Bài 8

Bài 8: Nhồi máu não do Tắc mạch lớn tuần hoàn trước (LVO ICA & MCA M1/M2)

Bài 8: Nhồi máu não do Tắc mạch lớn tuần hoàn trước (LVO ICA & MCA M1/M2)

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

Sau khi hoàn thành bài học chuyên sâu này, học viên có khả năng:
  1. Nhận diện LVO & Sinh lý bệnh: Giải thích cơ chế tắc mạch lớn tuần hoàn trước (ICA, MCA M1/M2), phác họa quá trình hình thành lõi hoại tử (ischemic core) và vùng tranh tối tranh sáng (penumbra) theo thời gian.
  2. Lựa chọn Protocol Cấp cứu: Triển khai chuỗi hình ảnh NCCT, Multiphasic CTA và CT Perfusion/MRI trong khung thời gian Door-to-Imaging chuẩn để phân tầng quyết định can thiệp.
  3. Đọc dấu hiệu Hình ảnh Trực tiếp & Gián tiếp: Nhận diện chính xác Hyperdense MCA Sign, MCA Dot Sign, dấu mờ nhân bèo, Insular Ribbon Sign và dấu Susceptibility Vessel Sign (SVS) trên SWI.
  4. Định lượng bằng Thang điểm: Tính điểm ASPECTS trên NCCT, đánh giá Calgary Collateral Score trên Multiphasic CTA và vận dụng tiêu chuẩn DAWN / DEFUSE-3 để chọn bệnh nhân EVT.
  5. Lập Báo cáo Chuẩn hóa & Nhận diện Biến chứng: Viết báo cáo có cấu trúc gồm vị trí tắc, điểm ASPECTS, bàng hệ, từ đó cảnh báo nguy cơ chuyển dạng xuất huyết (ECASS) và nhồi máu MCA ác tính.

📌 1. Tổng quan, Dịch tễ & Sinh lý bệnh Chuyên sâu (In-Depth Pathophysiology)

Dịch tễ học & Tầm quan trọng Cấp cứu

Nhồi máu thiếu máu não cục bộ cấp tính do tắc mạch máu lớn tuần hoàn trước (Anterior Circulation Large Vessel Occlusion - LVO), đặc biệt là các tổn thương tại động mạch cảnh trong (Internal Carotid Artery - ICA) và động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery - MCA) đoạn M1/M2, đại diện cho một trong những tình trạng cấp cứu tối khẩn cấp và nguy hiểm nhất trong y khoa hiện đại Ischemic Stroke Management (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Neuroradiology The Core Requisites (2025, Elsevier)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Mặc dù LVO chỉ chiếm khoảng 30.0% – 40.0% tổng số các trường hợp đột quỵ thiếu máu não cấp tính, nhưng nhóm bệnh lý này gây ra hơn 60.0% số ca tử vong và tàn phế nặng nề kéo dài. Sự tắc nghẽn một thân mạch lớn đột ngột cắt đứt nguồn cung cấp máu cho một vùng rộng lớn bán cầu đại não, đưa người bệnh vào nguy cơ tụt não và tổn thương thần kinh không thể đảo ngược nếu không được tái thông kịp thời Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Mặt khác, với sự bùng nổ của các thử nghiệm lâm sàng can thiệp lấy huyết khối cơ học (Endovascular Thrombectomy - EVT), cửa sổ điều trị tái thông đối với LVO đã được mở rộng mạnh mẽ từ 0 – 6.0 giờ lên đến 24.0 giờ ở các bệnh nhân có vùng tranh tối tranh sáng (penumbra) đủ lớn. Do đó, vai trò của bác sĩ Chẩn đoán Hình ảnh không chỉ dừng lại ở việc phát hiện xuất huyết mà là người tiên phong xác định chính xác vị trí tắc mạch, định lượng lõi hoại tử, đánh giá tuần hoàn bàng hệ và phân tầng lợi ích can thiệp Differential Diagnosis in Neuroimaging não and Meninges (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Neuroradiology The Requisites (2016)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Phân loại Giải phẫu Mạch lớn Tuần hoàn Trước (Anatomical Classification of Anterior LVO)

Hệ thống mạch máu tuần hoàn trước được nuôi dưỡng chủ yếu bởi hai động mạch cảnh trong (ICA). Việc phân định vị trí tắc có ý nghĩa quyết định đối với thể tích tổn thương và tiên lượng lâm sàng Neuroradiology The Core Requisites (2025, Elsevier)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

1. Tắc Động mạch Cảnh trong (ICA Occlusion)

  • Tắc đoạn ngoài sọ (Cervical Segment - C1): Thường do mảng xơ vữa loét gây huyết khối xơ vữa (atherothrombosis) hoặc bóc tách động mạch cảnh (carotid dissection). Nếu vòng tuần hoàn Willis (động mạch thông trước ACom và thông sau PCom) bù trừ tốt, bệnh nhân có thể chỉ có triệu chứng thiếu máu thoáng qua (TIA) hoặc nhồi máu vùng ranh giới (watershed infarct). Tuy nhiên, nếu tuần hoàn bàng hệ kém, tổn thương có thể lan rộng toàn bộ bán cầu.
  • Tắc đoạn trong sọ / Supraclinoid & ICA T-occlusion (C6-C7):
    • Tắc chữ T (ICA T-junction occlusion): Đây là dạng tắc nghẽn nặng nề nhất, trong đó khối huyết khối lấp đầy đoạn tận ICA và lan sang cả gốc động mạch não trước (ACA A1) và động mạch não giữa (MCA M1).
    • Hậu quả: Cắt đứt hoàn toàn dòng máu nuôi dưỡng toàn bộ mặt trong, mặt ngoài bán cầu đại não và nhân xám trung ương. Nguy cơ tử vong trong cấp cứu cực kỳ cao do phù não diện rộng.

2. Tắc Động mạch Não giữa (MCA Occlusion)

Động mạch não giữa (MCA) là nhánh tận lớn nhất của ICA, cấp máu cho hầu hết mặt ngoài bán cầu đại não và các nhân xám sâu Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
  • Tắc đoạn M1 (Sphenoidal / Stem Segment):
    • Vị trí: Từ gốc chia của ICA đến ngã ba phân nhánh (bifurcation / trifurcation) trong rãnh Sylvius.
    • Đặc điểm tổn thương: Tắc đoạn gốc M1 (thường trước các nhánh xuyên khoang bên - Lenticulostriate arteries) sẽ gây tổn thương phối hợp cả vỏ đại não (thùy trán, thùy đỉnh, thùy thái dương) và nhân xám trung ương (nhân bèo, đầu nhân đuôi, bao trong). Tắc đoạn xa M1 (sau gốc các nhánh lenticulostriate) có thể bảo tồn được nhân xám trung ương.
  • Tắc đoạn M2 (Insular Segment):
    • Vị trí: Các nhánh phân chia nằm trong rãnh thùy đảo Sylvius (thường chia thành Nhánh trên - Superior division và Nhánh dưới - Inferior division).
    • Đặc điểm tổn thương: Tắc nhánh trên M2 gây tổn thương vỏ não thùy trán - đỉnh (liệt nửa người ưu thế mặt/tay, thất ngôn Broca nếu ở bán cầu ưu thế). Tắc nhánh dưới M2 gây tổn thương thùy thái dương - chẩm (bán manh, thất ngôn Wernicke). Nhân xám sâu hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Huyết động học Lõi Hoại tử (Ischemic Core) vs Vùng Tranh tối Tranh sáng (Penumbra)

Sự sống còn của tế bào thần kinh phụ thuộc trực tiếp vào lưu lượng máu não (Cerebral Blood Flow - CBF) Ischemic Stroke Management (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging Brain E-BookHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Trong đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp, vùng nhu mô não thiếu máu được chia thành 2 phân vùng sinh lý bệnh rõ rệt:
  1. Lõi nhồi máu (Ischemic Core):
    • Định nghĩa: Vùng nhu mô não đã chịu tổn thương hoại tử tế bào thần kinh không thể phục hồi (irreversible cell death).
    • Ngưỡng lưu lượng: CBF giảm xuống dưới 10.0 – 12.0 mL/100g/phút (hoặc rCBF < 30.0% so với bên lành).
    • Cơ chế: Sự sụt giảm ATP trầm trọng làm thất bại hoàn toàn bơm ion Na⁺/K⁺-ATPase trên màng tế bào. Nước và ion Na⁺ tích tụ ào ạt vào trong tế bào gây phù độc tế bào (Cytotoxic Edema), dẫn đến hoại tử đông và tiêu tế bào.
    • Dấu hiệu hình ảnh: Hạn chế khuếch tán nặng trên MRI với giá trị ADC giảm xuống dưới 620 × 10⁻⁶ mm²/s, hoặc giảm đậm độ rõ rệt trên NCCT (giảm > 3.0 HU).
  2. Vùng tranh tối tranh sáng (Ischemic Penumbra):
    • Định nghĩa: Vùng nhu mô não xung quanh lõi hoại tử, nơi tế bào thần kinh bị suy giảm chức năng điện sinh lý nhưng vẫn còn sống và có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu dòng máu được tái thông kịp thời.
    • Ngưỡng lưu lượng: CBF nằm trong khoảng 12.0 – 20.0 mL/100g/phút.
    • Cơ chế: Nhờ có dòng máu từ hệ thống tuần hoàn bàng hệ (collateral flow) duy trì mức năng lượng tối thiểu cho màng tế bào, tránh được phù độc tế bào cấp tính.
    • Mục tiêu can thiệp: Cứu sống vùng Penumbra là mục tiêu tối thượng của mọi liệu pháp tái thông (tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch rtPA và lấy huyết khối cơ học EVT).
Đang tải sơ đồ logic...

Hệ thống Tuần hoàn Bàng hệ (Collateral Circulation Systems)

Chất lượng của dòng chảy bàng hệ là yếu tố then chốt quyết định tốc độ lan rộng của lõi nhồi máu (diễn tiến nhanh - Fast Progressors vs diễn tiến chậm - Slow Progressors) Neuroradiology The Core Requisites (2025, Elsevier)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
  1. Tuần hoàn bàng hệ Bậc 1 (Primary Collaterals - Circle of Willis):
    • Động mạch thông trước (ACom): Đưa máu từ ACA bên đối diện sang nuôi cấp cứu cho ACA và MCA bên bị tắc.
    • Động mạch thông sau (PCom): Đưa máu từ hệ tuần hoàn sau (Động mạch não sau PCA / Động mạch thân nền) sang cấp máu cho đoạn trong sọ của ICA và MCA.
    • Hạn chế: Khoảng 50.0% dân số có biến thể bất túc hoặc thiểu phát vòng Willis, làm giảm khả năng bù trừ bậc 1.
  2. Tuần hoàn bàng hệ Bậc 2 (Secondary Collaterals - Leptomeningeal Collaterals):
    • Cơ chế: Các nhánh nối màng mềm mỏng (pial anastomoses) giữa các nhánh tận của động mạch não trước (ACA) hoặc động mạch não sau (PCA) nối ngược lại với các nhánh tận ngoài vỏ của MCA.
    • Đánh giá: Được quan sát và lượng hóa chính xác nhất trên chuỗi hình ảnh Cắt lớp vi tính mạch máu đa thì (Multiphasic CTA).

⚙️ 2. Kỹ thuật Thăm khám Tối ưu Đa Phương thức (Multimodality Emergency Imaging Protocol)

Một quy trình chụp CT/MRI cấp cứu đột quỵ đạt chuẩn chuẩn hóa (Stroke Protocol) bắt buộc phải đáp ứng hai yêu cầu: Nhanh chóng (thời gian từ lúc vào cửa đến lúc chụp Door-to-Imaging < 20.0 phút) và Đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định can thiệp Ischemic Stroke Management (2019)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Differential Diagnosis in Neuroimaging não and Meninges (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

1. Cắt lớp Vi tính Không tiêm thuốc (Non-Contrast CT - NCCT)

  • Thông số kỹ thuật: Lát cắt dày mỏng ≤ 1.25 mm, tái tạo đa mặt phẳng (Axial, Coronal, Sagittal).
  • Cửa sổ Đột quỵ (Stroke Window): Mở cửa sổ hẹp với Độ rộng cửa sổ (Window Width - W) khoảng 30.0 – 40.0 HU và Mức cửa sổ (Window Level - L) khoảng 30.0 – 40.0 HU (Ví dụ: W: 40, L: 40). Cài đặt này giúp phóng đại độ tương phản thị giác giữa chất xám vỏ não và chất trắng, bộc lộ tổn thương giảm tỷ trọng sớm từ 1.0 – 2.0 HU.
  • Mục tiêu: Loại trừ xuất huyết nội sọ (ICH, SAH), tính điểm ASPECTS và tìm các dấu hiệu trực tiếp của huyết khối Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

2. Cắt lớp Vi tính Mạch máu Đa thì (Multiphasic CTA)

Chụp CTA 1 thì thông thường (Single-phase CTA) rất dễ bị đánh giá sai: một nhánh mạch bàng hệ ngấm thuốc chậm có thể bị nhầm là không có dòng chảy (tắc mạch). Multiphasic CTA giải quyết triệt để hạn chế này bằng cách ghi hình 3 thì nối tiếp:
  • Thì 1 (Arterial Phase): Chụp động mạch từ quai động mạch sọ đến đỉnh vòm sọ (bắt đầu khi thuốc cản quang đạt đỉnh ở quai ĐMC).
  • Thì 2 (Peak Venous Phase): Chụp từ nền sọ đến vòm sọ (trễ 4.0 giây sau thì 1).
  • Thì 3 (Late Venous Phase): Chụp từ nền sọ đến vòm sọ (trễ 4.0 giây sau thì 2).

3. Cắt lớp Vi tính Tưới máu (CT Perfusion - CTP)

CTP ghi hình động học ngấm thuốc cản quang qua nhu mô não theo thời gian, tính toán 4 thông số bản đồ cơ bản:
  • CBF (Cerebral Blood Flow): Lưu lượng máu não.
  • CBV (Cerebral Blood Volume): Thể tích máu não.
  • MTT (Mean Transit Time): Thời gian lưu thông trung bình.
  • Tmax (Time to maximum peak): Thời gian đạt đỉnh độ đậm độ cản quang.
Tiêu chuẩn định lượng tự động (Software RAPID criteria):
  • Ischemic Core (Lõi hoại tử): Vùng nhu mô có rCBF < 30.0% so với bên đối diện.
  • Penumbra (Vùng tranh tối tranh sáng): Vùng nhu mô có Tmax > 6.0 giây.
  • Mismatch Volume (Thể tích chênh lệch): $Volume(Tmax > 6s) - Volume(rCBF < 30%)$.
  • Mismatch Ratio: $Volume(Tmax > 6s) / Volume(rCBF < 30%)$.

4. Cộng hưởng Từ (MRI) Cấp cứu Đột quỵ (Fast Stroke MRI)

Khi được thực hiện trong thời gian < 6.0 phút, MRI mang lại giá trị chẩn đoán tối ưu:
  • DWI (Diffusion Weighted Imaging - b0, b1000) & ADC Map: Nhạy nhất với nhồi máu cấp (< 15.0 phút).
  • FLAIR: Tổn thương chưa tăng tín hiệu trên FLAIR nhưng đã tăng rõ trên DWI gọi là DWI-FLAIR Mismatch, chứng tỏ đột quỵ xảy ra trong vòng < 4.5 giờ (rất quan trọng trong đột quỵ lúc ngủ - Wake-up stroke).
  • SWI / T2 GRE:* Phát hiện huyết khối nội mạch giàu hồng cầu qua dấu hiệu Susceptibility Vessel Sign (SVS) và phát hiện vi xuất huyết vỏ não.

🩺 3. Đặc điểm Hình ảnh học Chẩn đoán Chi tiết (Multimodality Diagnostic Findings)

A. Hình ảnh trên Cắt lớp Vi tính Không tiêm thuốc (NCCT)

1. Dấu hiệu Tăng Tỷ trọng Động mạch (Hyperdense Artery Sign)

  • Bản chất: Hình ảnh trực tiếp của khối huyết khối (thường là huyết khối tươi giàu hồng cầu) nằm trong lòng động mạch, có đậm độ tự nhiên cao hơn so với dòng máu lưu thông bình thường.
Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh tăng tỷ trọng.

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh tăng tỷ trọng.

  • Giá trị tỷ trọng: Đậm độ huyết khối thường nằm trong khoảng 50.0 – 90.0 HU (so với dòng máu bình thường khoảng 35.0 – 45.0 HU).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán: Đậm độ MCA tổn thương cao hơn MCA bên lành tuyệt đối > 10.0 HU, hoặc tỷ số đậm độ $HU_{MCA_tổn_thương} / HU_{MCA_lành} > 1.2$.
  • Các biến thể vị trí:
    • Hyperdense MCA Sign: Tăng tỷ trọng đoạn M1 MCA trên lát cắt Axial.
    • MCA Dot Sign: Tăng tỷ trọng hình chấm tròn tròn của nhánh M2 MCA cắt ngang nằm trong rãnh Sylvius.
    • Hyperdense ICA Sign: Tăng tỷ trọng đoạn tận ICA.
Hình 1: Hình ảnh CT sọ não (Axial non-contrast, Stroke Window W:40 L:40) bộc lộ dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch phát hiện huyết khối động mạch não giữa trái (Hyperdense MCA sign) và mờ nhẹ nhân bèo bên trái.

Hình 1: Hình ảnh CT sọ não (Axial non-contrast, Stroke Window W:40 L:40) bộc lộ dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch phát hiện huyết khối động mạch não giữa trái (Hyperdense MCA sign) và mờ nhẹ nhân bèo bên trái.

2. Dấu mờ Nhân bèo (Lentiform Obscuration Sign)

  • Phù độc tế bào tại nhân bèo (do cấp máu bởi các nhánh xuyên sâu lenticulostriate từ M1) xuất hiện rất sớm trong vòng 1.0 – 2.0 giờ sau tắc mạch.
  • Giảm tỷ trọng nhân bèo làm mất ranh giới phân biệt giữa nhân bèo (chất xám) và bao trong / bao ngoài (chất trắng).

3. Dấu Băng Thùy đảo (Insular Ribbon Sign)

  • Vỏ não thùy đảo được cấp máu bởi các nhánh M2 MCA rất nhạy cảm với thiếu máu do không có tuần hoàn bàng hệ phong phú.
  • Giảm tỷ trọng vỏ não thùy đảo làm mất dải phân cách giữa vỏ thùy đảo và dải chất trắng bao ngoài.

