Series (1)

Ghép mạch vành
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đã thực hiện ghép mạch vành (CABG) cho bệnh ba mạch vành cách đây hai năm. Chụp động mạch vành đã được thực hiện để kiểm tra tính thông thoáng của các mạch ghép.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Trường hợp này mô tả ba loại ghép mạch vành thường gặp.
Chẩn đoán
Ghép mạch vành (coronary artery bypass grafts)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Bệnh động mạch vành gốc
- 2.Hẹp mạch ghép
- 3.Tắc mạch ghép
Điểm giảng dạy
- “Phẫu thuật ghép mạch vành (CABG) được thực hiện để giảm đau thắt ngực và giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành.”
- “Các loại mạch ghép phổ biến bao gồm động mạch vú trái (LIMA) nối vào động mạch liên thất trước (LAD), mạch tĩnh mạch đùi, và mạch động mạch quay.”
- “Theo dõi bằng hình ảnh, chẳng hạn như chụp mạch vành bằng CT hoặc chụp mạch vành thông thường, rất quan trọng để đánh giá tính thông thoáng của mạch ghép và phát hiện các biến chứng như hẹp hoặc tắc nghẽn.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Severe right coronary artery stenosis (Hẹp nặng động mạch vành phải)

Coronary artery bypass graft - left anterior descending surgical clips (Graft vòng vành - kẹp phẫu thuật động mạch vành trước trái)

Coronary artery bypass grafts (DSA) (Cây ghép động mạch vành (DSA))

Mediastinal hematoma post coronary artery bypass graft (Hematoma trung thất sau ghép mạch vành)
Chẩn đoán phân biệt

CABG graft occlusion due to competitive flow from native artery (Tắc mạch ghép CABG do dòng chảy cạnh tranh từ động mạch bản địa)

Stent within right ventricular outflow tract conduit (Stent trong ống dẫn đường ra thất phải)

Stenting of Coronary Artery Bypass Graft (Ống dẫn mạch vành (CABG))

High risk coronary plaque (Mảng xơ vữa động mạch vành nguy cơ cao)