Series (6)
Axial (C+ portal venous phase)

Áp xe gan
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau vùng hạ bên phải và sốt.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Áp xe gan có thể phát sinh qua đường huyết hoặc đường mật, hoặc do tiêm trực tiếp trong bối cảnh chấn thương xuyên thấu hoặc iatrogenic sau một thủ thuật.
Trên hình ảnh, các áp xe do vi khuẩn và nấm thường đa dạng, trong khi các áp xe do amêbic thường xuất hiện đơn độc.
Chẩn đoán
Áp xe gan (Hepatic abscess)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Áp xe gan mủ
- 2.Áp xe gan amip
- 3.Áp xe gan nấm
Điểm giảng dạy
- "Áp xe gan có thể phát sinh qua đường huyết, đường mật hoặc do tiêm trực tiếp từ chấn thương hoặc thủ thuật y khoa."
- "Áp xe do vi khuẩn và nấm thường đa ổ, trong khi áp xe do amip thường xuất hiện đơn độc."
- "Biểu hiện lâm sàng thường bao gồm đau vùng hạ sườn phải và sốt."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic abscess

Haglund syndrome (Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Block vertebrae (Đốt sống khối | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic abscess: large left lobe (Áp xe gan: thùy trái lớn | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Labeled oculomotor nerve (CN III) anatomy (Giải phẫu dây thần kinh sọ 3 có dán nhãn | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
Chẩn đoán phân biệt

Malpositioned UVC and acute hepatic fluid collection (TPNoma) (Catheter tĩnh mạch rốn (UVC) sai vị trí và tụ dịch gan cấp tính (TPNoma) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Amoebic hepatic abscesses (CEUS) (Ap xe gan do amip (CEUS) | Ca lam sang chan doan hinh anh)

Infected liver cyst (Nang gan nhiễm trùng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Peritoneal rupture of hepatic hydatid cyst (Vỡ màng bụng của nang thủy tinh gan)

Intrahepatic cholangiocarcinoma (Ung bàng mật nội gan)