Series (3)
zoomed in

,
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
,
Chẩn đoán & Phát hiện
,
Chẩn đoán
. * No omissions. * [TITLE] must be plain text (no bold/italics). * Markdown for clarity.
* *Title:* Post operative osteomyelitis - tibia
* Translation: Viêm xương tủy sau phẫu thuật - xương chày.
* *Presentation:*
* "Trauma to the right leg": Chấn thương chân phải.
* "fracture of tibia": gãy xương chày.
* "treated with open reduction": được điều trị bằng phẫu thuật nắn chỉnh hở.
* "2 weeks later patient developed discharge at the wound site": 2 tuần sau, bệnh nhân xuất hiện dịch tiết tại vị trí vết thương.
* *Findings:*
* "non healed fracture of the distal end of tibia": gãy xương chưa liền ở đầu dưới xương chày.
* "cortical destruction": phá hủy vỏ xương.
* "loss of trabeculations": mất cấu trúc bè xương.
* "cortical thickening on its lateral aspect": dày vỏ xương ở mặt ngoài.
* "Osteopenia is noted at the distal end of tibia and around the ankle": Ghi nhận giảm đậm độ xương (osteopenia) ở đầu dưới xương chày và xung quanh khớp cổ chân.
* "No soft tissue swelling is noted": Không ghi nhận sưng nề mô mềm.
* *Discussion:*
* "Case of osteomyelitis (chronic) of tibia (distal) which has developed post-operatively": Trường hợp viêm xương tủy (osteomyelitis) mạn tính ở đầu dưới xương chày, xuất hiện sau phẫu thuật.
* "Staph aureus is the most common causative agent": Tụ cầu vàng (Staph aureus) là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất.
* *Diagnosis:*
* "Post operative osteomyelitis - tibia": Viêm xương tủy sau phẫu thuật - xương chày.
* *Glossary Check:*
* "Osteomyelitis" is not in the glossary, but "tumor", "infarct", etc., are. I will use standard medical Vietnamese.
* "Tibia" -> xương chày.
* "Distal end" -> đầu dưới.
* "Cortical" -> vỏ xương.
* "Trabeculations" -> bè xương.
* *Bilingual Formatting:*
* "gãy xương chưa liền (non healed fracture)"
* "phá hủy vỏ xương (cortical destruction)"
* "mất cấu trúc bè xương (loss of trabeculations)"
* "dày vỏ xương (cortical thickening)"
* "giảm đậm độ xương (osteopenia)"
* "viêm xương tủy (osteomyelitis)"
* *Structure Check:*
* [TITLE] - Plain text.
* [PRESENTATION] - Translated.
* [FINDINGS] - Translated.
* [DIAGNOSIS] - Translated.
* [TITLE]
Viêm xương tủy sau phẫu thuật - xương chày
* [PRESENTATION]
Chấn thương chân phải; gãy xương chày được điều trị bằng phẫu thuật nắn chỉnh hở. 2 tuần sau, bệnh nhân xuất hiện dịch tiết tại vị trí vết thương.
* [FINDINGS]
- Ghi nhận **gãy xương chưa liền (non healed fracture)** ở đầu dưới xương chày với tình trạng **phá hủy vỏ xương (cortical destruction)** và **mất cấu trúc bè xương (loss of trabeculations)**.
- Có tình trạng **dày vỏ xương (cortical thickening)** ở mặt ngoài.
- Ghi nhận **giảm đậm độ xương (osteopenia)** ở đầu dưới xương chày và xung quanh khớp cổ chân.
- Không ghi nhận sưng nề mô mềm.
THẢO LUẬN:
Trường hợp **viêm xương tủy (osteomyelitis)** mạn tính ở đầu dưới xương chày, xuất hiện sau phẫu thuật.
Tụ cầu vàng (Staph aureus) là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất.
* [DIAGNOSIS]
Viêm xương tủy sau phẫu thuật - xương chày (Post operative osteomyelitis - tibia)
* Plain text title? Yes.
* Glossary used? Yes (though few terms from the specific list were in this text, I maintained the style).
* Bilingual format for findings/diagnosis? Yes.
* All sections preserved? Yes.
* No omissions? Yes.[TITLE]
Viêm xương tủy sau phẫu thuật - xương chày
[PRESENTATION] Chấn thương chân phải; gãy xương chày được điều trị bằng phẫu thuật nắn chỉnh hở. 2 tuần sau, bệnh nhân xuất hiện dịch tiết tại vị trí vết thương.
[FINDINGS]
- Ghi nhận gãy xương chưa liền (non healed fracture) ở đầu dưới xương chày với tình trạng phá hủy vỏ xương (cortical destruction) và mất cấu trúc bè xương (loss of trabeculations).
- Có tình trạng dày vỏ xương (cortical thickening) ở mặt ngoài.
- Ghi nhận giảm đậm độ xương (osteopenia) ở đầu dưới xương chày và xung quanh khớp cổ chân.
- Không ghi nhận sưng nề mô mềm.
THẢO LUẬN: Trường hợp viêm xương tủy (osteomyelitis) mạn tính ở đầu dưới xương chày, xuất hiện sau phẫu thuật. Tụ cầu vàng (Staph aureus) là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất.
[DIAGNOSIS] Viêm xương tủy sau phẫu thuật - xương chày (Post operative osteomyelitis - tibia)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm xương tủy cấp tính
- 2.Khớp giả nhiễm trùng
- 3.Viêm xương tủy mạn tính có mảnh xương chết
Điểm giảng dạy
- "Dịch tiết tại vị trí vết thương sau phẫu thuật là dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng vết mổ và viêm xương tủy."
- "Các dấu hiệu X-quang của viêm xương tủy bao gồm phá hủy vỏ xương, mất cấu trúc bè xương và dày màng xương."
- "Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất trong nhiễm trùng xương sau phẫu thuật."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Low-Grade Endometrial Stromal Sarcoma (Ung thư sarcoma tế bào đệm nội mạc tử cung froai fro thấp (Low-grade endometrial stromal sarcoma))

Hepatic adenoma - lipid-poor

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Hepatic haemangiomatosis

Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)

Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)

