Series (4)
Axial (C+ delayed)

**Áp xe gan (Hepatic abscess)**
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Đau vùng thượng vị khởi phát cấp tính (acute onset epigastric pain).
- Không có triệu chứng báo trước (prodrome).
- Tổng số lượng bạch cầu > 15000 (total white cell count > 15000).
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
- Ca lâm sàng này là một minh chứng rõ ràng cho một áp xe gan đang tiến triển (hepatic abscess in evolution).
- Tổn thương gan dạng tương đối đặc (relatively solid hepatic lesion) cùng với việc điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch (intravenous antibiotic therapy) đã chuyển sang hóa lỏng (liquefied) trong vòng một tuần.
- Áp xe gan (liver abscesses) có thể phá vỡ bao gan (liver capsule) và dẫn đến lan rộng nhiễm trùng thứ phát vào phúc mạc (secondary spread of infection into the peritoneum) như đã được xác định trên CT theo dõi (follow up CT).
Chẩn đoán
Áp xe gan (Hepatic abscess)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn gan
- 2.U máu gan không điển hình
- 3.Ung thư biểu mô tế bào gan
- 4.Nang sán chó
Điểm giảng dạy
- "Áp xe gan ban đầu có thể biểu hiện dưới dạng tổn thương tương đối đặc trước khi trải qua quá trình hóa lỏng."
- "Chẩn đoán hình ảnh theo dõi (như CT) có giá trị lớn để giám sát sự tiến triển của áp xe và đáp ứng điều trị."
- "Một biến chứng nguy hiểm của áp xe gan là vỡ bao gan, dẫn đến viêm phúc mạc thứ phát."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Haglund syndrome (Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Block vertebrae (Đốt sống khối | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic abscess: large left lobe (Áp xe gan: thùy trái lớn | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Labeled oculomotor nerve (CN III) anatomy (Giải phẫu dây thần kinh sọ 3 có dán nhãn | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Germinal matrix hemorrhage - grade II (Xuất huyết vùng mầm - độ II | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
Chẩn đoán phân biệt

Hepatic adenoma - lipid-poor

Hepatic haemangiomatosis

Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)

Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)

Amoebic hepatic abscesses (CEUS) (Ap xe gan do amip (CEUS) | Ca lam sang chan doan hinh anh)

Biliary ascariasis (Bệnh ascariasis mật)