🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
-
Nền tảng Lâm sàng & Sinh lý Bệnh học: Hiểu rõ bản chất kép của vùng chuyển tiếp (transition zone, TZ)—vừa là vị trí khởi phát chính của tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (benign prostatic hyperplasia, BPH), vừa là nơi xuất phát của 20% đến 30% ung thư tuyến tiền liệt—và làm chủ thách thức chẩn đoán của hiện tượng "bão mô đệm" (stromal storm).
-
Làm chủ Chuỗi xung Ưu thế (Dominant Sequence): Nắm vững vai trò quyết định của chuỗi xung T2W đa bình diện (multiplanar T2WI) là chuỗi xung ưu thế chấm điểm vùng chuyển tiếp và hiểu chính xác vai trò thứ cấp của chuỗi xung khuếch tán (DWI/ADC).
-
Tiêu chuẩn Chấm điểm Hình thái T2W (PI-RADS v2.1): Áp dụng tiêu chuẩn khách quan phân loại từ T2W 1 đến 5, phân biệt nhân BPH điển hình có vỏ bao hoàn chỉnh với nhân BPH không điển hình không vỏ bao, tổn thương nghi ngờ trung gian và khối ác tính.
-
Dấu hiệu Nhận diện Ác tính Đặc trưng: Nhận diện các dấu hiệu hình ảnh kinh điển của ung thư vùng chuyển tiếp, bao gồm dấu hiệu vết than mờ (erased charcoal sign), hình thái thấu kính/giọt nước (lenticular shape) và xâm lấn stroma xơ cơ trước (AFMS) trong nhóm u PEATS (Prostate Evasive Anterior Tumors).
-
Quy tắc Nâng điểm bằng DWI và Báo cáo Có cấu trúc: Làm chủ quy tắc nâng điểm chặt chẽ bằng chuỗi xung DWI (chỉ áp dụng duy nhất cho tổn thương T2W = 3 được nâng lên PI-RADS 4 khi DWI đạt điểm 4 hoặc 5) và xây dựng báo cáo có cấu trúc chuẩn PI-RADS v2.1.
1. Tầm quan trọng Lâm sàng và Hiện tượng "Bão Mô đệm" ở Vùng Chuyển tiếp
Vùng chuyển tiếp (TZ) bao quanh đoạn niệu đạo gần từ cổ bàng quang đến ụ tinh PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Ở người trẻ tuổi khỏe mạnh, vùng chuyển tiếp chỉ chiếm khoảng 5% đến 10% tổng thể tích tuyến. Tuy nhiên, cùng với quá trình lão hóa và tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH), vùng chuyển tiếp phì đại mạnh mẽ, thường chiếm trên 70% toàn bộ thể tích tuyến tiền liệt ở nam giới lớn tuổi MR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
1.1. Bản chất Kép của Vùng Chuyển tiếp
Mặc dù là "lãnh địa" chính của bệnh lý tăng sinh lành tính BPH, vùng chuyển tiếp là nơi phát sinh 20% đến 30% tổng số ca ung thư biểu mô tuyến tiền liệt PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Đánh giá vùng chuyển tiếp trên MRI đa thông số là một trong những thử thách phức tạp nhất của chẩn đoán hình ảnh niệu dục vì ba yếu tố cơ bản PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
-
Hiện tượng "Bão Mô đệm" (Stromal Storm): Sự hiện diện đồng thời của các nhân BPH dạng mô đệm (mô xơ cơ đặc, giảm tín hiệu T2 và hạn chế khuếch tán mạnh) xen kẽ với các nhân BPH dạng tuyến (chứa dịch nang, tăng tín hiệu T2) tạo nên một cấu trúc nền cực kỳ hỗn loạn, không đồng nhất.
-
Nguy cơ Dương tính Giả: Các nhân BPH mô đệm xơ đặc giảm tín hiệu T2 và hạn chế khuếch tán mạnh rất dễ bị đọc nhầm thành ung thư ác tính, dẫn đến chỉ định sinh thiết xâm lấn không cần thiết.
