🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Lâm sàng & Sinh lý bệnh: Định nghĩa chính xác cT4a (xâm lấn phúc mạc tạng) và cT4b (xâm lấn trực tiếp hoặc dính vào cơ quan/cấu trúc vùng chậu) theo TNM và ESGAR 2026, đồng thời giải thích vì sao phân biệt T4a với T4b và với cT3 lan rộng lại quyết định chiến lược điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật mở rộng.
- Hình ảnh học MRI: Định vị nếp phúc mạc (peritoneal reflection) trên T2W sagittal và axial oblique, phân vùng u trong phúc mạc (intraperitoneal) so với ngoài phúc mạc (extraperitoneal), và nhận diện các dấu hiệu MRI đặc hiệu của cT4a (phá vỡ bề mặt phúc mạc tạng, mất lớp phúc mạc, nốt phúc mạc) và cT4b (tín hiệu u trong cơ quan kế cận, góc xâm lấn, thâm nhiễm mô) ở từng cơ quan vùng chậu.
- Phân tầng nguy cơ & Xử trí: Hiểu vì sao "mất mặt phẳng mỡ" (fat plane loss) là dấu hiệu không đặc hiệu, không được suy diễn cT4b từ đó; nêu được ảnh hưởng của cT4a/cT4b đến nguy cơ MRF dương, tái phát tại chỗ và chỉ định hóa xạ trị tân bổ trợ kèm phẫu thuật mở rộng cắt bỏ nhiều tạng (exenteration).
- Chẩn đoán phân biệt: Phân biệt xâm lấn thật với dính do viêm/desmoplastic, khối u "adherent" đơn thuần vẫn được xếp cT4b, phân biệt cT4a với cT3 lan rộng lan tới phúc mạc nhưng chưa xuyên qua, và khối u xuyên phúc mạc vào khoang phúc mạc (T4a) so với xâm lấn phúc mạc thành bên thành chậu (T4b).
- Báo cáo chuẩn hóa: Viết báo cáo MRI trực tràng có cấu trúc theo ESGAR 2026 cho u nghi T4, nêu cấu trúc bị xâm lấn, hướng đồng hồ, chiều dài theo trục, khoảng cách MRF, EMVI, tumour deposit và mức tin cậy của kết luận cT.
1. Tổng quan: vì sao phân loại T4 quan trọng đến vậy?
- Phúc mạc tạng — chỉ tồn tại ở đoạn trực tràng được phúc mạc bao phủ (mặt trước và thành bên, trên nếp phúc mạc). Xuyên qua lá phúc mạc này là cT4a.
- Cơ quan hoặc cấu trúc vùng chậu (tiền liệt tuyến, túi tinh, bàng quang, niệu quản, âm đạo, tử cung, cơ nâng hậu môn, xương cùng, mạch máu chậu...) — xâm lấn trực tiếp hoặc dính chặt vào chúng là cT4b MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Định nghĩa cT4a và cT4b theo TNM và ESGAR 2026
2.1. cT4a — xâm lấn phúc mạc tạng

Hình 1: MRI Axial T2 SFOV - Chú giải: Mũi tên chỉ dày phúc mạc (peritoneal thickening) do cấy ghép phúc mạc ở khối u trực tràng T4a
- Khối u vượt qua lớp cơ, lan qua mỡ mạc treo và phá vỡ bề mặt phúc mạc tạng ở mặt trước hoặc thành bên trực tràng.
- Khối u tạo nốt phúc mạc (peritoneal nodules) hoặc tumor budding phúc mạc lan trên bề mặt phúc mạc cạnh u.
- Khối u xuyên hoàn toàn vào khoang phúc mạc — vẫn là T4a (dù thường đi kèm cổ trướng khu trú và nguy cơ gieo rắc phúc mạc).
2.2. cT4b — xâm lấn trực tiếp hoặc dính vào cơ quan/cấu trúc vùng chậu
- Nam giới: tiền liệt tuyến, túi tinh, niệu quản, bàng quang.
- Nữ giới: âm đạo (thành sau), tử cung (cổ tử cung), bàng quang, niệu quản.
- Cả hai giới: xương cùng, cơ nâng hậu môn (levator ani), cơ thắt ngoài, cơ mu-trực tràng, thành chậu (parietal peritoneum của thành chậu), mạch máu chậu (động mạch/tĩnh mạch chậu), niệu quản, da quanh hậu môn.
3. Giải phẫu nếp phúc mạc (peritoneal reflection) trên MRI
3.1. Vị trí và hình dạng
- Nam giới: nếp phúc mạc thường cao hơn, tạo túi cùng trực tràng - bàng quang (rectovesical pouch); mặt sau bàng quang và túi tinh nằm sau phúc mạc (retroperitoneal/extraperitoneal).
- Nữ giới: nếp phúc mạc thường thấp hơn, tạo túi cùng Douglas (rectouterine pouch) giữa tử cung và trực tràng; thành sau âm đạo nằm sát trực tràng và thường ngoài phúc mạc.
3.2. Cách nhận diện trên các chuỗi xung
- T2W sagittal là mặt phẳng chính: phúc mạc tạng hiện là một đường giảm tín hiệu mảnh bắt chéo từ mặt trước trực tràng ra phía trước, ngay trên túi tinh (nam) hoặc phía sau cổ tử cung (nữ). Theo dõi đường này xuống dưới để xác định điểm rời khỏi trực tràng.

Hình 2: MRI Sagittal T2 - Chú giải: Mũi tên chỉ khối u trực tràng T4a xâm lấn ngoài thành
- T2W axial oblique vuông góc trục u: phúc mạc tạng bao phủ mặt trước và thành bên của trực tràng trên nếp; mặt sau trực tràng không có phúc mạc (gắn với mạc treo trực tràng và mạc trực tràng). Trên các lát cắt này, hãy xác định xem u nằm "trên" hay "dưới" mức nếp bằng cách đối chiếu với sagittal.
- Dấu hiệu phụ trợ: sự hiện diện của dịch phúc mạc, nốt phúc mạc hoặc gieo rắc phúc mạc cạnh u xác nhận rằng vị trí đó thuộc khoang phúc mạc.
3.3. Phân vùng trước - trên so với sau - dưới
4. Dấu hiệu MRI của cT4a
4.1. Các dấu hiệu chẩn đoán
| Dấu hiệu | Mô tả trên MRI | Độ đặc hiệu |
|---|---|---|
| Dải tín hiệu u phá vỡ bề mặt phúc mạc tạng | Tín hiệu u (giảm trung bình trên T2W, giống cơ nhưng kém đồng nhất) đi từ lớp cơ xuyên qua phúc mạc ra bề mặt ngoài, làm đứt đoạn đường giảm tín hiệu mảnh của phúc mạc | Cao |
| Mất lớp phúc mạc | Không còn nhìn thấy đường phúc mạc liên tục phía trước u tại vùng tiếp xúc; lớp phúc mạc "biến mất" trong khối | Cao |
| Nốt phúc mạc cạnh u | Nốt tín hiệu u nhỏ nằm trên bề mặt phúc mạc, cách u chính hoặc liên tục với u — dấu hiệu gieo rắc phúc mạc khu trú | Cao (khi rõ) |
| Cổ trướng khu trú | Dịch khu trú trong túi cùng Douglas hoặc quanh trực tràng trên, cạnh u — gợi ý u đã tiếp xúc khoang phúc mạc | Trung bình |
| Dày phúc mạc kèm tăng bắt thuốc | Phúc mạc dày, ngấm thuốc cạnh u (chỉ khi có chuỗi DCE — không khuyến cáo thường quy) | Thấp-trung bình |

Hình 3: MRI Coronal T2 SFOV - Chú giải: Mũi tên chỉ di căn phúc mạc và mạc nối lớn (peritoneal metastatic disease)
4.2. Cạm bẫy của dấu hiệu cT4a
- Phản ứng mô đệm/viêm bám phúc mạc: viêm quanh u có thể tạo dải xơ dày lan tới bề mặt phúc mạc, làm mất đường phúc mạc giả tạo. Khác biệt: dải xơ thường giảm tín hiệu đồng nhất, bờ gọn, không có nốt tín hiệu u liên tục với khối chính.
- "Tumor budding" phúc mạc: các đảo tế bào u nhỏ rời rạc trên bề mặt phúc mạc thường dưới ngưỡng phát hiện của MRI; MRI không loại trừ được vi thể xâm lấn phúc mạc. Báo cáo nên nêu "không thấy dấu hiệu xâm lấn phúc mạc đại thể; xâm lấn vi thể không loại trừ".

Hình 6: MRI Sagittal T2 - Chú giải: Mũi tên chỉ tĩnh mạch ngoài thành giãn chứa tín hiệu u (EMVI) và tumour deposit
- Nhầm T4a với T4b ở đoạn thấp: ở trực tràng thấp (dưới nếp), phúc mạc không tồn tại ở mặt trước; khối u mặt trước đoạn thấp tiếp xúc túi tinh/tiền liệt tuyến/âm đạo phải phân loại theo xâm lấn cơ quan (T4b), không bao giờ T4a.
5. Thuật toán xác định T4a so với T4b theo vị trí u so với nếp phúc mạc
Đang tải sơ đồ logic...
6. Dấu hiệu MRI của cT4b
6.1. Nguyên tắc cốt lõi: mất fat plane là dấu hiệu KHÔNG đặc hiệu

Hình 5: MRI Axial T2 - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng mạc trực tràng (MRF) bị u xâm lấn (MRF involved by tumour)
- Nhiều cơ quan vùng chậu tiếp xúc giải phẫu tự nhiên với trực tràng mà không có lớp mỡ ngăn cách (mặt sau âm đạo, mặt sau bàng quang, cổ tử cung ở phụ nữ).
- Phản ứng desmoplastic (xơ quanh u) tạo dải giảm tín hiệu lan từ u tới cơ quan, làm "mất" fat plane nhưng thực chất không có tế bào u xâm lấn.
- Viêm quanh u (abscess, diverticulitis-like reaction) có thể dính u vào cơ quan.
6.2. Dấu hiệu xác định (đặc hiệu cao)
| Dấu hiệu | Mô tả |
|---|---|
| Tín hiệu u trong cơ quan | Vùng tín hiệu giống u (intermediate trên T2W, hạn chế khuếch tán trên DWI) nằm bên trong nhu mô/thành cơ quan tại vị trí tiếp xúc — dấu hiệu đặc hiệu nhất |
| Phá vỡ hoặc thay thế bề mặt cơ quan | Mất đường giảm tín hiệu của vỏ cơ quan (capsule tuyến tiền liệt, vách túi tinh, thành âm đạo, thành bàng quang) tại vùng tiếp xúc |
| Góc xâm lấn (angle of invasion) | Góc giữa bề mặt u và bề mặt cơ quan tù (obtuse) với khối u phủ lên cơ quan, thay vì góc nhọn của khối chỉ đẩy cơ quan sang bên |
| Thâm nhiễm mô | Tín hiệu u len lỏi vào mô quanh cơ quan, làm mất ranh giới và tạo hình ảnh "thâm nhiễm" thay vì đẩy trôi |
| Bề dày thành khu trú + tín hiệu u trong lòng | Với bàng quang/niệu quản: thành dày khu trú tại vùng tiếp xúc, có khối tín hiệu u lồi vào lòng |
6.3. Dấu hiệu theo từng cơ quan
-
Tiền liệt tuyến: mất vỏ tuyến tại vùng tiếp xúc, vùng tín hiệu u thay thế nhu mô tuyến, thường ở mặt sau-hoặc bên; khối u xâm lấn làm tuyến mất dạng tròn. Cần phân biệt với vôi hóa/viêm tuyến tạo tín hiệu thấp giả.
-
Túi tinh: bình thường túi tinh có tín hiệu tăng cao trên T2W (dịch trong các nang); dấu hiệu xâm lấn là mất tín hiệu tăng này khu trú, vách nang mất liên tục, có vùng tín hiệu u thay thế. Do túi tinh nằm ngoài phúc mạc, sát trực tràng trên, đây là cơ quan bị xâm lấn thường gặp nhất ở nam.
-
Bàng quang: dày thành khu trú tại vùng tiếp xúc, mất lớp tín hiệu thấp của thành, khối u lồi vào lòng bàng quang; niệu quản bị xâm lấn gây ứ nước thượng lưu — dấu hiệu gián tiếp cần tìm trên chuỗi lớn.
-
Âm đạo: mất thành sau âm đạo (lớp tín hiệu thấp giữa trực tràng và lòng âm đạo), u lan vào thành, đôi khi vào lòng âm đạo; thường kèm khí trong âm đạo nếu có rò.
-
Tử cung: xâm lấn cổ tử cung là kiểu thường gặp nhất ở nữ (do quan hệ giải phẫu với trực tràng giữa), tín hiệu u phá vỡ vòng cơ cổ tử cung giảm tín hiệu; túi cùng Douglas bị lấp đầy.
-
Cơ nâng hậu môn và vòng cơ thắt: với u thấp, đánh giá mức xâm lấn cơ thắt trong, khoang gian cơ thắt, cơ thắt ngoài, cơ mu-trực tràng và cơ nâng hậu môn; mất lớp cơ vân giảm tín hiệu, có tín hiệu u trong cơ — xếp cT4b và quan trọng cho quyết định phẫu thuật cắt cụt tầng sinh môn (abdominoperineal resection).

Hình 4: MRI Axial T2 - Chú giải: Mũi tên chỉ cơ mông bị khối u dạng nhầy xâm lấn (gluteus muscles involved)
- Xương cùng: tín hiệu u trong xương, phá vỡ vỏ xương, thường kèm đau và nguy cơ dính phức tạp; đánh giá trên T1W (mất tín hiệu mỡ tủy) và T2W.
- Mạch máu chậu: khối u bám quanh mạch (encasement) hoặc xâm lấn thành mạch — mất lớp tín hiệu trống của lòng mạch; nguy cơ chảy máu phẫu thuật cao.
- Phúc mạc thành bên thành chậu (parietal peritoneum): u lan tới và xuyên qua phúc mạc của thành chậu — đây là T4b (không phải T4a).
7. Bản đồ cơ quan bị xâm lấn T4b và dấu hiệu MRI từng cơ quan
Đang tải sơ đồ logic...
| Cơ quan | Tín hiệu nền bình thường | Dấu hiệu xâm lấn đặc hiệu |
|---|---|---|
| Tiền liệt tuyến | T2W trung bình, vỏ giảm tín hiệu liên tục | Mất vỏ; vùng tín hiệu u thay nhu mô |
| Túi tinh | T2W tăng cao (dịch nang) | Mất tín hiệu tăng khu trú; vách đứt |
| Bàng quang | Thành giảm tín hiệu mảnh | Dày thành khu trú; u trong lòng |
| Âm đạo | Thành sau giảm tín hiệu | Mất thành sau; u lan vào thành |
| Tử cung | Cổ tử cung vòng giảm tín hiệu | Phá vỡ vòng cơ; lấp túi Douglas |
| Cơ nâng hậu môn / cơ thắt | Cơ vân giảm tín hiệu | Tín hiệu u trong cơ; mất lớp cơ |
| Xương cùng | Tủy xương tín hiệu mỡ | Tín hiệu u trong xương; vỡ vỏ |
| Mạch máu chậu | Lòng mạch trống tín hiệu | U quanh hoặc trong thành mạch |
8. Ca lâm sàng tương tác và nhiệm vụ đọc
Ca 1 — Ung thư trực tràng T4a M1: xâm lấn nếp phúc mạc kèm bệnh phúc mạc lan rộng
Ung thư trực tràng giai đoạn T4a M1 với di căn phúc mạc và mạc nối lớn (Rectal cancer - T4a M1)Case Lâm SàngCa 2 — Ung thư trực tràng T4 xâm lấn tuyến tiền liệt
Ung thư trực tràng giai đoạn T4 xâm lấn tuyến tiền liệt (Rectal cancer - T4 invading into prostate)Case Lâm SàngCa 3 — Ung thư trực tràng tế bào nhẫn T4b N1b: xâm lấn túi tinh và linitis plastica
Ung thư biểu mô tế bào nhẫn trực tràng T4b N1b xâm lấn túi tinh (Signet ring cell rectal cancer)Case Lâm SàngCa 4 — Ung thư biểu mô tuyến dạng nhầy T4b: xâm lấn cơ nâng hậu môn và cơ mông
Ung thư biểu mô tuyến trực tràng dạng nhầy T4b xâm lấn cơ nâng hậu môn và cơ mông (Mucinous rectal adenocarcinoma)Case Lâm Sàng9. Ảnh hưởng xử trí: T4b và phẫu thuật mở rộng
9.1. Hậu quả lâm sàng của cT4a/cT4b
- Nguy cơ MRF dương (involved MRF ≤ 1 mm) tăng mạnh khi u đã vượt khỏi mỡ mạc treo; khối u T4b đi qua cơ quan kế cận thường tạo khoảng cách MRF bằng không.
- Tái phát tại chỗ cao hơn hẳn nếu không được điều trị tân bổ trợ đúng phác đồ trước phẫu thuật.
- Phẫu thuật mở rộng (exenteration): cắt bỏ nhiều tạng theo cơ quan bị xâm lấn — cắt toàn bộ tạng chậu trước (anterior exenteration) khi xâm lấn bàng quang/tiền liệt tuyến, cắt cụt tầng sinh môn (APR) khi xâm lấn cơ thắt/cơ nâng hậu môn, cắt thành chậu, cắt đoạn xương cùng, cắt âm đạo...
9.2. Sơ đồ phân tầng điều trị cT4a/cT4b
Đang tải sơ đồ logic...
9.3. Thảo luận cắt bỏ nhiều tạng theo cơ quan xâm lấn
- Tiền liệt tuyến/túi tinh (nam): cắt toàn bộ tạng chậu trước (trực tràng + bàng quang + tiền liệt tuyến + túi tinh) với u xâm lấn sâu; chỉ cắt tuyến nếu xâm lấn khu trú — quyết định của MDT với niệu khoa.
- Âm đạo/tử cung (nữ): cắt sau mở rộng (posterior exenteration: trực tràng + tử cung + âm đạo sau) trong xâm lấn lan rộng; cắt thành sau âm đạo khi xâm lấn khu trú.
- Cơ nâng hậu môn/cơ thắt: u thấp xâm lấn cơ nâng hậu môn thường cần cắt cụt tầng sinh môn (APR) kèm cắt rộng sàn chậu; bảo tồn cơ thắt không khả thi.
- Xương cùng: cắt cụt đoạn xương cùng (sacrectomy) ở u xâm lấn thấp; xâm lấn xương cùng cao (trên S3) thường không phẫu thuật triệt căn được.
- Mạch máu chậu: xâm lấn thành mạch cần cắt đoạn mạch kèm nối lại hoặc thay mạch; encasement lan rộng có thể chống chỉ định phẫu thuật.
10. Phân biệt dính do viêm/desmoplastic với xâm lấn thật
| Tiêu chí | Dính do viêm/desmoplastic (không xâm lấn) | Xâm lấn thật (T4b) |
|---|---|---|
| Hình dạng dải nối u - cơ quan | Dải xơ mảnh, giảm tín hiệu đồng nhất, bờ gọn | Dải rộng, tín hiệu kém đồng nhất, bờ nham nhở |
| Tín hiệu trong cơ quan | Không có vùng tín hiệu u trong nhu mô cơ quan | Có vùng tín hiệu u trong nhu mô/thành cơ quan |
| Bề mặt cơ quan | Còn nguyên vỏ/capsule (có thể hơi mờ do viêm) | Mất vỏ, phá vỡ bề mặt tại vùng tiếp xúc |
| Góc giữa u và cơ quan | Thường nhọn, u đẩy cơ quan | Góc tù, u phủ và ăn vào cơ quan |
| Thay đổi theo thời gian | Giảm sau điều trị tân bổ trợ | Tồn tại hoặc tiến triển (restaging) |
| DWI | Dải xơ không hạn chế khuếch tán mạnh | Vùng u hạn chế khuếch tán (hỗ trợ, không thay T2W) |
11. Cạm bẫy và cách tránh
- Suy diễn cT4b từ mất fat plane: dương tính giả thường gặp nhất; cách tránh — tìm tín hiệu u trong cơ quan và dấu phá vỡ bề mặt, đọc trên T2W vuông góc trục u MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Áp dụng T4a cho u dưới nếp phúc mạc: mặt trước trực tràng thấp không có phúc mạc tạng; khối u đó tiếp xúc túi tinh/tiền liệt tuyến/âm đạo phải phân loại theo T4b.
- Bỏ sót xâm lấn phúc mạc ở u mặt trước-trên: phúc mạc tạng nằm rất sát lớp cơ ở đoạn này, u nhỏ cũng có thể T4a; luôn kiểm tra đường phúc mạc trên sagittal.
- Nhầm viêm quanh u với xâm lấn phúc mạc/cơ quan: dải xơ giảm tín hiệu đồng nhất, không có nốt u; đối chiếu DWI định tính và theo dõi sau điều trị.
- Bỏ sót xâm lấn cơ thắt/cơ nâng hậu môn ở u thấp: phải mô tả từng lớp (cơ thắt trong, gian cơ thắt, cơ thắt ngoài, cơ mu-trực tràng, cơ nâng hậu môn) thay vì gộp "u thấp"; xâm lấn cơ vân là cT4b MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Không nêu hướng đồng hồ và chiều dài xâm lấn: thiếu thông tin này, bác sĩ phẫu thuật không lập kế hoạch exenteration được; báo cáo phải nêu cấu trúc bị xâm lấn, hướng, chiều dài và mức tin cậy MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Quá giai đoạn u nhầy: thành phần nhầy lan rộng (tăng tín hiệu T2) có thể nhìn như xâm lấn cơ quan; phân biệt "túi nhầy ngoài thành" với xâm lấn thật bằng bờ thành cơ quan.
- Dưới giai đoạn u tế bào nhẫn/linitis plastica: lan thâm nhiễm theo đường xơ không tạo khối rõ, dễ bị đọc thành viêm hoặc cT3; cần lâm sàng + nội soi sinh thiết và cảnh giác khi thấy dày thành lan tỏa.
- Bỏ sót bệnh phúc mạc ngoài u: cổ trướng khu trú, nốt mạc nối, dày mạc nối — luôn kiểm tra chuỗi lớn FOV; gieo rắc phúc mạc thay đổi phân loại M.
12. Bảng tóm tắt dấu hiệu cT4a so với cT4b
| Đặc điểm | cT4a | cT4b |
|---|---|---|
| Cấu trúc bị xâm lấn | Phúc mạc tạng (mặt trước/thành bên trên nếp) | Cơ quan/cấu trúc vùng chậu (tiền liệt tuyến, túi tinh, bàng quang, âm đạo, tử cung, cơ nâng hậu môn, xương cùng, mạch máu) |
| Vị trí u áp dụng | Bắt buộc trên nếp phúc mạc | Mọi đoạn, đặc biệt u thấp |
| Dấu hiệu MRI chính | Đứt đoạn đường phúc mạc, dải u xuyên ra bề mặt, nốt phúc mạc | Tín hiệu u trong cơ quan, mất vỏ, góc tù, phá vỡ bề mặt |
| Dấu hiệu không đặc hiệu | — | Mất fat plane đơn thuần (không đủ kết luận) |
| Xuyên phúc mạc vào khoang phúc mạc | T4a | — |
| Xâm lấn phúc mạc thành bên thành chậu | — | T4b |
| Hậu quả xử trí | Nguy cơ MRF dương cao, tân bổ trợ trước | Tân bổ trợ bắt buộc, cân nhắc exenteration |
| Mức tin cậy | Luôn ghi rõ | Luôn ghi rõ |
13. Báo cáo MRI trực tràng có cấu trúc cho u nghi T4
BÁO CÁO KẾT QUẢ MRI TRỰC TRÀNG - STAGING U NGHI T4 (THEO ESGAR 2026)1. Vị trí và mốc định vị: U vùng trực tràng giữa - thấp, bờ dưới cách bờ hậu môn khoảng 5 cm, bờ trên dưới mức nếp phúc mạc; chiều dài u khoảng 45 mm.2. Quan hệ với phúc mạc: U nằm dưới nếp phúc mạc; không áp dụng phân loại T4a. Không thấy đứt đoạn phúc mạc tạng ở các lát cắt trên.3. Mức xâm lấn (cT): U vượt qua muscularis propria, lan vào mỡ mạc treo; ở mặt trước-trái (hướng 4 – 6 giờ theo chiều kim đồng hồ), vùng tín hiệu u liên tục phá vỡ vỏ tuyến tiền liệt, thay thế nhu mô tuyến, chiều dài xâm lấn khoảng 18 mm. Kết luận: cT4b (xâm lấn tuyến tiền liệt) - mức tin cậy trung bình; cần loại trừ dính viêm nếu không thấy dấu phá vỡ vỏ rõ.4. Khoảng cách đến MRF: Khoảng cách ngắn nhất từ u đến mesorectal fascia khoảng 0 mm tại vùng xâm lấn (tạo bởi nhu mô u); MRF involved.5. EMVI: Thấy tĩnh mạch giãn bờ không đều cạnh u có tín hiệu u trong lòng (mrEMVI dương tính).6. Tumour deposit: Nốt không đều, không liên tục với u chính, gần nhánh tĩnh mạch tại vùng 8 giờ; nghi tumour deposit.7. Hạch: Hạch mạc treo trực tràng bờ không đều kích thước 8 mm; hạch chậu bên (obturator) trục ngắn 9 mm. Kết luận: cN+ - mức tin cậy trung bình.8. Cơ thắt và sàn chậu: Cơ thắt trong và cơ thắt ngoài nguyên vẹn; cơ nâng hậu môn không thấy tín hiệu u xâm lấn.9. Tổn thương ngoài trực tràng: Không thấy di căn gan/phổi trong vùng khảo sát; không thấy gieo rắc phúc mạc.Kết luận: Ung thư trực tràng giai đoạn cT4b (xâm lấn tuyến tiền liệt) cN+; MRF involved; mrEMVI dương. Đề nghị hội chẩn đa chuyên khoa: hóa xạ trị tân bổ trợ trước phẫu thuật; thảo luận phạm vi phẫu thuật mở rộng (cắt toàn bộ tạng chậu trước) với kết quả restaging sau điều trị.
14. Kết luận thực hành
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
peritoneal thickening (MRI · Axial (T2 SFOV)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - T4a M1 with peritoneal and omental metastases | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Giai đoạn T4a M1 với di căn phúc mạc và mạc nối lớn)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
tumour (MRI · Sagittal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - T4a M1 with peritoneal and omental metastases | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Giai đoạn T4a M1 với di căn phúc mạc và mạc nối lớn)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
peritoneal metastatic disease (MRI · Coronal (T2 SFOV)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - T4a M1 with peritoneal and omental metastases | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Giai đoạn T4a M1 với di căn phúc mạc và mạc nối lớn)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 4Mở ca
Gluteus muscles involved (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Mucinous rectal adenocarcinoma | Radiology Case (Ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng dạng nhầy)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 5Mở ca
MRF involved by tumour (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Mucinous rectal adenocarcinoma | Radiology Case (Ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng dạng nhầy)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 6Mở ca
EMVI with TDs (MRI · Sagittal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - T4a M1 with peritoneal and omental metastases | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Giai đoạn T4a M1 với di căn phúc mạc và mạc nối lớn)
Ca DICOM nội bộ