Series (4)
Coronal C+ arterial phase

Ung thư biểu mô tuyến tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá nguyên nhân đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Phát hiện khối giảm tăng quang kích thước 48×42 mm tại mỏm móc của tụy, gây giãn ống mật trong gan, ngoài gan và ống tụy.
- Có hình ảnh dây mạc treo tụy (peripancreatic fat stranding) và một số hạch bạch huyết tăng kích thước với đường kính ngắn (SAD) nhỏ hơn 8 mm.
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) xâm lấn tại chỗ vào các cấu trúc lân cận hoặc bao quanh mạch máu.
- Thấy dày thành bàng quang (bladder) lan tỏa.
- Tuyến tiền liệt tăng kích thước.
DISCUSSION:
Kết quả giải phẫu bệnh xác nhận ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma) kèm theo các hạch vùng nhỏ tăng kích thước.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính kèm xơ hóa khu trú
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường biểu hiện là khối giảm tăng quang, đặc biệt ở đầu tụy hoặc mỏm móc."
- "Giãn ống tụy và ống mật là dấu hiệu gián tiếp quan trọng của tổn thương gây tắc nghẽn tại đầu tụy."
- "Việc không có xâm lấn mạch máu hay lan rộng tại chỗ không loại trừ ác tính, vì các khối u giai đoạn sớm vẫn có thể cắt bỏ được."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma of the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc)

Pancreatic Adenocarcinoma of the Uncinate Process with Liver Metastases (Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)