Bài 1

Bài 1: Giải phẫu cắt lớp trực tràng, khoang mạc treo trực tràng và mạc trực tràng

Bài 1: Giải phẫu cắt lớp trực tràng, khoang mạc treo trực tràng và mạc trực tràng

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

Sau khi hoàn thành bài học, học viên có thể:
  1. Nhận diện có hệ thống các lớp thành trực tràng, khoang mỡ mạc treo trực tràng và mạc trực tràng trên T2W độ phân giải cao.
  2. Phân biệt mạc trực tràng trên MRI với bờ cắt chu vi trên bệnh phẩm, tránh dùng hai thuật ngữ như những khái niệm đồng nhất.
  3. Mô tả liên quan của khoang mạc treo trực tràng với phúc mạc, mạc trước xương cùng, mạc Denonvilliers, thần kinh tự chủ và sàn chậu.
  4. Chọn đúng mặt phẳng MRI để đánh giá giải phẫu theo từng đoạn trực tràng và nhận diện các biến thể hoặc giả tổn thương thường gặp.
  5. Lập một báo cáo giải phẫu nền có cấu trúc, đủ dữ kiện để làm mốc cho staging, restaging và hội chẩn đa chuyên khoa ở các bài sau.

1. Vì sao giải phẫu là nền tảng của MRI ung thư trực tràng?

MRI trực tràng không chỉ trả lời câu hỏi “có khối u hay không”. Giá trị lớn nhất của MRI là đặt tổn thương vào đúng không gian giải phẫu: u bắt đầu ở lớp nào của thành ruột, vượt ra ngoài lớp cơ đến đâu, còn cách mạc trực tràng bao nhiêu, có liên quan phúc mạc, phức hợp cơ thắt hoặc cấu trúc thần kinh - mạch máu hay không. Mỗi nhận định đó phụ thuộc trước hết vào khả năng nhận diện giải phẫu bình thường trên chuỗi T2W độ phân giải cao. Khuyến cáo ESGAR 2026 coi định vị bằng sigmoid take-off, mô tả quan hệ với mạc trực tràng và chuẩn hóa các mốc vùng chậu là thành phần cốt lõi của staging ban đầu MRI to guide clinical management of rectal cancer: ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ba khái niệm phải tách biệt ngay từ đầu:
  • Mạc treo trực tràng (mesorectum) là khối mô mỡ bao quanh trực tràng ngoài phúc mạc, chứa mạch trực tràng trên và giữa, bạch huyết, hạch, mô liên kết và nhánh thần kinh nhỏ.
  • Mạc trực tràng (mesorectal fascia, MRF) là lớp mạc mỏng bao quanh khoang mạc treo trực tràng, thấy trên T2W như đường giảm tín hiệu mảnh. Đây là mặt phẳng giải phẫu quan trọng cho phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng.
  • Bờ cắt chu vi (circumferential resection margin, CRM) là khái niệm bệnh học - phẫu thuật trên bệnh phẩm. MRI dự đoán nguy cơ CRM bằng cách đánh giá quan hệ của u và các cấu trúc nguy cơ với MRF, nhưng MRF không phải là CRM theo nghĩa tuyệt đối.
Sự phân biệt này ngăn một lỗi báo cáo thường gặp: viết “CRM dương tính trên MRI” như một kết luận bệnh học. Cách diễn đạt chính xác hơn là mô tả MRF có bị liên quan hay không, thành phần nào tiếp cận MRF và khoảng cách nhỏ nhất. Ngưỡng và thành phần được tính sẽ được học riêng ở Bài 8.
Đang tải sơ đồ logic...

2. Thành trực tràng trên T2W độ phân giải cao

2.1. Từ lòng ruột ra ngoài

Thành trực tràng bình thường chỉ dày vài milimét khi lòng ruột không co thắt, nhưng độ dày thay đổi theo mức căng lòng, nhu động và mặt phẳng cắt. Trên T2W độ phân giải cao, các lớp mô học không phải lúc nào cũng tách thành năm dải hoàn hảo; mục tiêu thực hành là nhận diện ba tầng chức năng chính:
  1. Niêm mạc và lớp dưới niêm mạc tạo dải tín hiệu tương đối cao ở phía trong. Lớp dưới niêm mạc có nhiều nước và mô liên kết nên thường sáng hơn lớp cơ.
Hình 1: MRI T1 sau tiêm mặt phẳng axial. Mũi tên đánh dấu khối dạng thùy ở khoang sau trực tràng; hình minh họa giúp định vị khoang sau trực tràng so với lòng trực tràng và mạc treo trực tràng.

