Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (9)

Mammography•CC•1 Img
Ca bệnhCarcinoma ống cao cấp trong
Carcinoma ống cao cấp trong
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi70
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Sàng lọc vú.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Carcinoma ống cao cấp trong (high grade DCIS) có thể có các hình ảnh đa dạng nhưng thường xuất hiện dưới dạng vi vôi hóa (microcalcification). Đây là một ví dụ cho thấy mammography tăng cường ngấm thuốc (contrast enhanced mammography) làm rõ hơn phạm vi bệnh và có thể là công cụ hữu ích cho việc lập kế hoạch phẫu thuật trong các trường hợp carcinoma ống cao cấp trong.
Chẩn đoán
Carcinoma ống cao cấp trong (high grade ductal carcinoma in situ)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tăng sản ống không điển hình
- 2.Carcinoma ống xâm lấn
- 3.Carcinoma ống tại chỗ cấp thấp
Điểm giảng dạy
- "Carcinoma ống tại chỗ cấp thấp thường biểu hiện dưới dạng vi vôi hóa trên chụp mammography."
- "Chụp mammography tăng cường ngấm thuốc giúp đánh giá rõ hơn phạm vi của bệnh lý."
- "Đánh giá chính xác phạm vi bệnh là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật."
Thảo luận
Carcinoma ống tại chỗ cấp cao (DCIS) là một loại ung thư không xâm lấn, đặc trưng bởi sự tăng sinh của các tế bào ác tính trong ống sữa mà không xâm lấn qua màng đáy. Các đặc điểm hình ảnh học rất đa dạng, nhưng biểu hiện phổ biến nhất là các cụm vi vôi hóa, thường được mô tả là dạng hạt mịn, tuyến tính hoặc phân nhánh (loại đúc), cho thấy các mảnh vụng hoại tử trong ống. Mặc dù chụp mammography tiêu chuẩn hiệu quả trong việc phát hiện, nhưng chụp mammography tăng cường (CEM) cung cấp khả năng trực quan hóa vượt trội về phạm vi thực sự của tổn thương. Điều này đặc biệt có giá trị đối với DCIS cấp cao, có thể lan rộng hơn so với gợi ý từ hình ảnh y học thông thường. Bằng cách xác định rõ hơn các biên度和 đa ổ, CEM giúp các bác sĩ phẫu thuật đạt được biên độ âm và giảm khả năng phải phẫu thuật lại.
Bài viết liên quan
Lesson 1: Giải phẫu học tuyến vú và các biến thể bình thường trên chẩn đoán hình ảnh (Bài 1: Giải phẫu học tuyến vú và các biến thể bình thường trên chẩn đoán hình ảnh)Lesson 12: Dấu hiệu vôi hóa ác tính trên nhũ ảnh (Malignant microcalcification sign) (Bài 12: Dấu hiệu vôi hóa ác tính trên nhũ ảnh (Malignant microcalcification sign))Lesson 4: Breast Magnetic Resonance Imaging (MRI) Techniques (Bài 4: Kỹ thuật cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú)Lesson 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp (Bài 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp)Lesson 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma) (Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma))Lesson 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS) (Bài 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS))Lesson 11: Dấu hiệu co kéo da, núm vú và biến đổi cấu trúc (Skin/nipple retraction & Architectural distortion) (Bài 11: Dấu hiệu co kéo da, núm vú và biến đổi cấu trúc (Skin/nipple retraction & Architectural distortion))Lesson 2: Kỹ thuật chụp và kiểm định chất lượng nhũ ảnh (Mammography) (Bài 2: Kỹ thuật chụp và kiểm định chất lượng nhũ ảnh (Mammography))