4. Thang điểm ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score)

Thang điểm lượng hóa độ rộng của vùng thiếu máu não sớm trên NCCT trong lãnh thổ MCA (tối đa 10 điểm). Mỗi vùng bị giảm tỷ trọng sớm sẽ bị trừ 1 điểm:
  • 6 vùng vỏ não (Subcortical & Cortical levels):
    • M1: Vỏ não MCA phía trước.
    • M2: Vỏ não MCA bên cạnh thùy đảo.
    • M3: Vỏ não MCA phía sau.
    • M4: Vỏ não MCA phía trước (lát cắt cao trên nhân xám).
    • M5: Vỏ não MCA bên cạnh (lát cắt cao).
    • M6: Vỏ não MCA phía sau (lát cắt cao).
  • 4 vùng nhân xám sâu (Basal Ganglia level):
    • C (Caudate): Đầu nhân đuôi.
    • L (Lentiform): Nhân bèo.
    • IC (Internal Capsule): Bao trong (tay sau).
    • I (Insular ribbon): Vỏ thùy đảo.
Ý nghĩa lâm sàng: ASPECTS ≥ 6 tiên lượng vùng lõi hoại tử còn nhỏ, bệnh nhân nhận được lợi ích tối đa từ can thiệp EVT. ASPECTS < 6 cảnh báo nguy cơ xuất huyết chuyển dạng cao.

B. Hình ảnh trên Cắt lớp Vi tính Mạch máu (Multiphasic CTA)

1. Nhận diện Vị trí Cắt cụt Mạch (Vessel Cut-Off Level)

  • Tắc ICA T-occlusion: Cắt cụt hoàn toàn thuốc cản quang tại đỉnh ICA, không thấy thuốc đi vào M1 MCA và A1 ACA.
  • Tắc đoạn gốc M1 MCA: Mất hoàn toàn hình ảnh ngấm thuốc từ gốc MCA, các nhánh xuyên lenticulostriate không ngấm thuốc.
  • Tắc đoạn xa M1 / M2 MCA: Cắt cụt một hoặc hai nhánh phân chia chính trong rãnh Sylvius.
Hình 2: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA Axial M1 Level) thể hiện cắt cụt hoàn toàn đoạn M1 động mạch giữa trái kèm giảm tuần hoàn bàng hệ màng mềm.

Hình 2: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA Axial M1 Level) thể hiện cắt cụt hoàn toàn đoạn M1 động mạch giữa trái kèm giảm tuần hoàn bàng hệ màng mềm.

2. Thang điểm Lượng hóa Bàng hệ Calgary (Calgary Collateral Score on Multiphasic CTA)

Dựa vào sự lấp đầy thuốc cản quang ở các nhánh màng mềm qua 3 thì:
  • Grade 0 (Rất kém): Không thấy ngấm thuốc màng mềm ở bất kỳ thì nào trong vùng tổn thương.
  • Grade 1 (Kém): Ngấm thuốc màng mềm xuất hiện trễ ở thì 2 hoặc thì 3 nhưng số lượng nhánh ít hơn rõ rệt so với bên lành.
  • Grade 2 (Trung bình): Ngấm thuốc màng mềm chậm trễ 1 thì so với bên lành nhưng cuối cùng lấp đầy được hầu hết vùng tổn thương.
  • Grade 3 (Tốt): Ngấm thuốc màng mềm xuất hiện sớm ngay thì 1 và lấp đầy hoàn toàn nhu mô tương đương hoặc mạnh hơn bên lành.

C. Hình ảnh trên Cộng hưởng Từ (MRI)

1. DWI / ADC Map

  • DWI (b1000): Tăng tín hiệu rực rỡ (High signal intensity) tại vùng nhu mô thiếu máu do hiện tượng hạn chế khuếch tán của các phân tử nước trong tế bào bị phù nề.
  • ADC Map: Giảm tín hiệu đậm (Low ADC values), giá trị ADC giảm xuống dưới 620 × 10⁻⁶ mm²/s phản ánh chính xác vùng Ischemic Core Diagnostic Imaging Brain E-BookHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Hình 3: Chuỗi xung MRI (Axial DWI b1000) bộc lộ vùng tổn thương hạn chế khuếch tán diện rộng (tăng tín hiệu rực rỡ) thuộc lãnh thổ cấp máu động mạch não giữa trái.

Hình 3: Chuỗi xung MRI (Axial DWI b1000) bộc lộ vùng tổn thương hạn chế khuếch tán diện rộng (tăng tín hiệu rực rỡ) thuộc lãnh thổ cấp máu động mạch não giữa trái.

2. SWI / FLAIR Mismatch

  • Susceptibility Vessel Sign (SVS): Trống tín hiệu mạnh dạng blooming dọc theo đoạn mạch bị tắc. SVS (+) biểu thị huyết khối giàu hồng cầu (Red Thrombus) có tỷ lệ tái thông bằng dụng cụ kéo huyết khối (Stent retriever) rất cao.
Hình 4: Chuỗi xung MRI (Axial FLAIR) bộc lộ tổn thương tăng tín hiệu nhu mô não thuộc vùng nhồi máu thiếu máu bán cấp.

Hình 4: Chuỗi xung MRI (Axial FLAIR) bộc lộ tổn thương tăng tín hiệu nhu mô não thuộc vùng nhồi máu thiếu máu bán cấp.


💡 4. Tiêu chuẩn Chọn lựa & Thuật toán Can thiệp Lấy Huyết khối Cơ học (EVT Selection & TICI Scale)

Tiêu chuẩn Hướng dẫn AHA/ASA (2018 / 2024 Guidelines)

1. Trong Cửa sổ Thời gian Chuẩn (< 6.0 giờ kể từ khi khởi phát):

Chỉ định EVT bắt buộc (Class I, Level A) khi bệnh nhân đáp ứng đủ các tiêu chuẩn:
  • Điểm tàn phế trước đột quỵ mRS (modified Rankin Scale) 0 – 1.
  • Tắc động mạch lớn LVO: Động mạch cảnh trong (ICA) hoặc đoạn M1 động mạch giữa (MCA).
  • Tuổi ≥ 18.
  • Điểm lâm sàng thần kinh NIHSS ≥ 6.
  • Điểm ASPECTS ≥ 6 trên NCCT.

2. Trong Cửa sổ Thời gian Mở rộng (6.0 – 24.0 giờ):

Áp dụng tiêu chuẩn từ hai thử nghiệm bản lề DAWN và DEFUSE-3:
  • Tiêu chuẩn Thử nghiệm DAWN (6 – 24 giờ): Bệnh nhân có sự bất tương xứng giữa mức độ tàn phế lâm sàng nặng (NIHSS cao) và thể tích lõi hoại tử nhỏ trên CTP/DWI (Clinical-Core Mismatch).
    • Nhóm 1: Tuổi ≥ 80, NIHSS ≥ 10, Core < 21.0 mL.
    • Nhóm 2: Tuổi < 80, NIHSS ≥ 10, Core < 31.0 mL.
    • Nhóm 3: Tuổi < 80, NIHSS ≥ 20, Core 31.0 – 51.0 mL.
  • Tiêu chuẩn Thử nghiệm DEFUSE-3 (6 – 16 giờ): Cần đáp ứng 3 thông số trên CTP RAPID:
    • Thể tích Ischemic Core < 70.0 mL.
    • Mismatch Ratio ($Tmax > 6s / Core$) ≥ 1.8.
    • Thể tích Mismatch ($Tmax > 6s - Core$) ≥ 15.0 mL.

Thang điểm Tái thông Mạch máu mTICI (Modified Thrombolysis in Cerebral Infarction)

Đánh giá kết quả tái thông trên phim chụp mạch xóa nền (DSA) sau thủ thuật:
  • Grade 0: Không có dòng chảy tái thông qua chỗ tắc.
  • Grade 1: Thuốc cản quang qua được chỗ tắc nhưng không ngấm vào các nhánh mạch xa.
  • Grade 2a: Tái thông một phần, lấp đầy < 50.0% lãnh thổ mạch máu bị tổn thương.
  • Grade 2b: Tái thông một phần rộng, lấp đầy 50.0% – 89.0% lãnh thổ mạch máu.
  • Grade 2c: Tái thông gần như hoàn toàn (≥ 90.0%), chỉ còn trễ nhẹ dòng chảy thì tĩnh mạch.
  • Grade 3: Tái thông hoàn toàn 100.0% dòng chảy bình thường ở tất cả các nhánh xa.
Mục tiêu thành công của thủ thuật EVT: Đạt mTICI 2b, 2c hoặc Grade 3.

