Series (7)
Axial (non-contrast)

Nhiễm sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân người Việt Nam. Tiền sử ăn thực vật thủy sinh (Apium graveolens L, Enydra fluctuans L). Mày đay (urticaria). Đau hạ sườn phải (right upper quadrant pain).
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
Trường hợp này cần chẩn đoán phân biệt với áp xe gan do vi khuẩn (pyogenic liver abscess), nhiễm sán chó ở gan (hepatic hydatid infection), bệnh lý ác tính (malignancy), và bệnh sán lá gan lớn (fascioliasis).
Các tổn thương này biểu hiện dấu hiệu tụm lại (clustered sign) có thể giả dạng áp xe gan do vi khuẩn (pyogenic liver abscess), tuy nhiên, chúng chủ yếu nằm ở vùng dưới bao gan (subcapsular liver) và không hòa nhập lại để tạo thành một ổ áp xe (abscess cavity) lớn. Và số lượng bạch cầu (WBC) không tăng.
Nhiễm sán chó ở gan (hepatic hydatid infection) không có dấu hiệu tụm lại (clustered sign), đặc trưng bởi các khối dạng nang hoặc đa nang có vỏ bao rõ (well-defined encapsulated cystic or multicystic masses). Có thể quan sát thấy các nang con (daughter cysts), dấu hiệu hoa súng (water-lily sign), và các vùng vôi hóa khu trú ở ngoại vi (peripheral focal areas of calcification).
Bệnh nhân không có bất kỳ bệnh lý ác tính (malignancy) nào và các di căn hoại tử (necrotic metastases) thường không tụm lại hoặc có vách (septated). Không có xơ gan (cirrhosis) nền.
Ở các nước đang phát triển, ký sinh trùng (parasites) là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra áp xe gan. Bệnh nhân thường có tiền sử ăn thực vật thủy sinh chứa ấu trùng (larva/metacercaria) và xét nghiệm máu cho thấy tình trạng tăng bạch cầu ái toan (eosinophilia). CT cho thấy các tổn thương giảm tỷ trọng (hypodense) tụm lại, với tình trạng ngấm thuốc (enhancement) tương phản ngoại vi ở vùng dưới bao gan. Tiền sử, triệu chứng và các đặc điểm hình ảnh gợi ý đến bệnh sán lá gan lớn (fascioliasis).
Bệnh nhân này đã được điều trị bằng Triclabendazole và đã xuất viện.
Chẩn đoán
Nhiễm sán lá gan lớn (Fasciola hepatica infection)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Áp xe gan do vi khuẩn
- 2.Nhiễm sán chó ở gan (Echinococcus)
- 3.Di căn gan hoại tử
Điểm giảng dạy
- "Bệnh sán lá gan lớn điển hình biểu hiện trên CT dưới dạng các tổn thương giảm tỷ trọng tụm lại ở vùng dưới bao gan, kèm ngấm thuốc viền ngoại vi."
- "Tiền sử ăn thực vật thủy sinh kết hợp với tăng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi gợi ý mạnh mẽ đến chẩn đoán này."
- "Khác với áp xe do vi khuẩn, các tổn thương do sán lá gan thường không hòa nhập thành một khoang lớn, và khác với bệnh sán chó (hydatid), chúng không có nang con hay dấu hiệu hoa súng."
Thảo luận
Chẩn đoán phân biệt

Amoebic hepatic abscess (Áp xe gan do amip | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Parasitic hepatic abscess (Áp xe gan do ký sinh trùng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Amebic liver abscess (Áp xe gan | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Amoebic hepatic abscesses (CEUS) (Ap xe gan do amip (CEUS) | Ca lam sang chan doan hinh anh)

Infected liver cyst (Nang gan nhiễm trùng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Amebic liver abscess (Áp xe gan | Ca chẩn đoán hình ảnh)