Hình 1: MRI T1 sau tiêm mặt phẳng axial. Mũi tên đánh dấu khối dạng thùy ở khoang sau trực tràng; hình minh họa giúp định vị khoang sau trực tràng so với lòng trực tràng và mạc treo trực tràng.

  1. Lớp cơ riêng (muscularis propria) tạo dải giảm tín hiệu phía ngoài, gồm cơ vòng trong và cơ dọc ngoài nhưng hai thành phần thường không tách rõ trên MRI thường quy.
  2. Mỡ quanh trực tràng có tín hiệu cao trên T2W không xóa mỡ, tạo tương phản tự nhiên với lớp cơ giảm tín hiệu và MRF mảnh giảm tín hiệu.
Khi đánh giá u sớm, câu hỏi quan trọng không phải là đếm đủ từng lớp mô học mà là xác định dải cơ phía ngoài còn liên tục, bị dày, bị thay thế hay đã bị xuyên qua. Mặt phẳng cắt xiên vuông góc trục dài tại vị trí u giúp giảm hiệu ứng thể tích bán phần và tránh giả mất lớp cơ. Một lát cắt ngang cơ thể nhưng chéo qua thành ruột cong có thể làm dải cơ biến mất giả, đặc biệt ở u trước hoặc sau.

2.2. Những thay đổi sinh lý không nên gọi là bệnh

  • Nếp gấp trực tràng có thể tạo dày thành khu trú trên một lát cắt nhưng biến mất khi cuộn qua các lát kế cận.
  • Co thắt làm lòng hẹp và thành dày đồng tâm, thường không tạo khối khu trú và thay đổi giữa các chuỗi.
  • Phân hoặc khí tạo nhiễu tín hiệu trên DWI; đối chiếu T2W giúp tránh gọi là tổn thương thành.
  • Mạch xuyên thành có thể tạo chấm hoặc dải giảm tín hiệu, nhưng liên tục với cấu trúc mạch ngoài thành trên các lát kế tiếp.
  • Đám rối tĩnh mạch trĩ nằm thấp, ngoằn ngoèo và tăng tín hiệu dòng chảy hoặc bắt thuốc; không nhầm với nốt u.
Anatomy review hiện đại nhấn mạnh rằng hiểu lớp thành, giới hạn trên - dưới của trực tràng và các khoang vùng chậu là điều kiện để staging có thể tái lập giữa các bác sĩ MRI anatomy of the rectum: key concepts important for rectal cancer staging and treatment planningInsights into Imaging (PMID: 36652149)Nhấn để xem trong bảng nguồn, MRI of rectal cancer-relevant anatomy and staging key pointsInsights into Imaging (PMID: 32880782)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

3. Khoang mạc treo trực tràng

3.1. Hình dạng thay đổi theo chiều cao

Khoang mạc treo trực tràng không phải một ống mỡ có đường kính đều. Ở trực tràng trên, mỡ mạc treo thường dồi dào hơn phía sau và hai bên, trong khi mặt trước liên quan nếp phúc mạc. Ở trực tràng giữa, khoang mỡ tạo lớp đệm rõ quanh thành ruột. Xuống thấp, khoang mỡ thuôn dần, MRF tiến gần thành trực tràng và cuối cùng hòa vào các mặt phẳng của sàn chậu và khoang gian cơ thắt. Vì vậy, cùng một độ sâu xâm lấn ngoài thành có ý nghĩa giải phẫu khác nhau ở u giữa so với u rất thấp.

3.2. Thành phần bình thường bên trong

Khoang mạc treo trực tràng chứa:
  • mạch trực tràng trên đi trong mạc treo và các nhánh mạch nhỏ;
  • mô bạch huyết và hạch vùng, thường hình bầu dục, bờ trơn và tín hiệu tương đối đồng nhất;
  • dải xơ mảnh và vách liên kết;
  • nhánh thần kinh tự chủ nhỏ không luôn thấy trực tiếp;
  • lượng mỡ thay đổi theo thể trạng, tuổi và điều trị trước đó.
Mạch và hạch bình thường không được xem là tổn thương chỉ vì nằm gần MRF. Đánh giá hạch cần kết hợp hình thái, kích thước, số lượng, vị trí và bối cảnh nguy cơ ở cấp người bệnh. ESGAR 2026 đặc biệt lưu ý không xem một hạch bờ trơn nằm sát MRF là bằng chứng MRF involved chỉ dựa vào khoảng cách; quy tắc đầy đủ thuộc Bài 8 và Bài 10 MRI to guide clinical management of rectal cancer: ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

3.3. Mạc trực tràng trên MRI

MRF biểu hiện như một đường mảnh giảm tín hiệu bao quanh mỡ mạc treo. Đường này dễ nhận diện nhất ở phía sau và hai bên, nơi tương phản với mỡ cao. Phía trước, MRF có thể áp sát hoặc hòa với mạc Denonvilliers; ở người có ít mỡ chậu, nhiều lớp mạc nằm sát nhau tạo cảm giác một đường dày. Không nên “vẽ” một đường MRF liên tục ở nơi thực tế không nhìn thấy chắc chắn.
Hình 2: MRI T1 sau tiêm mặt phẳng axial. Mũi tên đánh dấu hố ngồi–hậu môn, một khoang ngoài mạc treo trực tràng và nằm bên ngoài phức hợp cơ thắt.

Hình 2: MRI T1 sau tiêm mặt phẳng axial. Mũi tên đánh dấu hố ngồi–hậu môn, một khoang ngoài mạc treo trực tràng và nằm bên ngoài phức hợp cơ thắt.

Các nguyên tắc nhận diện:
  • Cuộn liên tục qua nhiều lát cắt thay vì kết luận từ một ảnh đơn.
  • Dùng T2W không xóa mỡ để tận dụng tương phản giữa mỡ và mạc.
  • Đối chiếu axial oblique với sagittal và coronal để xác nhận hướng đi.
  • Nhớ rằng MRF có thể nhiều lớp, có khe nhỏ và thay đổi độ dày sinh lý.
  • Không nhầm mạc trước xương cùng hoặc thành mạch chậu với MRF.

4. Các mặt phẳng mạc và cấu trúc lân cận quan trọng

4.1. Phía sau: mạc trước xương cùng và khoang sau trực tràng

Phía sau MRF là khoang trước xương cùng. Mạc trước xương cùng phủ xương cùng, mạch cùng giữa và cấu trúc thần kinh. Giữa các lá mạc có thể thấy mạc trực tràng - cùng, thường được gọi theo thuật ngữ Waldeyer trong phẫu thuật. Trên MRI, đây là vùng có nhiều đường giảm tín hiệu song song; đọc vội có thể chọn nhầm đường ngoài cùng là MRF.
Khối khoang sau trực tràng thường đẩy trực tràng ra trước và có tâm nằm ngoài thành ruột. Tailgut cyst thường đa nang; epidermoid cyst có thể hạn chế khuếch tán; chordoma hoặc u thần kinh có quan hệ với xương cùng. Xác định tâm tổn thương và mặt phẳng mỡ còn bảo tồn giúp phân biệt khối sau trực tràng với u xuất phát từ thành ruột.

4.2. Phía trước ở nam: mạc Denonvilliers

Mạc Denonvilliers nằm giữa trực tràng và túi tinh - tuyến tiền liệt. Ở lát cắt sagittal hoặc axial phù hợp, mạc tạo dải giảm tín hiệu mảnh. Phía trước thấp, khoảng cách giữa thành trực tràng và tuyến tiền liệt có thể rất hẹp; mất mặt phẳng mỡ đơn thuần không đủ chứng minh xâm lấn. Cần tìm sự phá vỡ cấu trúc, tín hiệu u liên tục và biến dạng cơ quan lân cận.

