Fri, May 29
AI Trực tuyến
Series (6)
Coronal C+ portal venous phase

CT•Coronal C+ portal venous phase•1 / 62
Ca bệnhUng thư tụy
Ung thư tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi80 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối giảm tăng quang, giới hạn không rõ (ill-defined low enhancing mass) kích thước 22×16 mm tại cổ tụy (pancreatic neck), gây biến đổi teo nhu mô (parenchymal atrophic changes) và dãn ống tụy (duct dilation) ở đoạn xa.
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) xâm lấn tại chỗ (local invasion) vào các cấu trúc lân cận và bọc quanh mạch máu (vascular encasement).
- Ít nhất ba hạch bạch huyết (lymph nodes) nhỏ, nổi bật ở vùng lân cận khối, với đường kính ngắn trung bình (SAD) nhỏ hơn 6 mm.
- Giá trị cản quang gan (hepatic attenuation value) thấp hơn lách, gợi ý (suggestive of) bệnh gan nhiễm mỡ (fatty liver disease).
- Giãn dạng phình mạch (aneurysmal dilatation) đoạn động mạch chủ (aorta) dưới thận lên tới 42 mm; trong lòng có huyết khối thành mạch (mural thrombosis) với độ dày tối đa 19 mm.
- Có giảm chiều cao (height loss) tương đối tại các thân đốt sống (vertebral bodies) L2 và L4.
DISCUSSION:
Khối tụy; chứng minh bằng bệnh lý là ung thư biểu mô tuyến (pathology proved adenocarcinoma) kèm theo bệnh lý hạch vùng nhỏ (small regional lymphadenopathies).
Chẩn đoán
Ung thư tụy (Pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính kèm xơ hóa khu trú
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường xuất hiện như một khối giảm tăng quang, ranh giới không rõ, hay gặp ở đầu hoặc cổ tụy."
- "Dãn ống tụy và teo nhu mô phía xa khối u là những dấu hiệu hình ảnh gợi ý quan trọng."
- "Việc không có xâm lấn mạch máu hay lan tràn tại chỗ không loại trừ ác tính, đặc biệt ở giai đoạn sớm."
Thảo luận
Ung thư biểu mô tuyến tụy là khối u ác tính phổ biến nhất của tụy, bắt nguồn từ biểu mô ống tụy. Nó thường xuất hiện như một khối giảm tăng quang, ranh giới không rõ trên CT có cản quang, đặc biệt ở đầu hoặc cổ tụy. Hiện tượng teo nhu mô tụy và dãn ống phía trên khối u là dấu hiệu điển hình của bệnh lý tắc nghẽn. Mặc dù trường hợp này không cho thấy xâm lấn mạch máu hay di căn xa, sự hiện diện đồng thời của khối đặc và hạch vùng vẫn gợi ý mạnh đến ác tính. Chẩn đoán xác định cần có sinh thiết hoặc cắt bỏ mô bệnh học. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm viêm tụy tự miễn, thường bắt chước ung thư trên hình ảnh nhưng đáp ứng tốt với điều trị corticosteroid, và u thần kinh nội tiết tụy, thường có kiểu tăng quang khác biệt. Gan nhiễm mỡ và phình động mạch chủ dưới thận là các phát hiện tình cờ nhưng cần được thông báo do ý nghĩa lâm sàng của chúng.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)

Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống mật (Ductal cholangiocarcinoma))





