Sat, Aug 29
AI Online
Series (6)
Axial T2

MRI•Axial T2•1 Img
Ca bệnhUng thư biểu mô tuyến tiền liệt: khối u phía trước trên MRI (PI-RADS 5)
Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt: khối u phía trước trên MRI (PI-RADS 5)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
- PSA = 6,8 ng/mL
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- MRI đa thông số (Multiparametric MRI) tuyến tiền liệt cho thấy một khối u phía trước (anterior tumor) liên quan đến vùng chuyển tiếp (transition zone - TZ) và mô đệm xơ cơ phía trước (anterior fibromuscular stroma - AFS): PI-RADS 5.
- Ghi nhận một vùng tổn thương cần quan tâm lớn, giới hạn trơn láng, đồng nhất (homogeneous) ở phía trước thuộc TZ/AFS. Hình ảnh này biểu hiện dấu hiệu gọi là "dấu hiệu vết than mờ" (smudged or erased charcoal sign).
- Tổn thương có tín hiệu cao (high signal) trên chuỗi xung khuếch tán (diffusion-weighted imaging - DWI) b1400 và giảm hệ số ADC (decrease in ADC) xuống khoảng 700.
- Tổn thương tăng quang (enhancement) sớm.
- Đã thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn của MRI (MRI guided in bore biopsy).
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
- Đây là một ví dụ về khối u vùng chuyển tiếp (transition zone tumor) biểu hiện dấu hiệu vết than mờ (erased charcoal sign) điển hình.
- Tình trạng này có thể được gọi là PEATS (khối u phía trước tuyến tiền liệt dễ bị bỏ sót - prostate evasive anterior tumor).
- Phân độ trên T2W của tổn thương vùng TZ này là 5, do đó phân độ tổng thể theo PI-RADS v2 là 5.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate adenocarcinoma): khối u phía trước (anterior tumor) trên MRI (PI-RADS 5).
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH)
- 2.Viêm tuyến tiền liệt
- 3.Phì đại mô đệm xơ cơ phía trước
Điểm giảng dạy
- “Dấu hiệu 'vết than mờ' trên hình ảnh T2W là một đặc điểm điển hình của ung thư biểu mô tuyến vùng chuyển tiếp.”
- “Các khối u phía trước (PEATS) thường bị bỏ sót bởi sinh thiết dưới hướng dẫn của siêu âm qua đường trực tràng (TRUS) tiêu chuẩn.”
- “Phân loại PI-RADS 5 cho thấy xác suất cao mắc bệnh lý ác tính có ý nghĩa lâm sàng.”
Thảo luận
Trường hợp này minh họa một ung thư biểu mô tuyến tiền liệt vùng chuyển tiếp (TZ) liên quan đến mô đệm xơ cơ phía trước (AFS). Những tổn thương này thường được gọi là Khối u phía trước tuyến tiền liệt dễ bị bỏ sót (PEATS) vì chúng thường bị bỏ qua khi thăm khám trực tràng bằng tay và sinh thiết dưới hướng dẫn của siêu âm qua đường trực tràng (TRUS) tiêu chuẩn do vị trí nằm ở phía bụng. Trên hình ảnh T2W, chúng thường biểu hiện với 'dấu hiệu vết than mờ', xuất hiện dưới dạng các vùng giảm tín hiệu đồng nhất, giới hạn không rõ thay thế cấu trúc bình thường. MRI đa thông số (mpMRI) đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện, cho thấy hạn chế khuếch tán (DWI cao, ADC thấp) và ngấm thuốc sớm, dẫn đến phân loại PI-RADS 5 trong trường hợp này.
Bài viết liên quan
Bài 5: PI-RADS 2.1 vùng chuyển tiếp (Lesson 5: PI-RADS 2.1 Transition Zone)Bài 2: Giải phẫu vùng và các cấu trúc staging tuyến tiền liệt (Lesson 2: Zonal Anatomy and Prostate Staging Landmarks)Bài 7: Staging tại chỗ: EPE, túi tinh và cấu trúc lân cậnBài 1: Protocol MRI đa thông số và kiểm soát chất lượng PI-QUAL (Lesson 1: Multiparametric MRI Protocol and PI-QUAL Quality Control)Lesson 3: MRI Indications, PSA, and Pre-biopsy Pathways (Bài 3: Chỉ định MRI, PSA và pathway trước sinh thiết)Bài 8: Hạch, xương và đánh giá toàn thânBài 16: Hình ảnh toàn thân trong ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ caoBài 18: Kiểm soát chất lượng liên người đọc và audit PI-RADSBài 9: Sinh thiết đích MRI/US fusion và tương quan giải phẫu bệnhBài 12: Thuật toán PI-RADS và báo cáo MRI tuyến tiền liệt có cấu trúcBài 17: MRI tuyến tiền liệt không tiêm và biparametric pathwayBài 13: Ung thư vùng trung tâm, mô đệm trước và tổn thương ngoài vùng điển hìnhBài 6: Tích hợp T2W, DWI và DCE trong tổn thương khóBài 15: MRI sau xạ trị và điều trị khu trúBài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt (Bài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt)Bài 14: MRI trong active surveillance và tiến triển theo thời gianBài 11: MRI sau điều trị và phát hiện tái phátBenign Prostatic Hyperplasia (BPH) (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))Prostate Cancer: Radiographic Features and Clinical Management (Ung thư tuyến tiền liệt: Đặc điểm hình ảnh và quản lý lâm sàng)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...


