Series (6)
Axial C+ arterial phase

Ung thư tế bào gan đường mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá nguyên nhân đau hạ sườn phải và men gan tăng cao.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối xâm lấn dạng không đồng nhất, tăng quang kém, giới hạn không rõ (ill-defined low-enhancing infiltrative mass), kích thước 56 × 34 × 36 mm, nằm ở các đoạn trung tâm của thùy gan trái, lan đến cửa gan (porta hepatic) và gây giãn các ống mật bên trái (left bile ducts dilatation).
- Ngoài ra, thấy một số hạch bạch huyết (lymph nodes) to ở vùng cửa gan (porta hepatis) và vùng quanh động mạch chủ (para-aortic), đường kính ngắn (SAD) nhỏ hơn 15 mm.
- Cũng thấy một số nang vỏ đơn thuần (simple cortical cysts) không tăng quang ở cả hai thận.
DISCUSSION:
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma) đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh, kèm theo bệnh lý hạch (lymphadenopathy) ở cửa gan và vùng quanh động mạch chủ.
Chẩn đoán
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào gan với xâm lấn đường mật
- 2.Ung thư biểu mô tuyến di căn tại cửa gan
- 3.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát biến chứng ác tính
Điểm giảng dạy
- "Ung thư tế bào gan đường mật thường biểu hiện là khối tăng quang kém, giới hạn không rõ trên hình ảnh cắt lớp có tiêm thuốc, đặc biệt khi kèm giãn ống mật."
- "Tổn thương tại cửa gan (ung thư đường mật khu trú cửa gan hay u Klatskin) là vị trí phổ biến nhất và thường gây tắc mật với men gan tăng cao."
- "Hiện tượng hạch to ở cửa gan hoặc vùng quanh động mạch chủ kèm khối gan gợi ý mạnh đến tổn thương ác tính, đặc biệt là ung thư đường mật."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Tubular Adenoma (U tuyến ống tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Hepatic adenoma - lipid-poor

Distal Ureteral Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa)

Hepatic haemangiomatosis

Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)

Intrahepatic Cholangiocarcinoma with Multisystem Metastases (Ung thư đường mật)

Periductal Infiltrating Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan xâm lấn quanh ống mật)