Bài 17

Bài 17: Bóc tách Động mạch Cảnh - Đốt sống (Cervical Artery Dissection)

Bài 17: Bóc tách Động mạch Cảnh - Đốt sống (Cervical Artery Dissection)

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

Sau khi hoàn thành bài học chuyên sâu này, học viên có khả năng:
  • Nắm vững Dịch tễ & Sinh lý bệnh: Hiểu rõ cơ chế rách nội mạc, tụ máu trong thành mạch (intramural hematoma), tạo lòng giả (false lumen) và các yếu tố nguy cơ dẫn đến bóc tách động mạch cảnh trong (sICAD) và động mạch đốt sống (sVAD).
  • Thành thạo Protocol Hình ảnh Đa phương thức: Chỉ định và phân tích tối ưu các chuỗi xung CTA, MRI T1 Fat-Sat, High-Resolution Vessel Wall Imaging (HR-VWI), SWI, DWI và DSA trong bối cảnh đột quỵ cấp.
  • Nhận diện Dấu hiệu Chẩn đoán Kinh điển: Nhận biết chính xác dấu hiệu liềm tăng tín hiệu T1 FS (crescent sign), ngọn nến/đuôi củ cải (flame sign), chuỗi hạt & ngọc trai (string-and-pearl sign), dấu hiệu hai lòng (double lumen) và phồng mạch giả (pseudoaneurysm).
  • Phân biệt Cạm bẫy & Chẩn đoán Phân biệt: Phân biệt bóc tách động mạch với vữa xơ mạch máu có xuất huyết trong mảng (IPH), loạn sản sợi cơ (FMD), hội chứng co thắt mạch nội sọ thuận nghịch (RCVS) và nhiễu ảnh dòng chảy (flow artifacts).
  • Ứng dụng Chuẩn hóa Báo cáo & Định hướng Xử trí: Xây dựng báo cáo chẩn đoán hình ảnh bệnh học theo chuẩn chuẩn hóa y khoa quốc tế và nắm vững tiêu chí theo dõi tiến triển/phục hồi lòng mạch trên hình ảnh học.

🧬 1. Dịch tễ học & Cơ chế Sinh lý bệnh Bóc tách Động mạch Cảnh - Đốt sống

1.1 Dịch tễ học & Tầm quan trọng Lâm sàng

Bóc tách động mạch cổ (Cervical Artery Dissection - CAD) Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn bao gồm bóc tách động mạch cảnh trong đoạn ngoài sọ (Internal Carotid Artery Dissection - ICAD) và bóc tách động mạch đốt sống (Vertebral Artery Dissection - VAD). Mặc dù CAD chỉ chiếm khoảng 2% - 2.5% tổng số các trường hợp đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở toàn bộ dân số, nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ thiếu máu não ở người trẻ và trung niên (< 50 tuổi), chiếm từ 15% đến 25% các trường hợp đột quỵ ở nhóm tuổi này.
  • Độ tuổi trung bình: Bệnh thường gặp nhất ở lứa tuổi 35 – 50 tuổi.
  • Vị trí tổn thương: Động mạch cảnh trong (ICA) đoạn ngoài sọ (từ 2 - 3 cm trên chia đôi động mạch cảnh đến trước khi chui vào ống cảnh) bị ảnh hưởng nhiều gấp 3 - 5 lần so với động mạch đốt sống.
Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (C+ arterial phase)) bộc lộ hình ảnh V2.

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (C+ arterial phase)) bộc lộ hình ảnh V2.

  • Tính chất đa mạch: Khoảng 13% - 15% bệnh nhân có bóc tách đồng thời hoặc nối tiếp nhiều động mạch cổ (multivessel dissection).

1.2 Cơ chế Sinh lý bệnh Bệnh học

Cơ chế cốt lõi của bóc tách động mạch là sự bóc tách các lớp của thành mạch máu do máu tràn vào cấu trúc thành động mạch. Tổn thương ban đầu có thể xuất phát từ hai con đường chính:
  1. Rách lớp nội mạc (Intimal Tear): Máu từ lòng mạch thật dưới áp lực động mạch xé rách lớp nội mạc, tràn vào lớp trung mạc (tụ máu dưới trung mạc - subintimal hematoma) hoặc giữa lớp trung mạc và ngoại mạc (tụ máu dưới ngoại mạc - subadventitial hematoma).
  2. Vỡ vi mạch nuôi thành (Vasa Vasorum Rupture): Tụ máu xuất phát từ việc vỡ các vi mạch nuôi thành máu (vasa vasorum) ngay bên trong lớp trung mạc mà không cần có vết rách nội mạc ban đầu (intimal flap).
Đang tải sơ đồ logic...

1.3 Hệ quả Động mạch học & Hậu quả Lâm sàng

Tùy thuộc vào vị trí tụ máu trong lớp thành động mạch mà bóc tách gây ra các biến đổi hình thái và triệu chứng lâm sàng khác nhau:
  • Tụ máu dưới nội mạc (Subintimal Hematoma): Gây lồi khối tụ máu vào lòng mạch thật, dẫn đến hẹp lòng mạch (stenosis) hoặc tắc mạch hoàn toàn (occlusion). Hẹp lòng mạch kích thích hình thành huyết khối tại chỗ (thrombus formation). Cơ chế gây đột quỵ hàng đầu (> 85%) trong bóc tách là tắc mạch do huyết khối di chuyển (thromboembolism) từ vị trí bóc tách lên các nhánh xa mạch não (như đoạn MCA M1/M2 hay Basilar), thay vì chỉ do giảm dòng chảy đơn thuần.
  • Tụ máu dưới ngoại mạc (Subadventitial Hematoma): Gây giãn lồi thành ngoài động mạch ra xung quanh tạo thành phồng mạch giả (pseudoaneurysm). Khối phồng giả ngoài sọ hiếm khi bị vỡ tự do nhưng gây chèn ép cơ học vào các cấu trúc lân cận như các dây thần kinh sọ hạ vị (CN IX, X, XI, XII) hoặc chuỗi hạch cảm giác giao cảm cổ (dẫn đến Hội chứng Horner: sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi nửa mặt).
  • Bóc tách Đoạn Trong Sọ (Intracranial Dissection): Khi bóc tách lan rộng hoặc xuất phát từ đoạn trong sọ (nơi lớp ngoại mạc mỏng và không có lớp màng đàn hồi ngoài - external elastic lamina), tụ máu dưới ngoại mạc có nguy cơ vỡ trực tiếp vào khoang dưới nhện gây Xuất huyết Dưới nhện Cấp tính (SAH) nguy hiểm đến tính mạng.

1.4 Yếu tố Nguy cơ & Khởi phát

  • Chấn thương Cơ học Nhẹ / Cơ học Tự nhiên: Chuyển động xoay gập cổ đột ngột (tập yoga, xoay nắn cổ khớp xương, ho/hắt hơi mạnh, tập thể thao).
  • Bệnh lý Mô liên kết Đã biết hoặc Ẩn: Hội chứng Ehlers-Danlos tuýp IV (dạng mạch máu), hội chứng Marfan, hội chứng Loeys-Dietz, loạn sản sợi cơ (Fibromuscular Dysplasia - FMD), bệnh thận đa nang di truyền trội (ADPKD).
  • Yếu tố Toàn thân: Tiền sử tăng huyết áp, nhiễm trùng đường hô hấp trên gần đây (gây viêm thành mạch thứ phát).

⚡ 2. Quy trình & Protocol Hình ảnh học Đa phương thức (CTA, MRI/MRA, Doppler, DSA)

Đánh giá bóc tách động mạch cổ cấp tính đòi hỏi sự phối hợp đa phương thức Nguồn 2Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn nhằm hai mục tiêu: (1) Xác định tổn thương thiếu máu nhu mô não và (2) Khảo sát trực tiếp cấu trúc thành mạch & lòng mạch vùng cổ-sọ.
Đang tải sơ đồ logic...

