Sat, Aug 29
AI Online
Series (7)
Axial T2

MRI•Axial T2•1 Img
Ca bệnhUng thư tuyến tiền liệt - nốt vùng đỉnh PI-RADS 3
Ung thư tuyến tiền liệt - nốt vùng đỉnh PI-RADS 3
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
- Chụp MRI sàng lọc do tăng PSA (raised PSA).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Chụp cộng hưởng từ đa tham số (mp MRI) tuyến tiền liệt (prostate)
- MRI đa mặt phẳng (multiplanar MRI) cho thấy một nốt vùng đỉnh phía trước (anterior apical nodule) thuộc vùng chuyển tiếp (transition zone), giới hạn không rõ (ill-defined), có hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) và ngấm thuốc sớm mạnh (early avid enhancement).
- Hình ảnh PSMA PET cho thấy sự tập trung chất đánh dấu (tracer uptake) tương ứng với các phát hiện trên MRI.
- Sinh thiết qua siêu âm đầu dò trực tràng (TRUS biopsy) theo phương pháp nhận thức (cognitive) ban đầu cho kết quả âm tính.
- Sau đó, tiến hành sinh thiết dưới hướng dẫn của MRI (MRI guided biopsy) sử dụng hệ thống Dynatrim.
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
- Kết quả sinh thiết dưới hướng dẫn của MRI dương tính với ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) theo báo cáo giải phẫu bệnh đính kèm.
- Trường hợp này làm nổi bật giá trị bổ sung của PSMA PET và sinh thiết đích trong máy MRI (in bore targeted biopsy) trong quá trình thăm dò một bệnh nhân nghi ngờ mắc ung thư tuyến tiền liệt (prostate cancer).
- Nó cũng minh họa việc sử dụng PI-RADS v2 trong việc phân độ các tổn thương và việc đưa vào một chuỗi xung chủ đạo (dominant sequence) ở vùng chuyển tiếp (transition zone) và vùng ngoại vi (peripheral zone), một sự thay đổi so với phiên bản 1.
Chẩn đoán
Ung thư tuyến tiền liệt (Prostate cancer) - nốt vùng đỉnh (apical nodule) PI-RADS 3
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nhân tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH)
- 2.Viêm tuyến tiền liệt
- 3.Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt
Điểm giảng dạy
- “PI-RADS v2 sử dụng T2W làm chuỗi xung chủ đạo cho vùng chuyển tiếp và DWI cho vùng ngoại vi.”
- “Sinh thiết đích trong máy MRI (in-bore) rất hiệu quả đối với các tổn thương ở vị trí khó như vùng đỉnh phía trước.”
- “PSMA PET/CT cung cấp dữ liệu chuyển hóa bổ sung có tương quan với các phát hiện trên mpMRI trong phân độ ung thư tuyến tiền liệt.”
Thảo luận
Trường hợp này trình bày một tổn thương PI-RADS 3 ở vùng chuyển tiếp phía trước vùng đỉnh, ban đầu bị bỏ sót bởi sinh thiết TRUS nhưng sau đó được xác nhận là ung thư biểu mô tuyến thông qua sinh thiết dưới hướng dẫn MRI. Ca lâm sàng nhấn mạnh tầm quan trọng của MRI đa tham số (mpMRI) và PSMA PET trong việc xác định các tổn thương nghi ngờ. Theo PI-RADS v2, chuỗi xung chủ đạo của vùng chuyển tiếp là T2W, trong khi vùng ngoại vi dựa vào DWI. Sinh thiết đích trong máy MRI là công cụ quan trọng để tiếp cận các tổn thương ở vị trí khó như vùng đỉnh, nơi mà sinh thiết TRUS tiêu chuẩn có thể thất bại.
Bài viết liên quan
Bài 5: PI-RADS 2.1 vùng chuyển tiếp (Lesson 5: PI-RADS 2.1 Transition Zone)Bài 2: Giải phẫu vùng và các cấu trúc staging tuyến tiền liệt (Lesson 2: Zonal Anatomy and Prostate Staging Landmarks)Bài 1: Protocol MRI đa thông số và kiểm soát chất lượng PI-QUAL (Lesson 1: Multiparametric MRI Protocol and PI-QUAL Quality Control)Lesson 3: MRI Indications, PSA, and Pre-biopsy Pathways (Bài 3: Chỉ định MRI, PSA và pathway trước sinh thiết)Bài 8: Hạch, xương và đánh giá toàn thânBài 16: Hình ảnh toàn thân trong ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ caoBài 18: Kiểm soát chất lượng liên người đọc và audit PI-RADSBài 9: Sinh thiết đích MRI/US fusion và tương quan giải phẫu bệnhBài 12: Thuật toán PI-RADS và báo cáo MRI tuyến tiền liệt có cấu trúcBài 17: MRI tuyến tiền liệt không tiêm và biparametric pathwayBài 13: Ung thư vùng trung tâm, mô đệm trước và tổn thương ngoài vùng điển hìnhBài 4: PI-RADS 2.1 vùng ngoại viBài 6: Tích hợp T2W, DWI và DCE trong tổn thương khóBài 15: MRI sau xạ trị và điều trị khu trúBài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt (Bài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt)Bài 14: MRI trong active surveillance và tiến triển theo thời gianBài 11: MRI sau điều trị và phát hiện tái phátBenign Prostatic Hyperplasia (BPH) (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))Prostate Cancer: Radiographic Features and Clinical Management (Ung thư tuyến tiền liệt: Đặc điểm hình ảnh và quản lý lâm sàng)
Ca bệnh liên quan
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...





