Sat, Aug 29
AI Online
Series (4)
Axial (lung, inspiratory)

CT•Axial (lung, inspiratory)•1 / 333
Ca bệnhNhiễm sán dây chó ở phổi
Nhiễm sán dây chó ở phổi
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi65
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
- Triệu chứng lâm sàng: Triệu chứng hô hấp không đặc hiệu (nonspecific respiratory symptoms).
- Chẩn đoán hình ảnh ban đầu: X-quang ngực bất thường (abnormal CXR).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Tổn thương dạng nang: Các tổn thương dạng nang (cystic lesions) ở phổi, trong đó một nang kích thước 7.5 cm và một nang kích thước 9.1 cm.
- Đặc điểm thành nang: Xuất hiện vôi hóa thành (mural calcifications).
- Nhu mô phổi: Hình ảnh kính mờ (ground-glass opacity) ở nhu mô phổi xung quanh.
- Mạch máu: Giãn động mạch phổi chính (dilated main pulmonary artery - MPA).
- Hướng chẩn đoán: Hình ảnh cắt lớp vi tính gợi ý nhiều đến bệnh sán dây chó ở phổi (pulmonary hydatid disease).
Chẩn đoán
Nhiễm sán dây chó ở phổi (Pulmonary hydatid infection)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Dị dạng đường thở phổi bẩm sinh (Congenital pulmonary airway malformation)", "Nang phế quản (Bronchogenic cyst)", "Áp xe phổi (Pulmonary abscess)", "Khối u hoại tử (Necrotic neoplasm)
Điểm giảng dạy
- “Bệnh sán dây chó ở phổi (pulmonary hydatid disease) điển hình biểu hiện dưới dạng các nang phổi giới hạn rõ, có thể kèm vôi hóa thành (mural calcifications) trên phim CT.", "Điều trị thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ và xác nhận giải phẫu bệnh để phân biệt với các tổn thương dạng nang bẩm sinh hoặc nhiễm trùng khác.", "Các đặc điểm trên CT có thể gợi ý mạnh mẽ bệnh sán dây chó trước khi can thiệp điều trị triệt để.”
Thảo luận
Nhiễm sán dây chó ở phổi (pulmonary hydatid infection) là bệnh lý ký sinh trùng do ấu trùng Echinococcus gây ra. Trên hình ảnh cắt lớp vi tính, bệnh đặc trưng bởi các nang phổi lớn, giới hạn rõ, có thể có vôi hóa thành (mural calcifications) và biến đổi kính mờ (ground-glass opacity) nhu mô xung quanh. Chẩn đoán phân biệt bao gồm dị dạng đường thở phổi bẩm sinh, nang phế quản, áp xe phổi và khối u hoại tử. Chẩn đoán xác định được khẳng định sau phẫu thuật bằng xét nghiệm giải phẫu bệnh.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Congenital diaphragmatic hernia (Hernia bàng quang bẩm sinh)

Hattori cyst

Foregut duplication cyst with vertebral anomalies

Extralobar sequestration (Mảnh rời đĩa đệm ngoài thùy)

Morgagni Hernia (Thoát vị Morgagni)

Congenital diaphragmatic hernia - Bochdalek type B (Hội chứng lỗ màng ngực bẩm sinh - loại Bochdalek B)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...


