Bài 9: Nhồi máu não hố sau và Tắc động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion)
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
Mục tiêu bài học:
- Nắm vững giải phẫu phân vùng cấp máu và sinh lý bệnh của tuần hoàn não sau (Posterior Circulation) và các hội chứng lâm sàng đặc trưng (Wallenberg, Top-of-the-basilar, Locked-in, Weber) Endovascular Treatment for Basilar-Artery Occlusion: ATTENTION TrialN Engl J Med 2022;387(15):1373-1384 (PMID: 36223000)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Làm chủ kỹ thuật và các dấu hiệu hình ảnh học đa phương thức (NCCT, CTA, CTP, DWI/ADC, MRA) trong chẩn đoán sớm tắc động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion - BAO) Trial of Endovascular Therapy for Acute Basilar-Artery Occlusion (BAOCHE)N Engl J Med 2022;387(15):1361-1372 (PMID: 36222999)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Áp dụng chuẩn xác thang điểm lượng hóa tổn thương hố sau PC-ASPECTS và bảng phân loại tuần hoàn phụ (BATMAN Score) The Posterior Circulation Acute Stroke Prognosis Early CT Score (PC-ASPECTS)Lancet Neurol 2008;7(5):406-414 (PMID: 18420184)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Phân biệt chính xác BAO với các bệnh lý mô phỏng đột quỵ (Stroke Mimics) hố sau như viêm thân não, mảng hủy myelin, ODS và PRES The Basilar Artery on Computed Tomography Angiography (BATMAN) Prognostic Score for Basilar Artery OcclusionStroke 2017;48(3):631-637 (PMID: 28228581)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Xây dựng báo cáo mẫu chuẩn đoán hình ảnh cấp cứu thần kinh theo tiêu chuẩn quốc tế.
📌 PHẦN 1: TỔNG QUAN, DỊCH TỄ & SINH LÝ BỆNH LÂM SÀNG
1.1 Dịch tễ học & Tính chất Tối khẩn cấp
Nhồi máu não hố sau (Posterior Circulation Ischemia - PCI) chiếm khoảng 20% đến 25% tổng số các ca đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính. Trong nhóm bệnh lý này, Tắc động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion - BAO) là hiện tượng thuyên tắc hoặc huyết khối làm tắc nghẽn dòng chảy của thân động mạch chính cấp máu cho toàn bộ cầu não, hành não, trung não, đồi thị và thùy chẩm.
BAO được coi là một trong những thảm họa thần kinh cấp tính nghiêm trọng nhất với tỷ lệ tàn phế nặng và tử vong lên tới 70% – 90% nếu không được chẩn đoán và điều trị tái thông mạch máu khẩn cấp trong những giờ đầu. Khác với tuần hoàn trước (hệ động mạch cảnh), nhồi máu hố sau thường khởi phát âm thầm hoặc có diễn biến "nấc cụt" (stuttering course) kéo dài nhiều giờ đến nhiều ngày trước khi sụp đổ ý thức hoàn toàn, dẫn đến nguy cơ chẩn đoán muộn rất cao tại các khoa cấp cứu.
Đang tải sơ đồ logic...
1.2 Phân vùng Giải phẫu Cấp máu Tuần hoàn Sau
Động mạch thân nền (Basilar Artery - BA) được hình thành từ sự hợp lưu của hai động mạch đốt sống (Vertebral Arteries - VA, đoạn V4) tại rãnh hành-cầu. BA chạy dọc theo rãnh thân nền ở mặt bụng cầu não và tận cùng bằng cách chia đôi thành hai động mạch não sau (PCA) tại bờ trên cầu não.
Các nhánh cấp máu chính phát sinh từ BA bao gồm:
- Động mạch tiểu não dưới trước (Anterior Inferior Cerebellar Artery - AICA): Cấp máu cho phần trước dưới tiểu não, góc cầu-tiểu não và phần dưới cầu não.
- Các động mạch xuyên cầu não (Pontine Perforators - Paramedian & Short/Long Circumferential): Cấp máu sâu cho nhân dây thần kinh sọ và các dải dẫn truyền vận động/cảm giác tại cầu não.
- Động mạch tiểu não trên (Superior Cerebellar Artery - SCA): Cấp máu cho mặt trên tiểu não, cuống tiểu não trên và phần dưới trung não.
- Động mạch não sau (Posterior Cerebral Artery - PCA): Cấp máu cho thùy chẩm, mặt dưới thùy thái dương, thể chai và các nhánh xuyên đồi thị (Thalamoperforating & Thalamogeniculate arteries).
Đang tải sơ đồ logic...
1.3 Các Hội chứng Lâm sàng Kinh điển Hố sau
| Hội chứng Lâm sàng | Vị trí Tổn thương Giải phẫu | Động mạch Thủ phạm | Biểu hiện Lâm sàng Đặc đặc |
|---|---|---|---|
| Hội chứng Wallenberg (Nhồi máu Hành não Sau bên) | Vùng sau bên hành não (Hành tủy) | Động mạch PICA hoặc Động mạch Đốt sống (VA V4) | Mất cảm giác đau nhiệt nửa mặt cùng bên (dây V) và nửa thân đối bên; Hội chứng Horner cùng bên; Thất điểu chi; Nuốt khó, khàn tiếng (dây IX, X). |
| Hội chứng Top-of-the-Basilar (Đỉnh Động mạch Thân nền) | Hai bên đồi thị, trung não, thùy chẩm & thái dương trong | Nhánh chia tận Đỉnh BA / PCA đoạn P1 hai bên | Rối loạn ý thức cấp tính (lơ mơ, hôn mê); Rối loạn vận nhãn (liệt nhìn lên/xuống, hội chứng Perlia); Mất thị giác vỏ não (blindness) hoặc ảo giác thị giác. |
| Hội chứng Locked-in (Hội chứng Khóa trong) | Bụng cầu não (Ventral Pons) hai bên | Nhánh xuyên cầu não của BA (Đoạn giữa BA) | Liệt tứ chi hoàn toàn; Liệt mặt và liệt vận nhãn ngang hai bên. Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo nhưng chỉ giao tiếp được qua vận động mi mắt và nhìn đứng. |
| Hội chứng Weber (Nhồi máu Cuống não Bụng) | Cuống não (Cơ cuống não & dây III) | Nhánh xuyên trung não của PCA hoặc SCA | Liệt dây thần kinh vận nhãn (dây III) cùng bên kèm sụp mi, giãn đồng tử; Liệt nửa người đối bên (do tổn thương dải tháp). |
| Hội chứng Claude (Nhồi máu Cuống não Lưng) | Nhân đỏ & cuống tiểu não trên | Nhánh xuyên trung não của PCA | Liệt dây III cùng bên kết hợp với thất điểu (ataxia) và run động tác ở nửa người đối bên. |
⚙️ PHẦN 2: KỸ THUẬT THĂM KHÁM HÌNH ẢNH HỌC ĐA PHƯƠNG THỨC (MULTIMODALITY PROTOCOL)
Khi tiếp cận bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ hố sau cấp tính tại khoa cấp cứu, việc triển khai một chuỗi giao thức hình ảnh học chuẩn hóa (Multimodality Imaging Protocol) đóng vai trò quyết định trong việc chỉ định tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IV tPA) hoặc lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học (EVT).
Đang tải sơ đồ logic...
2.1 Cắt lớp Vi tính Không Cản quang (NCCT)
- Thông số chuẩn: Cắt mỏng 0.625 – 1.25 mm, tái tạo cửa sổ nhu mô não mềm (cửa sổ sọ não: Width 80 HU, Level 40 HU) và cửa sổ đột quỵ chuyên dụng (Stroke window: Width 30 – 40 HU, Level 30 – 35 HU).
- Mục tiêu:
- Loại trừ xuất huyết nội sọ (xuất huyết nhu mô hoặc xuất huyết dưới nhện hố sau).
- Tìm Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch thân nền (Hyperdense Basilar Artery Sign - HBAS).