⚖️ 5. Bảng So sánh Chẩn đoán Phân biệt Đa chiều (Differential Diagnosis Matrix)

Bệnh lý / Hội chứngVị trí & Phân bố Hình tháiĐặc điểm NCCT / CTAĐặc điểm MRI (DWI / ADC / SWI)Điểm Khác biệt Quyết định (Key Differentiators)
Tắc Mạch lớn LVO (Bài 8: ICA / MCA M1)Toàn bộ hoặc diện rộng vỏ não & nhân xám thuộc lãnh thổ MCATăng tỷ trọng MCA (> 43.0 HU); Cắt cụt M1 trên CTA; ASPECTS giảmDWI tăng tín hiệu rực rỡ; ADC giảm sâu (< 620 × 10⁻⁶ mm²/s); SVS (+) trên SWITổn thương phân bố chính xác theo lãnh thổ động mạch lớn; Cắt cụt mạch trên CTA
Nhồi máu Ổ khuyết (Lacunar Infarct - SVD)Nhân bèo, bao trong, đồi thị, cầu não (Kích thước < 15.0 mm)NCCT thường bình thường hoặc ổ giảm tỷ trọng nhỏ; CTA mạch lớn hoàn toàn thông thoángDWI tăng tín hiệu dạng ổ nhỏ đơn độc; Không có dấu SVS mạch lớnKhông có tắc động mạch lớn (ICA/MCA M1); Không có tổn thương vỏ não; Lâm sàng hội chứng lỗ khuyết
Co thắt Mạch não Chuỗi hạt (RCVS)Đa vùng vỏ não hai bên, không phân bố theo 1 lãnh thổ đơn độcCTA thấy hẹp nhiều đoạn dạng chuỗi hạt (string-of-beads); Không có huyết khối cắt cụtDWI có thể có các ổ nhồi máu nhỏ vùng ranh giới (watershed)Nhức đầu sét đánh (Thunderclap headache); Hẹp mạch có tính chất hồi phục sau 1-3 tháng
Viêm não do Herpes Simplex (HSV)Thùy thái dương trong, hệ viền, thùy trán dưới (thường hai bên)Giảm tỷ trọng thùy thái dương, không phân bố theo lãnh thổ MCA; CTA mạch máu bình thườngDWI tăng tín hiệu vỏ thùy thái dương; T2/FLAIR tăng mạnh; Không có SVS nội mạchTổn thương tôn trọng nhân bèo (không bị tổn thương); Có sốt, co giật, rối loạn tâm thần
Hội chứng PRES (Posterior Reversible Encephalopathy)Chất trắng dưới vỏ thùy chẩm - đỉnh hai bên (tuần hoàn sau)Giảm tỷ trọng chất trắng thùy chẩm hai bên; CTA mạch máu bình thườngDWI đồng tín hiệu hoặc tăng nhẹ; ADC tăng cao (phù vận mạch - vasogenic edema)Phù vận mạch (ADC tăng) khác với phù độc tế bào (ADC giảm) của LVO; Tiền sử tăng huyết áp ác tính

⚠️ 6. Cạm bẫy Chẩn đoán & Biến chứng Nặng (Pitfalls & Severe Complications)

Cạm bẫy Chẩn đoán Thường gặp (Diagnostic Pitfalls)

  1. Dương tính Giả của Hyperdense MCA Sign:
    • Mảng vôi hóa xơ vữa thành mạch (Calcified Atheroma): Thành mạch bị vôi hóa có thể tạo hình ảnh tăng tỷ trọng tương tự huyết khối.
    • Phân biệt: Đo giá trị đậm độ ROI. Huyết khối tươi có đậm độ 50.0 – 90.0 HU, trong khi vôi hóa có đậm độ rất cao > 130.0 HU (thường > 200.0 HU).
    • Tăng Hematocrit máu (Polycythemia): Độ đặc của máu cao làm tăng đậm độ toàn bộ các mạch máu nội sọ hai bên. Phân biệt: Tỷ số $HU_{MCA_tổn_thương} / HU_{MCA_đối_diện} < 1.2$.
  2. Bỏ sót Tắc Nhánh M2 MCA trên NCCT Cắt thưa:
    • Các lát cắt CT dày (5.0 mm) rất dễ bỏ sót dấu hiệu MCA Dot sign của đoạn M2 trong rãnh Sylvius.
    • Khắc phục: Bắt buộc tái tạo lát cắt mỏng 1.0 – 1.25 mm và luôn đối chiếu với CTA.

Biến chứng Chuyển dạng Xuất huyết (Hemorrhagic Transformation - HT)

Chuyển dạng xuất huyết là biến chứng đáng sợ nhất sau nhồi máu não cấp, đặc biệt sau khi dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp EVT.
Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh giảm tỷ trọng.

Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh giảm tỷ trọng.

Phân loại theo Tiêu chuẩn ECASS (European-Australasian Acute Stroke Study):
  • Xuất huyết dải (Hemorrhagic Infarction - HI):
    • HI1: Các nốt xuất huyết nhỏ li ti dọc theo rìa vùng nhồi máu.
    • HI2: Xuất huyết dạng dải rải rác trong vùng nhồi máu nhưng chưa có hiệu ứng khối.
  • Xuất huyết Máu tụ Đông (Parenchymal Hematoma - PH):
    • PH1: Khối máu tụ đông chiếm < 30.0% diện tích vùng nhồi máu, có hiệu ứng khối nhẹ.
    • PH2: Khối máu tụ đông đặc chiếm ≥ 30.0% diện tích vùng nhồi máu, gây hiệu ứng khối nặng nề và đè ép đường giữa (nguy cơ tử vong rất cao).

Phù não Co kéo & Đột quỵ MCA Ác tính (Malignant MCA Infarction)

  • Xuất hiện ở khoảng 10.0% các ca tắc M1 MCA diện rộng (ASPECTS < 5).
  • Phù độc tế bào đỉnh điểm vào ngày thứ 2 – 4 gây hiệu ứng khối trầm trọng, đè ép thất bên, thoát vị thái dương qua lều (Uncal herniation) và thoát vị đường giữa (Midline Shift > 5.0 mm).
  • Chỉ định phẫu thuật: Mở sọ giải áp nửa bán cầu (Decompressive Hemicraniectomy) cấp cứu trong vòng 48.0 giờ đầu giúp giảm tỷ lệ tử vong từ 80.0% xuống dưới 30.0%.

📝 7. Báo cáo Bệnh học Mẫu chuẩn (Structured Reporting Protocol for LVO)

BÁO CÁO KẾT QUẢ CẮT LỚP VI TÍNH SỌ NÃO VÀ CTA MẠCH MÁU NÃO CẤP CỨU (LVO STROKE PROTOCOL)
THÔNG TIN LÂM SÀNG: Bệnh nhân nam 62 tuổi, đột ngột đột quỵ liệt nửa người trái, lệch miệng, thất ngôn, khởi phát giờ thứ 2.5. Điểm NIHSS: 16.
KỸ THUẬT THĂM KHÁM: Chụp NCCT sọ não lát mỏng 1.25mm và Multiphasic CTA mạch máu não-cổ từ quai động mạch chủ đến vòm sọ.
KẾT QUẢ MÔ TẢ:
  • NCCT Nhu mô Sọ não:
    • Ghi nhận dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch não giữa bên phải (Hyperdense right MCA sign) đoạn M1 với đậm độ đo được 68 HU (bên trái 38 HU, tỷ số 1.78).
    • Xóa nhẹ dải vỏ thùy đảo (Insular ribbon sign) và mờ nhân bèo bên phải.
    • Chưa thấy giảm tỷ trọng rõ nhu mô vỏ não thùy trán - thái dương.
    • Thang điểm ASPECTS: Ước tính 8 / 10 điểm (trừ 1 điểm vùng Insula, 1 điểm vùng Lentiform).
    • Không thấy hình ảnh xuất huyết nội sọ tươi (ICH/SAH). Hệ thống bể não tủy và đường giữa cân đối.
  • Multiphasic CTA Mạch máu:
    • Hình ảnh cắt cụt hoàn toàn dòng thuốc cản quang tại đoạn giữa M1 động mạch não giữa bên phải. Động mạch cảnh trong phải và hệ tuần hoàn sau thông thoáng.
    • Đánh giá Bàng hệ màng mềm (Calgary Score): Đạt Grade 2 (Ngấm thuốc màng mềm các nhánh xa MCA phải xuất hiện trễ ở thì 2 nhưng lấp đầy được > 80% vùng tổn thương).
KẾT LUẬN & KHUYẾN NGHỊ:
  1. Tắc hoàn toàn đoạn M1 động mạch não giữa bên phải (LVO).
  2. Nhồi máu não cấp tính bán cầu phải giờ thứ 2.5 với điểm ASPECTS 8/10.
  3. Tuần hoàn bàng hệ màng mềm mức độ Trung bình (Grade 2).
  • KHUYẾN NGHỊ LÂM SÀNG: Bệnh nhân có chỉ định tối khẩn cấp can thiệp Lấy huyết khối cơ học (EVT) kết hợp Tiêu sợi huyết tĩnh mạch (rtPA) theo hướng dẫn AHA/ASA.

🩻 8. Minh họa Ca lâm sàng DICOM Tương tác

Left MCA territory infarct with dense MCA signLeft MCA territory infarct with dense MCA signCase Lâm Sàng
Subacute ischemic stroke (MRI DWI/ADC)Subacute ischemic stroke (MRI DWI/ADC)Case Lâm Sàng
Middle cerebral artery (MCA) infarctMiddle cerebral artery (MCA) infarctCase Lâm Sàng

Bài giảng được biên soạn bởi Agent Antigravity.

Nguồn hình ảnh

2 hình
  1. Hình 1

    Tăng hấp thụ (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Left MCA territory infarct with dense MCA sign

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    Giảm hấp thụ (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Left MCA territory infarct with dense MCA sign

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

3
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau