Sat, Aug 29
AI Online
Series (11)
Axial (T2)

MRI•Axial (T2)•1 / 24
Ca bệnhU nang hậu trực tràng (Tailgut cyst)
U nang hậu trực tràng (Tailgut cyst)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Một khối u nang đa buồng ở vùng chậu được phát hiện trên siêu âm âm đạo, sau đó bệnh nhân được giới thiệu để thực hiện MRI.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN:
Chẩn đoán u nang hậu trực tràng, còn gọi là u nang hamartoma hậu trực tràng (retrorectal cystic hamartoma), được đưa ra dựa trên các đặc điểm điển hình của một khối u nang đa buồng nằm trong không gian hậu trực tràng/tư vị (retrorectal/presacral space), có phân chia nội tạng (internal septation). Tình trạng này có thể không có triệu chứng (asymptomatic) hoặc có thể biểu hiện bằng triệu chứng quanh trực tràng (perirectal symptoms).
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/tailgut-cyst-9
Chẩn đoán
U nang hậu trực tràng (Tailgut cyst)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang biểu bì
- 2.U nang bì
- 3.Meningocele xương cùng trước
Điểm giảng dạy
- “U nang hậu trực tràng là tổn thương bẩm sinh nằm trong không gian hậu trực tràng hoặc tiền cùng.”
- “MRI thường thấy khối u nang đa buồng có vách ngăn bên trong.”
- “Tình trạng này thường không có triệu chứng nhưng có thể gây đau quanh trực tràng hoặc táo bón.”
Thảo luận
U nang hậu trực tràng, còn được gọi là u nang hamartoma hậu trực tràng, là tổn thương bẩm sinh hiếm gặp xuất phát từ phần còn lại của ruột sau phôi thai. Chúng thường nằm trong không gian tiền cùng hoặc hậu trực tràng, chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ trung niên. Trên hình ảnh học, đặc biệt là MRI, chúng thường xuất hiện dưới dạng khối u nang đa buồng có ranh giới rõ ràng, với cường độ tín hiệu biến thiên trên ảnh T1 và T2 phụ thuộc vào hàm lượng protein hoặc sự xuất hiện của xuất huyết. Sự hiện diện của vách ngăn bên trong là một đặc điểm điển hình. Mặc dù thường không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ, chúng có thể gây ra các triệu chứng như đau vùng hạ vị, cảm giác đầy quanh trực tràng hoặc táo bón do hiệu ứng khối u. Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị dứt điểm để ngăn ngừa các biến chứng như nhiễm trùng hoặc ác tính.
Bài viết liên quan
Bài 3: Protocol MRI trực tràng độ phân giải cao và kiểm soát chất lượng theo ESGAR 2026Bài 20: Thuật toán phân biệt khối u trực tràng và tổn thương khoang sau trực tràngBài 2: Các mốc định vị u: sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng và phức hợp cơ thắtBài 1: Giải phẫu cắt lớp trực tràng, khoang mạc treo trực tràng và mạc trực tràng
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...





