VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (8)

Axial (T2)

Xem toàn màn hình
Axial (T2)
MRI•Axial (T2)•1 / 43
Ca bệnhU nang bao tử peritoneal

U nang bao tử peritoneal

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi2
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Khó chịu vùng chậu. Đã thực hiện hai ca mổ lấy thai (cesarean) cách đây 4 và 2 năm.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

THẢO LUẬN:
Các đặc điểm MRI phù hợp nhất với u nang bao tử peritoneal (peritoneal inclusion cyst) ở bệnh nhân có tiền sử hai ca mổ lấy thai.

U nang bao tử peritoneal được định nghĩa là một cấu trúc dạng nang xuất hiện liên quan đến các bề mặt peritoneum, do sự tích tụ dịch buồng trứng bị bao bọc bởi dính peritoneum. Thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh có tiền sử phẫu thuật bụng hoặc chậu trước đây, chấn thương, bệnh viêm nhiễm vùng chậu, hoặc endometriosis (lạc nội mạc tử cung).

Chẩn đoán

U nang bao tử peritoneal (peritoneal inclusion cyst)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.U nang buồng trứng
  • 2.Giả u nang phúc mạc
  • 3.Tụ dịch vòi trứng

Điểm giảng dạy

  • “U nang bao tử phúc mạc do sự tích tụ dịch buồng trứng bị mắc kẹt bởi các dây dính phúc mạc.”
  • “Thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh có tiền sử phẫu thuật vùng chậu, chấn thương hoặc viêm nhiễm trước đây.”
  • “Đặc điểm MRI thường thấy khối dạng nang phù hợp với khoang phúc mạc, không có thành thật sự.”

Thảo luận

U nang bao tử phúc mạc là tổn thương lành tính, dạng nang, phát sinh do sự tích tụ dịch trong khoang phúc mạc thứ phát do các dây dính. Các dây dính này thường là kết quả của các phẫu thuật trước đây, chẳng hạn như mổ lấy thai, bệnh viêm vùng chậu hoặc lạc nội mạc tử cung. Khác với u nang buồng trứng thật, u nang bao tử phúc mạc không có lớp lót biểu mô; thay vào đó, chúng bị giới hạn bởi phúc mạc. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là MRI hoặc siêu âm, cho thấy khối chứa dịch thường phù hợp với hình dạng của khoang phúc mạc xung quanh và có thể có các vách ngăn. Sự hiện diện của tiền sử phẫu thuật bụng hoặc vùng chậu ở phụ nữ tiền mãn kinh là manh mối lâm sàng chính để chẩn đoán.

Bài viết liên quan

Bài 2: Giải phẫu cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu nữ và giao thức xung chuẩn thức (Bài 2: Giải phẫu cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu nữ và giao thức xung chuẩn thức)

Chẩn đoán phân biệt

Infected urachal cyst (Urachal cyst nhiễm trùng)

Infected urachal cyst (Urachal cyst nhiễm trùng)

Endometriosis (Lạc nội mạc tử cung)

Endometriosis (Lạc nội mạc tử cung)

Adnexal torsion (Xoắn phụ (Adnexal torsion))

Adnexal torsion (Xoắn phụ (Adnexal torsion))

Pediatric ovarian torsion (Xoắn buồng trứng ở trẻ em)

Pediatric ovarian torsion (Xoắn buồng trứng ở trẻ em)

Mesenteric lymphangioma (Lymphangioma tủy)

Mesenteric lymphangioma (Lymphangioma tủy)

Nhãn

Peritoneal adhesionPeritoneal inclusion cystHydrosalpinxPeritoneal pseudocystOvarian cystAbdomen & PelvisOvarian fluid accumulationMRI

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab