Sat, Aug 29
AI Online
Series (9)
Oblique

Ultrasound•Oblique•1 Img
Ca bệnhRò hậu môn - đơn giản, phía sau (siêu âm)
Rò hậu môn - đơn giản, phía sau (siêu âm)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đến khám vì có dịch ra hậu môn kéo dài. Khám lâm sàng phát hiện một lỗ mở bên ngoài nhỏ có dịch mủ tại vị trí 5 giờ.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN:
- Từ quan điểm chụp ảnh đại tràng hàng ngày, phần lớn rò hậu môn là rò thấp (thường là nội vòng cơ hoặc rò chuyển vòng cơ thấp)¹. Đây là các trường hợp thường gặp nhất trong thực hành thường ngày, và siêu âm hậu môn tần số cao được thực hiện cẩn thận có thể phát hiện nhiều rò này một cách hiệu quả, đặc biệt khi thực hiện bởi người có kinh nghiệm.
- MRI có lợi thế lớn nhất trong việc đánh giá:
- rò cao
- các ống rò phức tạp hoặc có nhánh
- sự lan rộng lên trên bệ (supralevator extension)
- rò dạng móng ngựa (horseshoe fistulas)
- bệnh tái phát sau phẫu thuật
- các trường hợp liên quan đến bệnh Crohn, khi cần đánh giá toàn bộ mức độ lan rộng của bệnh.
Chẩn đoán
Rò hậu môn - đơn giản (simple perianal fistula)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rò hậu môn phức tạp
- 2.Áp xe hậu môn
- 3.Rò hậu môn liên quan bệnh Crohn
Điểm giảng dạy
- “Siêu âm hậu môn tần số cao có khả năng phát hiện chính xác rò nội vòng cơ và rò chuyển vòng cơ thấp khi thực hiện bởi người có kinh nghiệm.”
- “MRI chỉ được dùng cho các rò cao, phức tạp, có nhánh, lan lên trên bệ, dạng móng ngựa hoặc tái phát, đặc biệt trong bệnh Crohn.”
- “Rò hậu môn đơn giản phía sau thường là rò thấp và có thể điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật hạn chế.”
Thảo luận
Rò hậu môn thường gặp nhất là rò thấp (nội vòng cơ hoặc rò chuyển vòng cơ thấp). Trong thực hành thường ngày, siêu âm hậu môn tần số cao do người có kinh nghiệm thực hiện có thể phát hiện chính xác các rò đơn giản như trường hợp rò hậu môn phía sau này. MRI có lợi thế khi rò cao, phức tạp, có nhánh, lan lên trên bệ, dạng móng ngựa, tái phát sau phẫu thuật hoặc liên quan đến bệnh Crohn, vì nó cho phép đánh giá toàn bộ mức độ lan rộng của ống rò. Việc chẩn đoán hình ảnh chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ can thiệp tối thiểu cho rò thấp đơn giản đến lên kế hoạch phẫu thuật mở rộng cho bệnh phức tạp.
Bài viết liên quan
Bài 3: Protocol MRI trực tràng độ phân giải cao và kiểm soát chất lượng theo ESGAR 2026Bài 15: Đánh giá đa phương thức cCR, near-cCR và tuyển chọn Watch-and-WaitBài 12: Hệ thống mrTRG và đánh giá đáp ứng có cấu trúcBài 11: Xơ hóa, phù nề sau xạ trị và u còn sót trên T2WBài 5: Phân lớp cT3 và đo độ sâu xâm lấn ngoài thànhBài 20: Thuật toán phân biệt khối u trực tràng và tổn thương khoang sau trực tràngBài 9: Xâm lấn tĩnh mạch ngoài thành và điểm mrEMVIBài 6: cT4a, cT4b và xâm lấn các cấu trúc vùng chậuBài 17: Ung thư trực tràng thể nhầy trước và sau điều trịBài 14: DWI/ADC trong restaging và các cạm bẫy diễn giảiBài 2: Các mốc định vị u: sigmoid take-off, nếp phúc mạc, chỗ nối hậu môn - trực tràng và phức hợp cơ thắtBài 18: Lạc nội mạc tử cung trực tràng - xích ma và dấu hiệu mushroom capBài 7: Ung thư trực tràng thấp, phức hợp cơ thắt và hậu tố anal+Bài 16: Phát triển lại tại chỗ trong chương trình Watch-and-WaitBài 1: Giải phẫu cắt lớp trực tràng, khoang mạc treo trực tràng và mạc trực tràngBài 8: Đánh giá MRF trên MRI và nguy cơ bờ cắt chu viBài 13: Dấu hiệu split scar và các dấu hiệu hỗ trợ đáp ứng hoàn toànBài 10: cN-category, hạch chậu bên và tumor deposits theo ESGAR 2026Bài 4: Ung thư trực tràng sớm cT1 - cT2 và giới hạn của MRIBài 19: Báo cáo MRI trực tràng có cấu trúc theo ESGAR 2026
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Perforated retrocecal appendicitis (Viêm ruột thừa dạng retrocecal thủng)

Clostridioides difficile colitis --- Tiếng Việt --- Viêm đại tràng Clostridioides difficile

Retrococcygeal Adventitious Bursitis (Viêm bao hoạt dịch phụ vùng sau cụt)

Ileocecal tuberculosis and appendicitis (Lao hồi manh tràng và viêm ruột thừa | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Ileocecal tuberculosis
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...
