Series (6)
Sagittal

,
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
,
Chẩn đoán
. * [TITLE] must be plain text (no bold/italics). * No omissions. * Markdown for clarity.
* [TITLE]: Osteomyelitis -> Viêm tủy xương.
* [PRESENTATION]: N/A -> N/A (or Không có).
* [FINDINGS]:
* "DISCUSSION:" -> THẢO LUẬN:
* "Extensive calcaneal osteomyelitis." -> Viêm tủy xương (osteomyelitis) xương gót lan rộng.
* "Note soft tissue ulceration and cellulitis." -> Lưu ý tình trạng loét mô mềm (soft tissue ulceration) và viêm mô tế bào (cellulitis).
* "This case was donated to Radiopaedia.org by Radswiki.net." -> Trường hợp này được đóng góp cho Radiopaedia.org bởi Radswiki.net.
* [DIAGNOSIS]: Osteomyelitis -> Viêm tủy xương (osteomyelitis).
* *Glossary check:* "Osteomyelitis" isn't explicitly in the glossary, but "tumor" is "khối u", "calcification" is "vôi hóa". I will use standard medical Vietnamese for "Osteomyelitis" (Viêm tủy xương).
* *Bilingual formatting:* "Viêm tủy xương (osteomyelitis)", "loét mô mềm (soft tissue ulceration)", "viêm mô tế bào (cellulitis)".
* *Structure:*
[TITLE]
Viêm tủy xương
[PRESENTATION]
N/A
[FINDINGS]
...
[DIAGNOSIS]
...
* [TITLE] plain text? Yes.
* Glossary used? Yes (though few terms from the specific list appeared).
* Bilingual format for findings/diagnosis? Yes.
* Structure preserved? Yes.
* No omissions? Yes.[TITLE]
Viêm tủy xương
[PRESENTATION] N/A
[FINDINGS] THẢO LUẬN: Viêm tủy xương (osteomyelitis) xương gót lan rộng. Lưu ý tình trạng loét mô mềm (soft tissue ulceration) và viêm mô tế bào (cellulitis).
Trường hợp này được đóng góp cho Radiopaedia.org bởi Radswiki.net.
[DIAGNOSIS] Viêm tủy xương (osteomyelitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Bệnh khớp Charcot
- 2.Viêm khớp gút
- 3.Hoại tử vô mạch xương gót (bệnh Sever ở bệnh nhân nhi)
Điểm giảng dạy
- "Viêm tủy xương gót thường phát sinh do sự lan rộng liên tục từ một vết loét mô mềm mãn tính, thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường."
- "Phim X-quang quy ước có thể bình thường trong giai đoạn đầu của viêm tủy xương, vì tình trạng hủy xương thường không thể nhìn thấy trong 10-14 ngày đầu."
- "MRI là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh để phát hiện sớm, biểu hiện bằng phù tủy xương với tín hiệu thấp trên T1 và tín hiệu cao trên T2/STIR."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Osteomyelitis (Viêm xương tủy)

Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula (Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải)

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)
Chẩn đoán phân biệt

Low-Grade Endometrial Stromal Sarcoma (Ung thư sarcoma tế bào đệm nội mạc tử cung froai fro thấp (Low-grade endometrial stromal sarcoma))

Cardiogenic pulmonary oedema (Phù phổi do tim)

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Osteomyelitis of the Fibula (,)

Osteomyelitis of the humerus (Viêm xương tủy xương cánh tay)

Oncocytoma in Horseshoe Kidney (U oncocytoma trên thận móng ngựa)