Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (2)
Transverse

Ultrasound•Transverse•1 Img
Ca bệnhTĩnh mạch vòng dây sinh môn
Tĩnh mạch vòng dây sinh môn
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi30
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Phụ nữ mang thai lần đầu (primigravida) ở tuần thai 29 tuần đến khám vì cảm giác khó chịu thỉnh thoảng và có khối sưng ở háng trái. Các triệu chứng trở nên rõ hơn khi đứng quá lâu. Bệnh được nghi ngờ là thoát vị bẹn (inguinal hernia) và đã chỉ định siêu âm.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Tĩnh mạch vòng dây sinh môn (round ligament varices) xuất hiện trong thai kỳ chủ yếu do tắc nghẽn tĩnh mạch vùng chậu do tử cung phình to, tăng lưu lượng tim và sự giãn cơ trơn do hormone.
Siêu âm cho phép phân loại chính xác, vì các khối này lâm sàng không thể phân biệt được với thoát vị bẹn (inguinal hernia).
Chẩn đoán
Tĩnh mạch vòng dây sinh môn (round ligament varices)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thoát vị bẹn
- 2.Hạch bẹn to
- 3.Lipoma dây tinh
Điểm giảng dạy
- "Tĩnh mạch vòng dây sinh môn là nguyên nhân hiếm gặp nhưng quan trọng gây khối ở bẹn trong thai kỳ."
- "Tình trạng này xuất phát do tăng áp lực tĩnh mạch vùng chậu, tăng lưu lượng tim và tác động của hormone gây giãn tĩnh mạch."
- "Siêu âm là phương pháp lựa chọn để phân biệt tĩnh mạch giãn với thoát vị bẹn, vì khám lâm sàng đơn thuần thường không đủ."
Thảo luận
Tĩnh mạch vòng dây sinh môn là một bệnh lý mạch máu chủ yếu quan sát thấy trong thai kỳ. Cơ chế bệnh sinh bao gồm sự chèn ép cơ học của các tĩnh mạch vùng chậu bởi tử cung phình to, kết hợp với các thay đổi sinh lý toàn thân như tăng thể tích máu và lưu lượng tim, cũng như sự giãn cơ trơn thành tĩnh mạch do progesterone. Các yếu tố này dẫn đến tình trạng ứ máu và giãn tĩnh mạch trong vòng dây sinh môn khi nó đi qua ống bẹn. Về mặt lâm sàng, tình trạng này biểu hiện dưới dạng một khối có thể sờ thấy và có thể đẩy vào được ở vùng bẹn, thường bắt chước thoát vị bẹn, do đó việc chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để tránh các can thiệp phẫu thuật không cần thiết. Chụp siêu âm kết hợp Doppler màu là phương pháp chẩn đoán xác định, cho thấy các cấu trúc ống hình, không vang với dòng chảy tĩnh mạch, giúp phân biệt chúng với nội dung ruột thấy trong thoát vị.
Bài viết liên quan
Lesson 3: Bài 3: Giải phẫu và Giao thức siêu âm hệ mạch máu chi dưới (Bài 3: Giải phẫu và Giao thức siêu âm hệ mạch máu chi dưới)Lesson 12: Bài 11: Phình động mạch chủ bụng (AAA) và giả phình (Bài 12: Phình động mạch chủ bụng (AAA) và giả phình)Lesson 1: Bài 1: Vật lý siêu âm Doppler và Huyết động học mạch máu (Bài 1: Vật lý siêu âm Doppler và Huyết động học mạch máu)Lesson 6: Vertebral Artery Ultrasound and Subclavian Steal Syndrome (Bài 6: Siêu âm động mạch đốt sống và Hội chứng trộm máu động mạch dưới đòn)Lesson 8: Bài 7: Dấu hiệu "Yin-Yang" và giả phình động mạch (Bài 8: Dấu hiệu "Yin-Yang" và giả phình động mạch)Lesson 10: Bài 9: Dấu hiệu "không xẹp" (Non-compressibility sign) và kỹ thuật nén ép tĩnh mạch (Bài 10: Dấu hiệu "không xẹp" (Non-compressibility sign) và kỹ thuật nén ép tĩnh mạch)Lesson 16: Ultrasound Evaluation of Arteriovenous Fistula (AVF) and Graft (AVG) for Hemodialysis (Bài 16: Siêu âm đánh giá cầu nối động tĩnh mạch (AVF/AVG) trong lọc máu)Lesson 18: Bài 16: Phân loại suy tĩnh mạch mạn tính theo CEAP và bản đồ tĩnh mạch (Bài 18: Phân loại suy tĩnh mạch mạn tính theo CEAP và bản đồ tĩnh mạch)Lesson 11: Bài 10: Suy tĩnh mạch mạn tính và bệnh lý giãn tĩnh mạch (Bài 11: Suy tĩnh mạch mạn tính và bệnh lý giãn tĩnh mạch)Lesson 9: Bài 8: Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (DVT) cấp và mạn tính (Bài 9: Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (DVT) cấp và mạn tính)Lesson 2: Bài 2: Giải phẫu, biến thể và Giao thức siêu âm hệ động mạch cảnh - động mạch đốt sống (Bài 2: Giải phẫu, biến thể và Giao thức siêu âm hệ động mạch cảnh - động mạch đốt sống)Bài 9: Dấu hiệu "Hai động mạch song song" (Parallel Vessels Sign) (Bài 9: Dấu hiệu "Hai động mạch song song" (Parallel Vessels Sign))


