Series (2)
modified axial

Trật khớp vai ra trước
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Ngã đập vai trái trong tư thế không thuận lợi, sau đó đau và biến dạng.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Trật khớp chỏm xương cánh tay ra trước trong so với ổ chảo. Không thấy gãy xương hay tổn thương Bankart xương.
BÀN LUẬN: Trật khớp vai ra trước là loại phổ biến nhất, chiếm hơn 95% tổng số các trường hợp trật khớp vai.
Trong bối cảnh chấn thương, việc chụp các bình diện vuông góc là thiết yếu để đánh giá tình trạng trật khớp và các tổn thương kèm theo như gãy xương, biến dạng Hill-Sachs, bất thường Bankart xương và hiếm gặp hơn là tràn máu dịch mỡ khớp. Quy trình này bao gồm một phim chụp thế trước sau kết hợp với thế trục, thế trục biến đổi hoặc thế chữ Y tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
Các phim chụp sau nắn chỉnh cũng được thực hiện để xác nhận việc phục hồi về vị trí giải phẫu bình thường.
Chẩn đoán
Trật khớp vai ra trước
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Trật khớp vai ra sau
- 2.Trật khớp vai xuống dưới (Luxatio erecta)
- 3.Gãy đầu trên xương cánh tay
- 4.Trật khớp vai ra trước
- 5.Gãy xương đòn
- 6.Toác khớp cùng đòn
- 7.Trật khớp vai ra sau
- 8.Trật khớp vai xuống dưới (Luxatio erecta)
- 9.Chấn thương khớp cùng đòn
Điểm giảng dạy
- “Loại trật khớp vai phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% các trường hợp.”
- “Thường đi kèm với tổn thương Hill-Sachs (gãy lún phần sau trên chỏm xương cánh tay) và tổn thương Bankart (bong sụn viền trước dưới).”
- “Chẩn đoán hình ảnh sau nắn chỉnh là cần thiết để xác nhận việc nắn chỉnh thành công và đánh giá các gãy xương mới phát sinh.”
- “Đánh giá tổn thương thần kinh mạch máu trong chấn thương vai.”
- “Các tư thế chụp X-quang vai chuẩn bao gồm tư thế thẳng (AP), tư thế chữ Y (scapular Y) và tư thế nách (axillary).”
- “Trật khớp vai ra trước chiếm >95% các trường hợp trật khớp vai.”
- “Các bình diện chụp vuông góc (thế trước sau và thế chữ Y/thế trục) là bắt buộc trong chấn thương để đánh giá các gãy xương kèm theo.”
- “Cần chụp phim sau nắn chỉnh để xác nhận sự phục hồi vị trí giải phẫu.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Anterior shoulder dislocation

Hill-Sachs lesion with bony Bankart lesion (Tổn thương Hill-Sachs kèm tổn thương Bankart xương)

Anterior shoulder dislocation

Acute Hill-Sachs and ALPSA lesions (Tổn thương Hill-Sachs và ALPSA cấp tính)

Anterior shoulder dislocation

Hill-Sachs defect with ALPSA lesion (Tổn thương Hill-Sachs kèm tổn thương ALPSA)
Chẩn đoán phân biệt

Anterior shoulder dislocation with Hill-Sachs lesion

Avulsion fracture of the greater humeral tuberosity (Gãy bong củ lớn xương cánh tay | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Anterior shoulder dislocation with fracture of greater tuberosity of humeral head

Bilateral anterior shoulder dislocation

Humerus greater tuberosity avulsion injury (Chấn thương bong giật củ lớn xương cánh tay | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Inferior shoulder dislocation (luxatio erecta)