4.3. Phía trước ở nữ: vách trực tràng - âm đạo

Vách trực tràng - âm đạo là mặt phẳng mỏng giữa thành trước trực tràng và thành sau âm đạo. Lạc nội mạc tử cung sâu có thể gây dải xơ giảm tín hiệu, co kéo và dày cơ thành trước trực tràng, đôi khi tạo dấu hiệu mushroom cap. Phân biệt tổn thương này với ung thư trực tràng cần xác định lớp thành khởi đầu, tình trạng niêm mạc, ổ xuất huyết T1 và bệnh lý phụ khoa kèm theo.

4.4. Hai bên: thành chậu và bó mạch - thần kinh

MRF ở hai bên tiếp giáp các khoang cạnh trực tràng và bó thần kinh tự chủ. Đám rối hạ vị dưới nằm gần mặt bên trực tràng, tuyến tiền liệt hoặc âm đạo và bàng quang. Không phải mọi cấu trúc thần kinh đều nhìn thấy trực tiếp, nhưng bác sĩ cần nhận biết vùng nguy cơ để mô tả u lan rộng hoặc xơ sau điều trị có thể ảnh hưởng phẫu thuật bảo tồn thần kinh.
Đang tải sơ đồ logic...

5. Giới hạn trên, dưới và cách định vị trực tràng

5.1. Sigmoid take-off

Sigmoid take-off là điểm đại tràng xích ma rời xương cùng và hướng ra trước, thấy rõ nhất trên sagittal. ESGAR 2026 sử dụng mốc này để phân biệt u trực tràng với u đại tràng xích ma MRI to guide clinical management of rectal cancer: ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Đây là mốc giải phẫu có tính tái lập tốt hơn việc chỉ dùng một khoảng cách cố định từ rìa hậu môn. Khi khối nằm quanh vùng chuyển tiếp, báo cáo nên mô tả cả quan hệ với sigmoid take-off và khoảng cách đến các mốc dưới.
Hình 3: MRI T2 mặt phẳng sagittal. Mũi tên đánh dấu đoạn dưới tử cung, mốc giải phẫu nằm trước trực tràng ở bệnh nhân nữ; cần đối chiếu với túi cùng phúc mạc trên các lát liên tiếp.

Hình 3: MRI T2 mặt phẳng sagittal. Mũi tên đánh dấu đoạn dưới tử cung, mốc giải phẫu nằm trước trực tràng ở bệnh nhân nữ; cần đối chiếu với túi cùng phúc mạc trên các lát liên tiếp.

5.2. Nếp phúc mạc trước

Nếp phúc mạc trước thường có hình chữ V trên sagittal, nơi phúc mạc từ mặt trước trực tràng phản chiếu lên bàng quang ở nam hoặc tử cung ở nữ. Mốc này giúp xác định phần trực tràng có phủ phúc mạc và là nền để đánh giá cT4a ở bài sau. Nếp phúc mạc thay đổi theo giới, độ đầy bàng quang, tiền sử phẫu thuật và chiều cao vùng chậu; không suy ra vị trí chỉ từ số centimet.

5.3. Chỗ nối hậu môn - trực tràng và rìa hậu môn

Chỗ nối hậu môn - trực tràng nằm ở mức vòng cơ mu - trực tràng, nơi trực tràng chuyển thành ống hậu môn. Rìa hậu môn là mốc lâm sàng ngoài cùng để đo chiều cao u trong nhiều báo cáo. Khoảng cách đo trên đường cong lòng ruột ở sagittal cần ghi rõ từ bờ dưới u đến rìa hậu môn và đến chỗ nối hậu môn - trực tràng. Một đường thẳng chéo qua mô mềm sẽ làm ngắn giả khoảng cách.
Phân chia trực tràng “cao, giữa, thấp” theo số centimet có thể khác giữa hướng dẫn và cơ sở. Vì vậy báo cáo tốt không chỉ ghi nhãn đoạn mà cung cấp số đo và mốc giải phẫu, giúp phẫu thuật viên tự đặt kết quả vào chiến lược điều trị cụ thể.

6. Sàn chậu và phức hợp cơ thắt

6.1. Cơ nâng hậu môn và cơ mu - trực tràng

Cơ nâng hậu môn gồm các thành phần chậu - cụt, mu - cụt và mu - trực tràng. Cơ mu - trực tràng tạo vòng hình chữ U phía sau chỗ nối hậu môn - trực tràng, duy trì góc hậu môn - trực tràng. Trên coronal oblique, hai bên cơ nâng tạo hình phễu; trên axial, cơ mu - trực tràng ôm phía sau trực tràng thấp.

6.2. Cơ thắt trong, cơ thắt ngoài và khoang gian cơ thắt

Cơ thắt trong là sự tiếp nối của lớp cơ vòng trực tràng, thường đồng nhất và giảm tín hiệu T2. Cơ thắt ngoài là cơ vân bao quanh, nằm ngoài khoang gian cơ thắt. Khoang gian cơ thắt chứa mô mỡ và mô liên kết mảnh, tạo đường phân cách quan trọng cho phẫu thuật. Coronal oblique song song trục ống hậu môn là mặt phẳng tốt nhất để đánh giá chiều dài xâm lấn theo trục dọc; axial oblique giúp định vị theo mặt đồng hồ.
Hình 4: Bản đồ ADC mặt phẳng axial. Mũi tên đánh dấu vùng hạn chế khuếch tán trong tổn thương khoang sau trực tràng; đây là ví dụ chẩn đoán phân biệt, không phải dấu hiệu giải phẫu đơn độc.

Hình 4: Bản đồ ADC mặt phẳng axial. Mũi tên đánh dấu vùng hạn chế khuếch tán trong tổn thương khoang sau trực tràng; đây là ví dụ chẩn đoán phân biệt, không phải dấu hiệu giải phẫu đơn độc.

Ở u rất thấp, mesorectum thuôn nhỏ và gần như không còn lớp mỡ đệm dày. Do đó, cách mô tả quan hệ u với phức hợp cơ thắt phải dựa trên lớp giải phẫu cụ thể, không chỉ dựa vào “khoảng cách đến MRF”. ESGAR 2026 khuyến nghị cT-category vẫn dựa trên mức xâm lấn tại đoạn trực tràng; xâm lấn cơ thắt trong hoặc khoang gian cơ thắt không tự động nâng cT, còn xâm lấn cơ vân như cơ thắt ngoài, cơ mu - trực tràng hoặc cơ nâng hậu môn phù hợp cT4b và cần mô tả hậu tố anal+ MRI to guide clinical management of rectal cancer: ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Nội dung phân độ chi tiết thuộc Bài 7.

7. Chuỗi xung và mặt phẳng tối ưu cho giải phẫu

Mục tiêu giải phẫuChuỗi hoặc mặt phẳng ưu tiênĐiểm cần kiểm tra
Sigmoid take-off, chiều cao u, nếp phúc mạcT2W sagittalTheo đường cong lòng ruột; nhận diện phúc mạc và sàn chậu
Các lớp thành và mỡ mạc treoT2W axial oblique vuông góc trục trực tràng tại vùng quan tâmDải cơ ngoài liên tục; tránh partial-volume
MRF và khoảng cách theo mặt đồng hồT2W axial oblique độ phân giải caoCuộn nhiều lát; đối chiếu sagittal hoặc coronal
Ống hậu môn và cơ nângT2W coronal oblique song song trục ống hậu mônCơ thắt trong, khoang gian cơ thắt, cơ thắt ngoài, cơ nâng
Hạch, mạch và toàn vùng chậuT2W trường quan sát lớnHạch chậu bên, thành chậu, xương và cơ quan lân cận
Định vị tổn thương nhỏ hoặc đánh giá đáp ứngDWI b-value cao và ADC cùng hướng axial obliqueLuôn đối chiếu T2W; không dùng DWI thay giải phẫu
T2W không xóa mỡ là chuỗi trụ cột vì mỡ tự nhiên làm nền sáng cho thành cơ và mạc giảm tín hiệu. DWI hữu ích cho phát hiện và restaging nhưng có vai trò hạn chế trong phân độ giải phẫu ban đầu; không nên dùng DWI để quyết định cT, MRF hoặc EMVI khi T2W không đủ chất lượng MRI to guide clinical management of rectal cancer: ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

8. Thuật toán đọc giải phẫu trước khi đọc u

Một cách đọc ổn định là hoàn thành “bản đồ giải phẫu nền” trước khi mô tả bệnh. Nếu bắt đầu ngay từ chỗ dày thành nổi bật, người đọc dễ bỏ qua sai mặt phẳng, mốc trên - dưới hoặc một khối ngoài trực tràng.
Đang tải sơ đồ logic...

Checklist thực hành

  1. Xác nhận có T2W sagittal, axial oblique và coronal phù hợp; đánh dấu chuỗi bị xảo ảnh.
  2. Tìm sigmoid take-off và xác nhận đoạn ruột cần đánh giá thuộc trực tràng.
  3. Xác định nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng, rìa hậu môn và góc hậu môn - trực tràng.
  4. Cuộn vòng quanh thành ruột, nhận diện dải cơ phía ngoài ở vùng bình thường trước khi đọc vùng nghi tổn thương.
  5. Theo dõi MRF ở phía sau, hai bên và phía trước; ghi nơi không nhìn thấy chắc chắn.
  6. Xác định khoang trước xương cùng, mạc Denonvilliers hoặc vách trực tràng - âm đạo.
  7. Kiểm tra cơ nâng, cơ mu - trực tràng, cơ thắt trong, khoang gian cơ thắt và cơ thắt ngoài.
  8. Chỉ sau khi có bản đồ nền mới đánh giá u, hạch, EMVI và tumor deposits ở các bài chuyên biệt.

9. Biến thể và cạm bẫy thường gặp

9.1. Ít mỡ mạc treo trực tràng

Người gầy hoặc u rất thấp có ít mỡ, khiến thành ruột, MRF và cơ quan lân cận nằm sát nhau. Mất dải mỡ không đồng nghĩa xâm lấn. Cần tìm sự liên tục của tín hiệu u qua mặt phẳng mạc và biến dạng cấu trúc đích.

9.2. Nhiều đường mạc giảm tín hiệu

MRF có thể biểu hiện nhiều lớp, đặc biệt phía trước - bên. Chọn đường ngoài cùng một cách máy móc làm tăng khoảng cách giả; chọn đường trong cùng có thể gọi MRF dương tính giả. Theo dõi đường mạc qua nhiều lát và hai mặt phẳng giúp xác định lớp bao quanh đúng khoang mỡ mạc treo.

9.3. Mạch máu và tumor deposit

Mạch bình thường có cấu trúc ống, liên tục qua nhiều lát và thay đổi hướng hợp lý. Nốt u, hạch hoặc EMVI có thể nằm dọc đường mạch nhưng làm giãn, biến dạng hoặc thay thế lòng. Bài giải phẫu chỉ yêu cầu nhận diện mạch bình thường; phân loại tổn thương mạch và nốt thuộc Module 3.

9.4. Xơ và viêm

Phản ứng desmoplastic quanh u có thể tạo gai giảm tín hiệu trong mỡ, gây overstage cT3. Sau điều trị, xơ hóa có thể dày và co kéo MRF hoặc cơ quan lân cận. Không đánh đồng dải xơ giảm tín hiệu với mô u còn sống nếu chưa đối chiếu DWI, MRI nền và hình thái nốt.

9.5. Lạc nội mạc tử cung sâu

Lạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma thường bắt đầu từ thanh mạc và lớp cơ ngoài, gây dày giảm tín hiệu T2, co kéo và có thể bảo tồn niêm mạc. Ổ tăng tín hiệu T1 và tổn thương phụ khoa đi kèm hỗ trợ chẩn đoán. Đây là ví dụ cho nguyên tắc “xác định lớp khởi đầu”: adenocarcinoma thường bắt đầu từ niêm mạc, còn tổn thương ngoài thành tiến vào có hướng lan ngược lại.

9.6. Khối khoang sau trực tràng

Tailgut cyst, epidermoid cyst và u thần kinh có thể áp sát thành sau trực tràng. Dấu hiệu gợi nguồn gốc ngoài ruột gồm tâm khối trong khoang sau trực tràng, niêm mạc không bị thay thế, trực tràng bị đẩy ra trước và còn mặt phẳng với lớp cơ. DWI mạnh trong epidermoid không nên bị gọi là “u trực tràng còn sống” nếu tâm giải phẫu không đúng.
Hình 5: MRI T2 xóa mỡ mặt phẳng coronal. Mũi tên đánh dấu các nang con trong tổn thương khoang sau trực tràng; hình minh họa ranh giới khoang và một chẩn đoán phân biệt thường gặp.

Hình 5: MRI T2 xóa mỡ mặt phẳng coronal. Mũi tên đánh dấu các nang con trong tổn thương khoang sau trực tràng; hình minh họa ranh giới khoang và một chẩn đoán phân biệt thường gặp.

10. Liên hệ với phẫu thuật TME nhưng không vượt quá vai trò của MRI

Trong total mesorectal excision, phẫu thuật viên bóc tách theo mặt phẳng mạc quanh mesorectum để lấy trọn trực tràng và mô mỡ chứa hệ bạch huyết. Chất lượng mặt phẳng TME ảnh hưởng nguy cơ CRM dương tính và tái phát tại chỗ. MRI hỗ trợ bằng cách mô tả nơi u hoặc cấu trúc nguy cơ tiến sát MRF, đoạn u thấp liên quan sàn chậu và cấu trúc cần phẫu thuật mở rộng.
Tuy nhiên, MRI không tự quyết định kỹ thuật mổ. Báo cáo nên cung cấp dữ kiện có thể kiểm chứng: mốc giải phẫu, khoảng cách, lớp bị xâm lấn, vị trí theo mặt đồng hồ và mức độ tin cậy. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc nội soi, khám trực tràng, mô bệnh học, thể trạng, điều trị tân bổ trợ và hội chẩn đa chuyên khoa.

11. Báo cáo giải phẫu nền có cấu trúc

BÁO CÁO GIẢI PHẪU MRI TRỰC TRÀNG MẪU
Chất lượng: T2W sagittal và T2W axial oblique đạt; coronal oblique đạt; DWI có xảo ảnh khí nhẹ nhưng còn đánh giá được.
Giới hạn trực tràng: Sigmoid take-off nhận diện rõ. Nếp phúc mạc trước thấy trên sagittal.
Mốc dưới: Chỗ nối hậu môn - trực tràng và rìa hậu môn xác định được; góc hậu môn - trực tràng bảo tồn.
Thành trực tràng: Dải muscularis propria liên tục ở các đoạn không tổn thương; không có dày thành sinh lý bất thường ngoài vùng khảo sát mục tiêu.
Mesorectum và MRF: Khoang mỡ mạc treo trực tràng phát triển cân đối; MRF thấy rõ phía sau và hai bên, mảnh, liên tục; phía trước áp sát mạc Denonvilliers.
Sàn chậu: Cơ nâng hậu môn, cơ mu - trực tràng, cơ thắt trong, khoang gian cơ thắt và cơ thắt ngoài cân đối.
Khoang sau trực tràng: Không có khối; mạc trước xương cùng bảo tồn.
Ghi chú: Đây là mô tả giải phẫu nền. Phân độ u, MRF, EMVI và hạch được trình bày ở phần staging riêng.
Mẫu trên không thay thế báo cáo staging. Mục đích là bảo đảm mỗi kết luận bệnh lý được đặt trên một bản đồ giải phẫu có thể truy nguyên.

12. Bộ ca DICOM minh họa

Ca 1: Ung thư đại trực tràng với stack đa chuỗi

Ung thư đại trực tràng - đối chiếu thành ruột và khoang quanh trực tràngUng thư đại trực tràng - đối chiếu thành ruột và khoang quanh trực tràngCase Lâm Sàng
Điểm học: xác định tâm tổn thương từ thành ruột, theo dõi dải cơ phía ngoài và đánh giá hướng lan vào mô quanh trực tràng. Ca có nhiều series cuộn được; một số series chỉ một frame nên cần ưu tiên stack đầy đủ trong viewer.

Ca 2: Nang biểu bì sau trực tràng

Nang biểu bì vùng sau trực tràng - xác định tâm tổn thương ngoài thànhNang biểu bì vùng sau trực tràng - xác định tâm tổn thương ngoài thànhCase Lâm Sàng
Điểm học: khối nằm sau trực tràng, đẩy thành ruột ra trước, không khởi đầu từ niêm mạc. Hạn chế khuếch tán của epidermoid không được diễn giải tách rời giải phẫu.

Ca 3: Tailgut cyst

Tailgut cyst đa nang trong khoang sau trực tràngTailgut cyst đa nang trong khoang sau trực tràngCase Lâm Sàng
Điểm học: nhận diện khoang trước xương cùng, hình thái đa nang và quan hệ đẩy lệch trực tràng. Đây là ca phân biệt quan trọng khi một khối chậu nằm sát MRF nhưng không xuất phát từ trực tràng.

Ca 4: Lạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma

Lạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma với dấu hiệu mushroom capLạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma với dấu hiệu mushroom capCase Lâm Sàng
Điểm học: tổn thương đi từ mặt ngoài vào lớp cơ, tạo xơ giảm tín hiệu và bảo tồn tương đối niêm mạc; so sánh hướng lan này với adenocarcinoma khởi đầu từ niêm mạc.

Ca 5: Nốt lạc nội mạc tử cung ở vách trực tràng - âm đạo

Lạc nội mạc tử cung ở vách trực tràng - âm đạoLạc nội mạc tử cung ở vách trực tràng - âm đạoCase Lâm Sàng
Điểm học: định vị vách trực tràng - âm đạo và dùng T1 xóa mỡ để xác nhận thành phần xuất huyết. Ca một frame phù hợp minh họa dấu hiệu, không thay thế trải nghiệm cuộn stack.

13. Tóm tắt thực hành

  • Bắt đầu bằng sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng và rìa hậu môn.
  • Nhận diện dải cơ phía ngoài ở đoạn bình thường trước khi kết luận u đã vượt thành.
  • Mesorectum là khoang mô mỡ; MRF là lớp mạc bao quanh; CRM là khái niệm bệnh học - phẫu thuật.
  • Theo dõi MRF qua nhiều lát và nhiều mặt phẳng, không chọn một đường giảm tín hiệu đơn lẻ.
  • Ở trực tràng thấp, mô tả từng lớp của phức hợp cơ thắt và cơ nâng hậu môn.
  • Xác định tâm tổn thương giúp phân biệt u thành ruột với lạc nội mạc tử cung hoặc khối sau trực tràng.
  • DWI hỗ trợ phát hiện nhưng không thay thế giải phẫu T2W độ phân giải cao.
  • Báo cáo dữ kiện và mức độ tin cậy; quyết định điều trị thuộc hội chẩn đa chuyên khoa.
Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Codex theo chuẩn VietRad V2+.

Nguồn hình ảnh

5 hình
  1. Hình 1

    khối lobulated sau trực tràng (MRI · Axial T1 C+) - Ca lâm sàng: Retrorectal epidermoid cyst

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    hố ngồi trực tràng (MRI · Axial T1 C+) - Ca lâm sàng: Retrorectal epidermoid cyst

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  3. Hình 3

    phần dưới của tử cung (MRI · Sagittal (T2)) - Ca lâm sàng: Tailgut cyst (U nang hậu trực tràng (Tailgut cyst))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  4. Hình 4

    túi nang con (MRI · Coronal (T2 fat sat)) - Ca lâm sàng: Tailgut cyst (U nang hậu trực tràng (Tailgut cyst))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  5. Hình 5

    hạn chế khuếch tán (MRI · Axial (ADC)) - Ca lâm sàng: Tailgut cyst (U nang hậu trực tràng (Tailgut cyst))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

6
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài sau