Bài 1: Giải phẫu định khu khối choán chỗ trong tim
Bài giảng chuyên sâu V2+ về Giải phẫu định khu khối choán chỗ trong tim, tổng hợp nguyên lý, hình ảnh học CT/MRI, tiêu chuẩn chẩn đoán và báo cáo chuẩn hóa y khoa.
Bài học thuộc Lộ trình Đào tạo
Hình ảnh học u tim và khối choán chỗ trong tim · Bài 1
Mô tả khung khái niệm ba khoang (màng ngoài tim, cơ tim, trong buồng tim) cùng khoang van tim dùng để phân loại mọi khối choán chỗ trong tim.
Đối chiếu loại khối thường gặp nhất với từng buồng tim, từng van và vách liên nhĩ dựa trên dịch tễ học và vị trí bám điển hình.
Phân biệt khối thật với giả u giải phẫu (mào tận (crista terminalis), mạng Chiari, cor triatriatum, phình vách liên nhĩ, phì đại mỡ vách liên nhĩ).
Áp dụng mẫu báo cáo có cấu trúc mô tả vị trí, điểm bám, độ di động, thành phần mô và ảnh hưởng huyết động.
Lựa chọn phương thức hình ảnh kế tiếp hiệu quả nhất sau khi phương thức đầu tiên chưa kết luận, dùng vị trí làm tiêu chí phân nhánh chính.
1. Vì sao vị trí giải phẫu là câu hỏi chẩn đoán đầu tiên
Khối choán chỗ trong tim (cardiac mass) là bất kỳ cấu trúc nào chiếm không gian bên trong túi màng ngoài tim, trong cơ tim hoặc trong các buồng tim. Chẩn đoán phân biệt khối tim bị chi phối bởi một số ít thực thể và sự phân bố giải phẫu của chúng rất ổn định và lặp lại Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art ReviewJACC CardioOncology (PMID: 34396236)Nhấn để xem trong bảng nguồnAdvances in Multimodality Imaging in Cardio-OncologyJournal of the American College of Cardiology (PMID: 36229093)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Thay vì ghi nhớ một danh sách rời rạc, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nên trả lời ba câu hỏi: khối nằm ở đâu, bám như thế nào và thành phần mô ra sao. Tiêu chí phân biệt mạnh nhất chính là vị trí.
U tim nguyên phát là bệnh hiếm, tỷ lệ phát hiện khi mổ tử thi được báo cáo trong khoảng 0,001% đến 0,19%, trong khi huyết khối là khối trong tim phổ biến nhất với tỷ lệ vượt trội Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art ReviewJACC CardioOncology (PMID: 34396236)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Di căn tim có tần suất cao gấp 20 đến 40 lần u tim nguyên phát. Thực thể dự kiến thay đổi rõ rệt theo buồng tim: một khối nhĩ trái bám vào hố bầu dục (fossa ovalis) ở phụ nữ trung niên là u nhầy cho đến khi được chứng minh ngược lại, trong khi một khiếm khuyết đổ đầy khu trú trong tiểu nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ là huyết khối Advances in Multimodality Imaging in Cardio-OncologyJournal of the American College of Cardiology (PMID: 36229093)Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Khối tim được phân loại theo khoang và quan hệ với thành tim:
Đang tải sơ đồ logic...
Quy tắc định khu áp dụng như nhau cho siêu âm tim, CT và MRI, vì vậy một báo cáo cắt lớp có năng lực luôn bắt đầu bằng buồng tim, khoang cơ tim hoặc khoang van Assessment of cardiac masses: MRI vs transthoracic echocardiographyAnatolian Journal of Cardiology (PMID: 20150010)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Về quy trình phương thức, thực hành lâm sàng khuyến nghị khởi đầu bằng siêu âm tim qua thành ngực (transthoracic echocardiography, TTE) vì nhanh, rẻ, không phóng xạ và cho phép đánh giá độ di động cũng như ảnh hưởng huyết động tức thì. Khi TTE không kết luận được, siêu âm qua thực quản (transesophageal echocardiography, TEE) đặc biệt giá trị cho khối nhĩ trái, tiểu nhĩ trái và khối van vì đầu dò nằm sát cấu trúc cần khảo sát Assessment of intracardiac masses by transesophageal echocardiographyTexas Heart Institute Journal (PMID: 7647596)Nhấn để xem trong bảng nguồn. CT ngực đóng vai trò then chốt trong cấp cứu (nghi thuyên tắc phổi, bóc tách động mạch chủ phát hiện khối tình cờ), lập kế hoạch phẫu thuật và đánh giá vôi hóa. MRI tim là phương thức định tính mô vượt trội nhất với các chuỗi xung T1, T2, cine, tưới máu và ngấm thuốc muộn, cho phép phân biệt u mỡ, u xơ, u nhầy, huyết khối và khối giàu mạch. Thứ tự này không cứng nhắc: khi khối nằm ở mỏm thất trái trên bệnh nền nhồi máu cơ tim, MRI ngay từ đầu sẽ tiết kiệm thời gian và chi phí MRI of pericardial disease and intracardiac thrombusHeart Failure Clinics (PMID: 19564016)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Một điểm cần nhấn mạnh là khái niệm "khối" trong tim không đồng nghĩa với "u". Huyết khối chiếm đa số tuyệt đối các khối trong buồng tim, tiếp đến là sùi nhiễm khuẩn, rồi mới đến u thật. Chẩn đoán phân biệt giữa huyết khối và u dựa chủ yếu vào sự hiện diện của mạch máu nuôi dưỡng: u thật ngấm thuốc vì có tân sinh mạch, huyết khối không ngấm thuốc vì không có dòng máu bên trong. Riêng ngoại lệ là huyết khối khối u (tumor thrombus) lan tràn từ tĩnh mạch chủ dưới, thực chất là khối u di chuyển trong lòng tĩnh mạch và vẫn nhận máu nuôi từ chính khối u gốc Surgical treatment of renal cell carcinoma: morphological features of inferior vena cava tumor thrombus on CT/M…International Journal of Urology (PMID: 28111837)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Khối nhĩ: nhĩ trái và tiểu nhĩ trái
2.1 U nhầy nhĩ trái
Nhĩ trái là vị trí thường gặp nhất của u tim nguyên phát, trong đó u nhầy chiếm khoảng một nửa số u tim lành tính nguyên phát Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art ReviewJACC CardioOncology (PMID: 34396236)Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn. U nhầy phát sinh từ tế bào trung mô nguyên thủy và thường bám bằng một cuống vào hố bầu dục của vách liên nhĩ. Trên CT và MRI, khối u có độ đậm thấp hoặc tín hiệu T1 trung gian, tăng tín hiệu rõ trên T2 và ngấm thuốc không đồng nhất do chất nhầy (myxoid stroma), hoại tử và xuất huyết Cardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Vôi hóa gặp ở thiểu số trường hợp, thường gặp hơn ở u nhầy nhĩ phải.
Hình 1: Hình ảnh cắt lớp vi tính ngực (C+ CTPA, Axial) bộc lộ khối u tâm nhĩ trái. Chú giải: Mũi tên chỉ khối u tâm nhĩ trái.
U nhầy nhĩ trái quan trọng về lâm sàng không chỉ vì gây tắc nghẽn mà còn là nguồn thuyên tắc: các mảnh khối u dạng keo có thể gây thuyên tắc lên não, động mạch vành hoặc tuần hoàn hệ thống Cardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Chẩn đoán thường bằng siêu âm tim, nhưng CT và MRI bổ sung giá trị xác định chính xác điểm bám (cuống), số lượng khối (cân nhắc hội chứng Carney khi đa khối) và lập kế hoạch phẫu thuật Advances in Multimodality Imaging in Cardio-OncologyJournal of the American College of Cardiology (PMID: 36229093)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Về mặt lâm sàng, u nhầy có thể biểu hiện bằng ba nhóm triệu chứng kinh điển: triệu chứng tắc nghẽn (khó thở khi gắng sức, ngất, phù phổi khi khối bít lỗ van hai lá, đôi khi thay đổi theo tư thế), triệu chứng thuyên tắc (đột quỵ, nhồi máu chi, nhồi máu mạc treo, thậm chí nhồi máu cơ tim do thuyên tắc động mạch vành) và triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đau khớp, tăng tốc độ lắng máu, thiếu máu, tăng globulin) do phản ứng viêm với cytokine từ khối u Cardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Cần lưu ý rằng một tỷ lệ không nhỏ u nhầy được phát hiện tình cờ, hoàn toàn không triệu chứng. Trên siêu âm tim, u nhầy điển hình là khối tăng âm đồng nhất, ranh giới rõ, có cuống bám vách liên nhĩ và di động qua lại giữa nhĩ và thất theo chu chuyển tim; siêu âm qua thực quản giúp xác định chính xác điểm bám và kích thước để phẫu thuật Assessment of intracardiac masses by transesophageal echocardiographyTexas Heart Institute Journal (PMID: 7647596)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Xử trí là phẫu thuật cắt u với tỷ lệ tử vong thấp và tái phát hiếm gặp, trừ khi bệnh nhân có hội chứng Carney phức tạp; theo dõi siêu âm định kỳ sau mổ là cần thiết Cardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.2 Huyết khối tiểu nhĩ trái
Tiểu nhĩ trái (left atrial appendage, LAA) là vị trí hình thành huyết khối phổ biến nhất trong rung nhĩ không do bệnh van tim. Huyết khối là khiếm khuyết đổ đầy theo hình dạng tiểu nhĩ, không ngấm thuốc và không có tín hiệu mô trên MRI Imaging of left heart intracardiac thrombus: clinical needs, current imaging, and emerging CMR techniquesTherapeutic Advances in Cardiovascular Disease (PMID: 35762763)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Chụp CT thì động mạch có thể tạo giả khiếm khuyết đổ đầy do trộn lẫn thuốc chưa hoàn chỉnh; chụp thì trễ sau 60–90 giây là bắt buộc để phân biệt dòng chảy chậm với huyết khối. Tiểu nhĩ trái là cấu trúc nhỏ có nhiều bè cơ (pectinate muscles) và phải nhận diện đúng giải phẫu để tránh chẩn đoán thừa.
Hình 2: Hình ảnh siêu âm tim (5 chamber view) bộc lộ khối u tâm nhĩ trái. Chú giải: Mũi tên chỉ khối u tâm nhĩ trái.
Huyết khối tiểu nhĩ trái có ý nghĩa lâm sàng rất lớn vì là nguồn thuyên tắc hệ thống hàng đầu: huyết khối có thể bong ra gây đột quỵ não, nhồi máu lách, thận, chi hoặc mạc treo. Vì vậy, trước các thủ thuật như sốc điện chuyển nhịp (cardioversion), cắt đốt rung nhĩ hoặc thay van hai lá, việc loại trừ huyết khối tiểu nhĩ trái là bắt buộc; TEE là tiêu chuẩn để đánh giá tiểu nhĩ trước thủ thuật Imaging of left heart intracardiac thrombus: clinical needs, current imaging, and emerging CMR techniquesTherapeutic Advances in Cardiovascular Disease (PMID: 35762763)Nhấn để xem trong bảng nguồnAssessment of intracardiac masses by transesophageal echocardiographyTexas Heart Institute Journal (PMID: 7647596)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khi phát hiện huyết khối, chống đông kháng vitamin K hoặc kháng đông đường uống trực tiếp được chỉ định; các ca lớn hoặc gây thuyên tắc tái diễn có thể cân nhắc phẫu thuật lấy huyết khối hoặc bít tiểu nhĩ trái Imaging of left heart intracardiac thrombus: clinical needs, current imaging, and emerging CMR techniquesTherapeutic Advances in Cardiovascular Disease (PMID: 35762763)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Trên MRI tim, huyết khối tiểu nhĩ trái xuất hiện tín hiệu thấp trên cine, tín hiệu trung gian trên T1 và không ngấm thuốc muộn, phân biệt rõ với khối u ngấm thuốc.
2.3 Phì đại mỡ vách liên nhĩ
Phì đại mỡ vách liên nhĩ (lipomatous hypertrophy of the interatrial septum, LHIS) là sự tích tụ mỡ không phải tân sinh trong vách liên nhĩ, đặc trưng là chừa lại hố bầu dục. Trên CT, dấu hiệu kinh điển là khối tỷ trọng mỡ đồng nhất (khoảng −80 đến −100 HU) dạng hai thùy, hố bầu dục tạo khuyết trung tâm; hình ảnh này được gọi là dấu hiệu "quả tạ" hoặc "bánh sandwich" Lipomatous hypertrophy of the interatrial septum: an overviewArchives of Pathology and Laboratory Medicine (PMID: 16519573)Nhấn để xem trong bảng nguồn. LHIS thường gặp ở người cao tuổi, béo phì, thường không triệu chứng và không được nhầm với u nhầy hay u mỡ. Vì là tổn thương chứa mỡ, CT không tiêm thường đủ chẩn đoán; MRI xác nhận tín hiệu mỡ đồng nhất kèm giả tạo lệch pha hóa học (chemical shift artifact) Lipomatous hypertrophy of the interatrial septum: an overviewArchives of Pathology and Laboratory Medicine (PMID: 16519573)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nhĩ phải ít bị ảnh hưởng hơn nhĩ trái. Các khối nhĩ phải quan trọng gồm u mạch máu nội mô (angiosarcoma) — u tim ác tính nguyên phát thường gặp nhất, điển hình xuất phát từ nhĩ phải; huyết khối liên quan ống thông tĩnh mạch trung tâm; lan tràn huyết khối khối u từ tĩnh mạch chủ dưới (ung thư biểu mô tế bào thận, ung thư biểu mô tế bào gan); và di căn Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art ReviewJACC CardioOncology (PMID: 34396236)Nhấn để xem trong bảng nguồnAdvances in Multimodality Imaging in Cardio-OncologyJournal of the American College of Cardiology (PMID: 36229093)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Angiosarcoma thường là khối bám nền rộng, xâm lấn, ngấm thuốc không đồng nhất, hoại tử, xuất huyết và thường kèm tràn dịch màng ngoài tim dạng xuất huyết; có thể có thành phần polyp nhô vào buồng tim Advances in Multimodality Imaging in Cardio-OncologyJournal of the American College of Cardiology (PMID: 36229093)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
3. Khối thất
3.1 Huyết khối thất trái
Huyết khối thất trái hình thành trên vùng giảm vận động hoặc mất vận động (dyskinetic/akinetic) sau nhồi máu cơ tim hoặc trong bệnh cơ tim giãn. Vị trí gặp ở mỏm tim trong phần lớn trường hợp, khối có dạng trải lớp (laminated), không ngấm thuốc, dính dọc theo thành Imaging of left heart intracardiac thrombus: clinical needs, current imaging, and emerging CMR techniquesTherapeutic Advances in Cardiovascular Disease (PMID: 35762763)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of pericardial disease and intracardiac thrombusHeart Failure Clinics (PMID: 19564016)Nhấn để xem trong bảng nguồn. MRI tim với thuốc đối quang từ muộn (late gadolinium enhancement, LGE) là phương pháp tham chiếu: huyết khối không ngấm thuốc trên chuỗi LGE trong khi cơ tim nhồi máu kế cận ngấm sáng, tổ hợp này xác nhận chẩn đoán Imaging of left heart intracardiac thrombus: clinical needs, current imaging, and emerging CMR techniquesTherapeutic Advances in Cardiovascular Disease (PMID: 35762763)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Siêu âm tim cản âm có perfusion là lựa chọn thay thế khi không có MRI.
Hình 3: Hình ảnh siêu âm tim (Apical 4 chamber view) bộc lộ khối u tâm nhĩ trái. Chú giải: Mũi tên chỉ khối u tâm nhĩ trái.
Khối thất phải gồm huyết khối (liên quan thuyên tắc phổi hoặc ống thông lưu), di căn và ở trẻ em là u cơ vân (rhabdomyoma). U cơ vân tim là u tim thai nhi và trẻ em phổ biến nhất, liên quan chặt chẽ với phức hợp xơ cứng củ (tuberous sclerosis complex) Cardiac tumours in childrenOrphanet Journal of Rare Diseases (PMID: 17331235)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Các khối này thường nhiều u, nằm trong cơ tim thất, tăng âm trên siêu âm tim thai và sơ sinh, và thoái triển tự phát một phần hoặc hoàn toàn. Trên MRI, khối đồng nhất, tăng nhẹ tín hiệu T2, ngấm thuốc thay đổi.
4. Khối van tim
4.1 U sợi chun nhú
U sợi chun nhú (papillary fibroelastoma) là u van tim phổ biến nhất và là u tim lành tính nguyên phát đứng thứ hai Cardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khối xuất phát từ bề mặt van, thường gặp nhất ở van động mạch chủ, với hình ảnh đặc trưng dạng tua (frond-like, "hải quỳ"), cuống dài di động và kích thước nhỏ (thường dưới 1,5 cm). Do độ di động và vị trí, u sợi chun nhú mang nguy cơ thuyên tắc, chủ yếu lên não hoặc lỗ vào động mạch vành. Trên siêu âm tim, khối nhỏ, tăng âm, di động mạnh, bám van; trên CT là nốt nhỏ giảm đậm trên van; trên MRI là khối van nhỏ tín hiệu thấp trên chuỗi cine Cardiac myxoma: a comprehensive reviewJournal of Cardiothoracic Surgery (PMID: 40082903)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn tạo sùi (vegetation) thường khu trú ở mặt nhĩ của van hai lá và mặt thất của van động mạch chủ. Sùi không đều, bám ở mép van đóng mở và di động; siêu âm tim là phương thức đầu tay, siêu âm qua thực quản nhạy hơn siêu âm qua thành ngực Infective Endocarditis: A Contemporary ReviewMayo Clinic Proceedings (PMID: 32299668)Nhấn để xem trong bảng nguồn. CT hữu ích cho biến chứng (áp xe, giả phình, dò) và lập kế hoạch phẫu thuật. Sùi và u sợi chun nhú đều là khối van, nhưng sùi đi kèm sốt, tiếng thổi mới xuất hiện và cấy máu dương tính, thường không có cuống.
5. Khối màng ngoài tim và cạnh tim
Khối màng ngoài tim nằm trong túi màng ngoài tim hoặc xuất phát từ màng ngoài tim. Thường gặp nhất là nang màng ngoài tim, cấu trúc giới hạn rõ, tỷ trọng dịch (0–20 HU), điển hình ở góc bờ hoành phải Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art ReviewJACC CardioOncology (PMID: 34396236)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Di căn màng ngoài tim (phổi, vú, hắc tố, lymphoma) phổ biến hơn nhiều so với u nguyên phát và thường gây dày màng ngoài tim, nốt hoặc tràn dịch. U trung biểu mô màng ngoài tim nguyên phát hiếm và ác tính, thường biểu hiện sinh lý co thắt hoặc tràn dịch lượng lớn Primary pericardial tumorsRadioGraphics (PMID: 24108554)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Trên MRI, nang màng ngoài tim tín hiệu dịch đồng nhất, không ngấm thuốc; tổn thương di căn tín hiệu T1 trung gian, T2 cao và ngấm thuốc muộn.
Hình 4: Hình ảnh siêu âm tim (4 chamber view) trong thì phẫu thuật bộc lộ khối u tâm nhĩ trái và vùng cắt bỏ. Chú giải: Mũi tên chỉ khối u và vùng cắt bỏ.
6. Lan tràn ngoài tim và huyết khối khối u
Khối nhĩ phải có thể là lan tràn tĩnh mạch trực tiếp của khối u ngoài tim. Ung thư biểu mô tế bào thận và ung thư biểu mô tế bào gan có thể phát triển thành huyết khối khối u (tumor thrombus) qua tĩnh mạch chủ dưới (IVC) vào nhĩ phải. Phân biệt huyết khối khối u với huyết khối thường (bland thrombus) là quyết định: huyết khối khối u ngấm thuốc sau tiêm và có mạch máu tân sinh hoặc nguồn cấp máu động mạch; huyết khối thường không ngấm thuốc Surgical treatment of renal cell carcinoma: morphological features of inferior vena cava tumor thrombus on CT/M…International Journal of Urology (PMID: 28111837)Nhấn để xem trong bảng nguồn. MRI với các mặt phẳng đa chiều là phương thức tốt nhất xác định mức trên của huyết khối và quan hệ với chỗ nối tĩnh mạch chủ – nhĩ, yếu tố quyết định chiến lược phẫu thuật. Nguyên tắc tương tự áp dụng cho leiomyosarcoma tĩnh mạch chủ dưới hoặc lan tràn của ung thư phổi.
7. Giả u: những "kẻ bắt chước" đáng gờm
Các biến thể giải phẫu và cấu trúc lành tính có thể giả khối. Nhận diện chúng giúp tránh sinh thiết hoặc phẫu thuật không cần thiết.
Mào tận (crista terminalis): gờ cơ bình thường tại ranh giới thành tự do và vách nhĩ phải, có thể giống khối dạng dải trên CT và siêu âm. Vị trí cố định dự đoán được là chìa khóa.
Mạng Chiari (Chiari network): di tích dạng ren của van xoang tĩnh mạch (sinus venosus) ở nhĩ phải, trên siêu âm là cấu trúc mảnh, di động mạnh. Đây là biến thể bình thường.
Phình vách liên nhĩ (atrial septal aneurysm): vách liên nhĩ phồng, biên độ di lệch hơn 10 mm, liên quan còn lỗ bầu dục (patent foramen ovale); là nguyên nhân được công nhận gây phồng dạng khối của vách trên siêu âm Assessment of intracardiac masses by transesophageal echocardiographyTexas Heart Institute Journal (PMID: 7647596)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Cor triatriatum sinister: màng trong nhĩ trái chia buồng nhĩ thành hai phần (gần và xa); trên CT và MRI là cấu trúc mảnh dạng vách ngăn, không phải khối.
Bè cơ nổi rõ (pectinate muscles) và mạng lưới bè của tiểu nhĩ trái có thể giả huyết khối trên siêu âm và CT.
Tương phản tự phát trên siêu âm ("smoke") không phải khối mà là hiện tượng ứ trệ dòng máu trong tình trạng dòng chảy thấp, điển hình ở nhĩ trái trong rung nhĩ.
Đang tải sơ đồ logic...
8. Mẫu báo cáo có cấu trúc
Mọi báo cáo khối tim cần có các nội dung sau:
BÁO CÁO CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH - KHỐI TIM:
Vị trí giải phẫu (buồng tim, vách, van, màng ngoài tim)
Điểm bám và kiểu bám (cuống, nền rộng, xâm lấn)
Đặc tính mô (mỡ, dịch, phù nề, vôi hóa, ngấm thuốc)
Độ di động và ảnh hưởng huyết động (tắc nghẽn, hở van)
Biến chứng liên quan (thuyên tắc, tràn dịch màng ngoài tim)
Đề xuất phương thức tiếp theo (MRI, CT mạch, PET/CT)
Cách tiếp cận có cấu trúc giảm khác biệt giữa các bác sĩ đọc và định hướng trực tiếp quyết định điều trị: khối vách chứa mỡ không cần sinh thiết, khối hố bầu dục có cuống được phẫu thuật cắt, và khiếm khuyết đổ đầy mỏm tim không ngấm thuốc được điều trị như huyết khối Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art ReviewJACC CardioOncology (PMID: 34396236)Nhấn để xem trong bảng nguồnAssessment of cardiac masses: MRI vs transthoracic echocardiographyAnatolian Journal of Cardiology (PMID: 20150010)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
9. Những điểm then chốt
Vị trí là tiêu chí phân biệt mạnh nhất trong chẩn đoán khối tim.
U nhầy nhĩ trái là mô hình chuẩn của khối vách có cuống; huyết khối tiểu nhĩ trái là mô hình chuẩn của khiếm khuyết đổ đầy không ngấm thuốc.
Tỷ trọng mỡ trong vách liên nhĩ chừa hố bầu dục là LHIS và không cần xét nghiệm thêm.
Khối van ở bệnh nhân có triệu chứng nên nghi u sợi chun nhú; ở bệnh nhân sốt nên nghi sùi nhiễm khuẩn.
MRI là công cụ đánh giá mô tốt nhất; chụp CT thì trễ hoặc thì tĩnh mạch là bắt buộc để tránh giả huyết khối.
Giả u phổ biến hơn u thật; nhận diện chúng tránh được các can thiệp có hại.
Nguồn hình ảnh
4 hình
Hình 1
Hình ảnh cắt lớp vi tính ngực (C+ CTPA, Axial) bộc lộ khối u tâm nhĩ trái. Chú giải: Mũi tên chỉ khối u tâm nhĩ trái.