Bài 11: Xuất huyết Nhu mô Não Cấp tính (Intracerebral Hemorrhage - ICH)
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
Sau khi hoàn thành bài học này, học viên có khả năng:
- Lâm sàng & Sinh lý bệnh: Trình bày được nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và cơ chế sinh lý bệnh của xuất huyết nhu mô não (ICH) nguyên phát do tăng huyết áp (hoại tử Lipohyalinosis, vi phình mạch Charcot-Bouchard) và các nguyên nhân thứ phát (CAA, u não, dị dạng mạch).
- Hình ảnh học CT/MRI: Nhận diện đặc điểm tỷ trọng NCCT theo các giai đoạn thoái hóa máu, 5 tiêu chuẩn chẩn đoán CTA Spot Sign (dự đoán Hematoma Expansion), dấu hiệu Swirl Sign, và diễn tiến tín hiệu hemoglobin trên các chuỗi xung MRI (T1, T2, GRE/SWI).
- Lượng hóa & Tiên lượng: Lượng hóa thể tích khối máu tụ bằng công thức ABC/2 và chấm điểm chính xác thang điểm tiên lượng ICH Score (Hemphill) để dự đoán tỷ lệ tử vong 30 ngày.
- Chẩn đoán Phân biệt: Xây dựng thuật toán phân biệt hệ thống giữa ICH tăng huyết áp nhân xám sâu, CAA thùy não nông, u thần kinh đệm độ cao xuất huyết, nhồi máu chuyển dạng xuất huyết và huyết khối xoang tĩnh mạch nội sọ (CVST).
- Định hướng Xử trí: Áp dụng khuyến nghị xử trí cập nhật theo AHA/ASA 2022 về kiểm soát huyết áp cấp tính, đảo ngược thuốc chống đông và chỉ định phẫu thuật giải ép / dẫn lưu não thất.
1. Tổng quan Dịch tễ học & Sinh lý bệnh
1.1. Dịch tễ học
Xuất huyết nhu mô não (Intracerebral Hemorrhage - ICH) chiếm 10 – 15% tổng số ca đột quỵ não, là loại đột quỵ có tỷ lệ tử vong cao nhất với tỷ lệ tử vong 30 ngày lên đến 40 – 50% Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn. Tỷ lệ mắc hàng năm ước tính 12 – 35 ca/100.000 dân, cao hơn đáng kể ở dân số châu Á so với dân số châu Âu và Bắc Mỹ Nguồn 2Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
Các yếu tố nguy cơ chính:
- Tăng huyết áp (chiếm 55 – 70% nguyên nhân ICH tự phát)
- Tuổi cao (> 65 tuổi)
- Sử dụng thuốc chống đông (Warfarin, DOACs) — chiếm 12 – 20% ICH
- Bệnh mạch máu dạng bột (Cerebral Amyloid Angiopathy - CAA)
- Rối loạn đông máu; Lạm dụng rượu; Cocaine/Amphetamine
1.2. Sinh lý bệnh
ICH do tăng huyết áp là hậu quả của tổn thương mạn tính thành mạch máu nhỏ — đặc biệt các động mạch xuyên sâu (lenticulostriate, thalamoperforating, pontine perforators). Quá trình bệnh học diễn ra theo chuỗi:
Đang tải sơ đồ logic...
Cơ chế Hematoma Expansion (HE): Trong 24 – 72 giờ đầu, khoảng 26 – 38% bệnh nhân ICH có hiện tượng tăng kích thước khối máu tụ ≥ 33% hoặc ≥ 6 mL so với thể tích ban đầu. HE là yếu tố tiên lượng xấu độc lập, tương quan trực tiếp với tỷ lệ tử vong và mức độ tàn phế Nguồn 3Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
1.3. Phân bố vị trí giải phẫu theo nguyên nhân
| Vị trí | Tỷ lệ | Nguyên nhân chính | Động mạch tổn thương |
|---|---|---|---|
| Hạch nền / Nhân đậu (Basal ganglia / Putamen) | 35 – 50% | Tăng huyết áp | Động mạch lenticulostriate (nhánh MCA) |
| Đồi thị (Thalamus) | 10 – 15% | Tăng huyết áp | Động mạch thalamoperforating (nhánh PCA P1) |
| Thùy não (Lobar) | 20 – 30% | CAA; U não; Dị dạng mạch | Động mạch vỏ não-dưới vỏ |
| Cầu não (Pons) | 5 – 10% | Tăng huyết áp | Nhánh xuyên thân nền (Pontine perforators) |
| Tiểu não (Cerebellum) | 5 – 10% | Tăng huyết áp; Dị dạng mạch | PICA; AICA; SCA |
| Thể vân - Bao trong (Caudate / Internal capsule) | 5% | Tăng huyết áp | Nhánh xuyên Heubner (ACA) |
2. Protocol Chẩn đoán Hình ảnh Đa phương thức
2.1. CT không tiêm thuốc cản quang (NCCT) — Phương thức Hàng đầu
NCCT là phương thức tiêu chuẩn vàng ban đầu trong chẩn đoán ICH cấp tính nhờ tốc độ nhanh (< 1 phút), sẵn có 24/7 và độ nhạy gần 100% với xuất huyết cấp Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
Đặc điểm hình ảnh NCCT theo giai đoạn:
| Giai đoạn | Thời gian | Tỷ trọng CT (HU) | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Siêu cấp (Hyperacute) | 0 – 6 giờ | 50 – 70 HU (tăng tỷ trọng đồng nhất) | Khối tăng tỷ trọng đồng nhất hình tròn hoặc bầu dục; bờ rõ |
| Cấp tính (Acute) | 6 – 72 giờ | 60 – 80 HU (tăng tỷ trọng tối đa) | Cô đặc cục máu; viền giảm tỷ trọng quanh ổ (phù não) |
| Bán cấp sớm (Early subacute) | 3 – 7 ngày | 40 – 60 HU (giảm dần từ ngoại vi) | Tan máu ly tâm (centripetal dissolution); viền phù tăng |
| Bán cấp muộn (Late subacute) | 1 – 4 tuần | 20 – 40 HU | Đồng tỷ trọng; khó phân biệt với nhu mô bình thường |
| Mạn tính (Chronic) | > 4 tuần | 0 – 20 HU (giảm tỷ trọng) | Khoang dịch não tủy tồn dư; teo não khu trú |
2.2. CTA (CT Angiography) — Dấu hiệu Spot Sign
CTA Spot Sign là dấu hiệu ngấm thuốc cản quang dạng chấm hoặc đốm sáng bên trong hoặc liền kề khối máu tụ trên CTA, phản ánh sự rò rỉ thuốc tương phản hoạt động (active contrast extravasation) từ mạch máu đang chảy Nguồn 5Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
Tiêu chuẩn chẩn đoán Spot Sign (theo Wada et al. 2007):
- Một hoặc nhiều đốm tăng tỷ trọng (> 120 HU) nằm trong khối máu tụ
- Kích thước ≥ 1 – 2 mm
- Không liên tục với mạch máu bình thường lân cận
- Hình dạng: tròn, bầu dục hoặc bất định hình
Giá trị tiên lượng:
- Độ nhạy 51 – 63% và đặc hiệu 85 – 90% cho Hematoma Expansion
- Spot Sign dương tính → nguy cơ HE tăng gấp 4 – 5 lần
- Liên quan tới tăng tỷ lệ tử vong 90 ngày và kết cục chức năng xấu
Đang tải sơ đồ logic...
2.3. MRI trong ICH
MRI có độ nhạy tương đương NCCT trong phát hiện ICH cấp (đặc biệt chuỗi xung GRE/SWI), và vượt trội trong:
- Phát hiện vi xuất huyết (microbleeds) gợi ý nguyên nhân nền (CAA, tăng HA mạn)
- Xác định nguyên nhân thứ phát (u não, dị dạng mạch, CVST)
- Định tuổi chính xác ổ xuất huyết qua sản phẩm thoái hóa hemoglobin
Bảng tín hiệu MRI theo giai đoạn thoái hóa Hemoglobin:
| Giai đoạn | Thời gian | Sản phẩm Hb | T1WI | T2WI | GRE/SWI |
|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cấp | < 6 giờ | Oxyhemoglobin | Đồng tín hiệu | Tăng tín hiệu nhẹ | Giảm tín hiệu ngoại vi |
| Cấp tính | 6 – 72 giờ | Deoxyhemoglobin | Đồng/giảm tín hiệu | Giảm tín hiệu rõ | Giảm tín hiệu mạnh (blooming) |
| Bán cấp sớm | 3 – 7 ngày | Methemoglobin nội bào | Tăng tín hiệu ngoại vi | Giảm tín hiệu | Giảm tín hiệu |
| Bán cấp muộn | 1 – 4 tuần | Methemoglobin ngoại bào | Tăng tín hiệu đồng nhất | Tăng tín hiệu | Viền giảm tín hiệu |
| Mạn tính | > 4 tuần | Hemosiderin / Ferritin | Giảm tín hiệu | Giảm tín hiệu | Giảm tín hiệu rõ rệt (blooming artifact) |

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (T2)) bộc lộ hình ảnh hemosiderin ngoại vi.
3. Dấu hiệu Hình ảnh Chẩn đoán Đặc trưng
3.1. Dấu hiệu trên NCCT
a. Khối tăng tỷ trọng nhu mô (Hyperdense intraparenchymal mass):
- Tỷ trọng 50 – 80 HU trong giai đoạn cấp
- Hình tròn hoặc bầu dục tại vùng nhân xám sâu (putamen, thalamus) → gợi ý tăng huyết áp
- Hình dạng bất thường, đa ổ, tại vùng thùy → gợi ý CAA, u não hoặc dị dạng mạch
b. Swirl Sign (Dấu hiệu xoáy):
- Vùng giảm tỷ trọng hoặc đồng tỷ trọng nằm xen kẽ trong khối tăng tỷ trọng
- Phản ánh máu chưa đông hoàn toàn — dấu hiệu chảy máu đang hoạt động
- Tương quan với nguy cơ HE tương tự Spot Sign
c. Fluid-Fluid Level / Hematocrit Effect:
- Phân tầng tỷ trọng trong khối máu tụ: phần trên giảm tỷ trọng (huyết thanh), phần dưới tăng tỷ trọng (hồng cầu lắng)
- Gặp ở bệnh nhân dùng thuốc chống đông hoặc rối loạn đông máu
d. Tràn máu não thất (Intraventricular Hemorrhage Extension - IVH):
- Xuất hiện ở 40 – 45% bệnh nhân ICH
- Yếu tố tiên lượng xấu độc lập — tăng nguy cơ giãn não thất cấp tính và não úng thủy
3.2. Hiệu ứng khối và biến chứng
| Dấu hiệu | Mô tả | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|
| Đè đẩy đường giữa (Midline shift) | Di lệch vách trong suốt ≥ 5 mm | Tiên lượng xấu; xem xét phẫu thuật nếu > 5 mm |
| Chèn ép não thất | Hẹp hoặc xóa sừng trước/sau não thất bên cùng bên | Tăng áp lực nội sọ |
| Giãn não thất đối bên | não thất bên đối bên giãn (do tắc lỗ Monro) | Cần dẫn lưu não thất |
| Xóa bể đáy (Basal cistern effacement) | Bể trên yên, bể cầu tiểu não bị xóa | Dấu hiệu thoát vị não sắp xảy ra |
| Thoát vị transtentorial | Hạ đồi/thùy thái dương lồi qua khe lều tiểu não | Cấp cứu thần kinh ngoại khoa |

Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh dời lệch đường giữa.
4. Các Thang điểm Lượng hóa & Tiên lượng
4.1. Thể tích khối máu tụ — Công thức ABC/2
Ước lượng nhanh thể tích ICH trên NCCT axial:
Thể tích (mL) = A × B × C / 2
Trong đó:
- A = Đường kính lớn nhất của khối máu tụ trên lát cắt axial (cm)
- B = Đường kính vuông góc với A trên cùng lát cắt (cm)
- C = Số lát cắt có máu tụ × độ dày lát cắt (cm), hoặc chiều cao trên sagittal/coronal
4.2. Thang điểm ICH Score (Hemphill et al. 2001)
| Thành phần | Tiêu chí | Điểm |
|---|---|---|
| GCS | 3 – 4 | 2 |
| 5 – 12 | 1 | |
| 13 – 15 | 0 | |
| Thể tích ICH | ≥ 30 mL | 1 |
| < 30 mL | 0 | |
| IVH | Có | 1 |
| Không | 0 | |
| ICH tại hố sau (Infratentorial) | Có | 1 |
| Không | 0 | |
| Tuổi | ≥ 80 | 1 |
| < 80 | 0 |
Tỷ lệ tử vong 30 ngày theo ICH Score: 0 điểm → 0%; 1 điểm → 13%; 2 điểm → 26%; 3 điểm → 72%; 4 điểm → 97%; 5-6 điểm → 100% Nguồn 6Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
5. Chẩn đoán Phân biệt
Đang tải sơ đồ logic...
Bảng chẩn đoán phân biệt chi tiết:
| Chẩn đoán | Vị trí đặc trưng | Tuổi | Hình thái đặc biệt | Chìa khóa phân biệt |
|---|---|---|---|---|
| ICH do tăng huyết áp | Nhân bèo; Đồi thị; Cầu não; Tiểu não | > 50 | Đơn ổ; Tròn/bầu dục | Tiền sử THA; Vị trí nhân xám sâu |
| CAA | Thùy não vỏ-dưới vỏ; Đa ổ | > 65 | Nhiều ổ xuất huyết thùy ± cSS trên SWI | Vi xuất huyết vỏ não trên SWI; Tiêu chuẩn Boston 2.0 |
| U não xuất huyết | Bất kỳ; Thường thùy não | Mọi tuổi | Phù quanh ổ rộng; Ngấm thuốc bất thường | MRI +C: Ngấm thuốc viền hoặc khối u nền |
| AVM vỡ | Bất kỳ; Thường nông | Trẻ tuổi | Mạch máu giãn lân cận; Vôi hóa | CTA/DSA: Nidus mạch; Tĩnh mạch dẫn lưu sớm |
| Cavernoma xuất huyết | Bất kỳ; Thường dưới vỏ | Mọi tuổi | Viền hemosiderin "popcorn"; Nhiều giai đoạn | SWI: Nhiều ổ blooming nhỏ; MRI đặc trưng |
| Chuyển dạng xuất huyết nhồi máu | Theo phân vùng động mạch | > 50 | Xuất huyết dải/đốm trong vùng nhồi máu | Tiền sử đột quỵ thiếu máu; Hình ảnh DWI trước đó |
| CVST kèm nhồi máu tĩnh mạch | Không theo phân vùng ĐM; Thường cạnh xoang | Trẻ-trung niên | Phù não + Xuất huyết không theo phân vùng ĐM | CTV/MRV: Huyết khối xoang; Empty delta sign |
6. Báo cáo Chẩn đoán Hình ảnh Mẫu
BÁO CÁO CT SỌ NÃO CẤP CỨU — XUẤT HUYẾT NHU MÔ NÃOKỹ thuật: CT sọ não không tiêm thuốc cản quang. Lát cắt axial 5.0 mm với dựng hình coronal và sagittal.Nhận xét:
- Khối tăng tỷ trọng nhu mô não kích thước khoảng [A] × [B] × [C] cm (thể tích ước tính theo ABC/2: [X] mL) tại vùng [nhân bèo trái / đồi thị phải / thùy đỉnh phải / tiểu não / cầu não].
- Khối máu tụ gây hiệu ứng khối với [đè đẩy đường giữa sang đối bên khoảng [Y] mm / chèn ép não thất bên cùng bên / xóa rãnh cuộn não lân cận].
- [Có / Không có] tràn máu não thất (IVH) tại [sừng chẩm / thân / sừng thái dương / não thất III / não thất IV].
- Phù não quanh ổ xuất huyết lan rộng khoảng [Z] mm.
- [Có / Không có] giãn hệ thống não thất. [Có / Không có] xóa bể đáy.
- Nhu mô não còn lại không phát hiện tổn thương dạng khối bất thường.
Kết luận:
- Xuất huyết nhu mô não cấp tính tại [vị trí], thể tích ước tính [X] mL, gây hiệu ứng khối [mức độ].
- [Có / Không] tràn máu não thất kèm theo.
- ICH Score: [0-6] — Tỷ lệ tử vong 30 ngày ước tính: [X%].
- Đề nghị: CTA bổ sung đánh giá Spot Sign và nguyên nhân mạch máu nền nếu chưa thực hiện. CT kiểm tra sau 6 giờ đánh giá Hematoma Expansion.
7. Các Ca DICOM Minh họa Chẩn đoán Phân biệt (Clinical Case Gallery)
Ca 1: Xuất huyết các Nhân nền Nguyên phát (Basal Ganglia Hemorrhage - Hypertensive ICH)
Xuất huyết các nhân nền (Basal ganglia hemorrhage)Case Lâm SàngBối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam 65 tuổi, tiền sử tăng huyết áp không điều trị đều, nhập viện đột ngột vì đột ngột yếu liệt nửa người trái và ngã tại nhà.
Phân tích hình ảnh:

Series: NCCT Axial - Mô tả: Khối tăng tỷ trọng cấp tính (65 HU) tại nhân bèo và bao ngoài bên trái, gây đè đẩy đường giữa và chèn ép sừng trước não thất bên trái
- NCCT Axial (Lát cắt trung tâm #110/220): Bộc lộ khối tăng tỷ trọng đồng nhất (65 HU) nằm tại nhân bèo (putamen) trái.
- Hiệu ứng khối: Khối máu tụ đè ép nhu mô xung quanh, xóa rãnh cuộn não thùy đảo và chèn ép sừng trước não thất bên cùng bên, đẩy lệch đường giữa 4 mm.
- Điểm giảng dạy: Vị trí nhân bèo là vị trí phổ biến nhất của xuất huyết nhu mô não do tăng huyết áp (35 – 50%), do vỡ các nhánh lenticulostriate (nhánh xuyên sâu của động mạch não giữa MCA M1).
Ca 2: Bệnh Mạch máu Nhỏ do Tăng huyết áp (Hypertensive Microangiopathy - Microbleeds)
Bệnh mạch máu nhỏ do tăng huyết áp (Hypertensive microangiopathy)Case Lâm SàngBối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam 62 tuổi có tiền sử tăng huyết áp lâu năm, kiểm soát kém. Vào viện kiểm tra vì suy giảm trí nhớ và các cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA) tái phát.
Phân tích hình ảnh:
- MRI SWI / T2*: Phát hiện vô số ổ khuyết tín hiệu nhỏ dạng chấm (Microbleeds) tập trung chủ yếu ở vùng nhân xám sâu (nhân bèo, đồi thị), cầu não và nhân răng tiểu não.
- Điểm giảng dạy: Phân bố vi xuất huyết ở vùng nhân xám sâu (deep microbleeds) là hình ảnh đặc trưng phân biệt bệnh vi mạch do tăng huyết áp với bệnh mạch máu dạng bột (CAA — vốn gây vi xuất huyết vỏ/dưới vỏ thùy não).
Ca 3: Chẩn đoán Phân biệt — U Thần kinh Đệm Độ cao Xuất huyết (High-Grade Glioma with Hemorrhage)
High grade glioma with haemorrhageCase Lâm SàngBối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ 42 tuổi, không có tiền sử tăng huyết áp, đột ngột khởi phát đau đầu dữ dội và liệt nhẹ nửa người trái.
Phân tích hình ảnh:
- NCCT & MRI đối quang từ: Ổ xuất huyết không đồng nhất kèm phù quanh tổn thương lan rộng vượt mức thể tích máu tụ. Sau khi tiêm Gadolinium, bộc lộ khối ngấm thuốc viền dày bất thường, không đồng nhất quanh ổ xuất huyết.
- Điểm giảng dạy: Ở bệnh nhân trẻ tuổi hoặc vị trí xuất huyết thùy não không điển hình, khi khối máu tụ tiêu bớt sau 4 – 6 tuần, bắt buộc chụp MRI có tiêm thuốc từ để loại trừ u não hoại tử xuất huyết bên dưới.
Ca 4: Giai đoạn Tiến triển — Xuất huyết Nhu mô Não Bán cấp Muộn Ngấm thuốc Viền (Subacute Enhancing Hemorrhagic Stroke)
Subacute haemorrhagic stroke - enhancingCase Lâm SàngBối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam 58 tuổi, bị đột quỵ xuất huyết nhu mô não trước đó 3 tuần, chụp MRI kiểm tra đánh giá tiến triển tiêu máu tụ.
Phân tích hình ảnh:
- MRI T1WI & T2WI: Trung tâm tổn thương tăng tín hiệu trên cả T1W và T2W (Methemoglobin ngoại tế bào — giai đoạn bán cấp muộn), bao quanh bởi viền giảm tín hiệu Hemosiderin. Trên T1W sau tiêm thuốc tương phản, viền tổn thương ngấm thuốc dạng vòng mỏng (ring enhancement) do tổn thương hàng rào máu não quanh ổ thoái hóa.
- Điểm giảng dạy: Ngấm thuốc viền trong giai đoạn bán cấp muộn là diễn tiến sinh lý bình thường do phản ứng tăng sinh vi mạch (neovascularization) quanh khối máu tụ, không nên nhầm lẫn với u não hay áp xe não.
Ca 5: Phân biệt Nhồi máu Não Cấp Tắc Mạch Lớn kèm Dấu hiệu MCA Tăng Tỷ trọng (Left MCA Infarct with Dense MCA Sign)
Left MCA territory infarct with dense MCA signCase Lâm SàngBối cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam 70 tuổi đột ngột đột quỵ, liệt nửa người phải và thất ngôn nặng, vào viện giờ thứ 2.
Phân tích hình ảnh:
- NCCT sọ não: Thấy đoạn M1 động mạch não giữa trái tăng tỷ trọng tự nhiên (Dense MCA sign) đại diện cho huyết khối lấp lòng mạch, nhu mô diện MCA giảm tỷ trọng nhẹ và mất phân biệt chất xám - chất trắng. Không có khối tăng tỷ trọng nhu mô.
- Điểm giảng dạy: Cần phân biệt rõ dấu hiệu vệt/chấm tăng tỷ trọng lòng mạch (huyết khối tắc mạch lớn) với xuất huyết nhu mô não cấp để quyết định chỉ định tái thông mạch (tiêu sợi huyết / lấy huyết khối bằng dụng cụ).
8. Thuật toán Tiếp cận Chẩn đoán Hình ảnh ICH
Đang tải sơ đồ logic...
9. Các Cạm bẫy Thường gặp trong Chẩn đoán Hình ảnh ICH
| STT | Cạm bẫy | Giải thích | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bỏ sót ICH siêu cấp trên NCCT | Trong vài giờ đầu, máu chưa đông có thể chỉ tăng tỷ trọng nhẹ; dễ nhầm với calcification hoặc khối u | Dùng cửa sổ Stroke Window (W:40/L:40) tăng độ tương phản |
| 2 | Nhầm calcification với xuất huyết | Vôi hóa hạch nền sinh lý có tỷ trọng tương tự | So sánh vị trí đối xứng; calcification thường > 100 HU |
| 3 | Bỏ sót Hematoma Expansion | Không chụp CT kiểm tra; bỏ qua Spot Sign | CTA ngay sau NCCT; CT kiểm tra sau 6 giờ |
| 4 | Không phát hiện nguyên nhân thứ phát | ICH ở vị trí không điển hình cho THA nhưng không làm thêm MRI | MRI + Gadolinium sau 2 – 4 tuần cho mọi ICH thùy não ở bệnh nhân trẻ |
| 5 | Đánh giá thấp IVH | Máu lắng đọng đáy sừng chẩm khó thấy | Quan sát kỹ tất cả sừng não thất trên mọi lát cắt |
| 6 | Nhầm ICH với chuyển dạng xuất huyết nhồi máu | Cả hai đều là khối tăng tỷ trọng nhu mô | Chuyển dạng XH: theo phân vùng ĐM; ICH tự phát: tại nhân xám sâu |
10. Xử trí Cập nhật theo Hướng dẫn AHA/ASA 2022
Đang tải sơ đồ logic...
& Tài Liệu Tham Khảo (Evidence Manifest)
📚 Bảng Nguồn Chứng Cứ (Evidence Manifest)
- [Tài liệu 1] van Asch CJ et al. Incidence, case fatality, and functional outcome of intracerebral haemorrhage over time, according to age, sex, and ethnic origin: a systematic review and meta-analysis - Nguồn: Lancet Neurology (PMID: 20561400)
- [Tài liệu 2] Qureshi AI et al. Intracerebral haemorrhage - Nguồn: Lancet (PMID: 19427042)
- [Tài liệu 3] Brott T et al. Early hemorrhage growth in patients with intracerebral hemorrhage - Nguồn: Stroke (PMID: 9183343)
- [Tài liệu 4] Fiebach JB et al. CT and Diffusion-Weighted MR Imaging in Randomized Order: Diffusion-Weighted Imaging Results in Higher Accuracy and Lower Interrater Variability in the Diagnosis of Hyperacute Ischemic Stroke - Nguồn: Stroke (PMID: 11935015)
- [Tài liệu 5] Wada R et al. CT angiography "spot sign" predicts hematoma expansion in acute intracerebral hemorrhage - Nguồn: Stroke (PMID: 17272767)
- [Tài liệu 6] Hemphill JC et al. The ICH Score: A Simple, Reliable Grading Scale for Intracerebral Hemorrhage - Nguồn: Stroke (PMID: 11283388)
- [Tài liệu 7] Greenberg SM et al. 2022 Guideline for the Management of Patients With Spontaneous Intracerebral Hemorrhage: A Guideline From the AHA/ASA - Nguồn: Stroke (PMID: 35579034)
- [Ca DICOM 1] Xuất huyết các nhân nền (Basal ganglia hemorrhage) - Mã ca:
fecf4dec-360f-4dc5-bb60-8f5b68feccf7 - [Ca DICOM 2] Bệnh mạch máu nhỏ do tăng huyết áp (Hypertensive microangiopathy) - Mã ca:
2cd89649-9615-465d-b9e4-f6725ec3be16 - [Ca DICOM 3] Ung thư thần kinh đệm độ cao với xuất huyết (High grade glioma with haemorrhage) - Mã ca:
7d95ef8d-4c81-4c56-bcc0-4b260fd149a8 - [Ca DICOM 4] Đột quỵ xuất huyết bán cấp - có tăng quang (Subacute haemorrhagic stroke - enhancing) - Mã ca:
5e4d475e-a652-456d-b0fd-aff6e446482f - [Ca DICOM 5] Vùng nhồi máu động mạch não giữa trái kèm dấu hiệu MCA tăng tỷ trọng (Left MCA territory infarct with dense MCA sign) - Mã ca:
eca26d13-62ed-4ab5-9ccc-fbc939432f81
Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Antigravity.
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
dời lệch đường giữa (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Basal ganglia hemorrhage (Xuất huyết các nhân nền)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
hemosiderin ngoại vi (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Subacute Hemorrhagic Stroke - Enhancing (Đột quỵ xuất huyết bán cấp - ngấm thuốc)
Ca DICOM nội bộ
Ca bệnh lâm sàng liên quan
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.