Sat, Aug 29
AI Online
Series (6)
PLAX Asc Ao

Ultrasound•PLAX Asc Ao•1 / 113
Ca bệnhSiêu âm tim sau thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI)
Siêu âm tim sau thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi75 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
- Bệnh nhân đã biết tăng huyết áp (hypertensive) với tiền sử hẹp van động mạch chủ vôi hóa (calcific aortic stenosis) mức độ nặng.
- Tình trạng: Sau thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Sau TAVI (Post TAVI)
- Van động mạch chủ sinh học (bioprosthetic aortic valve) (Medtronic CoreValve) được quan sát thấy dưới dạng các lớp phản hồi âm kép (double echogenic layers) trên mặt cắt trục dọc cạnh ức (PLAX view), và dạng răng cưa (dentation pattern) trên mặt cắt trục ngắn cạnh ức (PSAX view) cũng như hình ảnh giá đỡ van (valve stent) và khung dạng lưới (mesh shape frame) trên mặt cắt động mạch chủ lên (ascending aorta view).
- Van động mạch chủ thay thế (TAV) ở vị trí phù hợp (appropriate position), với độ dày và khả năng di động của lá van (cusp) bình thường.
- Có hở van động mạch chủ cạnh chân van (paravalvular aortic regurgitation) mức độ rất nhẹ (trace). Không có hở van qua lỗ van (transvalvular regurgitation).
- Vận tốc đỉnh (peak velocity) và chênh áp trung bình (mean gradient) bình thường (không hiển thị).
- Kích thước các buồng thất (biventricular chamber sizes) bình thường. Van hai lá (mitral valve) bình thường.
- Phim X-quang tại giường tư thế trước sau (AP portable radiograph) cho thấy hình ảnh thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVR).
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI) đã trở thành một phẫu thuật phổ biến để điều trị hẹp van động mạch chủ (aortic valve stenosis), đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng sau khi thay van động mạch chủ thông thường bằng phương pháp mở ngực (thoracotomy).
Công bố (Disclosure): Tôi, Karen Machanga, không có xung đột lợi ích thực tế hoặc tiềm ẩn về mặt đạo đức hoặc tài chính liên quan đến thiết bị này. Trường hợp này không nhằm mục đích xác nhận hoặc đề xuất cá nhân cho sản phẩm này.
Chẩn đoán
Siêu âm tim sau thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thay van động mạch chủ qua phẫu thuật (SAVR)
- 2.Van động mạch chủ sinh học
- 3.Hẹp van động mạch chủ tự nhiên
Điểm giảng dạy
- “TAVI là một phương pháp thay thế xâm lấn tối thiểu cho phẫu thuật thay van ở những bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao.”
- “Siêu âm tim là phương pháp chính để đánh giá vị trí van, độ di động của lá van và chức năng huyết động sau thủ thuật.”
- “Hình ảnh TAVI bình thường trên siêu âm bao gồm khung giá đỡ dạng lưới và các dạng phản hồi âm đặc trưng như dạng răng cưa trên mặt cắt trục ngắn cạnh ức.”
- “Hở van cạnh chân van mức độ rất nhẹ là một dấu hiệu thường gặp sau TAVI và cần được phân biệt với các lỗ rò đáng kể.”
Thảo luận
Thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI), còn được gọi là TAVR, đã cách mạng hóa việc điều trị hẹp van động mạch chủ vôi hóa nặng, đặc biệt là đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc những người có bệnh lý nền đáng kể khiến phẫu thuật mở ngực truyền thống trở nên rủi ro. Thủ thuật này bao gồm việc triển khai một van sinh học bên trong van tự nhiên bị bệnh bằng hệ thống đưa vào qua ống thông. Theo dõi sau thủ thuật thông qua siêu âm tim và X-quang là cần thiết để xác nhận sự giãn nở và vị trí thích hợp của khung giá đỡ. Các thông số chính cần đánh giá bao gồm chênh áp trung bình, vận tốc đỉnh và sự hiện diện của hở cạnh chân van, vốn phổ biến hơn ở TAVI so với thay van bằng phẫu thuật.
Bài viết liên quan
Bài 16: TAVI Van-trong-Van (Valve-in-Valve - ViV) cho Thoái hóa Van Sinh họcBài 5: Chiến lược Lựa chọn Cỡ van và Tỷ lệ Quá cỡ (Oversizing): Van Tự bung so với Van Nở bằng bóngBài 20: Thoái Hóa Van Sinh Học Cấu Trúc, Viêm Nội Tâm Mạc và Di Lệch Van Sau TAVIBài 19: Đánh giá Hở Cạnh Chân Van (PVL) so với Hở Trung Tâm Sau TAVIBài 20: Dị tật Müller theo ASRM 2021 và ESHRE/ESGEBài 21: MRI trong cấp cứu phụ khoa và thai kỳBài 15: Dự đoán Biến chứng Mạch máu Ngoại vi và Đánh giá Dụng cụ Đóng mạch Can thiệpBài 1: Giải phẫu học Phức hợp Gốc và Vòng van Động mạch chủBài 10: TAVI trên Van Động mạch chủ 2 Mảnh (BAV): Phân loại Sievers và Thách thức Định cỡBài 18: Dày Lá Van Giảm Đậm Độ (HALT) và Giảm Biên Độ Vận Động Lá Van (RLM) Sau TAVIBài 13: Đánh giá Hệ Động mạch Chậu - Đùi: Kích thước Lòng mạch, Độ Ngoằn ngoèo và Hình thái Vôi hóa
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...



