Series (10)
Axial T1

U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Động kinh và liệt nửa người bên phải.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Cộng hưởng từ (MRI) phát hiện một khối trong trục (intra-axial) lớn, tín hiệu không đồng nhất (heterogeneous signal) ở vùng thùy đỉnh - thái dương trái.
- Khối này gây hiệu ứng chiếm thể tích đáng kể, dẫn đến lệch đường giữa (midline shift), chèn ép sừng chẩm của não thất bên trái (left lateral ventricle occipital horn) và được bao quanh bởi phù vận mạch (vasogenic edema).
- Tổn thương cho thấy các vùng hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) và tăng quang không đồng nhất (heterogenous post-contrast enhancement) sau tiêm thuốc cản quang.
THẢO LUẬN:
- Đặc điểm trên MRI phù hợp nhất với một khối u thần kinh đệm nguyên phát độ cao (WHO độ IV).
- Sinh thiết xác nhận đây là u nguyên bào thần kinh đệm đa hình (glioblastoma multiforme), IDH dạng hoang dại (wild type), WHO độ IV.
Kết quả miễn dịch hóa học (IHC):
- Oligo2: dương tính
- GFAP: dương tính
- IDH1: âm tính
- EMA: âm tính
Chẩn đoán
U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại (Glioblastoma IDH wild-type)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư hạch nguyên phát hệ thần kinh trung ương
- 2.U não di căn
- 3.U sao bào ác tính
Điểm giảng dạy
- "U nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại là khối u não nguyên phát phổ biến nhất và ác tính nhất ở người lớn, thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi và tiên lượng xấu."
- "Cộng hưởng từ cho thấy các đặc điểm điển hình như tăng quang không đồng nhất, hoại tử trung tâm, hạn chế khuếch tán và phù vận mạch lan tỏa kèm hiệu ứng chiếm thể tích."
- "Kết quả miễn dịch hóa học IDH1 âm tính hỗ trợ chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm IDH dạng hoang dại, có tiên lượng xấu hơn so với các khối u có đột biến IDH."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic lung cancer to the brain

Glioblastoma, IDH-wildtype (U nguyên bào thần kinh đệm, IDH-wildtype)

Exophytic Renal Angiomyolipoma (U cơ mỡ mạch thận lồi ra ngoài)

Posterior reversible encephalopathy syndrome (PRES) (Hội chứng não đảo ngược sau (Posterior reversible encephalopathy syndrome - PRES))

Cerebral Abscess with Surrounding Vasogenic Edema (Áp xe não)

Glioblastoma, IDH-wildtype (ASL perfusion)
Chẩn đoán phân biệt

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Glioblastoma involving splenium of corpus callosum

Multiple Sclerosis with Disseminated White Matter and Spinal Cord Lesions (Xơ cứng rải rác)