Series (5)
Axial (C+ arterial phase)

Tứ chứng Fallot
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Trẻ sơ sinh bị tím tái (Cyanotic baby).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Một trường hợp điển hình của tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF) với các đặc điểm sau:
- Thông liên thất (VSD) dưới động mạch chủ
- Động mạch chủ cưỡi lên (Over-riding aorta)
- Hẹp động mạch phổi (Pulmonary stenosis)
- Phì đại thất phải (Right ventricular hypertrophy)
Chẩn đoán
Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Teo động mạch phổi với thông liên thất
- 2.Huyết mạch chủ chung
- 3.Thất phải hai lối ra
Điểm giảng dạy
- “Tứ chứng Fallot là dị tật tim bẩm sinh gây tím tái phổ biến nhất.”
- “Bốn thành phần kinh điển bao gồm: thông liên thất dưới động mạch chủ, động mạch chủ cưỡi lên, hẹp đường ra thất phải (hẹp động mạch phổi) và phì đại thất phải.”
- “Tím tái thường do tưới máu từ phải sang trái qua thông liên thất kết quả của hẹp động mạch phổi.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Tetralogy of Fallot (tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Pulmonary artery aneurysms following surgery for Tetralogy of Fallot (Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Boot-shaped heart (tetralogy of Fallot) (Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot))
Chẩn đoán phân biệt

Tetralogy of Fallot with pulmonary stenosis - antenatal (Tứ chứng Fallot kèm hẹp động mạch phổi - trước sinh)

Total anomalous pulmonary venous return - mixed type (Trở lưu tĩnh mạch phổi bất thường toàn phần - loại hỗn hợp (Total anomalous pulmonary venous return- mixed type))

D-loop transposition of the great arteries - fetal echocardiogram

Pulmonary atresia with ventricular septal defect and pulmonary hypertension (Không thông động mạch phổi, thông liên thất, tăng áp phổi)

Surgically corrected transposition of the great arteries