Fri, May 29
AI Trực tuyến
Series (6)
C+ portal venous phase

CT•C+ portal venous phase•1 / 37
Ca bệnhUng thư dạ dày
Ung thư dạ dày
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và chán ăn
Chẩn đoán & Phát hiện
- Niêm mạc không đều tại bờ cong nhỏ, gợi ý tổn thương khối u dưới niêm mạc.
- Dày niêm mạc không đều tại bờ cong nhỏ.
DISCUSSION:
Khối u tuyến kém biệt hóa góc, loại lan tỏa (ung thư tế bào hình nhẫn - Signet ring carcinoma), được chứng minh bằng bệnh học.
Chẩn đoán
Ung thư dạ dày (gastric cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư tế bào hình nhẫn
- 2.Ung thư biểu mô tuyến kém biệt hóa, thể lan tỏa
- 3.Linitis plastica
Điểm giảng dạy
- "Ung thư tế bào hình nhẫn là thể ung thư biểu mô tuyến dạ dày ác tính, đặc trưng bởi các tế bào chứa đầy chất nhầy làm đẩy nhân lệch tâm."
- "Các dấu hiệu nội soi có thể kín đáo như gồ ghề niêm mạc hoặc dày thành dạ dày lan tỏa, dễ nhầm với viêm dạ dày mạn."
- "Linitis plastica, dạng tăng sinh lan tỏa trong thành dạ dày, thường liên quan đến thể tế bào hình nhẫn và tiên lượng xấu."
Thảo luận
Trường hợp này thể hiện ung thư dạ dày với hình thái tế bào hình nhẫn, một dạng ung thư biểu mô tuyến kém biệt hóa rất ác tính. Trên hình ảnh học, tổn thương có thể hiện diện dưới dạng dày niêm mạc không đều dọc theo bờ cong nhỏ, thường không tạo khối rõ rệt. Kiểu tăng sinh lan tỏa có thể dẫn đến linitis plastica, đặc trưng bởi sự cứng và hẹp dạ dày. Chẩn đoán sớm rất khó do triệu chứng không đặc hiệu và hình ảnh kín đáo. Chẩn đoán xác định dựa vào giải phẫu bệnh, ghi nhận sự xâm nhập vào lớp niêm mạc và dưới niêm mạc bởi các tế bào ác tính có hình thái tế bào hình nhẫn. Tiên lượng thường xấu do phát hiện muộn và tiến triển nhanh.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Low-Grade Endometrial Stromal Sarcoma (Ung thư sarcoma tế bào đệm nội mạc tử cung froai fro thấp (Low-grade endometrial stromal sarcoma))

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Calcaneal Osteomyelitis (,)

Cardiogenic pulmonary oedema (Phù phổi do tim)

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Osteomyelitis of the Fibula (,)

