture with Lipohemarthrosis (Gãy lồi cầu ngoài xương chày)

Anterior cruciate ligament avulsion fracture (Gãy xương chốt xương chày (Anterior cruciate ligament avulsion fracture))

Lateral Meniscus Bucket Handle Tear (Xé dạng xô hình thùng ở sụn chêm bên)

Complete distal quadriceps tendon rupture with partial MPFL injury (Đứt hoàn toàn gân cơ tứ đầu đùi đoạn xa kèm tổn thương bán phần dây chằng bánh chè đùi trong)

Osgood–Schlatter disease (Bệnh Osgood–Schlatter)

Tibial spine fracture (Gãy đỉnh xương chày (tibial spine fracture))