Sat, Aug 29
AI Online
Series (8)
Coronal T2

MRI•Coronal T2•1 / 30
Ca bệnhUng thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate adenocarcinoma): PIRADS 5
Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate adenocarcinoma): PIRADS 5
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi80 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
- PSA tăng (Raised PSA): 16.
- Lâm sàng: Tổn thương T2b/ T3 thùy phải (right lobe).
- Câu hỏi: Có vùng PIRADS 4/5 nào không?
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Thể tích tuyến tiền liệt (Prostate volume): 37ml. Tỷ trọng PSA (PSA density): 0.43ng/ml.
- Ổ giảm tín hiệu T2 (low T2 signal) kích thước 1,5 cm ở phía sau ngoài thuộc vùng ngoại vi (peripheral zone) bên phải, ngang mức giữa tuyến. Tổn thương có thay đổi tương ứng trên b1400 và hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) trên bản đồ ADC (PIRADS 5). Ghi nhận một đoạn tiếp xúc vỏ bao (capsular abutment) mức độ trung bình và có dấu hiệu không đều.
- Thay đổi PIRADS 3 lan tỏa (diffuse) ở vùng ngoại vi (peripheral zone) bên trái còn lại mỏng.
- Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH) ở vùng chuyển tiếp (transitional zone).
- Túi tinh (seminal vesicles) bình thường.
- Không thấy bệnh lý hạch (no lymphadenopathy) vùng chậu.
- Không thấy tổn thương xương (no bony lesion) ác tính.
- Một ma trận các chuỗi xung minh họa tổn thương PIRADS 5 vùng ngoại vi bên phải có và không có chú thích.
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
- PIRADS 5 khu trú bên trái (Left focal PIRADS 5). Nếu là u đã được chứng minh bằng sinh thiết (biopsy-proven tumor), giai đoạn hình ảnh học (radiological stage) là T3a sớm, N0, Mx.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate adenocarcinoma): PIRADS 5
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tuyến tiền liệt
- 2.Xuất huyết sau sinh thiết
- 3.Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt
Điểm giảng dạy
- “Tiêu chuẩn PI-RADS 5 bao gồm tổn thương ≥ 1,5 cm hoặc có dấu hiệu xâm lấn ngoài tuyến rõ rệt.”
- “Tỷ trọng PSA > 0,15 ng/ml/cc là yếu tố dự báo mạnh mẽ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng.”
- “Tiếp xúc vỏ bao và bờ không đều là các dấu hiệu hình ảnh gợi ý giai đoạn T3a (xâm lấn ngoài vỏ bao).”
Thảo luận
Trường hợp này minh họa một tổn thương PI-RADS 5 điển hình ở vùng ngoại vi bên phải, đặc trưng bởi tín hiệu T2 thấp và hạn chế khuếch tán. Tổn thương có kích thước 1,5 cm và có các dấu hiệu tiếp xúc vỏ bao, làm dấy lên nghi ngờ về bệnh lý giai đoạn T3a sớm (xâm lấn ngoài vỏ bao). Tỷ trọng PSA là 0,43 ng/ml/cc cao hơn đáng kể so với ngưỡng 0,15 thông thường, củng cố thêm khả năng ung thư biểu mô tuyến tiền liệt độ ác tính cao. Cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI) đóng vai trò thiết yếu trong việc phân độ giai đoạn tại chỗ và hướng dẫn sinh thiết đích.
Bài viết liên quan
Bài 7: Staging tại chỗ: EPE, túi tinh và cấu trúc lân cậnBài 1: Protocol MRI đa thông số và kiểm soát chất lượng PI-QUAL (Lesson 1: Multiparametric MRI Protocol and PI-QUAL Quality Control)Bài 8: Hạch, xương và đánh giá toàn thânBài 16: Hình ảnh toàn thân trong ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ caoBài 18: Kiểm soát chất lượng liên người đọc và audit PI-RADSBài 9: Sinh thiết đích MRI/US fusion và tương quan giải phẫu bệnhBài 12: Thuật toán PI-RADS và báo cáo MRI tuyến tiền liệt có cấu trúcBài 17: MRI tuyến tiền liệt không tiêm và biparametric pathwayBài 13: Ung thư vùng trung tâm, mô đệm trước và tổn thương ngoài vùng điển hìnhBài 4: PI-RADS 2.1 vùng ngoại viBài 15: MRI sau xạ trị và điều trị khu trúBài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt (Bài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt)Bài 14: MRI trong active surveillance và tiến triển theo thời gianBài 11: MRI sau điều trị và phát hiện tái phátBenign Prostatic Hyperplasia (BPH) (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))Prostate Cancer: Radiographic Features and Clinical Management (Ung thư tuyến tiền liệt: Đặc điểm hình ảnh và quản lý lâm sàng)
Ca bệnh liên quan
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...





