Series (4)
Axial T1 C+ fat sat

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (thành phần dạng nang lớn)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Chuyển đến từ cơ sở y tế khác để thực hiện hình ảnh trước phẫu thuật.
Chẩn đoán & Phát hiện
MRI sọ não (một số hình ảnh chọn lọc)
- Tổn thương dạng nang/thể đặc lớn ở thùy thái dương phải, gây hiệu ứng chiếm thể tích và chèn ép cuống não bên phải.
- Tăng quang viền (rim enhancement) ở vùng biên của thành phần dạng nang.
- Thành phần đặc nằm ở bờ bên, tăng quang kém và không biểu hiện hạn chế khuếch tán (restricted diffusion).
Chẩn đoán
U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (thành phần dạng nang lớn) (Glioblastoma NOS - large cystic component)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn với thoái hóa dạng nang
- 2.U lympho hệ thần kinh trung ương nguyên phát kèm hoại tử
- 3.U sao bào biến dạng tế bào nhân vàng
Điểm giảng dạy
- "U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS thường biểu hiện thành phần hỗn hợp nang và đặc với tăng quang viền không đều."
- "Việc không có hạn chế khuếch tán ở thành phần đặc không loại trừ u thần kinh đệm độ cao, do hoại tử và mật độ tế bào thấp có thể làm giảm hiện tượng này."
- "Các u dạng nang có thể bắt chước các u não dạng nang khác; sinh thiết là cần thiết để chẩn đoán xác định."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Brain metastases from breast cancer

Metastatic lung cancer to the brain

Cerebral Abscess with Ventriculitis (Áp xe não kèm viêm não thất)

Cerebral Abscess (Áp xe não)

Cerebral abscesses

Pancoast tumor with cystic cerebral metastasis (Khối u Pancoast kèm di căn não dạng nang | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
Chẩn đoán phân biệt

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Renal Cell Carcinoma with Dominant Necrotic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận với thay đổi hoại tử chiếm ưu thế)

Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient --- Tiếng Việt --- Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS

Desmoplastic infantile ganglioglioma/astrocytoma (U ganglioglioma/astrocytoma sơ sinh dạng dày mô)