Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (11)
Transverse

Ultrasound•Transverse•1 Img
Ca bệnhSeminoma tinh hoàn (Testicular seminoma)
Seminoma tinh hoàn (Testicular seminoma)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
- Sưng tinh hoàn phải kèm đau gián đoạn trong vài tháng.
- Tinh hoàn phải cảm giác cứng và hơi to hơn, có khối nhỏ có thể sờ thấy khi khám.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối u tinh hoàn phải được mô tả là: được định nghĩa rõ ràng, giảm tín hiệu (hypoechoic) và ác tính.
- Mức LDH nhẹ tăng.
- Bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (radical orchiectomy) qua vùng háng phải và kết quả mô học xác nhận seminoma 3,5 cm (T1N0M0S0).
Chẩn đoán
- Seminoma tinh hoàn (Testicular seminoma).
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U tế bào mầm không phải seminoma
- 2.U hạch tinh hoàn
- 3.Nang biểu bì
Điểm giảng dạy
- "Seminoma tinh hoàn là loại u tế bào mầm thuần túy phổ biến nhất ở người trưởng thành trẻ."
- "Siêu âm thường thấy khối trong tinh hoàn có ranh giới rõ, đồng nhất, giảm tín hiệu (hypoechoic)."
- "Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn qua đường bẹn là phương pháp điều trị chính cho bệnh khu trú."
- "Các dấu ấn khối u như LDH có thể tăng, trong khi AFP và beta-hCG thường bình thường trong seminoma thuần túy."
Thảo luận
Seminoma tinh hoàn là một khối u ác tính dòng tế bào mầm, chiếm khoảng 50% tất cả các ca ung thư tinh hoàn. Bệnh thường gặp ở nam giới trong độ tuổi từ 30 đến 40. Lâm sàng, bệnh nhân thường đến khám với khối u hoặc sưng tinh hoàn không đau, mặc dù đau có thể xảy ra trong khoảng 20-30% trường hợp. Trên hình ảnh siêu âm, seminoma thường xuất hiện như một khối trong tinh hoàn có ranh giới rõ, giảm tín hiệu (hypoechoic) và đồng nhất. Dòng máu thường tăng lên khi đánh giá Doppler màu. Chẩn đoán được xác nhận qua mô học sau khi cắt bỏ tinh hoàn qua đường bẹn, thủ tục này vừa mang tính chẩn đoán vừa điều trị. Các dấu ấn khối u trong huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và phân giai đoạn: Alpha-fetoprotein (AFP) không tăng trong seminoma thuần túy, trong khi Beta-hCG tăng ở khoảng 15-20% trường hợp, và Lactate dehydrogenase (LDH) là dấu ấn không đặc hiệu phản ánh khối u. Tiên lượng cho seminoma thuần túy rất tốt, với tỷ lệ chữa khỏi cao ngay cả khi bệnh đã di căn do tính nhạy cảm với xạ trị và hóa trị.
Chẩn đoán phân biệt

Testicular embryonal cell carcinoma (U tế bào phôi tinh hoàn | Trường hợp hình ảnh)

Vestibular schwannoma (U thần kinh tiền đình)

Primary testicular lymphoma (U lympho tinh hoàn nguyên phát)

Giant cell tumor of tendon sheath - thumb (U tế bào khổng lồ bao gân - ngón tay cái | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Primary testicular lymphoma (Lymphoma tinh hoàn nguyên phát)

Adamantinomatous craniopharyngioma