2.1 Cắt lớp Vi tính Mạch máu (CTA)

CTA đa dãy (Multidetector CTA từ quai động mạch chủ đến đỉnh đầu) là phương tiện hình ảnh hàng đầu được lựa chọn đầu tay (first-line) trong bối cảnh cấp cứu nhờ tốc độ chụp nhanh và độ phân giải không gian cao.
  • Thông số kỹ thuật khuyến cáo:
    • Độ dày lát cắt: ≤ 0.625 mm.
    • Tiêm thuốc đối quang từ: 35 – 45 mL thuốc cản quang i-ốt nồng độ cao (350 – 400 mgI/mL), tốc độ tiêm 4.5 – 5.0 mL/s, kích hoạt Bolus Tracking tự động tại quai động mạch chủ.
    • Tái tạo Multiplanar Reconstruction (MPR), Curved Planar Reconstruction (CPR) theo trục dọc mạch máu và Maximum Intensity Projection (MIP).

2.2 Cộng hưởng từ (MRI) & Kỹ thuật Xung Xóa mỡ T1 (T1 Fat-Sat)

MRI cổ mang tính chất tiêu chuẩn vàng để phát hiện tụ máu trong thành mạch (intramural hematoma) Nguồn 3Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn nhờ khả năng bộc lộ trực tiếp tín hiệu methemoglobin.
  • Chuỗi xung T1 Fat-Sat (T1W FS): Xung T1 xóa mỡ (dạng Axial hoặc 3D T1-SPACE/VIBE xóa mỡ) giúp triệt tiêu tín hiệu cao của mỡ quanh mạch máu cổ, làm nổi bật rõ rệt tín hiệu tăng T1 (hyperintense T1 signal) của methemoglobin trong khối tụ máu thành mạch.
  • High-Resolution Vessel Wall Imaging (HR-VWI): Kỹ thuật MRI độ phân giải cao thành mạch (lát cắt 0.5 – 0.8 mm, chuỗi xung T1W 3D sau tiêm thuốc đối quang từ Gadolinium) cho phép phân biệt rõ lớp bóc tách, rách nội mạc và ngấm thuốc thành mạch phản ứng viêm.
Hình 2: Hình ảnh CT sọ não (Coronal C+ CTPA) bộc lộ hình ảnh giãn tĩnh mạch hình túi của LAD.

Hình 2: Hình ảnh CT sọ não (Coronal C+ CTPA) bộc lộ hình ảnh giãn tĩnh mạch hình túi của LAD.

  • MRA TOF 3D (Time-of-Flight): Đánh giá dòng chảy lòng thật mà không cần tiêm thuốc, tuy nhiên dễ bị nhiễu ảnh dòng chảy chậm (slow flow artifact) giả tắc mạch.

2.3 Bảng So sánh Giá trị Chẩn đoán của các Phương thức Hình ảnh

Kỹ thuật Hình ảnhƯu điểm Nổi bậtHạn chế / Cạm bẫyVai trò Lâm sàng
CTA Cổ & SọĐộ phân giải không gian rất cao; phát hiện ngọn nến, phồng giả, lòng giả; thực hiện nhanh cấp cứu.Khó thấy tụ máu thành mạch nhỏ; nhiễm xạ & thuốc cản quang cản thận; bị nhiễu ảnh do xương đá/đế sọ.Chẩn đoán đầu tay cấp cứu (First-line).
MRI T1 FS (xóa mỡ)Độ nhạy rất cao với khối tụ máu thành (methemoglobin); thấy dấu hiệu liềm rõ rệt.Âm tính giả trong 48 giờ đầu (khi methemoglobin chưa hình thành) hoặc giai đoạn mạn tính (> 2 tháng).Tiêu chuẩn vàng xác chẩn tụ máu thành.
HR-VWI (Vessel Wall MRI)Độ phân giải cực cao (0.5 mm); phân biệt chính xác bóc tách với vữa xơ, FMD, RCVS; thấy ngấm thuốc thành.Thời gian chụp dài (5 - 7 phút); cần máy MRI 3.0T; dễ nhiễu ảnh do chuyển động nhân.Chẩn đoán phân biệt ca khó & theo dõi phục hồi.
Siêu âm Doppler CổKhông xâm lấn, chi phí thấp, khảo sát được phổ sóng động mạch tại giường bệnh.Không quan sát được đoạn cao ICA sát đế sọ và đoạn V1/V4 ĐM đốt sống; phụ thuộc người làm.Tầm soát ban đầu & theo dõi dọc (Follow-up).
DSA (Chụp mạch số hóa xóa nền)Tiêu chuẩn vàng đánh giá động học dòng chảy, nếp gấp nội mạc nhỏ và can thiệp nội mạch.Phương pháp xâm lấn; có nguy cơ biến chứng tắc mạch (0.5% - 1%); không thấy được tụ máu trong thành mạch.Can thiệp tái thông hoặc khi CTA/MRI không rõ.

🔍 3. Dấu hiệu Hình ảnh Chẩn đoán Đặc trưng trên CT, MRI và Doppler

3.1 Dấu hiệu Tụ máu Trong thành (Intramural Hematoma) & Dấu hiệu Liềm (Crescent Sign)

Tụ máu trong thành là dấu hiệu trực tiếp và đặc hiệu nhất của bóc tách động mạch.
  • Trên MRI T1 Fat-Sat: Khối tụ máu hiển thị dưới dạng vùng hình liềm hoặc hình nhẫn có tín hiệu cao (hyperintense crescent/ring) ôm lấy lòng mạch bị hẹp lệch tâm (eccentric lumen). Tín hiệu cao xuất hiện từ ngày thứ 2 – 3 sau bóc tách (do chuyển hóa thành methemoglobin) và duy trì kéo dài đến 2 – 3 tháng.
Hình 3: Hình ảnh Cắt lớp (Coronal (T1 fat sat)) bộc lộ hình ảnh Mural thrombosis.

Hình 3: Hình ảnh Cắt lớp (Coronal (T1 fat sat)) bộc lộ hình ảnh Mural thrombosis.

  • Trên CTA: Tụ máu thành mạch biểu hiện dưới dạng thành mạch dày lệch tâm, giảm tỷ trọng tự nhiên nhẹ hoặc không ngấm thuốc sau tiêm, bao quanh lòng mạch ngấm thuốc cản quang.

3.2 Dấu hiệu Ngọn nến / Đuôi củ cải (Flame Sign / Tapered Occlusion)

Đây là hình ảnh chẩn đoán kinh điển trên CTA hoặc DSA khi lòng mạch bị hẹp thu nhỏ dần đều một cách mềm mại trước khi tắt hoàn toàn.
  • Hình thái: Lòng mạch cản quang hẹp dần theo dạng hình nón (cone-like tapering) hoặc dạng ngọn lửa nến (flame-like shape), kết thúc tại đoạn cao ICA ngoài sọ (thường cách chạc chia cảnh 2 – 3 cm và dừng lại trước khi chui vào ống cảnh do lớp màng xơ ngoại mạc ép chặt).
Hình 4: Hình ảnh Cắt lớp (Frontal) bộc lộ hình ảnh động mạch phổi chính giãn.

Hình 4: Hình ảnh Cắt lớp (Frontal) bộc lộ hình ảnh động mạch phổi chính giãn.

  • Ý nghĩa: Giúp phân biệt bóc tách với huyết khối tắc do xơ vữa (thường tắc ngay tại chạc chia cảnh với mảng xơ vữa vôi hóa lổn nhổn).

3.3 Dấu hiệu Chuỗi hạt & Ngọc trai (String-and-Pearl Sign)

  • Hình thái: Sự kết hợp giữa đoạn lòng mạch hẹp kéo dài dạng dải chỉ (string sign) tiếp nối với một đoạn phồng mạch giả giãn rộng lồi ra ngoài thành (pearl sign).
  • Cơ chế: Vùng hẹp do tụ máu dưới nội mạc nằm liền kề với vùng phồng giả do rách dưới ngoại mạc.

3.4 Dấu hiệu Hai lòng (Double Lumen) & Nếp gấp Nội mạc (Intimal Flap)

  • Nếp gấp nội mạc (Intimal Flap): Là một dải mảnh giảm tỷ trọng trên CTA hoặc giảm tín hiệu trên MRI nằm lơ lửng chia lòng mạch làm hai phần. Đây là dấu hiệu trực tiếp đặc hiệu 100% của bóc tách nhưng chỉ xuất hiện ở khoảng 20% - 30% các trường hợp.
  • Dấu hiệu hai lòng (Double Lumen): Quan sát thấy đồng thời lòng thật (true lumen - thường hẹp, dòng chảy nhanh) và lòng giả (false lumen - dòng chảy chậm, có thể có huyết khối bán phần).

3.5 Dấu hiệu trên Siêu âm Doppler Động mạch Cảnh - Đốt sống

  • Phổ Doppler: Xuất hiện phổ sóng kháng lực cao (high-resistance profile) với dòng tâm trương bằng 0 hoặc đảo ngược (absent/reversed diastolic flow) tại vị trí trước đoạn bóc tách.
Hình 5: Hình ảnh Cắt lớp (Short axis Look Locker) bộc lộ hình ảnh thay đổi động học của gadolini.

Hình 5: Hình ảnh Cắt lớp (Short axis Look Locker) bộc lộ hình ảnh thay đổi động học của gadolini.

  • Hình thái trên B-mode/Color: Màng nội mạc đung đưa theo nhịp đập động mạch, tụ máu thành mạch gây dày lệch tâm không vôi hóa, mảng tín hiệu phổ màu bị khuyết lệch tâm.

⚖️ 4. Bảng Chẩn đoán Phân biệt & Cạm bẫy Hình ảnh

Trong thực hành lâm sàng neuroradiology, bóc tách động mạch cổ cần được phân biệt chính xác với các bệnh lý mạch máu cổ khác nhằm tránh đưa ra chiến lược điều trị sai lầm.
Đang tải sơ đồ logic...

4.1 Bảng So sánh Chi tiết các Bệnh lý Mạch máu Cổ

Đặc điểm Hình ảnh & Lâm sàngBóc tách Động mạch Cảnh - Đốt sống (CAD)Xơ vữa Động mạch có Xuất huyết Mảng (IPH)Loạn sản Sợi cơ (Fibromuscular Dysplasia - FMD)Hội chứng Co thắt Mạch (RCVS)
Độ tuổi & Tiền sửTuổi trẻ – trung niên (30 – 50t); chấn thương nhẹ.Người cao tuổi (> 60t); Tăng huyết áp, ĐTĐ, RLM.Nữ giới trẻ/trung niên (80%); tăng huyết áp thận.Nữ giới (20 – 50t); đau đầu sét đánh (thunderclap).
Vị trí Tổn thươngĐoạn giữa/xa ICA ngoài sọ (cách chạc chia 2-3cm); V2/V3 ĐM đốt sống.Ngay tại Chạc chia Cảnh và gốc ICA ngoài sọ.Đoạn giữa và xa ICA/VAD; thường bị cả 2 bên.Đoạn trong sọ nhiều phân vùng mạch máu.
Hình thái Lòng mạchNgọn nến (flame), hẹp lệch tâm, dải chỉ, phồng giả.Hẹp lòng mạch do mảng xơ nhô vào; vôi hóa thành.Chuỗi tràng hạt (String of beads): giãn > hẹp.Hẹp và giãn đa ổ dạng chuỗi hạt biến đổi.
Đặc điểm Thành mạchTụ máu liềm T1 FS (+); thành mạch không vôi hóa.Mảng xơ vữa phì đại, vôi hóa (+), xuất huyết mảng.Dày thành hình dải xơ; không có tụ máu T1 FS.Thành mạch mỏng, ngấm thuốc nhẹ tạm thời.
Tiến triển Hình ảnhPhục hồi lòng mạch hoàn toàn/bán phần sau 3 – 6 tháng.Tồn tại mạn tính, tiến triển tăng dần theo thời gian.Tồn tại mạn tính không tự lui bệnh.Tự hồi phục hoàn toàn trong vòng 1 – 3 tháng.

4.2 Các Cạm bẫy Hình ảnh Thường gặp (Diagnostic Pitfalls)

  1. Nhiễu ảnh Dòng chảy chậm (Slow Flow Artifact) trên MRA TOF: Dòng chảy xoáy hoặc quá chậm ở đoạn cong động mạch cảnh có thể làm mất tín hiệu TOF, giả tắc mạch. Khắc phục: Đối chiếu với CTA hoặc MRA dựng hình sau tiêm contrast.
  2. Mỡ Quanh Động mạch Cảnh (Perivascular Fat / Carotid Sheath Fat): Tín hiệu mỡ tự nhiên của bao cảnh trên chuỗi xung T1W thông thường có thể lầm tưởng là tụ máu thành. Khắc phục: Bắt buộc sử dụng chuỗi xung T1 Fat-Sat (xóa mỡ) chuẩn chỉnh.
  3. Tụ máu Mới hình thành (< 48 giờ): Trong giai đoạn cấp tính, máu tụ chứa deoxyhemoglobin nên chưa có tín hiệu cao trên T1W. Khắc phục: Dựa vào CTA độ phân giải cao hoặc chụp lại MRI T1 FS sau 3 - 5 ngày.
  4. Tuyến tĩnh mạch Cảnh trong (Internal Jugular Vein) đè ép: Tĩnh mạch cảnh bị giãn hoặc đè ép lệch tâm sát động mạch cảnh có thể tạo hình ảnh giả phồng mạch.

📋 5. Báo cáo Chẩn đoán Hình ảnh Bệnh học Mẫu (Structured Reporting)

Việc chuẩn hóa báo cáo chẩn đoán hình ảnh bóc tách động mạch cổ giúp bác sĩ lâm sàng thần kinh và bác sĩ can thiệp nội mạch nắm bắt nhanh chóng các thông số quyết định điều trị.
BÁO CÁO CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI/MRA) & CTA MẠCH MÁU NÃO - CỔ
Kỹ thuật thực hiện: Chụp NCCT nhu mô não, CTA mạch máu từ quai động mạch chủ đến đỉnh đầu tái tạo MPR/MIP và MRI sọ não-mạch cổ (gồm DWI, ADC, FLAIR, T1 Fat-Sat axial, MRA TOF 3D).
Mô tả chi tiết tổn thương:
  • Nhu mô não: Ổ hạn chế khuếch tán rõ trên DWI (giảm giá trị ADC tương ứng 480 × 10⁻⁶ mm²/s) tại nhu mô bán cầu đại não trái (phân vùng cấp máu ĐM não giữa MCA M2), kích thước 18 × 22 mm, chưa ghi nhận chuyển dạng xuất huyết trên SWI.
  • Mạch máu cổ (Động mạch Cảnh trong trái - Left ICA):
    • Vị trí bóc tách: Bắt đầu từ đoạn ICA ngoài sọ, cách chạc chia cảnh 2.5 cm, kéo dài lên đến sát bờ dưới ống cảnh (chiều dài đoạn bóc tách khoảng 35 mm).
    • Thành mạch: Ghi nhận khối tụ máu trong thành mạch (intramural hematoma) dạng hình liềm có tỷ trọng cao tự nhiên trên CT / tăng tín hiệu rõ rệt trên chuỗi xung T1 Fat-Sat (crescent sign (+)), gây dày thành lệch tâm.
    • Lòng mạch: Lòng thật bị hẹp nặng lệch tâm (mức độ hẹp khoảng 80% theo tiêu chuẩn NASCET), dạng ngọn nến (flame sign). Không thấy hình ảnh phồng giả mạch máu dưới ngoại mạc.
    • Động mạch cảnh trong phải và hệ động mạch đốt sống-thân nền: Tín hiệu và đường kính lòng mạch bình thường, không có dấu hiệu bóc tách hay hẹp bất thường.
KẾT LUẬN:
  1. Bóc tách động mạch cảnh trong trái đoạn ngoài sọ (sICAD) gây hẹp nặng lòng mạch (~80%) do khối tụ máu trong thành (T1 FS Crescent sign (+)).
  2. Nhồi máu não cấp tính bán cầu trái (vùng MCA trái) giai đoạn sớm, chưa có biến chứng xuất huyết.
  3. Khuyến nghị: Hội chẩn chuyên khoa Thần kinh - Can thiệp mạch máu xem xét chỉ định điều trị chống đông/kháng tiểu cầu và theo dõi sát tiến triển lâm sàng.

🖼️ 6. Bộ sưu tập Ca Bệnh Lâm sàng DICOM Thực tế (Interactive Case Collection)

Dưới đây là bộ sưu tập 5 ca lâm sàng DICOM minh họa đầy đủ các thể bệnh bóc tách động mạch cảnh trong và động mạch đốt sống trên các chuỗi xung CT, MRI T1 FS, SWI và MRA:
Bóc tách động mạch cảnh trong (Carotid Artery Dissection)Bóc tách động mạch cảnh trong (Carotid Artery Dissection)Case Lâm Sàng
Bóc tách động mạch cảnh trong cấp tính (Acute Internal Carotid Artery Dissection)Bóc tách động mạch cảnh trong cấp tính (Acute Internal Carotid Artery Dissection)Case Lâm Sàng
Bóc tách động mạch cảnh trong - Dấu hiệu liềm T1 FS (Crescent Sign)Bóc tách động mạch cảnh trong - Dấu hiệu liềm T1 FS (Crescent Sign)Case Lâm Sàng
Bóc tách động mạch đốt sống (Vertebral Artery Dissection với SWI/DWI/MRA)Bóc tách động mạch đốt sống (Vertebral Artery Dissection với SWI/DWI/MRA)Case Lâm Sàng
Bóc tách động mạch đốt sống (Vertebral Artery Dissection)Bóc tách động mạch đốt sống (Vertebral Artery Dissection)Case Lâm Sàng

📚 Bảng Nguồn Chứng Cứ (Evidence Manifest)

  • [Tài liệu 1] Cervical Artery Dissection: Pathophysiology, Imaging Features, and Management Guidelines - Nguồn: Stroke (PMID: 26182180)
  • [Tài liệu 2] Diagnostic Accuracy of CTA and MRI in Spontaneous Cervical Artery Dissection - Nguồn: Radiology (PMID: 28437201)
  • [Tài liệu 3] High-Resolution Vessel Wall MRI in Cervical Artery Dissection: Diagnosis and Follow-Up - Nguồn: AJNR Am J Neuroradiol (PMID: 31221705)
  • [Ca DICOM 1] Carotid arterial dissection - Mã ca: 9f49ea78-b78c-4d74-8957-503d69820a6e
  • [Ca DICOM 2] Acute internal carotid artery dissection - Mã ca: e36620e1-a535-4b57-8601-0ee133694293
  • [Ca DICOM 3] Internal carotid artery dissection with T1 fat sat crescent sign - Mã ca: c823c391-e679-40f2-9e39-c15dca98f0ec
  • [Ca DICOM 4] Vertebral artery dissection with SWI, DWI and MRA - Mã ca: 627c6ffc-fc9e-4edc-b57a-a16227c2eacd
  • [Ca DICOM 5] Vertebral artery dissection - Mã ca: 957bc02d-4c5d-43f3-ad2b-1252803890ea
  • [Web 1] Cervical Artery Dissection - Radiopaedia Article — https://radiopaedia.org/articles/cervical-artery-dissection

Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Antigravity.

Nguồn hình ảnh

5 hình
  1. Hình 1

    Mural thrombosis (MRI · Coronal (T1 fat sat)) - Ca lâm sàng: Vertebral artery dissection with SWI, DWI and MRA | Radiology Case (Bóc tách động mạch đốt sống — có SWI, DWI và MRA)

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    động mạch phổi chính giãn (X-ray · Frontal) - Ca lâm sàng: Patent ductus arteriosus

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  3. Hình 3

    thay đổi động học của gadolini (MRI · Short axis Look Locker) - Ca lâm sàng: Cardiac amyloidosis

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  4. Hình 4

    V2 (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Vertebral artery dissection with SWI, DWI and MRA | Radiology Case (Bóc tách động mạch đốt sống — có SWI, DWI và MRA)

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  5. Hình 5

    giãn tĩnh mạch hình túi của LAD (CT · Coronal C+ CTPA) - Ca lâm sàng: Coronary cameral fistula with double chamber right ventricle

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau