Bài 6: Đánh giá hẹp động mạch vành và bệnh tim thiếu máu cục bộ
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Đo lường và phân độ hẹp động mạch vành: Trình bày phương pháp đo phần trăm hẹp đường kính lòng mạch trên CCTA và các mức phân loại.
- Giải thích thác hóa thiếu máu cơ tim: Mô tả chuỗi rối loạn từ bất thường tưới máu vi mạch đến rối loạn chức năng tâm trương và vận động thành.
- Đánh giá tắc mạn tính hoàn toàn CTO: Nhận diện hình ảnh tắc hoàn toàn và vai trò của tuần hoàn bàng hệ.
- Nhận diện các yếu tố gây sai lệch đo hẹp: Phân tích ảnh hưởng của blooming vôi hóa, xảo ảnh chuyển động và chất lượng ảnh kém.
- Áp dụng kết quả vào hướng xử trí lâm sàng: Liên hệ mức độ hẹp với triệu chứng để đề xuất chiến lược điều trị phù hợp.
Tại sao bài này quan trọng?
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
1. Cơ chế hẹp lòng mạch và Thác hóa thiếu máu cơ tim (Ischemic Cascade)
- Dự trữ dòng chảy mạch vành (Coronary Flow Reserve - CFR): Ở trạng thái nghỉ, lưu lượng máu qua động mạch vành được duy trì ổn định ngay cả khi lòng mạch bị hẹp tới 70% nhờ sự giãn tối đa của các tiểu động mạch hạ lưu. Tuy nhiên, khi gắng sức hoặc dùng thuốc kích thích (như adenosine, regadenoson), khả năng gia tăng dòng chảy (CFR) bắt đầu bị ảnh hưởng khi mức độ hẹp đường kính vượt quá 50%. Khi lòng mạch hẹp nặng >70-80%, lưu lượng máu mạch vành bị giảm ngay cả ở trạng thái nghỉ Section 2 New technical developments in imaging techniques The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Section 5 Coronary artery disease The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Thác hóa thiếu máu cơ tim (Ischemic Cascade): Khi sự cung cấp oxygen không đáp ứng đủ nhu cầu chuyển hóa của cơ tim, tổn thương diễn ra theo một chuỗi sự kiện sinh lý bệnh có thứ tự thời gian nghiêm ngặt:
- Bất thường chuyển hóa & tưới máu (Perfusion abnormality): Giảm tỷ trọng tưới máu cơ tim vùng dưới nội mạc (subendocardial perfusion deficit).
- Rối loạn chức năng tâm trương (Diastolic dysfunction): Cơ tim thiếu máu mất khả năng thư giãn chủ động.
- Rối loạn chức năng tâm thu (Systolic dysfunction): Rối loạn vận động vùng thành tim (hypokinesia, akinesia, dyskinesia).

Hình 1: giảm vận động ở tâm thất (Ultrasound · AP3C) - Ca lâm sàng: Myocardial infarction of the LAD territory (Nhồi máu cơ tim vùng động mạch vành trước trái (LAD))
- Biến đổi điện tâm đồ (ECG changes): ST chênh xuống/chênh lên, sóng T âm.
- Triệu chứng lâm sàng (Clinical angina): Đau thắt ngực xuất hiện muộn nhất trong chuỗi sự kiện.
Đang tải sơ đồ logic...
Sơ đồ phân độ hẹp và hướng xử trí
Đang tải sơ đồ logic...
Sơ đồ thác hóa thiếu máu cơ tim
Đang tải sơ đồ logic...
2. Tắc mạn tính hoàn toàn (Chronic Total Occlusion - CTO) & Tuần hoàn bàng hệ (Collaterals)
- Tắc mạn tính hoàn toàn (CTO): Được định nghĩa là tình trạng tắc hoàn toàn lòng mạch (hẹp 100% đường kính) không có dòng chảy ngấm thuốc xuôi dòng kéo dài trên 3 tháng. Trên CCTA, CTO thể hiện qua sự mất liên tục hoàn toàn của cột cản quang trên một đoạn mạch (thường dài >10-15 mm), gốc tổn thương thường có dạng tù (blunt stump) hoặc dạng nón (tapered stump) và hay kèm vôi hóa nặng toàn bộ đoạn tắc.

Hình 2: nhánh trung gian (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
- Dòng chảy tuần hoàn phụ (Collateral circulation): Sự chênh lệch áp lực giữa vùng mạch bình thường và vùng hạ lưu sau tắc thúc đẩy hình thành các nhánh bàng hệ (thông qua nhánh gian thất trước - sau, hoặc nhánh vi mạch liên vành). Nhờ mạng lưới bàng hệ này, vùng cơ tim do động mạch bị tắc chi phối vẫn duy trì được sự sống (viable myocardium) dù có thể giảm vận động nhẹ hoặc bình thường lúc nghỉ Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Biến đổi cơ tim mạn tính: Sẹo cơ tim và thoái hóa mỡ
- Giảm độ dày thành tim (Wall thinning): Độ dày thành thất trái thì tâm trương giảm xuống dưới 5-6 mm (bình thường 8-11 mm) Section 5 Coronary artery disease The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Thoái hóa mỡ (Fatty metaplasia / Lipomatous metaplasia): Sự tích tụ mô mỡ trong vùng sẹo cơ tim cũ, biểu hiện trên CT bằng dải có tỷ trọng âm đặc trưng từ -20 đến -50 HU nằm ở vùng dưới nội mạc hoặc xuyên thành.
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. Phương pháp đo và phân độ phần trăm hẹp đường kính lòng mạch (Luminal Diameter Stenosis)
Phân độ mức độ hẹp theo tiêu chuẩn SCCT và CAD-RADS 2.0 [Nguồn 4], [Nguồn 7], [Nguồn 9]:
- CAD-RADS 0 (Không hẹp - 0%): Lòng mạch hoàn toàn bình thường, không có mảng xơ vữa.
- CAD-RADS 1 (Hẹp tối thiểu - 1–24%): Mảng xơ vữa nhỏ, hẹp lòng mạch không đáng kể. Bao gồm cả trường hợp mảng xơ vữa gây tái cấu trúc tích cực (positive remodeling) nhưng chưa làm hẹp lòng mạch Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- CAD-RADS 2 (Hẹp nhẹ - 25–49%): Tổn thương xơ vữa gây hẹp nhẹ, không ảnh hưởng đến huyết động.
- CAD-RADS 3 (Hẹp trung bình - 50–69%): Hẹp có ý nghĩa hình thái (obstructive CAD), có thể gây thiếu máu cơ tim khi gắng sức. Cần đánh giá thêm chức năng (CTP hoặc CT-FFR).
- CAD-RADS 4A (Hẹp nặng - 70–99%): Hẹp nặng ở 1 hoặc 2 nhánh động mạch vành chính Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 4: hẹp độ cao (CT · Curved (LAD)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
- CAD-RADS 4B (Hẹp nặng nguy cơ cao): Hẹp >50% Thân chung vành trái (Left Main - LM) hoặc bệnh 3 nhánh động mạch vành có hẹp >70% Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 5: động mạch vành trái chính (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
- CAD-RADS 5 (Tắc hoàn toàn - 100%): Tắc hoàn toàn lòng mạch, không thấy dòng thuốc cản quang đi qua Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Cardiac Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Đánh giá độ chính xác chẩn đoán và các yếu tố gây nhiễu (Confounding Factors)
- Độ chính xác chẩn đoán: CCTA có độ nhạy rất cao (95–99%) và giá trị dự báo âm tính (NPV) gần tuyệt đối (97–100%) trong việc loại trừ bệnh động mạch vành tắc nghẽn Section 2 New technical developments in imaging techniques The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Cardiac Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Nếu CCTA cho thấy động mạch vành hoàn toàn thông thoáng hoặc chỉ hẹp nhẹ (<50%), bác sĩ có thể loại trừ an toàn nguyên nhân đau ngực do mạch vành.
- Các yếu tố gây đánh giá quá mức (Overestimation) mức độ hẹp:
- Hiệu ứng nở vôi hóa (Calcium blooming artifact): Mảng vôi hóa có tỷ trọng cao (>130 HU đến >1000 HU) gây hiệu ứng thể tích một phần (partial volume effect) và tán xạ chùm tia, làm điểm ảnh vôi hóa lan rộng sang lòng mạch lân cận, dẫn đến đánh giá mức độ hẹp nặng hơn thực tế Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Section 2 New technical developments in imaging techniques The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Giải pháp: Sử dụng cửa sổ xương (bone window), thuật toán tái tạo sắc nét (sharp kernel), hoặc hình ảnh đơn năng ảo năng lượng cao (Virtual Monoenergetic Images - VMI ở mức 100-140 keV trên CT Năng lượng đôi Dual-Energy CT) Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 6: động mạch vành trái (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
- Xảo ảnh chuyển động (Motion artifact): Do nhịp tim cao (>65 lần/phút) hoặc nhịp tim không đều (ngoại tâm thu, rung nhĩ), gây nhòe bờ mạch máu.
- Xảo ảnh do kim loại (Stent / Surgical clip artifact): Gây xảo ảnh cứng chùm tia (beam hardening) làm tối lòng mạch trong stent.
- Các yếu tố gây đánh giá thấp hơn thực tế (Underestimation):
- Mảng xơ vữa không vôi hóa lệch tâm (eccentric plaque) bị che lấp trên một số hướng cắt.
- Độ đậm ngấm thuốc trong lòng mạch kém (<250-300 HU) làm giảm sự tương phản giữa lòng mạch và mảng xơ vữa đậm độ thấp.
- Kích thước mạch máu nhỏ (<1.5 mm) nằm ở đoạn xa.
3. Đánh giá tổn thương cơ tim trên CT và so sánh với MRI
| Đặc điểm hình ảnh học | Thiếu máu / Nhồi máu cơ tim cấp | Sẹo cơ tim mạn tính (Chronic Scar) | Cơ tim bình thường |
|---|---|---|---|
| Độ dày thành cơ tim (Thì tâm trương) | Bình thường hoặc dày nhẹ (phù nề) | Giảm rõ rệt (<5-6 mm) Section 5 Coronary artery disease The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Bình thường (8–11 mm) |
| Tỷ trọng trên CT không tiêm thuốc | Tỷ trọng đồng nhất | Thường giảm tỷ trọng; có thể có dải thoái hóa mỡ (-20 đến -50 HU) | Tỷ trọng đồng nhất (35–45 HU) |
| Ngấm thuốc CCTA thì động mạch | Giảm ngấm thuốc dạng dải vùng dưới nội mạc hoặc xuyên thành | Giảm ngấm thuốc cố định, thành tim mỏng | Ngấm thuốc đồng nhất (80–120 HU) |
| Tắc nghẽn vi mạch (No-Reflow Zone) | Có thể xuất hiện (lõi giảm tỷ trọng trung tâm vùng ngấm muộn) | Không có | Không có |
| Hình ảnh Cộng hưởng từ (CMR) | Dày thành, phù nề trên T2/STIR, ngấm thuốc muộn (LGE) | Thành mỏng, LGE cố định, không có phù trên T2 | Tín hiệu đồng nhất, không có LGE |
4. Bảng tổng hợp phân độ hẹp mạch vành và hướng xử trí lâm sàng
| Phân độ CAD-RADS | Phần trăm hẹp đường kính | Đặc điểm hình ảnh CCTA | Ảnh hưởng chức năng / Huyết động | Khuyến cáo quản lý lâm sàng |
|---|---|---|---|---|
| CAD-RADS 0 | 0% | Lòng mạch thông suốt, không có mảng xơ vữa | Không ảnh hưởng | Tìm nguyên nhân đau ngực ngoài mạch vành |
| CAD-RADS 1 | 1–24% | Mảng xơ vữa tối thiểu, không hẹp đáng kể | Không ảnh hưởng | Điều trị dự phòng yếu tố nguy cơ (statin) |
| CAD-RADS 2 | 25–49% | Mảng xơ vữa hẹp nhẹ | Không ảnh hưởng dòng chảy lúc nghỉ & gắng sức | Điều trị nội khoa tối ưu (Statin + Aspirin) |
| CAD-RADS 3 | 50–69% | Hẹp trung bình 1 hoặc nhiều nhánh | Có thể giảm dự trữ dòng chảy (CFR) khi gắng sức | Đánh giá chức năng bổ sung (CT-FFR hoặc CTP / Stress SPECT/CMR) Section 2 New technical developments in imaging techniques The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| CAD-RADS 4A | 70–99% | Hẹp nặng 1–2 nhánh chính | Giảm dòng chảy cả khi nghỉ và gắng sức | Xem xét chụp mạch vành qua ống thông (ICA) ± Can thiệp PCI |
| CAD-RADS 4B | >50% LM hoặc >70% bệnh 3 nhánh | Hẹp thân chung trái hoặc bệnh 3 nhánh nặng | Nguy cơ biến cố tim mạch cấp tính rất cao | Tư vấn hội đồng tim mạch (Heart Team): ICA, PCI hoặc CABG Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| CAD-RADS 5 | 100% | Tắc hoàn toàn lòng mạch (xuôi dòng) | Tắc nghẽn dòng chảy hoàn toàn; phụ thuộc bàng hệ | Đánh giá khả năng sống cơ tim (viability); xem xét tái thông CTO |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
-
Xảo ảnh cứng chùm tia (Beam Hardening Artifact) ở cơ tim vs Giảm tưới máu cơ tim thật sự:
- Đặc điểm: Xảo ảnh cứng chùm tia thường xuất hiện ở vách liên thất hoặc thành dưới thất trái do thuốc cản quang đậm độ cao ở thất phải hoặc tĩnh mạch chủ trên.
- Phân biệt: Xảo ảnh cứng chùm tia không đi theo vùng cấp máu của một động mạch vành cụ thể, thay đổi hình thái trên các lát cắt khác nhau và không kèm rối loạn vận động vùng thành tim hay mỏng thành tim.
-
Viêm cơ tim (Myocarditis) vs Nhồi máu cơ tim:
- Đặc điểm: Viêm cơ tim cũng gây rối loạn vận động thành tim và tăng troponin.
- Phân biệt: Trên CCTA, động mạch vành hoàn toàn thông thoáng. Trên CMR, tổn thương ngấm thuốc muộn (LGE) trong viêm cơ tim nằm ở vùng dưới màng ngoài tim (subepicardial) hoặc giữa thành tim (mid-myocardial), không bao giờ tôn trọng ranh giới phân vùng cấp máu mạch vành và không giới hạn ở vùng dưới nội mạc như trong bệnh lý mạch vành.
-
Bệnh cơ tim Takotsubo (Takotsubo Cardiomyopathy) vs Nhồi máu cơ tim cấp:
- Đặc điểm: Bệnh nhân nhập viện với hội chứng vành cấp, ST chênh lên và tăng enzym tim sau biến cố căng thẳng tâm lý/thể xác.
- Phân biệt: CCTA cho thấy hệ động mạch vành không có hẹp tắc có ý nghĩa tương ứng với vùng cơ tim bị giảm vận động. Hình ảnh siêu âm hoặc CT thì tâm thu cho thấy phình đỉnh thất trái (apical ballooning) vượt qua phạm vi phân bố của một động mạch vành đơn lẻ.
-
Bệnh cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy - DCM) không do thiếu máu cục bộ:
- Đặc điểm: Giãn toàn bộ các buồng tim và giảm vận động toàn bộ thất trái.
- Phân biệt: CCTA xác định hệ động mạch vành hoàn toàn bình thường hoặc chỉ hẹp nhẹ không đáng kể, thành thất trái mỏng đều toàn bộ thay vì mỏng khu trú theo vùng chi phối mạch vành như trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Bệnh lý động mạch vành đa nhánh (Multivessel coronary artery disease)Case Lâm Sàng- Kết quả CCTA: Cho thấy tổn thương đa nhánh phức tạp. Động mạch vành phải (RCA) bị tắc mạn tính hoàn toàn (CTO - CAD-RADS 5). Đoạn gần động mạch liên thất trước (LAD) có hẹp độ cao (high-grade stenosis 70-99% - CAD-RADS 4A) do mảng xơ vữa nguy cơ cao. Nhánh sau bên trái (PLA) cũng bị hẹp nặng nhưng tái tưới máu cho vùng thành dưới thông qua mạng lưới tuần hoàn bàng hệ (collateral network) Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Kết quả MRI tim: Xác định nhồi máu cơ tim mạn tính thành dưới với sẹo cơ tim. Đánh giá ngấm thuốc muộn (LGE) cho thấy độ xuyên thành (transmurality) <50%, chứng tỏ cơ tim thành dưới vẫn còn khả năng sống (viable myocardium). Bệnh nhân đã được chỉ định phẫu thuật bắc cầu (CABG) thành công với cầu ghép LIMA-LAD và Saphenous vein grafts Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Nhồi máu cơ tim vùng động mạch vành trước trái (LAD)Case Lâm Sàng
Sẹo cơ tim (Myocardial scarring)Case Lâm Sàng- Kết quả CCTA: Phát hiện vùng sẹo cơ tim giới hạn rõ ở thành dưới thất giữa biểu hiện bằng sự giảm độ dày rõ rệt của thành cơ tim (diastolic wall thinning <5 mm). Động mạch vành xuống sau (PDA) bị tắc đoạn xa nhỏ, trong khi các nhánh mạch vành chính còn lại thông suốt. Do tổn thương nhỏ ở đoạn xa và vùng sẹo đã mỏng hoàn toàn, bệnh nhân được khuyến cáo tối ưu hóa điều trị nội khoa thay vì can thiệp tái thông.
Điểm mấu chốt lâm sàng
- Gợi ý loại trừ hàng đầu: CCTA sở hữu giá trị dự báo âm tính (NPV) gần 100% Section 2 New technical developments in imaging techniques The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Cardiac Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Một kết quả CCTA hoàn toàn bình thường hoặc chỉ hẹp <50% cho phép loại trừ an toàn bệnh mạch vành tắc nghẽn.
- Cạm bẫy đánh giá quá mức do canxi (Calcium Blooming): Mảng vôi hóa nặng (Agatston score cao) luôn làm đánh giá hẹp nặng hơn thực tế Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Bác sĩ cần điều chỉnh cửa sổ quan sát (bone window) hoặc sử dụng ảnh đơn năng ảo năng lượng cao (VMI 100-140 keV) để đánh giá chính xác lòng mạch còn lại Phân tích định lượng mảng xơ vữa - Vai trò của AI và phần mềm tự độngHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Phân biệt hẹp hình thái và hẹp chức năng: Hẹp 50–69% (CAD-RADS 3) trên CCTA chưa chắc gây thiếu máu cơ tim về mặt chức năng. Luôn chỉ định thêm CTP, CT-FFR hoặc các phương tiện thăm dò chức năng không xâm nhập trước khi quyết định can thiệp xâm nhập Section 2 New technical developments in imaging techniques The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Hệ thống CAD-RADS 2.0: Từ mức độ hẹp đến gánh nặng mảng xơ vữaHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Đánh giá thành tim: Đừng chỉ tập trung vào lòng mạch; luôn kiểm tra thành thất trái trên các lát cắt tim. Thành tim mỏng <5-6 mm thì tâm trương kèm giảm tỷ trọng là bằng chứng của sẹo cơ tim mạn tính sau nhồi máu Section 5 Coronary artery disease The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
giảm vận động ở tâm thất (Ultrasound · AP3C) - Ca lâm sàng: Myocardial infarction of the LAD territory (Nhồi máu cơ tim vùng động mạch vành trước trái (LAD))
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
nhánh trung gian (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
động mạch vành trái chính (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Myocardial scarring Sẹo cơ tim
Ca DICOM nội bộ
- Hình 4Mở ca
hẹp độ cao (CT · Curved (LAD)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 5Mở ca
động mạch vành trái chính (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 6Mở ca
động mạch vành trái (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Multivessel coronary artery disease (Bệnh lý động mạch vành đa nhánh | Trường hợp Chẩn đoán hình ảnh)
Ca DICOM nội bộ