-
Nguy cơ Âm tính Giả và Bỏ sót Khối u Mặt trước (PEATS): Các khối u xuất phát ở vùng chuyển tiếp trước hoặc xâm lấn stroma xơ cơ trước (AFMS)—được gọi là nhóm u ẩn nấp mặt trước (Prostate Evasive Anterior Tumors, PEATS)—thường phát triển dưới dạng dẹt hình thấu kính, rất dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với mô xơ lành tính MR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 1: Mũi tên chỉ tổn thương vùng ngoại vi (PZ) với đường bờ không đều trên Axial T2 (MRI · Axial T2) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
2. T2WI là Chuỗi xung Ưu thế: Tiêu chuẩn Chấm điểm Hình thái
Trong hệ thống PI-RADS v2.1, chuỗi xung T2W đa bình diện (multiplanar T2WI) là chuỗi xung ưu thế (dominant sequence) quyết định điểm số nền tảng của vùng chuyển tiếp PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.1. Tại sao T2WI Giữ vai trò Ưu thế ở Vùng Chuyển tiếp
Khác với vùng ngoại vi (nơi nhu mô lành nhiều dịch tạo độ tương phản lý tưởng trên DWI), vùng chuyển tiếp chứa đầy các nhân BPH mô đệm vốn đã hạn chế khuếch tán sinh lý. Do đó, việc đánh giá hình thái học có độ phân giải không gian cao trên T2W về tính toàn vẹn của vỏ bao giả, ranh giới và cấu trúc bên trong là tiêu chuẩn vàng để phân loại tổn thương PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.2. Bảng Tiêu chuẩn Chấm điểm Hình thái T2W (Phân loại 1 đến 5)
| Điểm T2W | Đặc điểm Hình thái trên Chuỗi xung T2W | Ý nghĩa Lâm sàng |
|---|---|---|
| T2W 1 | Hình ảnh bình thường đồng nhất HOẶC nhân hình tròn/bầu dục có vỏ bao hoàn chỉnh (vỏ bao giả mỏng giảm tín hiệu liên tục). | Nhu mô bình thường hoặc nhân BPH điển hình lành tính. |
| T2W 2 | Nhân có vỏ bao phần lớn HOẶC nhân đồng nhất, ranh giới rõ không có vỏ bao HOẶC dải giảm tín hiệu nhẹ đồng nhất giữa các nhân. | Nhân BPH không điển hình hoặc dải mô đệm xơ lành tính. |
| T2W 3 | Tín hiệu không đồng nhất với ranh giới bị che lấp / mờ nhạt HOẶC tổn thương giảm tín hiệu nhẹ/vừa không có hình dạng nhân rõ. | Nghi ngờ trung gian; bắt buộc đánh giá chuỗi xung DWI. |
| T2W 4 | Khối giảm tín hiệu đồng nhất từ vừa đến rõ rệt, bờ không rõ/không viền bao HOẶC hình thấu kính/giọt nước, đường kính dưới 1.5 cm. | Khả năng cao ung thư có ý nghĩa lâm sàng. |
| T2W 5 | Tiêu chuẩn giống Điểm 4 kèm theo đường kính lớn nhất từ 1.5 cm trở lên HOẶC có dấu hiệu xâm lấn ngoài bao EPE / thâm nhiễm rõ. | Khả năng rất cao ung thư có ý nghĩa lâm sàng lan tràn. |
2.3. Phổ Hình thái Các Phân nhóm Nhân BPH Lành tính
Để tránh chẩn đoán nhầm mô lành thành ung thư, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần nhận diện các phân nhóm mô học của nhân BPH MR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
-
Nhân BPH Dạng Tuyến (Glandular BPH): Đặc trưng bởi nhiều khoang tuyến giãn rộng chứa dịch tiết, tạo tín hiệu cao sáng trên T2W dạng nang dịch nhiều vách (phân loại T2W 1).
-
Nhân BPH Dạng Mô đệm Xơ (Stromal BPH): Cấu tạo chủ yếu từ tế bào cơ trơn tăng sinh và mô liên kết collagen dày đặc. Biểu hiện tín hiệu giảm đồng nhất trên T2W. Khi có ranh giới rõ hoặc có vỏ bao phần lớn, được xếp loại T2W 2 PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Nhân BPH Hỗn hợp Tuyến - Xơ (Mixed Fibroadenomatous BPH): Dạng phổ biến nhất, kết hợp đan xen giữa các hốc tuyến tăng tín hiệu T2 và nốt xơ giảm tín hiệu T2 được bao bọc bởi vỏ bao mỏng (T2W 1 hoặc 2).
