🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
Sau khi hoàn thành bài này, học viên sẽ:
- Giải thích sinh lý bệnh động học tưới máu não: Trình bày công thức CPP = MAP − ICP, đường cong tự điều hòa (MAP 60–150 mmHg), cơ chế giãn mạch tự bù và chuỗi 3 giai đoạn đáp ứng (tự bù → Penumbra → Core) khi tắc động mạch lớn nội sọ (LVO), từ đó xác định đúng ranh giới mô còn sống, mô cần cứu và mô đã hoại tử.
- Nắm vững nền tảng toán thuật Deconvolution và 5 thông số động học chuẩn (CBF, CBV, MTT, TTP, Tmax): Hiểu định nghĩa kỹ thuật, giá trị bình thường và vai trò chẩn đoán của từng thông số, đặc biệt Tmax > 6.0s (chuẩn vàng định vị vùng thiếu máu) và rCBF < 30% (định vị lõi hoại tử).
- Áp dụng các ngưỡng định lượng chuẩn hóa quốc tế trên phần mềm tự động: Nhận diện Ischemic Core (rCBF < 30% trên CTP hoặc ADC < 620 × 10⁻⁶ mm²/s trên DWI/ADC), Hypoperfusion (Tmax > 6.0s) và Severe Hypoperfusion (Tmax > 10.0s) để phân tầng mô não trước khi quyết định tái thông. Albers GW, et al. Thrombectomy for Stroke at 6 to 16 Hours with Selection by Perfusion Imaging (DEFUSE 3). N En…N Engl J Med (PMID: 29364767)Nhấn để xem trong bảng nguồn
- Tính toán và diễn giải Mismatch Volume và Mismatch Ratio (Mismatch Volume ≥ 15 mL, Mismatch Ratio ≥ 1.8, Core < 70 mL) và áp dụng tiêu chuẩn chọn bệnh của các thử nghiệm mở rộng cửa sổ DAWN, DEFUSE-3, EXTEND và EXTEND-A. Nogueira RG, et al. Thrombectomy 6 to 24 Hours after Stroke with a Mismatch between Deficit and Infarct (DAWN).…N Engl J Med (PMID: 29129649)Nhấn để xem trong bảng nguồnMa H, et al. Thrombolysis Guided by Perfusion Imaging up to 9 Hours after Onset of Stroke (EXTEND). N Engl J Me…N Engl J Med (PMID: 31067427)Nhấn để xem trong bảng nguồnCampbell BCV, et al. Endovascular Therapy for Ischemic Stroke with Perfusion-Imaging Selection (EXTEND-IA). N E…N Engl J Med (PMID: 25671797)Nhấn để xem trong bảng nguồn
- So sánh và chọn đúng kỹ thuật đánh giá tưới máu: Phân biệt CTP, DSC/DCE-MRP và ASL-MRI theo thời gian, liều bức xạ, an toàn thận và độ chính xác lõi hoại tử để tối ưu quy trình trong từng bối cảnh người bệnh cấp cứu.
- Nhận diện ít nhất 5 cạm bẫy và xảo ảnh khi đọc bản đồ perfusion (cử đầu, sai sót chọn AIF/VOF, chậm dòng chảy do hẹp khuyết tật cảnh – Pseudo-penumbra, Luxury Perfusion) và viết báo cáo CTP/MRP cấu trúc đạt chuẩn để hội chẩn lấy huyết khối cơ học (EVT).
📌 PHẦN 1: TỔNG QUAN, SINH LÝ BỆNH & ĐỘNG HỌC TƯỚI MÁU NÃO (PERFUSION PHYSIOLOGY & HEMODYNAMICS)
1.1 Nhu cầu Năng lượng Nhu mô Não & Ngưỡng Sinh lý Bệnh Nhu mô
Nhu mô não người là cơ quan chuyển hóa năng lượng hoạt động liên tục và nhạy cảm nhất với tình trạng thiếu oxy/glucose trong cơ thể. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 2.0% tổng trọng lượng cơ thể (khoảng 1.4 kg ở người trưởng thành), não bộ nhận tới 15.0 – 20.0% tổng lưu lượng tim (Cardiac Output) và tiêu thụ 20.0% lượng oxygen cũng như 25.0% lượng glucose toàn thân.
Lưu lượng máu sinh lý bình thường (Cerebral Blood Flow - CBF) ở người trưởng thành được duy trì ổn định nhờ đường cong tự điều hòa (Autoregulation curve) trong khoảng áp lực trung bình động mạch (MAP) từ 60.0 – 150.0 mmHg:
- Chất xám (Gray Matter): 50.0 – 60.0 mL / 100g nhu mô / phút.
- Chất trắng (White Matter): 20.0 – 25.0 mL / 100g nhu mô / phút.
Áp lực tưới máu (Cerebral Perfusion Pressure - CPP) được tính theo công thức:
CPP = MAP - ICP
(Trong đó MAP là Áp lực Động mạch Trung bình và ICP là Áp lực Nội sọ).
(Trong đó MAP là Áp lực Động mạch Trung bình và ICP là Áp lực Nội sọ).
Khi một động mạch lớn nội sọ (như Động mạch Cảnh trong ICA hoặc Động mạch Não giữa MCA) bị tắc nghẽn cấp tính bởi huyết khối, áp lực tưới máu CPP tại vùng hạ lưu sụp đổ nghiêm trọng. Nhu mô trải qua 3 giai đoạn đáp ứng sinh lý bệnh nối tiếp:
Đang tải sơ đồ logic...
1.2 Chi tiết 3 Ngưỡng Sinh lý Bệnh theo Lưu lượng CBF
Các nghiên cứu thực nghiệm sinh lý thần kinh đã xác lập 3 ngưỡng cắt sinh học của lưu lượng máu (CBF):
- Ngưỡng Thất bại Chức năng Điện sinh lý (Functional Electrical Failure Threshold): Khi CBF giảm xuống dưới 20.0 mL / 100g / phút (hoặc giảm khoảng 40% so với bình thường), hoạt động điện thế màng và sóng điện não EEG của neuron bị ngừng trệ. Bệnh nhân bắt đầu xuất hiện triệu chứng thần kinh khu trú trên lâm sàng (như liệt nửa người, thất ngôn), tuy nhiên màng tế bào vẫn giữ được tính thấm ổn định và chưa bị tổn thương cấu trúc. Vùng nhu mô nằm trong khoảng CBF từ 10.0 – 20.0 mL/100g/phút chính là Vùng tranh tối tranh sáng (Ischemic Penumbra).
- Ngưỡng Thất bại Bơm Ion & Năng lượng Màng (Membrane Ionic Pump Failure Threshold): Khi CBF giảm xuống dưới 10.0 – 12.0 mL / 100g / phút (tương ứng rCBF < 30% so với bên lành), nguồn năng lượng ATP nội bào hoàn toàn cạn kiệt. Hệ thống bơm ion Na⁺/K⁺-ATPase trên màng tế bào sụp đổ, dẫn đến dòng ion Na⁺ và nước tràn ạt vào trong tế bào gây Phù độc tế bào (Cytotoxic Edema), ngấm Canxi nội bào giải phóng các enzyme tự tiêu hủy và gây hoại tử tế bào không thể đảo ngược. Vùng này chính là Lõi hoại tử (Ischemic Core).

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (MR Perfusion (CBV))) bộc lộ hình ảnh tăng lưu lượng máu khu vực não.
- Ngưỡng Giảm Tưới máu Lành tính (Benign Oligemia): Vùng nhu mô có dòng máu giảm nhẹ (CBF 30.0 – 40.0 mL/100g/phút, tương ứng Tmax 4.0 – 6.0s). Vùng này bị trễ thời gian dòng chảy do tuần hoàn bàng hệ nhưng lưu lượng hoàn toàn đủ duy trì chức năng tế bào, KHÔNG CẦN TÁI THÔNG MẠCH VẪN KHÔNG BỊ HOẠI TỬ.
⚙️ PHẦN 2: CÁC THÔNG SỐ ĐỘNG HỌC, TOÁN THUẬT DECONVOLUTION & NGƯỠNG ĐỊNH LƯỢNG CHUẨN
Toàn bộ công nghệ CTP và MRP dựa trên nguyên lý ghi hình chuỗi thời gian nhanh (Dynamic Time-Series Acquisition) để bắt trọn động học luồng thuốc đối quang (Iodine hoặc Gadolinium) đi qua hệ thống vi mạch.
Đang tải sơ đồ logic...
2.1 Chi tiết 5 Thông số Động học Tưới máu
| Thông số Perfusion | Ký hiệu & Đơn vị | Định nghĩa Kỹ thuật Toán học | Giá trị Bình thường | Ý nghĩa Sinh lý Bệnh & Ngưỡng Chẩn đoán |
|---|---|---|---|---|
| Cerebral Blood Flow | CBF |
(mL / 100g / phút) | Thể tích máu đi qua 100g nhu mô trong thời gian 1 phút. Được tính từ giá trị đỉnh của Hàm hồi đáp mô R(t): CBF = max[R(t)]. | 50.0 – 60.0 (Chất xám)
20.0 – 25.0 (Chất trắng) | Thông số định giá Lõi hoại tử (Ischemic Core). Khi rCBF < 30% (Relative CBF giảm dưới 30% so với bán cầu đối diện), nhu mô bị tổn thương hoại tử vĩnh viễn. |
| Cerebral Blood Volume | CBV
(mL / 100g) | Tổng thể tích máu nằm trong lòng các mạch máu thuộc 100g nhu mô. Được tính bằng diện tích dưới đường cong: CBV = ∫C(t)dt. | 4.0 – 5.0 (Chất xám)
2.0 – 2.5 (Chất trắng) | Phản ánh phản ứng tự bù giãn mạch. CBV tăng trong giai đoạn tự bù; CBV giảm nặng (< 2.0 mL/100g) chỉ thị sự sụp đổ hoàn toàn giường vi mạch. |
| Mean Transit Time | MTT
(giây - s) | Thời gian trung bình để phân tử chất đối quang di chuyển từ lối vào động mạch đến lối ra tĩnh mạch. Liên hệ qua Định lý Luân chuyển Trung tâm: MTT = CBV / CBF. | 4.0 – 6.0 giây | MTT kéo dài > 145% (so với bên lành) là chỉ số nhạy cảm đầu tiên phát hiện giảm áp lực tưới máu và chậm trễ dòng chảy. |
| Time to Peak | TTP
(giây - s) | Khoảng thời gian tính từ mốc bắt đầu tiêm thuốc đến khi đường cong nồng độ mô C(t) đạt vị trí đỉnh cao nhất. | 15.0 – 20.0 giây | Nhạy cảm nhưng bị nhiễu nhiều bởi nhịp tim và lưu lượng tim. TTP kéo dài > 4.0 – 6.0s phản ánh chậm trễ dòng chảy. |
| Time to Maximum | Tmax
(giây - s) | Thời gian đạt đỉnh của Hàm hồi đáp mô R(t) sau khi loại bỏ nhiễu AIF bằng toán thuật Deconvolution. | 0.0 – 2.0 giây | CHUẨN VÀNG ĐỊNH VỊ PHẠM VI THIẾU MÁU (Hypoperfusion). Tmax > 6.0s xác định toàn bộ mô thiếu máu; Tmax > 10.0s chỉ thị thiếu máu rất nặng. |
2.2 Ngưỡng Định lượng Chuẩn hóa Quốc tế (Ischemic Threshold Cutoffs)
Dựa trên kết quả chuẩn hóa từ các phần mềm tự động đã qua kiểm định FDA/CE (RAPID AI, Olea Sphere, Syngo.via, e-CTP), các ngưỡng định lượng được áp dụng thống nhất trên toàn thế giới:
Đang tải sơ đồ logic...
- Ngưỡng Lõi Hoại tử (Ischemic Core Cutoff):
- Trên CTP: rCBF < 30% (Relative CBF giảm hơn 70% so với bán cầu lành đối bên).
- Trên MRI: Tổn thương giảm hệ số khuếch tán giả định (ADC < 620 × 10⁻⁶ mm²/s) trên bản đồ DWI/ADC.
- Ngưỡng Vùng Giảm Tưới máu (Hypoperfusion Cutoff):
- Tmax > 6.0 giây: Định nghĩa toàn bộ vùng nhu mô bị trễ dòng chảy tưới máu nghiêm trọng (bao gồm cả Ischemic Core và Penumbra).

Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (MR Perfusion (CBV))) bộc lộ hình ảnh giảm đi trong lần vận chuyển đầu tiên.
- Ngưỡng Vùng Giảm Tưới máu Rất Nặng (Severe Hypoperfusion Cutoff):
- Tmax > 10.0 giây: Chỉ thị vùng nhu mô có nguy cơ tiến triển thành lõi hoại tử trong thời gian rất ngắn nếu không được tái thông ngay lập tức.
- Bộ Tiêu chuẩn Target Mismatch (Theo DEFUSE-3 & EXTEND):
- Thể tích Penumbra (Mismatch Volume): Vol(Tmax > 6.0s) - Vol(rCBF < 30%) ≥ 15.0 mL.
- Tỷ lệ Bất tương hợp (Mismatch Ratio): Vol(Tmax > 6.0s) / Vol(rCBF < 30%) ≥ 1.8.
- Giới hạn Thể tích Lõi hoại tử (Core Volume): Vol(Ischemic Core) < 70.0 mL.
🩺 PHẦN 3: PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU CTP vs MRP, ASL VÀ ỨNG DỤNG PHẦN MỀM TỰ ĐỘNG
3.1 So sánh Chi tiết các Kỹ thuật Tưới máu: CTP, MRP (DSC/DCE) & ASL-MRI
Đang tải sơ đồ logic...
| Tiêu chí Đánh giá | Cắt lớp Vi tính Tưới máu (CTP) | Cộng hưởng từ DSC-MRI (T2* EPI) | Kỹ thuật ASL-MRI (Không tiêm thuốc) |
|---|---|---|---|
| Cơ chế Tạo ảnh | Theo dõi sự tăng tỷ trọng X-ray của thuốc cản quang Iod theo thời gian. | Phân tích sự sụt giảm tín hiệu T2* do hiệu ứng đồng nhất từ trường của Gadolinium. | Đánh dấu từ tính (Inversion pulse) các proton nước trong máu động mạch cổ làm chất đối quang nội sinh. |
| Thời gian thực hiện | Rất nhanh (3 – 5 phút). Thuận lợi tối đa cho bệnh nhân kích động/cấp cứu. | Trung bình (12 – 20 phút) bao gồm cả các chuỗi xung MRI sọ não chuẩn. | Kéo dài (5 – 8 phút riêng chuỗi xung ASL). Nhạy cảm với cử động. |
| Độ chính xác Lõi Hoại tử | Tốt dựa vào rCBF < 30%, tuy nhiên có thể đánh giá quá đà ở giai đoạn siêu cấp. | Tuyệt đối chính xác khi kết hợp trực tiếp với bản đồ DWI / ADC. | Không đánh giá trực tiếp Core, chỉ đo đạc bản đồ CBF định lượng. |
| Ứng dụng cho Suy thận | Cần thận trọng (Nguy cơ suy thận cấp do thuốc cản quang Iod). | Cần lưu ý nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận (NSF) nếu eGFR < 30. | AN TOÀN TUYỆT ĐỐI (Không dùng thuốc cản quang hay bức xạ ion hóa). |
| Liều bức xạ Ion hóa | Có liều tia X (CTDIvol khoảng 150.0 – 220.0 mGy). | Không ăn tia X. | Không ăn tia X. |
3.2 Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề Mở rộng Cửa sổ Cấp cứu (Landmark Trials)
- Thử nghiệm DAWN (N Engl J Med 2018):
- Cửa sổ thời gian: 6.0 – 24.0 giờ từ khi khởi phát hoặc thời điểm cuối cùng thấy bình thường (Wake-up stroke).
- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bất tương hợp giữa Lâm sàng (điểm NIHSS ≥ 10) và Thể tích Lõi hoại tử trên DWI/CTP. Thể tích Core phải < 21.0 mL (ở nhóm ≥ 80 tuổi) hoặc < 31.0 – 51.0 mL (ở nhóm < 80 tuổi).
- Kết quả: Can thiệp lấy huyết khối EVT giúp tăng tỷ lệ sống độc lập (mRS 0-2) tại ngày thứ 90 từ 13% lên 49% (NNT = 2.8). Nogueira RG, et al. Thrombectomy 6 to 24 Hours after Stroke with a Mismatch between Deficit and Infarct (DAWN).…N Engl J Med (PMID: 29129649)Nhấn để xem trong bảng nguồn
- Thử nghiệm DEFUSE-3 (N Engl J Med 2018):
- Cửa sổ thời gian: 6.0 – 16.0 giờ đối với tắc MCA M1 hoặc ICA sọ.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh (Target Mismatch): Lõi hoại tử Ischemic Core < 70.0 mL, Mismatch Ratio ≥ 1.8 và Mismatch Volume ≥ 15.0 mL trên phần mềm tự động RAPID.
- Kết quả: EVT tăng tỷ lệ hồi phục chức năng mRS 0-2 từ 17% lên 45% (NNT = 3.6), giảm tỷ lệ tử vong từ 26% xuống 14%. Albers GW, et al. Thrombectomy for Stroke at 6 to 16 Hours with Selection by Perfusion Imaging (DEFUSE 3). N En…N Engl J Med (PMID: 29364767)Nhấn để xem trong bảng nguồn
- Thử nghiệm EXTEND (N Engl J Med 2019):
- Cửa sổ thời gian: 4.5 – 9.0 giờ hoặc đột quỵ khi thức dậy (Wake-up stroke).
- Chỉ định: Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (tPA / Tenecteplase) hướng dẫn bởi CTP/MRP Target Mismatch.
- Kết quả: Tăng tỷ lệ hồi phục mRS 0-1 đáng kể so với giả dược. Ma H, et al. Thrombolysis Guided by Perfusion Imaging up to 9 Hours after Onset of Stroke (EXTEND). N Engl J Me…N Engl J Med (PMID: 31067427)Nhấn để xem trong bảng nguồn
- Thử nghiệm EXTEND-IA (N Engl J Med 2015): Nghiên cứu tiên phong của Campbell BCV và cộng sự chứng minh EVT trong 6 giờ đầu ở bệnh nhân tắc MCA lớn được chọn lựa bằng CTP Target Mismatch (Core rCBF < 30%, Penumbra ≥ 15 mL) cải thiện tái thông và hồi phục chức năng so với chỉ tiêu sợi huyết đơn thuần. Campbell BCV, et al. Endovascular Therapy for Ischemic Stroke with Perfusion-Imaging Selection (EXTEND-IA). N E…N Engl J Med (PMID: 25671797)Nhấn để xem trong bảng nguồn
⚠️ PHẦN 4: CẠM BẪY, XẢO ẢNH & BIẾN THỂ TRONG ĐÁNH GIÁ PERFUSION (PITFALLS & ARTIFACTS)
Để tránh sai sót dẫn đến từ chối can thiệp nhầm (Under-treatment) hoặc can thiệp lạm dụng trên nhu mô đã chết (Over-treatment), bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải rà soát 5 cạm bẫy kinh điển:
Đang tải sơ đồ logic...
Chi tiết các Cạm bẫy Thường gặp
- Nhiễu Cử động Đầu Bệnh nhân (Patient Head Motion Artifact):
- Bệnh nhân đột quỵ cấp thường kích động, vật vã. Cử động đầu vài milimét trong 45 giây quét CTP làm các điểm ảnh (voxels) bị dịch chuyển, khiến thuật toán Deconvolution tính toán sai nồng độ C(t) tạo ra các vùng giả giảm tưới máu màu tím/đỏ hình nhẫn ở viền nhu mô.
- Giải pháp: Bắt buộc bật tính năng tự động nắn chỉnh chuyển động 3D (Rigid 3D Registration/Motion Correction) trên phần mềm xử lý.
- Sai lệch Chọn Đường cong AIF (Arterial Input Function) và VOF (Venous Output Function):
- AIF: Phải chọn động mạch lớn (MCA M1 hoặc ICA) nằm vuông góc lát cắt bên bán cầu lành. Nếu chọn nhầm động mạch bên bị tắc/hẹp, chiều cao đỉnh AIF bị thấp và rộng, khiến thuật toán tính toán tăng giả nghiêm trọng thể tích Penumbra (Pseudo-penumbra).
- VOF: Phải chọn xoang tĩnh mạch lớn (Xoang dọc trên Superior Sagittal Sinus) có diện tích dưới đường cong lớn nhất để chuẩn hóa thể tích máu.
- Hiện tượng Trễ Dòng chảy do Hẹp Động mạch Cảnh ngoài Sọ (Carotid Arrival Delay / Pseudo-penumbra):
- Bệnh nhân hẹp nặng (> 80%) hoặc tắc mạn tính Động mạch Cảnh trong đoạn cổ làm thời gian máu di chuyển lên não bị chậm trễ từ 3 – 5 giây. Toàn bộ bán cầu tương ứng sẽ hiển thị màu vàng/cam kéo dài Tmax > 6.0s, tạo ra một vùng Penumbra giả khổng lồ (Pseudo-penumbra).
- Cách phân biệt: Rà soát bản đồ CBV và CBF; trong hẹp cảnh mạn tính, CBV hoàn toàn bình thường hoặc tăng nhẹ tự bù, CBF duy trì bình thường, không có tổn thương nhu mô thật sự.
- Hiện tượng Tưới máu Dư thừa sau Tái thông (Luxury Perfusion / Hyperemia):
- Sau khi lấy huyết khối hoặc mở thông mạch thành công, các tiểu động mạch nhu mô bị liệt chức năng co mạch sinh lý. Lưu lượng máu tưới vào vùng tổn thương tăng vọt đạt CBF > 100.0 mL/100g/phút (hiển thị màu đỏ rực trên bản đồ CBF). Đây là hiện tượng tái tưới máu quá đà, cần theo dõi sát nguy cơ chuyển dạng xuất huyết (Hemorrhagic Transformation).
📝 PHẦN 5: BÁO CÁO KẾT QUẢ CTP/MRP MẪU CHUẨN (STRUCTURED REPORTING TEMPLATE)
BÁO CÁO KẾT QUẢ CẮT LỚP VI TÍNH TƯỚI MÁU NÃO (CT PERFUSION REPORT)Kỹ thuật khảo sát: Khảo sát CTP 3D đa dãy đầu thu (quét động học 45 giây) kết hợp phân tích bản đồ tưới máu tự động định lượng (RAPID / e-CTP). Tiêm 45 mL thuốc cản quang Iod (350 mgI/mL) tốc độ 5.0 mL/s qua tĩnh mạch tay (khung kim 18G).THÔNG SỐ ĐỊNH LƯỢNG PERFUSION (AUTOMATED QUANTITATIVE METRICS):
- Thể tích Lõi hoại tử (Ischemic Core Volume - rCBF < 30%): 16.0 mL.
- Thể tích Vùng giảm tưới máu (Hypoperfused Volume - Tmax > 6.0s): 112.0 mL.
- Thể tích Vùng giảm tưới máu rất nặng (Severe Hypoperfusion - Tmax > 10.0s): 42.0 mL.
- Thể tích Penumbra (Mismatch Volume): 96.0 mL (112.0 mL - 16.0 mL).
- Tỷ lệ Bất tương hợp (Mismatch Ratio): 7.0 (112.0 mL / 16.0 mL).
MÔ TẢ CHI TIẾT HÌNH ẢNH:
- Bản đồ rCBF & CBV: Ghi nhận vùng giảm tưới máu nặng rCBF < 30% khu trú tại nhân bèo và thuỳ đảo bên trái, thể tích nhỏ 16.0 mL.
- Bản đồ Tmax & MTT: Vùng Tmax > 6.0s kéo dài bao phủ diện rộng toàn bộ phân vùng cấp máu của Động mạch Não giữa (MCA) trái (thùy trán, thùy đỉnh và thùy thái dương), thể tích 112.0 mL.
- Đánh giá Mismatch: Hiện diện bất tương hợp thể tích rõ rệt giữa Penumbra và Core (Mismatch Ratio = 7.0 ≥ 1.8, Mismatch Volume = 96.0 mL ≥ 15.0 mL).
- Mạch máu (CTA kèm theo): Tắc hoàn toàn đoạn M1 Động mạch Não giữa (MCA) trái. Tuần hoàn bàng hệ qua màng nhện đạt mức trung bình (Collateral Score Grade 2).
KẾT LUẬN:
- Nhồi máu cấp tính phân vùng MCA trái với Lõi hoại tử nhỏ (Ischemic Core = 16.0 mL).
- Vùng Penumbra cứu sống được diện rộng (Penumbra Volume = 96.0 mL, Mismatch Ratio = 7.0).
- Bệnh nhân đạt đầy đủ tiêu chuẩn Target Mismatch của DEFUSE-3 / DAWN / EXTEND cho chỉ định can thiệp tái thông.
KHUYẾN NGHỊ LÂM SÀNG: Kích hoạt khẩn cấp đội Điện quang Can thiệp thực hiện Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học (EVT).
🩻 PHẦN 6: MINH HỌA CA DICOM TƯƠNG TÁC (PINECONE RAG DICOM CASES)
Dưới đây là các ca bệnh lâm sàng điển hình thuộc hệ thống RAG Chuyên khoa Thần kinh (Neuroradiology Space) được tích hợp trực tiếp trên VietRad DICOM Viewer:
Ca 1: Nhồi máu não thiếu máu khi thức dậy (Wake-up Ischemic Stroke)
Nhồi máu não thiếu máu khi thức dậy (Wake-up stroke)Case Lâm Sàng- Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân thức dậy phát hiện yếu nửa người trái, không rõ thời điểm khởi phát chính xác.
- Đặc điểm hình ảnh: NCCT loại trừ xuất huyết. MRI DWI bộc lộ tổn thương hạn chế khuếch tán thùy đỉnh-chẩm nhưng FLAIR chưa tăng tín hiệu (DWI-FLAIR Mismatch), phù hợp với cửa sổ cấp cứu < 4.5 giờ để chỉ định tiêu sợi huyết.
Ca 2: Tắc động mạch não giữa cấp tính (Acute MCA Occlusion)
Nhồi máu não cấp tính vùng MCA với Dấu hiệu Tăng tỷ trọng Động mạch MCA (Dense MCA sign)Case Lâm Sàng- Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân nam đột ngột liệt nửa người phải, thất ngôn cấp tính.
- Đặc điểm hình ảnh: Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch nhận biết trên NCCT kèm diện thiếu máu rộng trên CTP.
Ca 3: Bán cấp Nhồi máu Não và Phân tích Mismatch
Nhồi máu não bán cấp (Subacute Ischemic Stroke)Case Lâm Sàng- Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân khởi phát yếu nửa người phải 7 ngày.
- Đặc điểm hình ảnh: MRI T1/T2/FLAIR bộc lộ ngấm thuốc dạng hồi (gyral enhancement) đặc trưng giai đoạn bán cấp, DWI hết hạn chế khuếch tán mạnh.
Ca 4: Glioblastoma vs Radiation Necrosis trên Perfusion MRI
Bản đồ Tưới máu DSC-MRI rCBV Glioblastoma phân biệt với Hoại tử Bức xạCase Lâm Sàng- Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân sau phẫu thuật và xạ trị u Glioblastoma xuất hiện tổn thương ngấm thuốc mới.
- Đặc điểm hình ảnh: DSC-MRI thể hiện chỉ số rCBV tăng cao vọt (rCBV = 5.8 > 2.0) khẳng định u tái phát thực sự (True Progression), loại trừ hoại tử do bức xạ (Radiation Necrosis rCBV < 1.75).
Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Antigravity.
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
tăng lưu lượng máu khu vực não (MRI · Axial (MR Perfusion (CBV))) - Ca lâm sàng: Glioblastoma with true progression (Glioblastoma với tiến triển thực sự)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
giảm đi trong lần vận chuyển đầu tiên (MRI · Axial (MR Perfusion (CBV))) - Ca lâm sàng: Glioblastoma with true progression (Glioblastoma với tiến triển thực sự)
Ca DICOM nội bộ
Ca bệnh lâm sàng liên quan
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.