Series (8)
Axial FLAIR

Di căn nội sọ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu mới xuất hiện và liệt nửa người trái ở bệnh nhân đang điều trị ung thư phổi tế bào không nhỏ.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Phát hiện nhiều nốt (nodule) và khối (mass) ở vùng trên lều, trong đó tổn thương lớn nhất nằm ở thùy chẩm phải, kích thước khoảng 34 x 29 x 30 mm.
-
Tổn thương được bao quanh bởi phù quanh tổn thương (perilesional edema), tín hiệu không đồng nhất (heterogeneous signal intensity) — chủ yếu giảm tín hiệu trên T1W, tăng tín hiệu trên T2W và FLAIR, kèm hạn chế khuếch tán nhẹ (mild diffusion restriction).
-
Ghi nhận các ổ giảm tín hiệu rải rác trên GRE.
-
Sau tiêm thuốc tương phản, tổn thương cho thấy tăng quang (enhancement) mạnh, không đồng nhất.
-
Có hiệu ứng chiếm đoạt không gian (mass effect) với chèn ép chai thể (corpus callosum) bên phải và não thất bên phải.
-
Dày bất thường màng não (meninges) vùng trán trái, độ dày tối đa đến 12 mm, có tăng quang rõ sau tiêm gadolinium.
-
Bất thường tín hiệu ở xương trán trái, biểu hiện giảm tín hiệu trên cả T1W và T2W, kèm tăng quang rõ sau tiêm gadolinium.
-
Dịch ứ đọng trong xoang trán trái.
[DISCUSSION]
Các tổn thương ở nhu mô não (brain parenchyma), sọ vòm (calvarium) và màng não (meninges) vùng trán trái phù hợp với di căn nội sọ (intracranial metastases).
Chẩn đoán
Di căn nội sọ (intracranial metastases)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư thần kinh đệm nguyên phát (glioblastoma)
- 2.Áp xe não
- 3.U lympho ác tính
Điểm giảng dạy
- "Di căn nội sọ thường bắt nguồn từ ung thư phổi, vú, melanoma, thận và đại tràng."
- "Di căn màng não mềm (leptomeningeal) có thể biểu hiện bằng hình ảnh tăng quang lan tỏa màng não và các tổn thương thần kinh khu trú."
- "Di căn sọ vòm thường xuất hiện dưới dạng tổn thương giảm tín hiệu trên cả T1 và T2, tăng quang mạnh sau tiêm thuốc tương phản."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Skull base and dural metastases - lung cancer (Di căn nền sọ và màng cứng - ung thư phổi)

Follicular thyroid cancer with extensive skeletal metastases (Ung thư tuyến giáp dạng nang - di căn xương lan rộng)

Acute cerebellitis

Temporal bone rhabdomyosarcoma with leptomeningeal metastases

Acute cerebellitis

Vertebral metastases with atypical fluid-fluid levels