- Đánh giá chỉ số giảm tỷ trọng sớm theo thang điểm PC-ASPECTS.
- Hạn chế: Độ nhạy NCCT đối với tổn thương thiếu máu hố sau sớm chỉ đạt 30% – 50% Endovascular Treatment for Basilar-Artery Occlusion: ATTENTION TrialN Engl J Med 2022;387(15):1373-1384 (PMID: 36223000)Nhấn để xem trong bảng nguồn do xảo ảnh xơ cứng chùm tia (beam hardening artifacts) phát sinh từ khối xương đá và xương chẩm xung quanh thân não.
2.2 Cắt lớp Vi tính Mạch máu (CTA)
- Thông số kỹ thuật: Khảo sát từ quai động mạch chủ đến đỉnh sọ. Độ dày lát cắt 0.625 mm, thể tích thuốc đối quang iod 50 – 60 mL tiêm tốc độ cao 4.5 – 5.0 mL/s, kỹ thuật Bolus Tracking đặt ROI tại động mạch chủ lên.
- Mục tiêu:
- Xác định chính xác vị trí tắc BA: Đoạn gần (Proximal - 1/3 dưới), Đoạn giữa (Mid - 1/3 giữa), hay Đoạn xa/Đỉnh (Distal/Top-of-the-basilar - 1/3 trên).
- Đánh giá động mạch đốt sống hai bên: Tìm kiếm dấu hiệu bóc tách động mạch (Dissection), thiểu sản (Hypoplasia) hoặc tắc đoạn V4.
- Đánh giá hệ thống bàng hệ (Collateral Scoring) qua các nhánh nối của vòng Willis (Động mạch thông sau - PCoA) hoặc hệ thống nối màng mềm (PICA-AICA-SCA).
2.3 Cộng hưởng từ Cấp cứu (MRI Protocol)
MRI là phương thức có độ nhạy (> 95%) và độ đặc hiệu (> 98%) cao nhất trong chẩn đoán nhồi máu não hố sau giai đoạn sớm.
- DWI (Diffusion Weighted Imaging, b=0 và b=1000 s/mm²): Phát hiện vùng hạn chế khuếch tán tế bào (Phù độc tế bào - Cytotoxic edema) ở thân não và tiểu não ngay từ phút thứ 15–30 sau tắc mạch.
- Bản đồ ADC (Apparent Diffusion Coefficient): Xác nhận giá trị ADC giảm thật sự (< 620 × 10⁻⁶ mm²/s), loại trừ hiệu ứng T2 shine-through.
- FLAIR (Fluid Attenuated Inversion Recovery): Xác định vùng tổn thương đã thoái hóa mô (chuyển sang giai đoạn muộn) và đánh giá hiện tượng Mismatch DWI-FLAIR (DWI dương tính nhưng FLAIR chưa tăng tín hiệu rõ ➔ chỉ định tiêu sợi huyết trong cửa sổ wake-up stroke).
- SWI / T2 GRE*: Nhạy bén vượt trội với huyết khối vi mạch, tăng tỷ trọng sắt trong huyết khối (Dấu hiệu susceptibility vessel sign - SVS) và phát hiện biến chứng chuyển dạng xuất huyết nhỏ.
- 3D TOF-MRA (Time-of-Flight MRA): Dựng hình cây mạch máu nội sọ không cần tiêm thuốc đối quang từ, đánh giá sự tái thông dòng chảy sau can thiệp.
🩺 PHẦN 3: ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH HỌC CHẨN ĐOÁN CHI TIẾT
3.1 Dấu hiệu Tăng Tỷ trọng Động mạch Thân nền (Hyperdense Basilar Artery Sign - HBAS)
Dấu hiệu HBAS biểu hiện bằng sự gia tăng đậm độ tự nhiên của cục huyết khối nằm trong lòng động mạch thân nền trên hình ảnh NCCT tiêm cản quang.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán:
- Đậm độ lòng mạch BA tăng rõ rệt so với các động mạch lân cận (như động mạch cảnh trong đoạn trong xương đá hoặc động mạch não giữa).
- Giá trị HU đo được tại vị trí nghi ngờ huyết khối đạt từ 70.0 – 90.0 HU (so với máu lưu thông bình thường 35.0 – 45.0 HU).
- Tỷ lệ đậm độ BA/máu lưu thông (Hounsfield Unit Ratio) > 1.2.
- Ý nghĩa lâm sàng: HBAS có độ đặc hiệu cao (95%) cho tắc mạch cấp tính, phản ánh cục huyết khối giàu hồng cầu. Tuy nhiên, cần chú ý tránh cạm bẫy tăng tỷ trọng giả do cô đặc máu (Hematocrit cao > 50%) hoặc vôi hóa xơ vữa thành mạch.

Hình 1: Cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc (Axial non-contrast - Lát cắt qua cầu não) bộc lộ dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch thân nền (Hyperdense basilar artery sign) nằm ở rãnh thân nền trước cầu não.
Tắc động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion)Case Lâm Sàng3.2 Thang điểm PC-ASPECTS (Posterior Circulation ASPECTS)
Thang điểm PC-ASPECTS là công cụ chuẩn hóa 10 điểm The Posterior Circulation Acute Stroke Prognosis Early CT Score (PC-ASPECTS)Lancet Neurol 2008;7(5):406-414 (PMID: 18420184)Nhấn để xem trong bảng nguồn dùng để lượng hóa mức độ tổn thương thiếu máu cục bộ sớm ở tuần hoàn sau trên NCCT hoặc MRI DWI.
Đang tải sơ đồ logic...
Phân bố điểm số chi tiết của PC-ASPECTS:
- Cầu não (Pons): 2 điểm (mỗi bên 1 điểm).
- Trung não (Midbrain): 2 điểm (mỗi bên 1 điểm).
- Thùy chẩm (Occipital Lobes): 2 điểm (mỗi bên 1 điểm - phân vùng PCA).
- Bán cầu tiểu não (Cerebellar Hemispheres): 2 điểm (mỗi bên 1 điểm - phân vùng PICA/AICA/SCA).
- Đồi thị (Thalami): 2 điểm (mỗi bên 1 điểm - phân vùng nhánh xuyên đồi thị).
- Cách chấm: Bắt đầu từ 10 điểm. Mỗi vùng giải phẫu phát hiện giảm tỷ trọng trên NCCT hoặc hạn chế khuếch tán trên DWI sẽ bị trừ 1 điểm.
- Giá trị tiên lượng:
- PC-ASPECTS ≥ 8: Tổn thương diện nhỏ, tiên lượng phục hồi chức năng thần kinh tốt sau can thiệp tái thông.
- PC-ASPECTS < 6: Tổn thương diện rộng nguy cơ tử vong cao, nguy cơ phù não muộn gây tụt não qua lỗ chẩm.
3.3 Phân loại Tuần hoàn Phụ Hố sau (Posterior Circulation Collateral Score - BATMAN Score)
Thang điểm BATMAN (Basilar Artery on Computed Tomography Angiography) The Basilar Artery on Computed Tomography Angiography (BATMAN) Prognostic Score for Basilar Artery OcclusionStroke 2017;48(3):631-637 (PMID: 28228581)Nhấn để xem trong bảng nguồn từ 0 đến 10 điểm dùng để lượng hóa dòng chảy bàng hệ trên CTA:
- Hiện diện dòng chảy Động mạch Thân nền (BA): 1 điểm cho từng đoạn thông suốt (Gần, Giữa, Xa).
- Động mạch Thông sau (PCoA): 2 điểm cho mỗi động mạch PCoA có kích thước sinh lý kết nối tuần hoàn trước – sau.
- Động mạch Não sau đoạn P1: 1 điểm cho mỗi bên P1 thông suốt.
- Hệ thống màng mềm tiểu não (PICA-AICA-SCA): 1 – 2 điểm tùy mức độ tái tạo dòng chảy.
Score BATMAN ≥ 7 phản ánh hệ bàng hệ tốt, dự báo khả năng cứu sống mô não cao khi thực hiện EVT trong cửa sổ từ 6 – 24 giờ Trial of Endovascular Therapy for Acute Basilar-Artery Occlusion (BAOCHE)N Engl J Med 2022;387(15):1361-1372 (PMID: 36222999)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.4 Đặc điểm MRI Hạn chế Khuếch tán (DWI/ADC) và CTA Mạch máu trong BAO
Trên chuỗi xung DWI (b=1000 s/mm²), vùng nhồi máu thể hiện tín hiệu TĂNG CHÓI (Hyperintense) rõ rệt. Đồng thời trên bản đồ ADC, giá trị tín hiệu tương ứng GIẢM ĐẬM (Hypointense), phản ánh sự suy giảm hệ số khuếch tán tự do của nước tế bào do thất bại bơm Na⁺/K⁺-ATPase.

Hình 2: Chuỗi xung MRI khuếch tán (Axial DWI b1000 - Lát cắt qua cầu não và bán cầu tiểu não) ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền bộc lộ tổn thương tăng tín hiệu chói hạn chế khuếch tán diện rộng bao phủ cầu não và bán cầu tiểu não.

Hình 3: Hình ảnh CTA dựng hình mạch máu (Coronal CTA) bộc lộ vị trí tắc hoàn toàn dòng chảy ngấm thuốc cản quang động mạch thân nền từ đoạn sau gốc động mạch tiểu não dưới trước (AICA).
⚖️ PHẦN 4: BẢNG SO SÁNH CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT (DIFFERENTIAL DIAGNOSIS MATRIX)
Nhồi máu não hố sau và tắc BA rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý không do thiếu máu cục bộ (Stroke Mimics). Bảng đối chiếu dưới đây giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân biệt chính xác:
| Bệnh lý / Đặc điểm | Tắc Động mạch Thân nền (BAO) | Viêm Thân não Bickerstaff / Herpes | Hội chứng Hủy Myelin Thẩm thấu (ODS/CPM) | Hội chứng PRES (Posterior Reversible) | Bệnh Mảng Hủy Myelin (MS / ADEM) |
|---|---|---|---|---|---|
| Phân vùng Tổn thương | Tuân theo đúng ranh giới cấp máu của BA/PCA/PICA. | Không tuân theo phân vùng mạch máu; tổn thương lan tỏa thân não. | Trung tâm cầu não (mặt bụng/lưng), bảo tồn dải vỏ ngoại vi. | Phù vỏ/dưới vỏ thùy chẩm - thái dương hai bên đối xứng. | Mảng rải rác cuống tiểu não, vuông góc não thất IV. |
| Đặc điểm NCCT | Tăng tỷ trọng động mạch BA (HBAS); Giảm tỷ trọng nhu mô theo PC-ASPECTS. | Tỷ trọng bình thường hoặc giảm nhẹ không rõ ranh giới. | NCCT giai đoạn đầu bình thường; giai đoạn muộn giảm tỷ trọng cầu não. | Giảm tỷ trọng dạng phù mô kẽ (Vasogenic edema) thùy chẩm. | Thường bình thường trên NCCT trừ khi mảng hủy myelin giả u lớn. |
| Tính chất DWI / ADC | Hạn chế khuếch tán mạnh (DWI tăng chói, ADC giảm thấp < 620). | DWI tăng nhẹ, ADC bình thường hoặc tăng (Phù tế bào / mô kẽ hỗn hợp). | DWI tăng trung tâm cầu não; ADC giảm giai đoạn cấp, tăng giai đoạn muộn. | DWI tăng nhẹ do T2 shine-through, ADC TĂNG CAO (Phù mô kẽ). | DWI tăng nhẹ ở viền đang hoạt động; ADC biến đổi. |
| CTA / MRA Mạch máu | Tắc nghẽn hoàn toàn lòng mạch BA / VA V4. | Mạch máu thông suốt hoàn toàn, không có huyết khối. | Mạch máu bình thường. | Mạch máu bình thường hoặc co thắt mạch rải rác (Reversible vasoconstriction). | Mạch máu nội sọ hoàn toàn bình thường. |
| Tiêm Thuốc Cản quang / Đối quang từ | Ngấm thuốc vỏ não muộn hoặc không ngấm vùng lõi nhồi máu. | Ngấm thuốc viền sần sùi hoặc ngấm viền màng não xung quanh. | Không ngấm thuốc giai đoạn cấp; ngấm dạng viền giai đoạn muộn. | Thường không ngấm thuốc hoặc ngấm vỏ nhẹ không đáng kể. | Ngấm thuốc dạng viền mở (Open-ring enhancement) đặc trưng. |
📝 PHẦN 5: BÁO CÁO BỆNH HỌC MẪU CHUẨN (STRUCTURED REPORTING PROTOCOL)
Dưới đây là biểu mẫu báo cáo kết quả Cắt lớp vi tính & Cộng hưởng từ chuẩn hóa dành cho các trường hợp nghi ngờ Đột quỵ Hố sau / Tắc động mạch thân nền cấp tính:
BÁO CÁO KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CẤP CỨU THẦN KINHKỹ thuật khảo sát: Cắt lớp vi tính đa dãy sọ não không tiêm thuốc (NCCT) kết hợp Cắt lớp vi tính mạch máu não - cổ (CTA) từ quai động mạch chủ đến đỉnh sọ.CHUỖI XUNG & THÔNG SỐ KT: Lát cắt mỏng 1.0 mm, cửa sổ đột quỵ (Stroke window: W 35 HU, L 35 HU).MÔ TẢ CHI TIẾT:
- Nhu mô não hố sau (NCCT):
- Ghi nhận dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch thân nền (Hyperdense Basilar Artery Sign) tại đoạn giữa cầu não, đậm độ đo được 82.0 HU (so với động mạch cảnh trong đoạn trong xương đá 42.0 HU).
- Nhu mô cầu não giữa giảm tỷ trọng kín đáo. Không thấy hình ảnh xuất huyết nhu mô não hay xuất huyết dưới nhện hố sau.
- Đánh giá chỉ số lượng hóa tổn thương PC-ASPECTS = 8/10 điểm (trừ 1 điểm cầu não trái, trừ 1 điểm bán cầu tiểu não phải).
- Khảo sát Mạch máu Não - Cổ (CTA):
- Động mạch thân nền (BA): Tắc hoàn toàn dòng chảy ngấm thuốc cản quang từ vị trí ngay sau gốc động mạch tiểu não dưới trước (AICA) kéo dài 12.0 mm đến đoạn giữa BA.
- Động mạch đốt sống (VA): Động mạch đốt sống phải kích thước 3.8 mm, dòng chảy ngấm thuốc đều đến đoạn V4. Động mạch đốt sống trái nhỏ (thiểu sản, đường kính 1.8 mm). Không thấy hình ảnh bóc tách động mạch đốt sống hai bên.
- Đỉnh thân nền & PCA: Đỉnh động mạch thân nền và hai động mạch não sau (PCA P1/P2) còn tái ngấm thuốc nhờ dòng chảy bàng hệ qua động mạch thông sau (PCoA) hai bên.
- Thang điểm bàng hệ Hố sau (BATMAN Score): 7/10 điểm (Hệ thống tuần hoàn bàng hệ qua PCoA bù trừ tốt).
- Lều tiểu não & Hệ thống Não thất:
- Hệ thống não thất IV không bị đè ép. Rãnh hành-cầu và bể góc cầu-tiểu não hai bên thông thoáng.
KẾT LUẬN:
- Tắc hoàn toàn đoạn giữa Động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion - BAO) do huyết khối cấp tính (chiều dài đoạn tắc 12.0 mm).
- Mức độ giảm tỷ trọng sớm hố sau PC-ASPECTS = 8/10 điểm.
- Hệ thống tuần hoàn bàng hệ hố sau khá tốt (BATMAN Score = 7/10).
- Không có biến chứng xuất huyết nội sọ.
KHUYẾN NGHỊ LÂM SÀNG: Khẩn cấp kích hoạt đội Đột quỵ (Code Stroke), hội chẩn Điện quang Can thiệp để xem xét chỉ định Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học (EVT) kết hợp điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch.
🩻 PHẦN 6: MINH HỌA CA DICOM TƯƠNG TÁC (PINECONE RAG DICOM CASES)
Dưới đây là 5 ca bệnh lâm sàng điển hình thuộc hệ thống RAG Chuyên khoa Thần kinh (Neuroradiology Space) được tích hợp trực tiếp trên VietRad DICOM Viewer:
Ca 1: Tắc động mạch thân nền cấp tính (Basilar Artery Occlusion)
Tắc động mạch thân nền (Basilar Artery Occlusion)Case Lâm Sàng-
Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân nam 62 tuổi, tiền sử tăng huyết áp và rung nhĩ, nhập viện vì đột ngột nói khó, dáng đi thất điểu, tiến triển nhanh sang liệt nửa người phải và lơ mơ sau 3 giờ.
-
Đặc điểm hình ảnh: NCCT bộc lộ dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch thân nền (84.0 HU). CTA xác nhận tắc hoàn toàn đoạn giữa BA. Bệnh nhân được thực hiện lấy huyết khối bằng dụng cụ stent retriever thành công (tái thông TICI 3). MRI kiểm tra sau can thiệp bộc lộ vùng nhồi máu giới hạn tại cầu não và thùy chẩm trái trên chuỗi xung DWI. ### Ca 2: Tắc mạch động mạch thân nền cấp kèm suy giảm ý thức nặng
Tắc mạch động mạch thân nền cấp tínhCase Lâm Sàng -
Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân đột ngột đau đầu, thất ngôn và tụt ý thức nhanh chóng (GCS 6/15), sụp mi mắt phải.
-
Đặc điểm hình ảnh: CTA và MRA xác nhận tắc nghẽn hoàn toàn đoạn đỉnh động mạch thân nền và vùng hợp lưu động mạch đốt sống-thân nền, dẫn đến nhồi máu diện rộng thân não. ### Ca 3: Nhồi máu vùng động mạch não sau cấp tính (PCA Territory Infarct)
Nhồi máu vùng động mạch não sau cấp tínhCase Lâm Sàng -
Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân lú lẫn nhẹ, tê tay phải và nhìn mờ mắt phải sau ngất đột ngột.
-
Đặc điểm hình ảnh: DWI/ADC ghi nhận hạn chế khuếch tán cấp tính tại đồi thị trái, hồi hải mã trái và mặt trong thùy chẩm trái do tắc nhánh P1/P2 động mạch não sau trái. ### Ca 4 (Chẩn đoán phân biệt): Hội chứng Não đảo ngược Sau (PRES)
Hội chứng Não đảo ngược sau (PRES)Case Lâm Sàng -
Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân nữ tiền giật giật, xuất hiện co giật và biến đổi ý thức.
-
Đặc điểm hình ảnh: MRI T2/FLAIR bộc lộ tổn thương tăng tín hiệu đối xứng thùy chẩm-đỉnh hai bên. Bản đồ ADC tăng (phù mô kẽ), mạch máu TOF-MRA thông suốt hoàn toàn không có huyết khối. ### Ca 5 (Biến thể giải phẫu): Fenestration Động mạch Thân nền
Fenestration của động mạch thân nềnCase Lâm Sàng -
Tóm tắt ca bệnh: Bệnh nhân đau đầu tình cờ phát hiện biến thể giải phẫu mạch máu nội sọ.
-
Đặc điểm hình ảnh: 3D TOF-MRA bộc lộ hình ảnh tách đôi cửa sổ (fenestration) đoạn xa động mạch thân nền, không kèm phình mạch hay huyết khối. ---
Bài giảng được biên soạn bởi Agent Antigravity.
Ca bệnh lâm sàng liên quan
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.