🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
-
Làm chủ Sàng lọc Đầu vào Theo dõi Chủ động (Active Surveillance - AS): Thực thi chính xác các tiêu chuẩn chỉ định AS (EAU, NCCN, PRIAS) và sử dụng mpMRI đầu vào để loại trừ sai số lấy mẫu, phát hiện ung thư mặt trước tuyến ẩn giấu.
-
Áp dụng Bộ Tiêu chuẩn Quốc tế PRECISE (Điểm 1 đến 5): Chuẩn hóa quy trình đọc và báo cáo phim MRI tuần tự theo thời gian để phân loại mức độ thoái lui (PRECISE 1), ổn định (PRECISE 2-3) và tiến triển (PRECISE 4-5).
-
Định lượng Tiến triển Thể tích và Động học Khối U: Tính toán thời gian nhân đôi thể tích khối u 3D (VDT), phân biệt sự phì đại lành tính của tuyến với ung thư tiến triển thực sự và theo dõi sự sụt giảm giá trị ADC đáy.
-
Xác định Thời điểm Sinh thiết lại và Chỉ định Can thiệp: Nhận diện các điểm uốn lâm sàng và hình ảnh học bắt buộc phải sinh thiết đích lại hoặc chuyển sang điều trị triệt căn (phẫu thuật robot hoặc xạ trị).
-
Thực thi Chiến lược Giảm thiểu Sinh thiết Hệ thống Xâm lấn: Trì hoãn an toàn các cuộc sinh thiết hệ thống định kỳ hàng năm ở bệnh nhân có hình ảnh MRI tuần tự ổn định (PRECISE 1-3) và tỷ trọng PSA (PSAD) thấp dưới 0.15 ng/mL/cc.
1. Cơ sở Khoa học của Theo dõi Chủ động và Vai trò của mpMRI Ban đầu
Theo dõi chủ động (Active Surveillance - AS) là chiến lược điều trị chuẩn hàng đầu cho nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ thấp (ISUP nhóm 1) và nguy cơ trung bình thuận lợi (ISUP nhóm 2 chọn lọc), nhằm bảo tồn chất lượng sống mà không làm ảnh hưởng đến cơ hội chữa khỏi bệnh The PRECISE Recommendations for Reporting Prostate MRI in Active SurveillanceEuropean Urology (PMID: 27956106)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
1.1. Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Bệnh Nhân Vào AS (Theo EAU / NCCN / PRIAS)
-
Giai Đoạn Lâm Sàng: Khối u hoàn toàn khu trú trong tuyến (cT1c hoặc cT2a qua thăm trực tràng DRE).
-
Nồng Độ PSA Huyết Thanh: Total PSA dưới 10 ng/mL và Tỷ trọng PSA (PSAD) dưới 0.15 ng/mL/cc EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Kết Quả Mô Bệnh Học Sinh Thiết: ISUP nhóm 1 (Gleason 3+3=6), số mẫu dương tính tối đa 2/12 mẫu, và tỷ lệ ung thư trên mỗi mẫu không quá 50%.
1.2. Điểm Mù Của Sinh Thiết Hệ Thống: Khối U Nằm Ở Phần Trước Tuyến
-
Vấn Đề Lấy Mẫu Qua Trực Tràng (TRUS): Sinh thiết hệ thống 12 mẫu qua trực tràng truyền thống hướng kim gần như hoàn toàn vào vùng ngoại vi phía sau EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnLongitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Khối U Ẩn Phía Trước: Có tới 25% bệnh nhân được chẩn đoán "ung thư nguy cơ thấp ISUP 1" trên sinh thiết TRUS thực chất lại mang khối u kích thước lớn, độ ác tính cao (ISUP 2-4) ở vùng chuyển tiếp trước (TZa) hoặc sừng trước vùng ngoại vi (PZa).
-
Vai Trò Bắt Buộc Của mpMRI Đầu Vào: Chụp MRI đa thông số trước khi đưa bệnh nhân vào AS giúp phát hiện ngay các khối u phía trước, cho phép sinh thiết đích khẳng định kịp thời và ngăn ngừa việc đưa nhầm bệnh nhân nguy cơ cao vào nhóm theo dõi EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
1.3. Tiêu Chuẩn Áp Dụng AS Cho Nhóm Nguy Cơ Trung Bình Thuận Lợi
Ở bệnh nhân chọn lọc thuộc nhóm ISUP 2 (Gleason 3+4=7):
-
Tiêu Chí Tuyển Chọn Khắt Khe: Nồng độ PSA dưới 10 ng/mL, tỷ lệ thành phần Gleason pattern 4 rất thấp (dưới 10%), không có cấu trúc sàng (cribriform) hoặc ung thư trong lòng ống (IDC-P), và kích thước tổn thương trên MRI nhỏ dưới 10 mm.
-
Kế Hoạch Giám Sát Nghiêm Ngặt: Bắt buộc chụp MRI tuần tự hàng năm để theo dõi chặt chẽ giá trị ADC đáy EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
1.4. So Sánh Các Bộ Tiêu Chuẩn Tuyển Chọn: Johns Hopkins vs PRIAS vs EAU
-
Tiêu Chuẩn Chặt Chẽ (Johns Hopkins / Epstein): PSAD < 0.15 ng/mL/cc, số mẫu dương tính <= 2/12, tỷ lệ ung thư mỗi mẫu <= 50%, chỉ áp dụng cho ISUP 1.
-
Tiêu Chuẩn Mở Rộng (Toronto / EAU): Chấp nhận một số trường hợp nguy cơ trung bình thuận lợi và PSA lên đến 15 ng/mL khi phim mpMRI đầu vào khẳng định bệnh khu trú thể tích nhỏ không có nhân ác tính cao EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 1: Mũi tên chỉ xơ hóa và mất cấu trúc vùng sau xạ trị trên Axial T2 (MRI · Axial T2) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
2. Tiêu chuẩn Đồng thuận Quốc tế PRECISE trong Đánh giá MRI Tuần tự
Thang điểm đồng thuận quốc tế PRECISE (Prostate Cancer Radiological Estimation of Change in Sequential Evaluation) chuẩn hóa quy trình phân tích và báo cáo các lần chụp MRI liên tiếp ở bệnh nhân AS The PRECISE Recommendations for Reporting Prostate MRI in Active SurveillanceEuropean Urology (PMID: 27956106)Nhấn để xem trong bảng nguồnLongitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
2.1. Chi Tiết Các Mức Điểm PRECISE (Từ Điểm 1 đến Điểm 5)
| Điểm PRECISE | Định nghĩa & Đặc điểm Hình ảnh | Ý nghĩa Lâm sàng & Hướng Xử trí |
|---|---|---|
| PRECISE 1 | Thoái lui Hoàn toàn / Biến mất: Tổn thương u nhìn thấy trên MRI ban đầu đã biến mất hoàn toàn trên tất cả các chuỗi xung theo dõi. | Tiên lượng rất tốt; tiếp tục theo dõi AS định kỳ không xâm lấn. |
| PRECISE 2 | Ổn định Không Thấy U: Không nhìn thấy tổn thương khu trú nghi ngờ trên cả MRI ban đầu lẫn MRI theo dõi. | Nguy cơ tiến triển cực thấp; trì hoãn an toàn các cuộc sinh thiết. |
| PRECISE 3 | Tổn thương Ổn định: Khối u chỉ điểm vẫn nhìn thấy nhưng kích thước hoàn toàn ổn định (thể tích thay đổi dưới 50%), ADC và DCE không đổi. | Bệnh ổn định vững chắc; duy trì lịch theo dõi AS mà không cần sinh thiết lại. |
| PRECISE 4 | Tiến triển Hình ảnh Rõ rệt: Khối u tăng kích thước đáng kể (thể tích tăng từ 50% trở lên hoặc đường kính tăng >= 3 mm), ADC tối hơn rõ rệt hoặc xuất hiện nốt PI-RADS 4/5 mới. | Nghi ngờ cao nâng độ ác tính mô học; chỉ định sinh thiết đích lại. |
| PRECISE 5 | Tiến triển Xâm lấn Ngoài Vỏ bao: Xuất hiện bằng chứng hình ảnh rõ rệt của xâm lấn ngoài vỏ bao mới (cT3a) hoặc xâm lấn túi tinh (cT3b). | Tiến triển giải phẫu rõ; bắt buộc dừng AS chuyển sang điều trị triệt căn. |
2.2. Quy Chuẩn Kỹ Thuật Khi So Sánh MRI Tuần Tự
-
Đọc Đối Chiếu Song Song Trực Tiếp: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải mở đồng thời phim chụp hiện tại và phim chụp ban đầu/các lần trước trên cùng một màn hình PACS để so sánh từng lát cắt giải phẫu tương ứng.
-
Đồng Nhất Chuỗi Xung: So sánh trên cùng mặt cắt không gian và cùng mức b-value (đặc biệt là b-value cao >= 1500 và thang màu bản đồ ADC) The PRECISE Recommendations for Reporting Prostate MRI in Active SurveillanceEuropean Urology (PMID: 27956106)Nhấn để xem trong bảng nguồnLongitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.3. Điểm Tinh Tế Của PRECISE 3: Phân Biệt Phì Đại BPH với Tiến Triển U
-
Phì Đại Lành Tính Vùng Chuyển Tiếp: Sự tăng sinh kích thước của các nhân BPH có thể chèn ép cơ học đẩy lệch khối u vùng ngoại vi ra phía ngoài.
-
Đo Thể Tích 3D Thực Tế: Tính toán thể tích u tuyệt đối 3D giúp bác sĩ không đọc nhầm lực ép cơ học của BPH thành sự phát triển tiến triển sinh học của ung thư The PRECISE Recommendations for Reporting Prostate MRI in Active SurveillanceEuropean Urology (PMID: 27956106)Nhấn để xem trong bảng nguồnLongitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 2: Mũi tên chỉ tổn thương di căn xương chậu trên Sagittal T1 Dixon (MRI · Sagittal T1) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
3. Đo lường Thể tích Khối U 3D và Theo dõi Động học ADC Đáy
Quy trình theo dõi hiện đại kết hợp đánh giá hình thái với các thông số định lượng chính xác Longitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
3.1. Thể Tích 3D Đa Lát Cắt so với Đường Kính 1D RECIST
-
Hạn Chế Của Đường Kính Đơn Chiều RECIST: Khối u tuyến tiền liệt phát triển không theo hình cầu mà có dạng thấu kính hoặc chân rết lan tỏa; chỉ một sự gia tăng 2 mm đường kính đơn chiều có thể tương ứng với mức tăng trên 100% thể tích khối u thực tế.
-
Phương Pháp Đo Thể Tích Đa Lát Cắt (Planimetric 3D Volume):
Thể tích Khối U (cc) = Tổng (Diện tích U đo trên từng lát cắt Axial × Độ dày lát cắt).
3.2. Thời Gian Nhân Đôi Thể Tích Khối U (Volume Doubling Time - VDT)
-
Động Học Tăng Trưởng Chậm (VDT trên 3 Năm): Đặc trưng điển hình của các ổ ung thư ISUP 1 lành tính thực sự.
-
Động Học Tăng Trưởng Nhanh (VDT dưới 2 Năm): Dấu hiệu cảnh báo sớm sự hiện diện của thành phần mô học ác tính cao (ISUP nhóm >= 2) ngay cả khi nồng độ PSA chưa kịp tăng vọt Longitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.3. Đánh Giá Sụt Giảm Giá Trị ADC Đáy (ADC Nadir)
- Ý Nghĩa Mật Độ Tế Bào: Khi tế bào ung thư tăng sinh mất biệt hóa tạo cấu trúc đặc hoặc cấu trúc sàng, giá trị ADC tại trung tâm khối u sẽ giảm sâu rõ rệt (ví dụ từ 1.10 × 10⁻³ mm²/s xuống 0.68 × 10⁻³ mm²/s), phản ánh sự chuyển dạng mô học ác tính hơn Longitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.4. Phối Hợp Các Chỉ Dấu Sinh Học và Xét Nghiệm Gen
-
Xét Nghiệm Gen Mô Bướu: Trong các trường hợp nghi ngờ PRECISE 3 chuyển sang 4, các xét nghiệm biểu hiện gen như Decipher hoặc Oncotype DX giúp dự báo độ ác tính phân tử.
-
Chỉ Dấu Sinh Học Huyết Thanh: Chỉ số PHI (Prostate Health Index) hoặc 4Kscore tăng cao phối hợp với hình ảnh MRI tiến triển là bằng chứng vững chắc chỉ định sinh thiết lại ngay EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Tiêu chí Thoát Khỏi Theo dõi Chủ động Dựa trên Bằng chứng
Một chương trình theo dõi chủ động an toàn tuyệt đối đòi hỏi các tiêu chí dừng AS rõ ràng để không bỏ lỡ thời điểm vàng điều trị triệt căn EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
4.1. Ba Trụ Cột Kích Hoạt Quyết Định Thoát Khỏi AS
-
Tiến Triển Mô Bệnh Học (Trụ Cột Giải Phẫu Bệnh): Nâng độ ác tính lên ISUP nhóm >= 2 (Gleason 3+4 với cấu trúc sàng hoặc Gleason >= 4+3), chiều dài ung thư > 50% mẫu sinh thiết hoặc phát hiện ung thư trong lòng ống (IDC-P) trên sinh thiết lại.
-
Tiến Triển Hình Ảnh Học (Trụ Cột MRI): Đạt điểm PRECISE 4 hoặc PRECISE 5 trên phim MRI tuần tự (thể tích u tăng >= 50% hoặc xâm lấn vỏ bao EPE/SVI).
-
Tiến Triển Động Học PSA (Trụ Cột Sinh Hóa): Thời gian nhân đôi PSA (PSA-DT) < 3 năm hoặc Tỷ trọng PSA (PSAD) tăng liên tục vượt ngưỡng 0.20 ng/mL/cc EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.2. Xử Trí Khi Kết Quả Bất Tương Xứng
-
Tiến Triển Đồng Thuận (MRI Tiến Triển + PSA Tăng): Tiến hành sinh thiết đích ngay lập tức và chuyển sang phẫu thuật triệt căn hoặc xạ trị.
-
Bất Tương Xứng (PSA Tăng nhưng MRI Ổn Định PRECISE 3): Cần phân tích thể tích phì đại lành tính của vùng chuyển tiếp (BPH) để tránh sinh thiết không cần thiết do PSA tăng vì BPH EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.3. Hiệu Chỉnh Tỷ Trọng PSA Theo Vùng Chuyển Tiếp (TZ-PSAD)
Ở nam giới lớn tuổi có phì đại BPH tiến triển, nồng độ PSA tăng thường do thể tích vùng chuyển tiếp tăng chứ không phải do khối u ung thư phát triển:
-
Công Thức Hiệu Chỉnh:
PSAD-TZ = Nồng độ Total PSA / Thể tích Vùng Chuyển tiếp TZ. -
Ứng Dụng Lâm Sàng: Nếu chỉ số PSAD-TZ duy trì dưới 0.25 ng/mL/cc và hình ảnh MRI tuần tự ổn định PRECISE 3, bác sĩ có thể an toàn tránh việc chỉ định sinh thiết lại EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
5. Chiến lược Giảm thiểu Sinh thiết Hệ thống Xâm lấn
Trước đây, các quy trình AS yêu cầu sinh thiết hệ thống 12 mẫu định kỳ mỗi 1-2 năm, làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng huyết, chảy máu trực tràng và rối loạn cương dương EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
5.1. Giá Trị Dự Báo Âm Tính (NPV) Vượt Trội Của MRI Tuần Tự Ổn Định
-
Bằng Chứng Lâm Sàng: Ở bệnh nhân có MRI tuần tự ổn định (PRECISE 1, 2 hoặc 3) kết hợp động học PSA ổn định, giá trị dự báo âm tính (NPV) đối với việc loại trừ ung thư tiến triển ISUP >= 2 đạt từ 88% đến 92% Longitudinal mpMRI and Tumor Volume Kinetics in Active Surveillance: The PRIAS and ASIST TrialsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Trì Hoãn Sinh Thiết Định Kỳ: Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quốc tế lớn (như ASIST và nhánh MRI của nghiên cứu PRIAS) đã chứng minh có thể an toàn bỏ qua các cuộc sinh thiết hệ thống định kỳ xâm lấn nếu hình ảnh MRI tuần tự hoàn toàn ổn định.
5.2. Lộ Trình Theo Dõi Hiện Đại Khuyến Cáo
-
Tháng 0 - 6: Chụp mpMRI đầu vào + Sinh thiết đích khẳng định (nếu có tổn thương).
-
Mỗi 6 Tháng: Xét nghiệm Total PSA huyết thanh + Thăm khám trực tràng (DRE).
-
Tháng 12 - 18: Chụp mpMRI tuần tự lần 1 (Đánh giá theo thang điểm PRECISE).
-
Tháng 24 - 36: Chụp mpMRI tuần tự lần 2. Chỉ thực hiện sinh thiết lại khi có điểm PRECISE 4/5 hoặc động học PSA xấu đi rõ rệt EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.3. Kiểm Soát Tâm Lý Bệnh Nhân và Ra Quyết Định Chung
-
Giảm Lo Âu Về Ung Thư: Việc giải thích trực quan hình ảnh khối u ổn định PRECISE 3 và biểu đồ thể tích không đổi giúp bệnh nhân an tâm tiếp tục theo dõi, tránh việc bỏ cuộc xin mổ cắt tuyến tiền liệt quá mức.
-
Mô Hình Đồng Thuận Điều Trị: Bác sĩ niệu khoa, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bệnh nhân cùng thảo luận kết quả PRECISE trước khi quyết định can thiệp xâm lấn EAU Guidelines on Active Surveillance for Low- and Favorable Intermediate-Risk Prostate CancerEuropean Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic Accuracy and Biopsy De-escalation with Serial mpMRI in Active SurveillanceThe Lancet Oncology (PMID: 31713175)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
6. Mẫu Báo cáo Có cấu trúc: MRI Tuyến tiền liệt Tuần tự trong Theo dõi Chủ động
BÁO CÁO CÓ CẤU TRÚC: MRI TUẦN TỰ THEO DÕI CHỦ ĐỘNG (PRECISE v2)THÔNG TIN LÂM SÀNG & TIỀN SỬ AS:
- Bệnh nhân: Nam [Tuổi] tuổi. Theo dõi chủ động AS từ năm [Năm].
- Kết quả mô bệnh học đầu vào: ISUP Nhóm 1 (Gleason 3+3=6 trong 2/12 mẫu, chiều dài u max 20%).
- Tiền sử xét nghiệm PSA: PSA đầu vào: [X] ng/mL | PSA hiện tại: [X] ng/mL (Thời gian nhân đôi PSA: [X] năm).
- Các lần chụp MRI trước: MRI đầu vào ngày [Ngày] | MRI tuần tự gần nhất ngày [Ngày].
ĐO THỂ TÍCH & SO SÁNH TỶ TRỌNG PSA:
- Thể tích tuyến hiện tại: [X] mL (Lần trước: [X] mL | Thay đổi: +[X]%).
- Tỷ trọng PSA hiện tại (PSAD): [X] ng/mL/cc (Lần trước: [X] ng/mL/cc).
BẢNG THEO DÕI TỔN THƯƠNG TUẦN TỰ:
Tổn thương Đích # Vị trí Phân vùng (Bản đồ 41) Kích thước Đầu vào Kích thước Lần trước Kích thước Hiện tại Giá trị ADC Đáy Trạng thái DCE Tổn thương 1 (Chỉ điểm) Tầng Giữa PZpl Trái 8 × 6 mm (0.25 cc) 8 × 6 mm (0.24 cc) 8 × 7 mm (0.26 cc) 0.95 × 10⁻³ mm²/s Dương tính (+) Tổn thương 2 (Phụ) Không có N/A N/A N/A N/A Âm tính (-) ĐÁNH GIÁ THAY ĐỔI THEO THỜI GIAN:
- Kích thước tổn thương chỉ điểm: Ổn định hoàn toàn (thể tích thay đổi +4%, dưới ngưỡng 50%).
- Độ tương phản và khuếch tán: Giá trị ADC và b2000 không thay đổi, không giảm thêm tín hiệu.
- Tình trạng vỏ bao: Không phồng vỏ bao, không tiếp xúc vỏ bao rộng, không xâm lấn EPE / SVI.
- Tổn thương mới: Không xuất hiện tổn thương PI-RADS 3, 4 hoặc 5 mới ở cả vùng PZ và TZ.
PHÂN LOẠI PRECISE & GIAI ĐOẠN:
- Thang điểm PRECISE: PRECISE 3 (Tổn thương Ổn định trên Phim MRI Tuần tự).
- Giai đoạn T cục bộ: cT2a (Khu trú trong tuyến, ổn định).
KẾT LUẬN & KHUYẾN CÁO LÂM SÀNG:
- Kết luận: Tổn thương chỉ điểm ở vùng ngoại vi sau ngoài trái (Mid PZpl) ổn định hoàn toàn về kích thước và đặc tính khuếch tán. Hình ảnh theo dõi rất an toàn.
- Khuyến cáo: Tiếp tục duy trì quy trình theo dõi chủ động AS. Có thể an toàn bỏ qua cuộc sinh thiết xâm lấn ở thời điểm này. Kiểm tra lại PSA huyết thanh sau 6 tháng; chụp MRI kiểm tra định kỳ sau 12-18 tháng.
7. Ca Lâm sàng (DICOM Cases)
Bài giảng được biên soạn và chuẩn hóa bởi Agent Antigravity (VietRad Authoring Protocol).