VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (7)

Axial (T2)

Xem toàn màn hình
Axial (T2)
MRI•Axial (T2)•1 / 30
Ca bệnhViêm ruột thừa cấp trong thai kỳ

Viêm ruột thừa cấp trong thai kỳ

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi0
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Bệnh nhân mang thai khoảng 12 tuần tuổi, xuất hiện đau cục bộ ở hố chậu phải (right iliac fossa).

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

DISCUSSION:
Các phát hiện trên hình ảnh, xét nghiệm và trong phẫu thuật phù hợp với viêm ruột thừa cấp trong thai kỳ.

  • Viêm ruột thừa cấp là trường hợp phẫu thuật khẩn cấp không liên quan đến thai kỳ phổ biến nhất, với tỷ lệ ước tính 0,04–0,2 %.
  • Chẩn đoán có thể khó khăn vì các thay đổi sinh lý và giải phẫu của thai kỳ có thể làm mờ các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh điển hình.
  • Chẩn đoán chậm làm tăng nguy cơ thủng, viêm màng bụng, sinh non và thậm chí mất thai.
  • Trong trường hợp này, bệnh nhân 12 tuần thai kỳ có đau cục bộ ở hố chậu phải. Hình ảnh cho thấy ruột thừa to, đầy dịch (enlarged, fluid‑filled appendix) kèm đá ruột thừa (appendicolith) và các thay đổi viêm xung quanh.
  • Khi phẫu thuật, phát hiện viêm ruột thừa hoại tử (necrotizing appendicitis) kèm thủng (perforation).
  • Phẫu thuật nội soi cắt bỏ ruột thừa (laparoscopic appendectomy) được coi là an toàn trong thai kỳ, đặc biệt ở tam cá nguyệt đầu và giữa, và đã thực hiện thành công.
  • Nhận biết sớm và can thiệp phẫu thuật kịp thời là yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ biến chứng cho mẹ và thai nhi.

Chẩn đoán

Viêm ruột thừa cấp trong thai kỳ (Acute appendicitis in pregnancy)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Xoắn buồng trứng
  • 2.Rách tử cung
  • 3.Thai ngoài tử cung

Điểm giảng dạy

  • “Viêm ruột thừa cấp là trường hợp phẫu thuật khẩn cấp không liên quan đến thai kỳ phổ biến nhất.”
  • “Chẩn đoán khó khăn do sự thay đổi giải phẫu và sinh lý trong thai kỳ.”
  • “Phẫu thuật nội soi cắt bỏ ruột thừa an toàn, đặc biệt trong tam cá nguyệt đầu và giữa.”

Thảo luận

Viêm ruột thừa cấp trong thai kỳ là một thách thức chẩn đoán lớn do sự thay đổi vị trí của ruột thừa bởi tử cung mở rộng và sự chồng lấn các triệu chứng với những thay đổi bình thường của thai kỳ. Tỷ lệ mắc biến đổi từ 0,04% đến 0,2%. Chẩn đoán chậm có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như thủng, viêm phúc mạc, sinh non và mất thai. Các phát hiện trên hình ảnh thường bao gồm ruột thừa to, đầy dịch (đường kính > 6 mm), presence of an appendicolith, và dây mỡ viêm xung quanh. Trong trường hợp này, các phát hiện phù hợp với viêm ruột thừa hoại tử kèm thủng. Phẫu thuật nội soi cắt bỏ ruột thừa là phương pháp điều trị lựa chọn và được coi là an toàn cho cả mẹ và thai nhi, đặc biệt trong tam cá nguyệt đầu và giữa. Can thiệp sớm là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh cho mẹ và thai nhi.

Bài viết liên quan

Bài 5: Viêm ruột thừa cấp và viêm túi thừa Meckel (Bài 5: Viêm ruột thừa cấp và viêm túi thừa Meckel)Acute appendicitis (Viêm ruột thừa cấp)

Ca bệnh liên quan

Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis

Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis

Gangrenous pelvic appendicitis

Gangrenous pelvic appendicitis

Acute appendicitis in pregnancy (MRI)

Acute appendicitis in pregnancy (MRI)

Chẩn đoán phân biệt

Subchorionic hematoma (Hematoma dưới màng chorionic)

Subchorionic hematoma (Hematoma dưới màng chorionic)

Rupture of the gravid uterus (Rách tử cung mang thai)

Rupture of the gravid uterus (Rách tử cung mang thai)

Ovarian hyperstimulation syndrome (Hội chứng tăng kích thích buồng trứng)

Ovarian hyperstimulation syndrome (Hội chứng tăng kích thích buồng trứng)

Splenic artery aneurysm rupture in pregnancy (Phình động mạch lá lách vỡ trong thai kỳ)

Splenic artery aneurysm rupture in pregnancy (Phình động mạch lá lách vỡ trong thai kỳ)

Intra-abdominal ectopic pregnancy (Thai ngoài tử cung nội bụng)

Intra-abdominal ectopic pregnancy (Thai ngoài tử cung nội bụng)

Placental abruption

Placental abruption

Nhãn

Ectopic pregnancyUterine ruptureAppendicolithOvarian TorsionAbdomen & PelvisGangrenous appendicitisMRIAcute appendicitis in pregnancy (MRI)

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab