🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
-
Nền tảng Lâm sàng & Dịch tễ học: Hiểu rõ các hạn chế lịch sử của sinh thiết mù hệ thống 10-12 mẫu dưới hướng dẫn siêu âm qua ngả trực tràng (transrectal ultrasound systematic biopsy, TRUS-SBx) và bước ngoặt mang tính cách mạng của MRI đa thông số (multiparametric MRI, mpMRI) trước sinh thiết.
-
Động học Biomarker và Mật độ PSA (PSAD): Nắm vững phương pháp tính toán chuẩn hóa và diễn giải mật độ PSA (PSA density, PSAD), tỷ lệ PSA tự do/toàn phần (free/total PSA ratio), vận tốc PSA và các xét nghiệm phân tử tiên tiến khi kết hợp với kết quả mpMRI.
-
Lưu đồ Quyết định Lâm sàng (Pre-biopsy Pathways): Xây dựng lưu đồ chẩn đoán cá thể hóa dựa trên bằng chứng cho ba nhóm đối tượng lâm sàng: bệnh nhân chưa từng sinh thiết (biopsy-naive), bệnh nhân có sinh thiết âm tính trước đó nhưng PSA vẫn tăng, và bệnh nhân trong chương trình theo dõi chủ động (active surveillance, AS).
-
Phân tích Bằng chứng Thử nghiệm Lâm sàng Cốt lõi: Đánh giá các bằng chứng then chốt từ các thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm (PROMIS, PRECISION, 4M, MRI-FIRST) và các khuyến cáo chuẩn quốc tế (EAU, AUA, ESUR).
-
Kiểm soát Chất lượng (PI-QUAL), Kỹ thuật Sinh thiết Đích và Cạm bẫy: Hiểu thang điểm đánh giá chất lượng hình ảnh PI-QUAL, so sánh ba phương pháp sinh thiết đích (hòa hình thị giác, hòa hình phần mềm, sinh thiết trực tiếp trong lồng MRI), tuân thủ khoảng thời gian chờ tối thiểu (tối thiểu 6 đến 8 tuần sau sinh thiết) và lập báo cáo có cấu trúc định hướng can thiệp.
1. Hạn chế của Sinh thiết Cổ điển và Bước ngoặt MRI
Trong hơn ba thập kỷ, quy trình chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt dựa hoàn toàn vào bộ ba kinh điển: thăm trực tràng bằng tay (digital rectal examination, DRE), xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong huyết thanh (prostate-specific antigen, PSA), và sinh thiết hệ thống ngẫu nhiên 10 đến 12 mẫu dưới hướng dẫn siêu âm qua trực tràng (TRUS-SBx) EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Mặc dù đã giúp phát hiện nhiều ca bệnh, y văn quốc tế đã chứng minh quy trình này bộc lộ hai khiếm khuyết cơ cấu nghiêm trọng Diagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
-
Bỏ sót 30% đến 50% ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (clinically significant prostate cancer, csPCa): Sinh thiết ngẫu nhiên thường xuyên bỏ lọt các khối u ác tính cao (nhóm ISUP Grade Group ≥ 2, Gleason score ≥ 3+4=7) nằm tại các "vùng mù" giải phẫu như stroma xơ cơ trước (anterior fibromuscular stroma, AFMS), vùng chuyển tiếp phía trước và đỉnh tuyến tiền liệt Diagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồnPI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Chẩn đoán quá mức ung thư không có ý nghĩa lâm sàng (clinically insignificant prostate cancer, cisPCa): Sinh thiết ngẫu nhiên phát hiện nhiều khối u độ ác tính thấp (ISUP Grade Group 1, Gleason 3+3=6) vốn không gây tử vong, dẫn đến việc điều trị can thiệp quá mức (overtreatment) gây biến chứng tiểu không tự chủ và rối loạn cương dương Diagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Sự ra đời của MRI đa thông số (mpMRI) cùng thang điểm chuẩn hóa PI-RADS v2.1 đã tạo nên bước ngoặt thay đổi thực hành: mpMRI đóng vai trò xét nghiệm phân tầng nguy cơ (triage test), giúp bệnh nhân nguy cơ thấp an toàn tránh sinh thiết không cần thiết, đồng thời dẫn đường kim sinh thiết đích chính xác vào ổ tổn thương nghi ngờ (MRI/US fusion biopsy) EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 1: Mũi tên chỉ tổn thương giảm đậm độ rõ rệt trên bản đồ Axial ADC (MRI · Axial ADC) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
2. Động học PSA, Mật độ PSA (PSAD) và Phân tầng Nguy cơ
PSA huyết thanh là một chất chỉ điểm đặc hiệu cho cơ quan tuyến tiền liệt nhưng không đặc hiệu cho ung thư; nồng độ PSA có thể tăng trong tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH), viêm tuyến tiền liệt (prostatitis), bí tiểu cấp hoặc chấn thương niệu đạo EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnPI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.1. Phương pháp Tính toán Mật độ PSA (PSAD)
Để khắc phục hạn chế của PSA đơn thuần, Mật độ PSA (PSA Density, PSAD) chuẩn hóa nồng độ PSA theo thể tích toàn bộ tuyến tiền liệt:
-
Công thức: PSAD (ng/mL/mL) = Nồng độ PSA toàn phần (ng/mL) chia cho Thể tích Tuyến tiền liệt (mL).
-
Đo thể tích tuyến trên MRI: Đo chính xác trên chuỗi xung T2W cắt lớp mỏng theo công thức ellipsoid: Chiều dài Lớn nhất × Chiều rộng Lớn nhất × Chiều cao Lớn nhất × 0.52 (hoặc pi/6). Phương pháp đo thể tích bằng phân đoạn thủ công cho độ chính xác cao nhất nhưng tốn thời gian; công thức ellipsoid là tiêu chuẩn được khuyến cáo trong thực hành PI-RADS EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnPI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.2. Phân tầng Nguy cơ Lâm sàng theo PSAD
-
PSAD < 0.10 ng/mL/mL: Nguy cơ mắc csPCa rất thấp (< 5%). Khi kết hợp với MRI âm tính (PI-RADS 1-2), giá trị dự báo âm tính (NPV) đối với csPCa vượt trên 95% EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
PSAD 0.10 đến 0.15 ng/mL/mL: Vùng xám trung gian. Quyết định can thiệp cần kết hợp tuổi, tiền sử gia đình, tỷ lệ Free/Total PSA và đặc điểm hình ảnh trên MRI EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
PSAD ≥ 0.15 ng/mL/mL: Nguy cơ mắc csPCa cao (> 30% đến 50%). Đây là chỉ định sinh thiết độc lập ngay cả khi mpMRI chỉ đạt PI-RADS 3 hoặc chưa thấy ổ tổn thương khu trú rõ ràng trên mắt thường, do khối u nhỏ ác tính cao có thể bị che lấp bởi nốt BPH mô đệm EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.3. Các Biomarker Tiên tiến và Thang điểm Đa biến
Khi kết quả mpMRI không dứt khoát (PI-RADS 3) hoặc khi MRI âm tính nhưng lâm sàng nghi ngờ cao (PSAD ≥ 0.15), các xét nghiệm sinh học phân tử huyết thanh và nước tiểu cung cấp thêm thông tin phân tầng giá trị:
-
Chỉ số Sức khỏe Tuyến tiền liệt (PHI): Kết hợp PSA toàn phần, PSA tự do và [-2]proPSA. Điểm PHI ≥ 36 có độ nhạy cao trong dự báo ung thư ác tính đáng kể.
-
Thang điểm 4Kscore: Tích hợp 4 dấu ấn kallikrein (total PSA, free PSA, intact PSA, hK2) cùng tuổi, DRE và tiền sử sinh thiết để tính toán phần trăm rủi ro ung thư độ mô học cao.
-
Biomarker Nước tiểu (SelectMDx, PCA3): Định lượng biểu hiện gen mRNA (HOXC6, DLX1) trong mẫu nước tiểu sau thăm trực tràng nhằm dự báo khả năng tìm thấy Gleason ≥ 7 trên sinh thiết.
-
Mô hình Dự báo Nguy cơ Đa biến (Risk Calculators ERSPC, PBCG): Tổng hợp biến số lâm sàng, PSAD và phân loại PI-RADS để đưa ra xác suất cá thể hóa chuẩn xác EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 2: Mũi tên chỉ ngấm thuốc sớm thì động mạch trên Axial T1 DCE (MRI · Axial T1 DCE) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
3. Lưu đồ MRI Trước Sinh thiết cho 3 Nhóm Lâm sàng
Hướng dẫn thực hành của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU 2024) và Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA 2023) chuẩn hóa lưu đồ xử trí cho ba nhóm đối tượng cụ thể EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnPI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
3.1. Nhóm 1: Bệnh nhân Chưa từng Sinh thiết (Biopsy-Naive)
-
PI-RADS 1-2 và PSAD < 0.15 ng/mL/mL: An toàn trì hoãn sinh thiết. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ PSA hàng năm và khám lâm sàng; chụp lại MRI sau 1 đến 2 năm nếu PSA tăng tốc.
-
PI-RADS 1-2 và PSAD ≥ 0.15 ng/mL/mL: Nghi ngờ lâm sàng cao. Hội chẩn đa chuyên khoa (MDT); cân nhắc làm sinh thiết hệ thống hoặc bổ sung xét nghiệm biomarker sinh học phân tử (như PHI, 4Kscore, SelectMDx).
-
PI-RADS 3: Phân tầng theo PSAD. Nếu PSAD ≥ 0.15 hoặc chuỗi xung DCE dương tính (nâng điểm lên PI-RADS 4), chỉ định sinh thiết kết hợp (sinh thiết đích + sinh thiết hệ thống). Nếu PSAD < 0.10, có thể theo dõi sát.
-
PI-RADS 4-5: Bắt buộc chỉ định sinh thiết kết hợp: sinh thiết đích (2-4 mẫu vào tổn thương chỉ điểm) kèm sinh thiết hệ thống (10-12 mẫu).
3.2. Nhóm 2: Bệnh nhân Sinh thiết Âm tính Trước đó nhưng PSA Tiếp tục Tăng
-
Khoảng 20% đến 30% bệnh nhân có sinh thiết hệ thống lần đầu âm tính thực chất mang khối u csPCa bị bỏ sót ở nửa trước của tuyến tiền liệt.
-
Bắt buộc chụp mpMRI trước khi sinh thiết lại. Nếu phát hiện tổn thương PI-RADS 3 đến 5, sinh thiết đích giúp phát hiện 80% đến 90% các khối u bị bỏ sót trước đó Diagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.3. Nhóm 3: Bệnh nhân trong Chương trình Theo dõi Chủ động (Active Surveillance)
-
mpMRI được chỉ định tại thời điểm phân giai đoạn xác nhận ban đầu và định kỳ mỗi 1 đến 2 năm.
-
Chụp MRI định kỳ giúp theo dõi thể tích khối u và phát hiện sớm hiện tượng tăng độ ác tính (grade reclassification) qua thang điểm PRECISE:
- PRECISE 1-2: Tổn thương thoái triển rõ rệt hoặc biến mất hoàn toàn trên hình ảnh.
- PRECISE 3: Hình ảnh tổn thương ổn định (không thay đổi kích thước hay điểm PI-RADS).
- PRECISE 4-5: Khối u tiến triển rõ ràng (tăng đường kính tối đa hoặc xuất hiện ổ PI-RADS 4-5 mới / nghi ngờ EPE), chỉ định sinh thiết đích lại ngay để chuyển sang điều trị triệt căn EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Bằng chứng Y văn Cốt lõi: PROMIS, PRECISION và Khuyến cáo Hướng dẫn
Bốn thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm mang tính bước ngoặt đã xác lập vững chắc vị thế của mpMRI trước sinh thiết trên toàn thế giới EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnDiagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
4.1. Thử nghiệm PROMIS (The Lancet 2017)
-
Nghiên cứu trên 576 nam giới chưa từng sinh thiết, so sánh mpMRI và sinh thiết TRUS tiêu chuẩn với đối chứng vàng là sinh thiết bản đồ phối hợp tiêu bản mẫu (template prostate mapping, TPM).
-
Kết quả: mpMRI đạt độ nhạy 93% và giá trị dự báo âm tính (NPV) 89% đối với csPCa, vượt trội hoàn toàn so với TRUS-SBx (độ nhạy 48%, NPV 74%). Sử dụng mpMRI làm xét nghiệm phân tầng cho phép 27% bệnh nhân tránh sinh thiết lần đầu và giảm 5% chẩn đoán quá mức cisPCa Diagnostic accuracy of multi-parametric MRI and TRUS biopsy in prostate cancer (PROMIS)The Lancet (PMID: 28110982)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.2. Thử nghiệm PRECISION (New England Journal of Medicine 2018)
-
Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 500 nam giới chưa từng sinh thiết, chia thành hai nhánh: sinh thiết hệ thống TRUS chuẩn 10-12 mẫu và nhánh chụp mpMRI trước sinh thiết (chỉ làm sinh thiết đích nếu PI-RADS ≥ 3, bỏ qua sinh thiết nếu PI-RADS 1-2).
-
Kết quả: Nhánh sinh thiết đích MRI phát hiện nhiều ung thư có ý nghĩa lâm sàng hơn đáng kể (38% so với 26%, p = 0.005) trong khi giảm hơn một nửa tỷ lệ chẩn đoán ung thư không ý nghĩa (9% so với 22%, p < 0.001). 28% bệnh nhân trong nhánh MRI tránh được hoàn toàn việc sinh thiết MRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.3. Bảng Tổng hợp So sánh Các Thử nghiệm Bước ngoặt
| Thử nghiệm Lâm sàng | Thiết kế & Cỡ mẫu | Phát hiện Ung thư Có ý nghĩa (csPCa) | Tỷ lệ Tránh Sinh thiết Không Cần thiết |
|---|---|---|---|
| PROMIS (Lancet 2017) | Đoàn hệ bắt cặp (n=576), Đối chứng TPM | Độ nhạy: 93% (mpMRI) so với 48% (TRUS) | 27% tránh sinh thiết |
| PRECISION (NEJM 2018) | Thử nghiệm ngẫu nhiên (n=500), MRI-TBx so với TRUS | csPCa: 38% (MRI-TBx) so với 26% (TRUS-SBx) | 28% tránh sinh thiết |
| MRI-FIRST (Lancet Oncol 2019) | Thử nghiệm tiến cứu (n=251), Sinh thiết kết hợp | Sinh thiết kết hợp đạt tỷ lệ phát hiện cao nhất (37%) | Khẳng định giá trị sinh thiết kết hợp |
| 4M Study (Eur Urol 2019) | Thử nghiệm tiến cứu (n=626), Máy 3T mpMRI | NPV của mpMRI đối với csPCa đạt 96% | 49% an toàn tránh sinh thiết |
5. Kiểm soát Chất lượng (PI-QUAL), Kỹ thuật Sinh thiết Đích và Cạm bẫy
5.1. Thang điểm Đánh giá Chất lượng Hình ảnh PI-QUAL
Để đảm bảo độ chính xác chẩn đoán, chất lượng kỹ thuật chụp MRI cần được chuẩn hóa. Thang điểm PI-QUAL đánh giá chất lượng chuỗi xung T2W, DWI và DCE từ 1 đến 5 điểm:
-
PI-QUAL 1-2: Chất lượng không đạt yêu cầu chẩn đoán; nhiễu ảnh nặng (chuyển động, nhòe khí trực tràng) làm mất thông tin. Bắt buộc chụp lại hoặc chuẩn bị lại bệnh nhân.
-
PI-QUAL 3: Chất lượng đủ dùng; có thể loại trừ tổn thương vùng ngoại vi rõ nhưng tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) chưa tối ưu.
-
PI-QUAL 4-5: Chất lượng hình ảnh tối ưu, tuân thủ hoàn toàn tất cả các yêu cầu kỹ thuật của PI-RADS v2.1 EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnPI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.2. So sánh Các Phương pháp Sinh thiết Đích Dẫn đường MRI
Khi phát hiện tổn thương đích (PI-RADS 3-5), ba kỹ thuật sinh thiết đích được áp dụng:
-
Hòa hình Thị giác (Cognitive Registration): Bác sĩ siêu âm quan sát vị trí tổn thương trên phim MRI trước đó và tự ước lượng định vị bằng mắt dưới đầu dò siêu âm. Phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm; phù hợp với tổn thương lớn (> 15 mm) nhưng dễ lệch với nốt nhỏ vùng trước hoặc vùng đỉnh.
-
Hòa hình Phần mềm (Software-based MRI/TRUS Fusion): Phần mềm chuyên dụng đồng đăng ký không gian 3D của dữ liệu MRI với hình ảnh siêu âm thời gian thực qua ngả trực tràng hoặc ngả tầng sinh môn. Đem lại độ chính xác vượt trội cho các nốt nhỏ (< 10 mm) và tổn thương mặt trước.
-
Sinh thiết Trực tiếp Trong lồng Chụp MRI (In-Bore MRI Guided): Lấy mẫu trực tiếp bên trong máy MRI. Độ chính xác cơ học cao nhất nhưng chi phí cao, tốn thời gian và đòi hỏi trang thiết bị không từ tính chuyên dụng EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI-Targeted or Standard Biopsy for Prostate-Cancer Diagnosis (PRECISION)New England Journal of Medicine (PMID: 29552973)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.3. Xuất huyết Sau Sinh thiết và Thời gian Chờ Tối ưu
-
Đặc điểm Hình ảnh: Methemoglobin trong ổ xuất huyết gây tăng tín hiệu trên T1W và giảm tín hiệu trên T2W. Hemosiderin gây sụt giảm tín hiệu nhòe từ tính và hạn chế khuếch tán giả trên DWI/ADC.
-
Thời gian chờ: Hướng dẫn PI-RADS v2.1 và ESUR khuyến cáo khoảng thời gian chờ tối thiểu 6 đến 8 tuần sau sinh thiết trước khi chụp mpMRI để tiêu biến hoàn toàn máu tụ và tránh đánh giá sai xâm lấn ngoài bao EAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnPI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
6. Mẫu Báo cáo Có cấu trúc và Khuyến nghị Trước Sinh thiết
BÁO CÁO MRI TUYẾN TIỀN LIỆT TRƯỚC SINH THIẾT (STRUCTURED REPORT)THÔNG TIN LÂM SÀNG: Bệnh nhân nam [Tuổi] tuổi. Nồng độ PSA toàn phần: [X] ng/mL. Tỷ lệ Free/Total PSA: [X]%. Khám trực tràng (DRE): [Bình thường / Có nhân cứng]. Tiền sử sinh thiết: [Chưa sinh thiết / Sinh thiết âm tính năm X / Theo dõi chủ động]. Khoảng thời gian từ lần sinh thiết gần nhất: [X tuần].KỸ THUẬT: Chụp MRI đa thông số (mpMRI) từ trường [1.5T / 3.0T] với cuộn thu bề mặt vùng chậu. Các chuỗi xung: T2W đa mặt phẳng, Multi-b DWI (b = 50, 1000, 1500-2000 s/mm²), bản đồ ADC, và DCE động học. Thang điểm chất lượng PI-QUAL: [1 đến 5].KÍCH THƯỚC TUYẾN & ĐỘNG HỌC PSA:
- Kích thước Tuyến tiền liệt: [Dài] × [Rộng] × [Cao] cm.
- Thể tích Tuyến tiền liệt tính toán: [V] mL.
- Mật độ PSA tính toán (PSAD): [X] ng/mL/mL.
TỔN THƯƠNG CHỈ ĐIỂM (INDEX LESION):
- Vị trí Giải phẫu: [Ví dụ: Vùng chuyển tiếp trước đoạn giữa tuyến bên phải / Phân vùng 15].
- Đường kính Lớn nhất: [X] mm trên [T2W / Bản đồ ADC].
- Điểm T2W: [1-5] (Hình thái: giảm tín hiệu dạng thấu kính).
- Điểm DWI/ADC: [1-5] (Tăng tín hiệu b2000, ADC trung bình: [X] × 10⁻³ mm²/s).
- Điểm DCE: [Dương tính / Âm tính].
- Phân loại PI-RADS v2.1 Toàn diện: PI-RADS [1-5].
ĐÁNH GIÁ XÂM LẤN TẠI CHỖ:
- Xâm lấn ngoài bao (EPE): [Không / Nghi ngờ (Chiều dài tiếp xúc vỏ bao = X mm)].
- Túi tinh: [Bình thường / Xâm lấn trực tiếp đáy (T3b)].
- Bó mạch thần kinh: [Bảo tồn hai bên].
ĐỀ NGHỊ LÂM SÀNG & PATHWAY:
- Phân tầng Nhóm: [Bệnh nhân thuộc nhóm Chưa sinh thiết / Nhóm Sinh thiết lại / Theo dõi chủ động].
- Khuyến nghị Can thiệp:
- Nếu PI-RADS 4-5: Đề nghị sinh thiết đích kết hợp dưới hướng dẫn hòa hình MRI-Siêu âm (2-4 mẫu) kèm sinh thiết hệ thống 10-12 mẫu.
- Nếu PI-RADS 1-2 và PSAD < 0.15: An toàn tránh sinh thiết. Đề nghị theo dõi PSA định kỳ hàng năm và kiểm tra lại mpMRI sau 1-2 năm.
- Nếu PI-RADS 3 và PSAD ≥ 0.15: Đề nghị hội chẩn chuyên khoa, xét nghiệm biomarker và tiến hành sinh thiết đích.
7. Ca Lâm sàng (DICOM Cases)
Bài giảng được biên soạn và chuẩn hóa bởi Agent Antigravity (VietRad Authoring Protocol).