Bài 2: Các mốc định vị u: sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng và phức hợp cơ thắt
Bài 2: Các mốc định vị u: sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng và phức hợp cơ thắt
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
Sau khi hoàn thành bài học, học viên có thể:
Tìm và mô tả nhất quán sigmoid take-off, nếp phúc mạc trước, chỗ nối hậu môn - trực tràng và rìa hậu môn trên các mặt phẳng MRI chuẩn.
Phân biệt mốc giải phẫu với một quy ước đo khoảng cách, đồng thời ghi rõ mặt phẳng, đường đo và mức độ tin cậy của từng số đo.
Nhận diện cơ thắt trong, khoang gian cơ thắt, cơ thắt ngoài, cơ mu - trực tràng, cơ nâng hậu môn và hố ngồi - hậu môn trên T2W độ phân giải cao.
Định vị một tổn thương theo chiều cao và theo mặt đồng hồ mà không nhầm u trực tràng với tổn thương đại tràng xích ma, bệnh lý khoang sau trực tràng hoặc bệnh lý vách trực tràng - âm đạo.
Lập một đoạn báo cáo giải phẫu định vị có thể tái sử dụng ở lần chụp baseline và restaging, nhưng không dùng riêng MRI để quyết định bảo tồn cơ quan.
1. Phạm vi của bài và bản đồ tư duy
Bài này chỉ trả lời câu hỏi u nằm ở đâu trong bản đồ vùng chậu. Các lớp thành trực tràng, mesorectum và MRF đã được trình bày ở Bài 1; phân độ T, ngưỡng MRF, EMVI và chiến lược điều trị nằm ở các bài staging sau. Khi đọc một khối, hãy đi từ mốc trên xuống mốc dưới, sau đó đi từ trung tâm tổn thương ra các khoang lân cận. Cách đọc này làm giảm lỗi “đo một con số nhưng không biết con số đó bắt đầu và kết thúc ở đâu”.
Các mốc phải được giữ nguyên giữa các lần chụp:
Sigmoid take-off: điểm đại tràng xích ma rời mặt trước xương cùng và chuyển hướng ra trước.
Nếp phúc mạc trước: đường phản chiếu của phúc mạc từ trực tràng lên cơ quan trước; đây là mốc giải phẫu, không phải một đường ngang cố định.
Chỗ nối hậu môn - trực tràng: vùng chuyển tiếp tại vòng cơ mu - trực tràng, thường tương ứng với đỉnh góc hậu môn - trực tràng.
Rìa hậu môn: mốc ngoài cùng dùng cho khoảng cách lâm sàng; cần ghi cách xác định vì MRI không nhìn thấy “rìa” giống như thăm khám.
ESGAR 2026 nhấn mạnh việc định vị bằng các mốc này thay cho việc chỉ gắn nhãn “u cao, giữa, thấp” theo một ngưỡng centimet cứng MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Tổng quan giải phẫu MRI cũng cho thấy việc thống nhất mốc trên và dưới là điều kiện để staging và lập kế hoạch điều trị có thể lặp lại MRI anatomy of the rectum: key concepts important for rectal cancer staging and treatment planningInsights into Imaging (PMID: 36652149; DOI: 10.1186/s13244-022-01348-8)Nhấn để xem trong bảng nguồn, MRI of rectal cancer-relevant anatomy and staging key pointsInsights into Imaging (PMID: 32880782; DOI: 10.1186/s13244-020-00938-8)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
2. Chuỗi xung và mặt phẳng để định vị
2.1. Chuỗi nền tảng
T2W độ phân giải cao là chuỗi nền để nhận diện các mốc. Lát cắt nên mỏng, thường không quá 3 mm; độ phân giải trong mặt phẳng nên đạt khoảng 1 mm hoặc tốt hơn khi điều kiện máy cho phép. Đây là yêu cầu chất lượng tạo ảnh, không phải một ngưỡng để “đạt” hay “trượt” riêng lẻ. Nếu bệnh nhân cử động, lòng ruột xẹp hoặc có khí, hãy ghi giới hạn thay vì bù bằng cách đo quá chính xác.
Các mặt phẳng có vai trò khác nhau:
Sagittal T2W: mặt phẳng chính để theo dõi đường cong trực tràng, sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng và đường đo dọc.
Axial oblique T2W: đặt vuông góc trục dài tại đoạn cần đánh giá; dùng để phân bố theo mặt đồng hồ, thành bên, khoang gian cơ thắt và quan hệ hạch bên.
Coronal oblique T2W: đặt song song trục ống hậu môn; dùng để theo dõi chiều dài cơ thắt, cơ nâng hậu môn và lan dọc.
DWI và bản đồ ADC: chỉ là chuỗi bổ trợ cho phát hiện vùng nghi ngờ và đánh giá mô còn tế bào; không dùng DWI đơn độc để vẽ mốc cơ hoặc xác định rìa hậu môn. Khí, phân, méo hình và hiệu ứng T2 shine-through có thể làm DWI sai lệch.
MRI baseline và restaging nên được thực hiện theo một protocol đủ tương đồng để so sánh. Micro-enema có thể hữu ích khi khí hoặc phân che khuất vùng thấp, nhưng không biến một khảo sát chất lượng kém thành khảo sát chuẩn; bơm căng lòng trực tràng thường quy cũng không phải điều kiện bắt buộc MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn, MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part II restaging and response evaluationEuropean Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn. MRI cung cấp bản đồ hình thái và tín hiệu; quyết định watch-and-wait hay bảo tồn cơ quan cần phối hợp nội soi, thăm khám, mô bệnh học, diễn biến điều trị và hội chẩn, không được suy ra từ một dấu hiệu MRI đơn lẻ MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part II restaging and response evaluationEuropean Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.2. Cách kiểm tra mặt phẳng trước khi đo
Cuộn sagittal từ trước ra sau và từ trên xuống dưới để thấy liên tục toàn bộ ống trực tràng.
Xác nhận chỗ nối hậu môn - trực tràng bằng vòng cơ mu - trực tràng trên sagittal, rồi đối chiếu coronal.
Trên axial oblique, kiểm tra rằng thành trực tràng không bị cắt chéo; nếu thấy bề dày thay đổi đột ngột ở mọi phía, có thể mặt phẳng chưa vuông góc.
Trên coronal oblique, kiểm tra cơ thắt ngoài có được bao trọn từ trên xuống dưới; không đo chiều dài cơ bằng một lát đơn.
3. Sigmoid take-off: mốc trên có thể tái lập
3.1. Nhận diện trên sagittal
Sigmoid take-off là vùng chuyển hướng của đại tràng xích ma khi rời mặt trước xương cùng để đi ra trước và lên trên. Hãy tìm đoạn ruột liên tục, theo dõi vài lát kế tiếp và đánh dấu điểm bắt đầu của hướng ra trước; không chọn lát mà lòng ruột tình cờ gấp. Trên sagittal, mốc thường nằm gần nơi đường cong của ruột đổi hướng rõ nhất. Trên axial, xác nhận ruột đã ra khỏi mặt phẳng mesorectum và nằm trong khoang phúc mạc phù hợp.
MRI sagittal T1 - Chú giải: mũi tên đánh dấu đoạn mỏng ở thành trước của nang hậu trực tràng; hình minh họa tương quan khoang sau trực tràng, không thay thế mốc sigmoid take-off.
Không nên dùng một khoảng cách cố định từ rìa hậu môn để thay cho sigmoid take-off. Chiều dài trực tràng thay đổi theo thể trạng, độ đầy bàng quang, độ cong xương cùng và cách đo. Một khối ở vùng chuyển tiếp cần được mô tả bằng cả mốc giải phẫu và số đo, ví dụ: “tâm khối ở dưới sigmoid take-off, bờ trên còn cách mốc khoảng ... mm trên sagittal”. Nếu không thấy chắc chắn, ghi “mốc chuyển tiếp bị giới hạn do ...” thay vì suy đoán.
3.2. Những bẫy thường gặp
Nhầm nếp phúc mạc với take-off: nếp phúc mạc là đường phản chiếu trên mặt trước, còn take-off là thay đổi hướng của ống ruột; hai mốc có thể gần nhưng không đồng nhất.
Đo theo trục cơ thể: đường thẳng đứng trên sagittal sẽ bỏ qua đường cong lòng ruột và làm sai chiều cao.
Gọi u đại tràng xích ma là u trực tràng cao: cần xem tâm u, đoạn ruột mang mạc treo và quan hệ với nếp phúc mạc, không chỉ dựa vào tên phân đoạn trên nội soi.
Chỉ nhìn một lát: nếp gấp và chuyển động có thể tạo giả điểm gấp; luôn cuộn qua nhiều lát và đối chiếu axial.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Nếp phúc mạc trước: mốc của quan hệ khoang
4.1. Hình thái và cách theo dõi
Nếp phúc mạc trước thường tạo một đường cong hoặc hình chữ V trên sagittal, đi từ mặt trước trực tràng lên bàng quang ở nam hoặc tử cung ở nữ. Nó không phải lúc nào cũng là một dải giảm tín hiệu sắc nét; có thể bị gián đoạn bởi mỡ ít, dịch, sẹo mổ, dính hoặc tư thế. Khi không nhìn thấy toàn bộ, hãy xác nhận bằng giao điểm của các lát sagittal và coronal, đồng thời mô tả mức độ tin cậy.
MRI axial T1 sau tiêm - Chú giải: mũi tên đánh dấu khối dạng thùy ở khoang sau trực tràng, giúp nhận biết quan hệ tổn thương với thành trực tràng.
Vị trí nếp phúc mạc thay đổi theo giới, độ đầy bàng quang, tử cung, phẫu thuật trước đó và hình dạng chậu. Do đó, không đặt một đường ngang “chuẩn” cho mọi bệnh nhân. Mốc này giúp phân biệt phần trực tràng có phủ phúc mạc với phần nằm ngoài phúc mạc; chi tiết xâm lấn phúc mạc thuộc bài staging và không nên kết luận chỉ vì nếp bị đẩy hoặc khó thấy.
4.2. Quan hệ trước ở nam và nữ
Ở nam, phía trước trực tràng giữa và thấp có thể liên quan túi tinh, tuyến tiền liệt và mạc Denonvilliers. Ở nữ, trực tràng liên quan vách trực tràng - âm đạo, tử cung và túi cùng Douglas. Hãy tách ba câu hỏi:
Mốc phúc mạc nằm ở đâu?
Cấu trúc trước nào là hàng xóm bình thường?
Có tín hiệu bất thường liên tục, phá vỡ cấu trúc hoặc chỉ mất một dải mỡ do tiếp xúc?
Chỉ mất mặt phẳng mỡ không đủ chứng minh xâm lấn cơ quan trước. Bài này chỉ yêu cầu định vị và ghi nhận chất lượng mốc; các tiêu chuẩn cT4 và lựa chọn điều trị được để lại cho bài chuyên biệt.
5. Chỗ nối hậu môn - trực tràng và rìa hậu môn
5.1. Chỗ nối hậu môn - trực tràng
Chỗ nối hậu môn - trực tràng là vùng chuyển tiếp nơi trực tràng đi qua vòng cơ mu - trực tràng để trở thành ống hậu môn. Trên sagittal, cơ mu - trực tràng tạo một quai giảm tín hiệu ôm phía sau, góp phần tạo góc hậu môn - trực tràng. Trên coronal oblique, hai bên cơ nâng hậu môn tạo hình phễu và giúp xác định đoạn thấp. Không nên lấy vị trí đáy nếp niêm mạc hoặc một hạch nhỏ làm mốc thay thế.
MRI sagittal T2 - Chú giải: mũi tên đánh dấu phần dưới tử cung, mốc định hướng vùng chậu trước trực tràng khi xác định nếp phúc mạc.
Nếu góc bị biến dạng bởi khối u hoặc co thắt, hãy dùng sự liên tục của cơ mu - trực tràng, cơ thắt trong và ống hậu môn trên nhiều lát. Ghi “chỗ nối xác định hạn chế” khi khối hoặc xảo ảnh làm mất mốc; đừng biến một mốc không chắc chắn thành một số đo có một chữ số thập phân.
5.2. Rìa hậu môn và đường đo chiều cao
Rìa hậu môn là mốc lâm sàng ngoài cùng, còn MRI thường nhận diện vùng da - niêm mạc và cơ thắt chứ không có một đường ranh duy nhất. Trong báo cáo, nêu rõ rìa được ước lượng trên sagittal giữa, ở mức da quanh ống hậu môn, hay theo mốc khám lâm sàng được cung cấp. Khoảng cách đến bờ dưới u nên đo theo đường cong trung tâm của lòng ruột, không theo đường thẳng xuyên mô mềm.
Tối thiểu nên ghi ba dữ kiện:
khoảng cách bờ dưới u đến rìa hậu môn;
khoảng cách bờ dưới u đến chỗ nối hậu môn - trực tràng;
chiều dài u dọc theo trục lòng ruột, nếu thấy được rõ trên sagittal.
Nếu bờ u không rõ do điều trị hoặc xảo ảnh, ghi khoảng đo ước tính và chuỗi dùng để xác định. Không suy ra khả năng bảo tồn cơ quan chỉ từ việc khoảng cách lớn hơn một ngưỡng; đánh giá sau điều trị cần kết hợp thăm khám, nội soi, DWI và diễn biến theo thời gian MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part II restaging and response evaluationEuropean Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
6. Phức hợp cơ thắt và sàn chậu
6.1. Cơ thắt trong
Cơ thắt trong là phần tiếp nối của lớp cơ vòng trực tràng, thường tạo vòng giảm tín hiệu T2 đồng tâm quanh ống hậu môn. Bề dày thay đổi theo mức, tuổi và tình trạng co cơ. Trên axial oblique, đánh giá tính liên tục quanh chu vi; trên coronal oblique, theo dõi chiều dài từ chỗ nối hậu môn - trực tràng xuống rìa hậu môn. Đừng gọi một vùng dày nhẹ là xâm lấn nếu không có thay đổi tín hiệu liên tục và tương quan với khối.
6.2. Khoang gian cơ thắt
Khoang gian cơ thắt nằm giữa cơ thắt trong ở phía trong và cơ thắt ngoài ở phía ngoài. Nó thường chứa mỡ và mô liên kết mảnh, nhìn rõ hơn trên axial oblique song song với ống hậu môn. Khoang này là mặt phẳng giải phẫu quan trọng để mô tả vị trí tổn thương thấp, áp xe hoặc đường rò; khi có dịch, xơ hoặc u, cần xác định tổn thương nằm lệch trong, trong khoang hay vượt ra ngoài.
MRI axial T2 - Chú giải: mũi tên đánh dấu sự đẩy lệch ống hậu môn do khối sau trực tràng, minh họa quan hệ với phức hợp cơ thắt.
6.3. Cơ thắt ngoài
Cơ thắt ngoài là cơ vân, có hình vòng hoặc hình móng ngựa quanh ống hậu môn. Tín hiệu thường thấp hơn mỡ và không đồng nhất hoàn toàn. Dùng coronal oblique để không bỏ sót lan theo chiều dọc và axial oblique để xem mặt đồng hồ. Không suy ra tổn thương chỉ vì cơ không tròn đều; hãy tìm gián đoạn thực sự, tín hiệu bất thường kéo dài qua các lát và tương quan với bờ tổn thương.
6.4. Cơ mu - trực tràng, cơ nâng hậu môn và hố ngồi - hậu môn
Cơ mu - trực tràng tạo vòng chữ U phía sau chỗ nối hậu môn - trực tràng và góp phần duy trì góc hậu môn - trực tràng. Phần chậu - cụt và mu - cụt của cơ nâng hậu môn tạo sàn chậu hình phễu; hai bên tiếp giáp hố ngồi - hậu môn chứa mỡ. Trên coronal, cơ nâng tạo hai dải xiên từ thành bên chậu về trung tâm; trên axial, hố ngồi - hậu môn nằm ngoài cơ thắt ngoài và có tín hiệu mỡ cao.
Mốc hố ngồi - hậu môn giúp phân biệt lan ngoài phức hợp cơ thắt với biến đổi mỡ bình thường. Một bên có ít mỡ hơn có thể do tư thế hoặc thể trạng; chỉ gọi bất thường khi có khối, dịch, xơ hoặc tín hiệu hạn chế khuếch tán phù hợp. Mô tả cơ nâng và cơ mu - trực tràng theo từng bên, tránh ghi chung chung “sàn chậu bình thường”.
Đang tải sơ đồ logic...
6.5. Mặt phẳng và mặt đồng hồ
Quy ước mặt đồng hồ phải ghi rõ hướng bệnh nhân, thường dùng 12 giờ là phía trước và 6 giờ là phía sau khi nhìn axial theo quy ước radiology. Ở một số phần mềm, hình có thể bị lật; hãy kiểm tra bên trái - phải bằng xương cùng, bàng quang, tử cung hoặc tuyến tiền liệt trước khi ghi vị trí. Nếu u trải qua hai cung, ghi khoảng giờ và phần chiếm ưu thế, không chọn một giờ duy nhất.
7. Định vị hạch bên và giới hạn của cN
Các khoang hạch bên như dọc mạch chậu trong, obturator và chậu ngoài là mốc không gian cần nhận diện, đặc biệt khi u thấp hoặc có nguy cơ lan ngoài vùng mạc treo trực tràng. Trên axial oblique, xác định mạch chậu trong và cơ bịt trong trước khi gọi một nốt là hạch bên. Ghi vị trí khoang, bên, số lượng và khoảng cách tương đối đến thành chậu; không gọi “hạch dương tính” chỉ vì một nốt nằm gần mạch.
ESGAR 2026 khuyến nghị cách tiếp cận cN ở cấp người bệnh, kết hợp kích thước và hình thái từng hạch với cT, EMVI và gánh nặng hạch; báo cáo nên có mức độ tin cậy MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part I primary stagingEuropean Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Bài 2 chỉ đặt bản đồ giải phẫu để bài cN/lateral node sau sử dụng. Khi mốc mạch hoặc cơ bịt không rõ, ghi giới hạn tạo ảnh thay vì tự gán nhóm hạch.
8. Restaging: giữ mốc, thay đổi câu hỏi
Trong restaging, khối u có thể co nhỏ, xơ hóa hoặc chỉ còn tín hiệu mảnh. Vì vậy, cùng một mốc giải phẫu phải được tìm lại trước khi so sánh: sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng, rìa hậu môn và từng thành phần cơ thắt. Đặt lại mặt phẳng theo protocol tương tự giúp phân biệt thay đổi vị trí thật với thay đổi do cắt chéo.
DWI có thể làm nổi vùng tín hiệu nghi còn u nhưng dễ bị nhiễu ở ống hậu môn; ADC thấp không tự chứng minh còn ung thư. T2W là nền để xem cấu trúc và sẹo. ESGAR Part II nhấn mạnh MRI restaging hỗ trợ đánh giá đáp ứng và chọn bệnh nhân, nhưng MRI không đơn độc xác nhận đáp ứng hoàn toàn lâm sàng hay quyết định bảo tồn cơ quan MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated ESGAR Part II restaging and response evaluationEuropean Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Do đó báo cáo nên tách “mốc còn nhận diện được”, “tín hiệu bất thường” và “mức độ tin cậy” thành các câu riêng.
9. Các bẫy định vị thường gặp
Bẫy 1: U ở vùng chuyển tiếp
Khi bờ trên nằm gần sigmoid take-off, hãy mô tả tâm u và cả hai mốc; không dùng nhãn trực tràng hay sigmoid nếu đoạn chuyển tiếp không nhìn rõ. Có thể yêu cầu đối chiếu nội soi và đọc lại sagittal ở cửa sổ lớn hơn.
Bẫy 2: Nếp phúc mạc bị kéo
Khối trước hoặc dịch có thể đẩy nếp phúc mạc lên cao. Nếp bị kéo không đồng nghĩa u đã xâm lấn phúc mạc. Cần theo dõi đường phản chiếu qua nhiều lát và tách hiệu ứng đẩy khỏi phá vỡ cấu trúc.
Bẫy 3: Cơ thắt giả dày
Co cơ, mặt phẳng lệch và hiệu ứng thể tích bán phần làm cơ thắt có vẻ dày hoặc không đối xứng. Đối chiếu axial oblique với coronal oblique; chỉ gọi tổn thương khi thay đổi tồn tại trên nhiều lát và có tín hiệu phù hợp.
Bẫy 4: Khối ngoài thành
Epidermoid, tailgut cyst và lạc nội mạc tử cung có thể áp sát trực tràng. Tìm tâm tổn thương, hướng đẩy, lớp thành còn bảo tồn và khoang chứa khối trước khi gọi là u niêm mạc trực tràng. DWI chỉ bổ trợ cho sự định vị này.
Bẫy 5: Mất dải mỡ quanh cơ quan trước
Ít mỡ vùng chậu hoặc áp sát sinh lý có thể làm mất đường phân cách. Mô tả tiếp xúc và tín hiệu, không dùng một dấu hiệu âm tính đơn lẻ để kết luận xâm lấn hay không thể bảo tồn cơ quan.
10. Bộ ca DICOM minh họa
Các ca dưới đây là các ca đã tồn tại trong quan hệ của Bài 1 và được chọn lại để luyện định vị. Chúng không thay thế stack T2W chuẩn; hãy ưu tiên cuộn toàn bộ series, đọc thumbnail chỉ như điểm bắt đầu và ghi rõ nếu ca chỉ có một frame.
Ca 1: Ung thư đại trực tràng và mốc quanh trực tràng
Ung thư đại trực tràng - định vị khối và khoang quanh trực tràngCase Lâm Sàng
Điểm học: bắt đầu từ sagittal để định vị đoạn ruột, sau đó chuyển axial oblique để ghi mặt đồng hồ và quan hệ với khoang quanh trực tràng. Không dùng vị trí thumbnail để thay cho việc cuộn stack.
Ca 2: Nang biểu bì vùng sau trực tràng
Nang biểu bì sau trực tràng - xác định tâm ngoài thànhCase Lâm Sàng
Điểm học: tâm khối ở khoang sau trực tràng, thành ruột bị đẩy ra trước và lớp cơ còn theo được. Hạn chế khuếch tán phải được đặt trong đúng khoang giải phẫu.
Ca 3: Tailgut cyst trong khoang trước xương cùng
Tailgut cyst đa nang trong khoang sau trực tràngCase Lâm Sàng
Điểm học: nhận diện khoang trước xương cùng và hướng đẩy trực tràng. Một khối sát MRF nhưng ngoài thành không tự động là tổn thương xuất phát từ trực tràng.
Ca 4: Lạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma
Lạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma và dấu hiệu mushroom capCase Lâm Sàng
Điểm học: đối chiếu nếp phúc mạc, đường cong trực tràng - xích ma và hướng lan từ ngoài vào lớp cơ. Không gộp một tổn thương phụ khoa vào nhóm u niêm mạc chỉ vì nó làm hẹp lòng.
Điểm học: xác định quan hệ trước ở nữ, vách trực tràng - âm đạo và cơ thắt trên axial oblique. T1 xóa mỡ có thể bổ trợ cho thành phần xuất huyết nhưng không thay T2W trong lập bản đồ mốc.
11. Mẫu báo cáo định vị chuẩn hóa
Kỹ thuật: MRI vùng chậu với T2W sagittal, axial oblique vuông góc đoạn cần đánh giá và coronal oblique song song ống hậu môn; DWI/ADC có chất lượng ...; micro-enema có hoặc không. Lát cắt và xảo ảnh được ghi rõ nếu ảnh hưởng đo. Mốc trên: Sigmoid take-off ...; bờ trên tổn thương ... so với mốc. Nếp phúc mạc: thấy rõ / thấy một phần / không đánh giá được; vị trí so với tổn thương ... Mốc dưới: Chỗ nối hậu môn - trực tràng ...; rìa hậu môn ước lượng theo ... Đo: Bờ dưới đến rìa hậu môn ... mm; bờ dưới đến chỗ nối ... mm; chiều dài dọc trục ... mm; đường đo theo đường cong trung tâm trên sagittal. Mặt đồng hồ: Vị trí ưu thế ... giờ; lan theo chu vi ... Phức hợp cơ thắt: Cơ thắt trong ...; khoang gian cơ thắt ...; cơ thắt ngoài ...; cơ mu - trực tràng ...; cơ nâng hậu môn ...; hố ngồi - hậu môn ... Hạch bên: Khoang và bên ...; mô tả hình thái, số lượng và mức độ tin cậy; phân loại cN để bài staging chuyên biệt. Giới hạn: Mốc hoặc khoảng đo bị hạn chế bởi ...; MRI không tự quyết định bảo tồn cơ quan.
Một báo cáo tốt ưu tiên số đo có thể truy nguyên và mốc có thể nhìn lại. Nếu hai mặt phẳng cho hai con số khác nhau, ghi chênh lệch và lý do thay vì lấy trung bình. Khi restaging, dùng cùng biểu mẫu và thêm câu so sánh với baseline; không thay đổi định nghĩa rìa hậu môn giữa hai lần chụp.
BÁO CÁO MẪU – ĐỊNH VỊ U TRỰC TRÀNG
Mốc trên: sigmoid take-off và chiều cao u so với rìa hậu môn; ghi phương pháp đo và mặt phẳng sử dụng.
Nếp phúc mạc: vị trí u so với nếp phúc mạc trước, đoạn nằm trong hoặc ngoài phúc mạc và giới hạn quan sát.
Chỗ nối hậu môn - trực tràng: mô tả vị trí, góc hậu môn - trực tràng và quan hệ với cơ mu - trực tràng.
Cơ thắt và sàn chậu: tình trạng cơ thắt trong, cơ thắt ngoài, khoang gian cơ thắt, cơ nâng hậu môn và hố ngồi - hậu môn.
Đo lường: khoảng cách bờ dưới u đến rìa hậu môn theo đường cong trung tâm; nêu rõ nếu mốc bị giới hạn.
Kết luận: nêu mốc giải phẫu có thể tái lập, điểm chưa chắc chắn và không dùng riêng MRI để quyết định bảo tồn cơ quan.
12. Tóm tắt thực hành
Bắt đầu từ sagittal và đi theo thứ tự sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng, rìa hậu môn.
Dùng T2W độ phân giải cao làm nền; axial oblique để xem mặt đồng hồ và khoang gian cơ thắt, coronal oblique để xem chiều dài cơ thắt và cơ nâng.
Đo theo đường cong trung tâm lòng ruột, ghi cả mốc dùng để đo và giới hạn chất lượng.
Cơ thắt trong, khoang gian cơ thắt, cơ thắt ngoài, cơ mu - trực tràng và cơ nâng hậu môn là các cấu trúc khác nhau; không gộp thành “cơ thắt”.
Hạch bên cần được đặt trong khoang giải phẫu trước khi đánh giá cN; bài này không thay thế tiêu chuẩn cN của bài staging.
DWI hỗ trợ phát hiện và restaging, không thay thế bản đồ T2W và không tự quyết định bảo tồn cơ quan.
Giữ mốc và protocol tương đồng giữa baseline và restaging để so sánh có ý nghĩa.
Bài giảng được biên soạn bởi Agent Codex; phần định vị giải phẫu không thay thế hội chẩn đa chuyên khoa hoặc quy trình lâm sàng tại cơ sở.
Nguồn hình ảnh
4 hình
Hình 1
gãy mỏng trước của vỏ (MRI · Sagittal T1) - Ca lâm sàng: Retrorectal epidermoid cyst