Series (9)
Coronal T2

U nang ống mật chủ - type I
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và vàng da
Chẩn đoán & Phát hiện
- Có giãn dạng thoi các ống mật ngoài gan (bao gồm ống mật chủ và ống gan chung) chứa nhiều ổ giảm tín hiệu trên mọi chuỗi xung, phân bố theo trọng lực, phù hợp với hình ảnh sỏi.
- Không có giãn đường mật trong gan.
- Có một tổn thương nhỏ dạng nang (tín hiệu cao trên T2, thấp trên T1 và không ngấm thuốc) ở đầu tụy, thông với một nhánh ống tụy nhỏ, phù hợp với IPMN nhánh bên (side branch IPMN).
- Không giãn ống tụy chính.
- Không thấy thành phần tăng mật độ có ngấm thuốc.
Interpretation: U nang ống mật chủ (type 1) kèm theo tổn thương IPMN nhánh bên phát hiện tình cờ (incidental side branch IPMN).
Chẩn đoán
U nang ống mật chủ - type I (choledochal cyst - type I)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thông nối bất thường đường mật - tụy với u nang đường mật
- 2.Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát
- 3.U ác tuyến đường mật đoạn xa kèm giãn nang thứ phát
Điểm giảng dạy
- "U nang ống mật chủ type I đặc trưng bởi tình trạng giãn dạng thoi ống mật ngoài gan và làm tăng nguy cơ ung thư đường mật."
- "IPMN nhánh bên phát hiện tình cờ thường gặp ở người lớn và có nguy cơ ác tính thấp nếu kích thước nhỏ và không triệu chứng."
- "Sự hiện diện của thông nối bất thường giữa đường mật và đường tụy là yếu tố phôi thai học then chốt trong sinh bệnh học u nang ống mật chủ."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)

Choledochocoele (U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele))

Choledochal Cyst - Type Ia (Nang ống mật chủ - type Ia)
Chẩn đoán phân biệt

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Caroli Disease with Medullary Sponge Kidney and Nephrocalcinosis (Bệnh Caroli kèm thận bọt tủy và vôi hóa thận)

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)

Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma))