VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (1)

Coronal section Gross pathology

Xem toàn màn hình
Coronal section Gross pathology
Pathology•Coronal section Gross pathology•1 Img
Ca bệnhUng thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể)

Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể)

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi75 year
Giới tínhFemale

Bệnh sử lâm sàng

Đau bụng và sụt cân.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

  • Mặt cắt dọc của mẫu phẫu tích Whipple (cắt bỏ tá tụy).
  • Có một khối dạng đặc (solid), bất thường, hình ngôi sao, màu trắng đến vàng ở đầu tụy, kích thước 35 mm.
  • Lưu ý thấy ống tụy (pancreatic duct) còn thông thoáng (patent), đi xuyên qua khối u đến nhú tá (ampulla) và lồi vào trong lòng tá tràng (protruding into the duodenal lumen).

DISCUSSION:

  • Mẫu giải phẫu đại thể sau phẫu thuật cắt bỏ tá tụy cho thấy một khối ung thư tụy (pancreatic carcinoma) kích thước lớn.

Chẩn đoán

Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể) (pancreatic carcinoma - gross pathology)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Viêm tụy tự miễn
  • 2.U thần kinh nội tiết tụy
  • 3.Viêm tụy mạn tính kèm hình thành khối

Điểm giảng dạy

  • “Tình trạng thông thoáng của ống tụy xuyên qua khối ở đầu tụy là đặc điểm quan trọng gợi ý ung thư biểu mô tuyến tụy hơn là các tổn thương giả khối khác.”
  • “Hình dạng ngôi sao, chắc và màu nhạt của khối u trên mẫu đại thể là đặc trưng của ung thư biểu mô ống tụy.”
  • “Phẫu thuật Whipple là phương pháp cắt bỏ tiêu chuẩn cho các khối u ở đầu tụy.”

Thảo luận

Mẫu giải phẫu đại thể sau phẫu thuật Whipple cho thấy ung thư biểu mô ống tụy điển hình ở đầu tụy. Khối u có hình dạng bất thường, dạng ngôi sao, chắc, mặt cắt màu trắng đến vàng, kích thước 35 mm. Đặc điểm chẩn đoán quan trọng là ống tụy còn thông suốt xuyên qua khối u và lồi vào lòng tá tràng, giúp phân biệt với các tổn thương lành tính như viêm tụy mạn tính hoặc viêm tụy tự miễn. Ung thư biểu mô ống tụy chiếm hơn 90% các ung thư tụy và thường khởi phát với vàng da không đau, sụt cân và khó chịu vùng bụng. Chụp hình và giải phẫu bệnh thường ghi nhận biến dạng ống tụy và xâm lấn quanh dây thần kinh. Chẩn đoán sớm vẫn còn khó do triệu chứng không đặc hiệu, tiên lượng thường xấu.

Bài viết liên quan

Pancreatic Ductal Adenocarcinoma: Epidemiology, Imaging, and Management (Ung thư biểu mô tuyến ống tụy: Dịch tễ học, chẩn đoán hình ảnh và điều trị)

Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)

Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma with Superior Mesenteric Vessel Involvement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Chẩn đoán phân biệt

Interstitial edematous pancreatitis

Interstitial edematous pancreatitis

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Nhãn

Autoimmune pancreatitisPancreatic duct involvementPancreatic carcinomaChronic pancreatitis with mass formationWhipple's specimenPancreatic neuroendocrine tumorAbdomen & Pelvis

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab