Series (6)
Axial DWI

Bệnh Leigh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Nôn mửa mạn tính (chronic vomiting).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
MRI Não (MRI Brain)
- Ghi nhận tín hiệu tăng mạnh đối xứng (symmetric marked hyperintense signal intensity) trên hình ảnh T2/FLAIR và hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) tại các nhân răng (dentate nuclei), cuống tiểu não dưới (inferior cerebellar peduncles), sàn não thất (ventricle) tư phía bên tại các vị trí giải phẫu của dải tiền đình và dải thần kinh tiền đình ốc tai.
- Hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) ở cột sau của tủy cổ đoạn gần, phía trước hành tủy dưới, và các ổ hạn chế khuếch tán dạng chấm đối xứng (punctate symmetric foci of restricted diffusion) ở lồi não dưới của củ não sinh tư và thể gối trong (medial geniculate bodies).
- Tín hiệu cao nhẹ (mild high signal) trên FLAIR và hình ảnh khuếch tán (diffusion weighted imaging) liên quan đến nhân bèo (putamen) hai bên.
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Hình ảnh đối xứng gợi ý một bất thường hệ thống, có khả năng là do chuyển hóa (metabolic). Các chẩn đoán phân biệt bao gồm thiếu vitamin B, bệnh Leigh (Leigh disease) (rối loạn ty thể), hoặc viêm não do virus.
Về lâm sàng, bệnh nhân có tình trạng chậm phát triển, tăng trương lực cơ và khó cho ăn. Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Leigh và cuối cùng tử vong lúc 2 tuổi do ngưng tim.
Chẩn đoán
Bệnh Leigh (Leigh disease)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thiếu vitamin B (Bệnh não Wernicke)
- 2.Viêm não do virus
- 3.Acid niệu Glutaric tuýp 1
- 4.Thiếu hụt Pyruvate dehydrogenase
Điểm giảng dạy
- “Bệnh Leigh là một rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển đặc trưng bởi các tổn thương đối xứng ở nhân nền, đồi thị và thân não.”
- “MRI thường cho thấy tăng tín hiệu T2/FLAIR và hạn chế khuếch tán ở các vùng cụ thể như nhân bèo, chất xám quanh cống não và nhân răng.”
- “Sự phân bố đối xứng của các tổn thương là dấu hiệu đặc trưng của các rối loạn chuyển hóa hoặc hệ thống.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis))

Mild encephalopathy with reversible splenial lesion (MERS) (Bệnh não nhẹ với tổn thương lồi thể chai có thể hồi phục (mild encephalopathy with reversible splenial lesion - MERS))

Chronic hypoxic-ischemic encephalopathy (Viêm não thiếu máu cục bộ mãn tính do thiếu oxy)

Febrile infection-related epilepsy syndrome (FIRES) (Hội chứng động kinh liên quan đến nhiễm trùng kèm sốt (FIRES) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
