Series (3)
Coronal lung window

Phù phổi do tim
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Khó thở cấp tính (acute dyspnoea)
Chẩn đoán & Phát hiện
Mờ phế nang hai bên (bilateral airspace opacification) phân bố ở vùng trung tâm quanh bó mạch phế quản, kết hợp với dày trơn láng các vách liên thùy (smooth interlobular septal thickening) (biểu hiện của phù kẽ (interstitial oedema)) và tràn dịch màng phổi hai bên mức độ trung bình (moderate bilateral pleural effusion). Cũng ghi nhận bóng tim to nhẹ (mild cardiac enlargement).
THẢO LUẬN: Các dấu hiệu trên CT phù hợp với phù phổi cấp (acute pulmonary oedema).
Các chẩn đoán phân biệt chính trên hình ảnh học bao gồm các nguyên nhân khác gây mờ phế nang lan tỏa (diffuse airspace opacification):
- Xuất huyết phổi lan tỏa (diffuse pulmonary haemorrhage): không có phân bố theo vùng thấp (dependent gradient) và thường không kèm tràn dịch màng phổi (pleural effusion).
- Viêm phổi (pneumonia): thường không có phân bố theo vùng thấp (dependent gradient).
- Bệnh tích tụ protein phế nang (pulmonary alveolar proteinosis): thường không kèm tràn dịch màng phổi (pleural effusion).
Chẩn đoán
Phù phổi do tim (cardiogenic pulmonary oedema)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Xuất huyết phổi lan tỏa
- 2.Viêm phổi
- 3.Bệnh tích tụ protein phế nang
Điểm giảng dạy
- "Mờ phế nang hai bên phân bố ở vùng trung tâm quanh bó mạch phế quản là dấu hiệu điển hình của phù phổi."
- "Dày trơn láng các vách liên thùy biểu hiện tình trạng phù kẽ."
- "Sự hiện diện của tràn dịch màng phổi và bóng tim to giúp phân biệt phù phổi do tim với các nguyên nhân không do tim."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Cerebral amyloid angiopathy (Bệnh mạch máu não dạng bột)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp (Acute pulmonary oedema))

Cardiogenic pulmonary oedema (Phù phổi do tim)

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic abscess (Áp xe gan | Ca bệnh chẩn đoán hình ảnh)

Cardiogenic pulmonary oedema (Phù phổi do tim)
Chẩn đoán phân biệt

Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation

Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)

Laryngospasm-induced unilateral pulmonary oedema (Phù phổi một bên do co thắt thanh quản)

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Haemophilus Influenzae Pneumonia with Necrotizing Features (Viêm phổi do Haemophilus)

Re-expansion pulmonary edema (Phù phổi do tái giãn nở)