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 2: Mũi tên chỉ vùng đỉnh tuyến tiền liệt (Apex) và cơ thắt niệu đạo ngoài trên Sagittal T2 (MRI · Sagittal T2) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
3. Dấu hiệu Đặc trưng của Ung thư Vùng Chuyển tiếp và U Mặt trước (PEATS)
Ung thư biểu mô vùng chuyển tiếp thể hiện các dấu hiệu cấu trúc đặc trưng giúp phân biệt rõ ràng với nhân tăng sinh lành tính PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
3.1. Dấu hiệu Vết Than Mờ (Erased Charcoal Sign / Smudged Charcoal Sign)
-
Cơ chế mô bệnh học: Trong khi nhân BPH có cấu trúc tuyến và cơ trơn có trật tự với các vách ngăn rõ nét, tế bào ung thư phát triển xâm lấn lan tỏa và phá hủy toàn bộ kiến trúc mô nền.
-
Biểu hiện trên T2W: Khối u biểu hiện dưới dạng một vùng giảm tín hiệu xám đồng nhất, bờ nham nhở làm xóa mờ các vách ngăn và ranh giới sắc nét của các nhân BPH lân cận—giống như một bức tranh vẽ bằng than chì bị ngón tay miết mờ MR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.2. Hình thái Dạng Thấu kính và Hình Giọt nước (Lenticular Shape)
-
Cơ chế: Nhân BPH phát triển đồng đều tạo khối cầu hoặc bầu dục. Ngược lại, khối u vùng chuyển tiếp trước khi phát triển chạm vào stroma xơ cơ trước (AFMS) hoặc vỏ bao trước sẽ bị ép phẳng ra hai bên.
-
Biểu hiện trên T2W: Khối giảm tín hiệu dẹt dạng thấu kính hai mặt lồi (lenticular) hoặc hình giọt nước trên mặt phẳng cắt ngang axial PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.3. U Ẩn nấp Mặt trước (PEATS) và Xâm lấn Stroma Xơ cơ Trước (AFMS)
-
Khối u xuất phát từ nửa trước vùng chuyển tiếp có xu hướng xâm lấn trực tiếp vào cấu trúc không chứa tuyến AFMS.
-
Dấu hiệu chẩn đoán then chốt: Bất đối xứng độ dày stroma xơ cơ trước, lồi bờ trước tuyến tiền liệt khu trú, mất ranh giới chuyển tiếp bình thường và hạn chế khuếch tán đậm đặc ở 1/3 trước tuyến tiền liệt MR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Vai trò Thứ cấp của DWI và Quy tắc Nâng điểm Chặt chẽ
Trong hệ thống PI-RADS v2.1, chuỗi xung khuếch tán (DWI/ADC) đóng vai trò là chuỗi xung thứ cấp (secondary modifier) có quy tắc nâng điểm chặt chẽ PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.1. Quy tắc Nâng điểm Duy nhất của DWI
- Chuỗi xung DWI chỉ có quyền thay đổi phân loại PI-RADS cuối cùng duy nhất đối với tổn thương có điểm ban đầu T2W = 3:
- Nếu T2W = 3 VÀ DWI đạt điểm 4 hoặc 5 (giảm tín hiệu đậm rõ rệt trên ADC và tăng tín hiệu sáng rực rỡ trên b2000): Tổn thương được nâng lên phân loại PI-RADS 4 PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Nếu T2W = 3 VÀ DWI chỉ đạt điểm 1, 2 hoặc 3: Tổn thương giữ nguyên phân loại PI-RADS 3 PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.2. Các Bất Biến Bảo vệ (Invariants): Không Hạ điểm và Không Nâng T2W 1 hoặc 2
-
T2W 1 và T2W 2 được Bảo vệ Tuyệt đối: Nếu tổn thương là một nhân BPH có vỏ bao hoàn chỉnh (T2W 1) hoặc nhân BPH có vỏ bao phần lớn/ranh giới rõ (T2W 2), tổn thương TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ được nâng điểm bằng DWI, ngay cả khi nhân có mô đệm xơ đặc gây hạn chế khuếch tán mạnh PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
T2W 4 và T2W 5 Độc lập: Tổn thương T2W 4 giữ nguyên là PI-RADS 4 bất kể DWI âm tính; DWI không bao giờ hạ điểm một tổn thương T2W 4 hoặc 5 PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
DCE Không có Vai trò: Chuỗi xung tiêm động học DCE hoàn toàn không làm thay đổi điểm số trong vùng chuyển tiếp PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
5. Chẩn đoán Phân biệt: Nhân BPH Xơ Mô đệm so với Ung thư
Phân biệt chính xác nhân tăng sinh mô đệm lành tính với ung thư biểu mô tuyến vùng chuyển tiếp là mấu chốt để tránh sinh thiết dương tính giả PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnMR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
5.1. Bảng So sánh Đặc điểm Chẩn đoán Phân biệt
| Đặc điểm Hình ảnh | Nhân BPH Dạng Mô đệm Xơ | Ung thư Biểu mô Tuyến Vùng Chuyển tiếp |
|---|---|---|
| Vỏ bao Giả | Vỏ bao giả mỏng giảm tín hiệu liên tục hoặc gần liên tục bao quanh. | Hoàn toàn không có vỏ bao; bờ nham nhở thâm nhiễm. |
| Hình thái Học | Hình cầu, tròn đều hoặc bầu dục sắc nét. | Dạng thấu kính, hình giọt nước hoặc hình nêm làm mờ cấu trúc lân cận. |
| Kiến trúc Bên trong | Thường xen kẽ các nang nhỏ chứa dịch tăng tín hiệu T2 (dạng phô mai Thụy Sĩ). | Khối đặc đồng nhất, không chứa nang dịch, xóa nhòa vách ngăn lân cận. |
| Cường độ Tín hiệu T2 | Giảm tín hiệu mức độ nhẹ đến vừa, ranh giới với nhân bên cạnh rõ. | Giảm tín hiệu T2 rất thấp, đồng nhất, hòa lẫn và xâm lấn mô xung quanh. |
| Tín hiệu DWI / ADC | Có thể hạn chế khuếch tán do xơ đặc, nhưng ADC thường trên 0.85 × 10⁻³ mm²/s. | Hạn chế khuếch tán đậm đặc rõ rệt; ADC thường dưới 0.75 × 10⁻³ mm²/s. |
| Động học Ngấm thuốc DCE | Ngấm thuốc từ từ, song song với nhu mô BPH xung quanh. | Ngấm thuốc thì động mạch sớm, mạnh khu trú và thải thuốc nhanh. |
Đang tải sơ đồ logic...
5.2. Biến đổi Cấu trúc Sau Phẫu thuật: Khuyết Hõm Cắt đốt Nội soi (TURP)
Những bệnh nhân có tiền sử can thiệp ngoại khoa như cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP), bóc nhân bằng laser holmium (HoLEP), hoặc mổ mở bóc nhân BPH biểu hiện những biến dạng giải phẫu sâu sắc ở vùng chuyển tiếp MR Imaging Anatomy of the Prostate and PI-RADS v2.1RadioGraphics (PMID: 33496602)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
-
Khuyết Hõm Phẫu thuật (TURP Cavity): Vùng cắt đốt tạo nên một khoang rỗng rộng chứa dịch nước tiểu thay thế toàn bộ mô vùng chuyển tiếp quanh niệu đạo.
-
Vỏ bao Giả Sau mổ & Mô Sẹo Xơ Hóa: Rìa ngoại vi của hốc cắt đốt thường hình thành mô hạt viêm và mô xơ sẹo dày đặc, biểu hiện dưới dạng dải giảm tín hiệu không đều trên T2W và có thể hạn chế khuếch tán nhẹ.
-
Phân biệt Ung thư Tái phát với Mô Sẹo Xơ: Mô sẹo xơ lành tính thường tạo thành viền đồng tâm mỏng đều đặn ôm quanh lòng khoang khuyết mà không tạo khối gồ cục bộ. Khối u ung thư vùng chuyển tiếp tái phát hoặc còn sót biểu hiện dưới dạng một nốt lồi bất đối xứng nhô vào lòng khoang phẫu thuật kèm hạn chế khuếch tán đậm đặc và giá trị ADC giảm sâu PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnEAU Guidelines on Prostate Cancer 2024European Association of Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.3. Các Ngưỡng ADC Định lượng và Tương quan với Phân độ ISUP ở Vùng Chuyển tiếp
Mặc dù việc phân loại PI-RADS dựa trên đánh giá thị giác định tính, các thông số định lượng ADC đóng vai trò chứng cứ khách quan xác thực trong các trường hợp ranh giới giữa T2W 3 và 4 PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
-
ADC trung bình > 1.15 × 10⁻³ mm²/s: Bằng chứng mạnh của nhân BPH dạng tuyến hoặc mô đệm lành tính.
-
ADC trung bình từ 0.85 đến 1.15 × 10⁻³ mm²/s: Vùng xám trung gian nghi ngờ; thường gặp ở nhân BPH mô đệm xơ đặc, viêm mạn tính hoặc ung thư độ ác tính thấp (nhóm ISUP Grade Group 1, Gleason 3+3).
-
ADC trung bình từ 0.70 đến 0.85 × 10⁻³ mm²/s: Tương quan chặt chẽ với ung thư có ý nghĩa lâm sàng (nhóm ISUP Grade Group 2 hoặc 3, Gleason 3+4 hoặc 4+3).
-
ADC trung bình < 0.70 × 10⁻³ mm²/s: Độ đặc hiệu rất cao cho ung thư biệt hóa kém độ ác tính cao (nhóm ISUP Grade Group 4 hoặc 5, Gleason 8 đến 10) với mật độ tế bào dày đặc và nguy cơ cao xâm lấn ngoài vỏ bao PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2019, Version 2.1European Urology (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồnProstate MRI: Zonal Anatomy and Staging LandmarksEuropean Radiology (PMID: 32062708)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
6. Báo cáo Có cấu trúc Đánh giá Vùng Chuyển tiếp
BÁO CÁO CÓ CẤU TRÚC: ĐÁNH GIÁ VÙNG CHUYỂN TIẾP (TZ)THÔNG TIN LÂM SÀNG: Bệnh nhân nam [Tuổi] tuổi. Nồng độ PSA toàn phần: [X] ng/mL. Mật độ PSAD tính toán: [X] ng/mL/mL. Bối cảnh lâm sàng: [Tăng PSA / Triệu chứng LUTS bế tắc / Tiền sử sinh thiết âm tính].KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÙNG CHUYỂN TIẾP (TZ):
- Cấu trúc Nền Vùng Chuyển tiếp: [BPH mức độ nhẹ / vừa / nặng với hỗn hợp nhân tuyến và nhân mô đệm xơ].
- Vị trí Tổn thương Chỉ điểm: [Ví dụ: Vùng chuyển tiếp trước bên trái đoạn giữa tuyến / Phân vùng 16 (TZla)].
- Hình thái Tổn thương trên T2W: [Khối giảm tín hiệu đồng nhất bờ không rõ / Hình thấu kính ép vào AFMS / Dấu hiệu vết than mờ dương tính].
- Kích thước Tổn thương: [Đường kính lớn nhất trên axial: X mm; Chiều đứng đầu-đuôi: X mm].
- Điểm T2W: [T2W 1 đến 5] (Ví dụ: T2W score 3).
- Đánh giá Chuỗi xung Khuếch tán DWI/ADC: [Hạn chế khuếch tán đậm khu trú với ADC trung bình = X × 10⁻³ mm²/s, tăng tín hiệu mạnh trên b2000]. Điểm DWI: [1 đến 5] (Ví dụ: DWI score 4).
- Đánh giá Chuỗi xung Động học DCE: [Ngấm thuốc sớm khu trú trùng khớp khối T2W (không làm thay đổi điểm số vùng chuyển tiếp)].
- Đánh giá Xâm lấn Tại chỗ: [Chưa phá vỡ vỏ bao / Tiếp xúc vỏ bao trước = X mm / Xâm lấn stroma xơ cơ trước AFMS].
KẾT LUẬN CHUNG:
- Tổn thương Chỉ điểm Vùng Chuyển tiếp: PI-RADS [1-5] [Ví dụ: PI-RADS 4 được nâng điểm từ T2W 3 dựa trên điểm DWI 4].
ĐỀ NGHỊ XỬ TRÍ LÂM SÀNG:
- Đề nghị sinh thiết đích hòa hình phần mềm MRI-Siêu âm (2-4 mẫu) kết hợp sinh thiết hệ thống.
7. Ca Lâm sàng (DICOM Cases)
Bài giảng được biên soạn và chuẩn hóa bởi Agent Antigravity (VietRad Authoring Protocol).